Ft là chữ viết tắt có nhiều nghĩa, tùy chỗ bạn gặp nó. Trong tên bài hát, ft. (hay feat.) là featuring: có sự góp giọng của một nghệ sĩ khác. Trong đo lường, ft là foot/feet, đơn vị đo chiều dài bằng 0,3048 mét. Viết hoa FT trên tin tuyển dụng thường là full-time, tức làm toàn thời gian.
| Nghĩa hay gặp nhất | Featuring: kết hợp, có sự góp mặt (trong âm nhạc) |
| Nghĩa đo lường | Foot, số nhiều feet; 1 ft = 12 inch = 0,3048 m |
| Nghĩa khi viết hoa | FT: full-time (toàn thời gian), Financial Times (tên tờ báo) |
| Cách phân biệt | Nhìn ngữ cảnh: tên bài hát, con số kèm đơn vị, tin tuyển dụng |

Bảng tra nhanh các nghĩa của ft
| Viết | Đầy đủ | Gặp ở đâu | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ft. / feat. | featuring | Tên bài hát, MV, danh sách phát | Tên ca sĩ A ft. ca sĩ B |
| ft | foot / feet | Chiều cao, độ cao bay, kích thước nhà | 5 ft 7 in; độ cao 35.000 ft |
| FT | full-time | Tin tuyển dụng, hồ sơ xin việc | Tuyển nhân viên FT/PT |
| FT | full time | Tỉ số bóng đá, thể thao | FT 2-1: hết giờ, tỉ số 2-1 |
| FT | Financial Times | Tin kinh tế, trích nguồn báo | “Theo FT…” |
Ngoài ra còn những nghĩa chuyên ngành ít gặp với học sinh (trong toán học, FT có thể là biến đổi Fourier). Gặp chữ tắt lạ, cách chắc nhất vẫn là nhìn câu xung quanh. Đây cũng là chuyện thường gặp với những chữ tắt dễ đọc nhầm nghĩa.
Ft trong bài hát: ai là ca sĩ chính, ai là khách mời?
Wiktionary ghi ft. là dạng viết tắt của featuring, dùng để giới thiệu nghệ sĩ khách mời trên một bản thu. Feature trong tiếng Anh có nghĩa là làm nổi bật, đưa ai đó vào; featuring hiểu nôm na là “có sự góp mặt của”.
Quy ước thường thấy: tên đứng trước ft. là nghệ sĩ chính, người sở hữu bài hát; tên đứng sau là khách mời, thường hát một đoạn, rap một đoạn. Nếu hai bên ngang hàng, tên bài hay ghi bằng dấu &, x hoặc chữ with. Mấy cách viết này đều là màn hợp tác giữa các nghệ sĩ, chỉ khác nhau ở vai chính, vai phụ.
- Bình luận MV: “Bài này mà không ft. rapper kia thì không cuốn đến vậy.”
- Nhắn tin: “Bài mới của chị ấy có ft ai không? Thấy đoạn giữa có giọng nam.”
- Trong danh sách phát, “Remix ft.” là bản phối lại có thêm khách mời.
Feat và ft cùng một nghĩa, ft chỉ ngắn hơn. Dấu chấm sau ft. và feat. là dấu viết tắt, nhiều người gõ nhanh bỏ đi.
Ft là feet: đổi sang mét thế nào cho đúng?
Trong hệ đo lường Anh – Mỹ, foot (số nhiều feet, viết tắt ft) là đơn vị đo chiều dài. Một foot bằng 12 inch; vì 1 inch được định nghĩa đúng bằng 2,54 cm nên 1 ft đúng bằng 0,3048 m. Người ta còn viết feet bằng dấu phẩy trên (′) và inch bằng dấu nháy kép (″), nên 5′7″ là 5 feet 7 inch.
| Feet | Đổi ra mét | Hay gặp khi |
|---|---|---|
| 1 ft | 0,3048 m | Đơn vị cơ bản |
| 5 ft 7 in | khoảng 1,70 m | Ghi chiều cao người |
| 6 ft | khoảng 1,83 m | Ghi chiều cao người |
| 35.000 ft | khoảng 10,7 km | Độ cao bay của máy bay chở khách |
Mẹo đổi nhanh: lấy số feet nhân 0,3 sẽ ra số mét gần đúng (hơi thấp hơn thực tế một chút). Muốn chính xác thì nhân 0,3048. Đổi ngược, số mét chia 0,3048 ra feet.
FT viết hoa trên tin tuyển dụng và tỉ số bóng đá
Từ điển Oxford Learner’s (bản tiếng Anh Mỹ) và Dictionary.com đều ghi FT là cách viết tắt của full-time, có khi viết F/T. Trên tin tuyển dụng, “FT” là làm toàn thời gian, đối lại với “PT” (part-time), làm bán thời gian. Ví dụ: “Cửa hàng tuyển nhân viên FT và PT, ca PT phù hợp sinh viên”. Giờ làm vượt quá ca chính thì lại có tên riêng là tăng ca, làm thêm ngoài giờ.
Trên bảng tỉ số bóng đá, FT là full time: trận đấu đã hết giờ. Thấy “FT 1-1” nghĩa là trận kết thúc với tỉ số hòa. Còn khi bản tin kinh tế ghi “theo FT”, đó thường là tờ Financial Times của Anh.
Tin tuyển cả chục vị trí full-time cùng lúc thường thuộc kiểu tuyển mass hàng loạt, khác hẳn cách săn từng ứng viên của headhunter.
Đọc chữ ft thế nào cho khỏi nhầm?
Ft trong bài hát là gì?
Là viết tắt của featuring, nghĩa là bài hát có sự góp mặt của nghệ sĩ khách mời. Tên đứng trước ft. là nghệ sĩ chính, tên đứng sau là khách mời.
Ft là feet hay feat?
Cả hai, tùy ngữ cảnh. Đứng sau một con số đo (6 ft, 30 ft) thì là feet, đơn vị chiều dài. Đứng giữa hai tên nghệ sĩ thì là feat., tức featuring.
1 ft bằng bao nhiêu mét?
1 ft bằng đúng 0,3048 mét, tức khoảng 30,5 cm. Muốn đổi nhiều feet sang mét, chỉ cần nhân số feet với 0,3048.
FT trong tuyển dụng nghĩa là gì?
FT là full-time, công việc toàn thời gian, thường làm đủ giờ hành chính trong tuần. Đi kèm hay có PT (part-time), công việc bán thời gian.
Ft nghĩa là gì khi nhắn tin?
Khi nhắn tin, ft thường vẫn mang nghĩa “kết hợp, đi cùng” theo kiểu tên bài hát, dùng vui như “đi ăn ft. đứa bạn thân”. Nếu câu đang nói về chiều cao, kích thước thì ft là feet.
Feat còn nghĩa nào khác ngoài featuring?
Có. Đứng một mình, feat là danh từ tiếng Anh nghĩa là kỳ công, một việc khó đòi hỏi nhiều tài năng, sức lực hay lòng can đảm, như a remarkable feat. Dân lập trình còn gặp tiền tố feat: trong lời commit theo chuẩn Conventional Commits, dùng để đánh dấu lần thay đổi mã có thêm tính năng mới (feature), ví dụ feat: thêm nút tìm kiếm.