Viral là tính từ tiếng Anh, nghĩa gốc là “thuộc về virus, do virus gây ra”. Trên mạng, người Việt dùng viral để chỉ một video, bức ảnh, câu nói hay bài đăng lan truyền cực nhanh, được người này chia sẻ cho người kia như cách virus lây lan. Nói “clip này viral rồi” nghĩa là nó đã đi khắp các trang, vượt xa nhóm người xem ban đầu.
| Nghĩa trên mạng | Lan truyền rất nhanh, rất rộng nhờ người dùng tự chia sẻ |
| Nghĩa gốc | Thuộc về virus, do virus gây ra (viral infection: nhiễm virus) |
| Loại từ | Tính từ; trong quảng cáo còn dùng như danh từ (a viral) |
| Cách đọc | /ˈvaɪrəl/, gần với “vai-rồ” |
| Cụm hay gặp | go viral, viral video, viral marketing, lên viral |

Viral: từ virus đến màn hình điện thoại
Viral được ghép từ virus và hậu tố -al, giống cách nation thành national. Dictionary.com ghi nhận từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng cuối những năm 1930, khi ngành virus học đang phát triển. Lúc ấy nó thuần túy là thuật ngữ y sinh: viêm phổi do virus, DNA của virus.
Rồi tin học mượn chữ này cho virus máy tính, thứ tự sao chép chính nó sang máy khác. Bước nhảy cuối cùng đến từ giới quảng cáo và mạng xã hội. Người ta nhận ra một số nội dung lan đi theo đúng kiểu dịch bệnh: một người xem, gửi cho vài người, mỗi người lại gửi tiếp. Wiktionary ghi cả hai nghĩa mới, một nghĩa trong tiếp thị (lan bằng truyền miệng, ít cần can thiệp) và một nghĩa trên mạng xã hội (truyền nhanh, rộng từ người dùng này sang người dùng khác).
Tiếng Việt chỉ mượn nghĩa sau cùng. Không ai nói “bệnh viral” mà nói “bệnh do virus”. Còn “viral” thì đã gắn chặt với video, ảnh chế và chuyện trên mạng.
Thế nào thì được gọi là một nội dung viral?
Không có con số chuẩn kiểu “bao nhiêu lượt xem thì viral”. Điều làm nên một nội dung viral là cách nó lan: phần lớn người xem không tự tìm đến mà được bạn bè gửi, nhắc tên, chia sẻ lại. Một video của tài khoản nhỏ bỗng có lượt xem gấp hàng trăm lần thường ngày, xuất hiện ở trang của người lạ, được các trang tin nhắc đến, đó là dấu hiệu nó đã viral.
Nội dung dễ viral thường chạm vào cảm xúc mạnh: buồn cười, xúc động, bất ngờ hoặc bức xúc. Nhiều thứ viral rất ngắn, dễ hiểu ngay, dễ nhại lại, như những tấm ảnh chế lan khắp mạng.
Viral video là clip lan truyền theo cách ấy. Viral marketing là khi doanh nghiệp cố ý làm ra nội dung mong được người dùng tự chia sẻ thay cho quảng cáo trả tiền. Hai cụm này nhắc tới nhiều trong giới làm truyền thông, nhưng ý cốt lõi vẫn là chuyện lây lan.
Viral và trend: cái lan ra, cái được làm theo
Hai chữ này hay đi cùng nhau đến mức nhiều người dùng lẫn. Cách nhớ đơn giản: viral nói về tốc độ lan của một nội dung cụ thể, còn trend (xu hướng, trào lưu) nói về một khuôn mà nhiều người cùng bắt chước.
| Viral | Trend | |
|---|---|---|
| Nói về | Một nội dung cụ thể được chia sẻ ồ ạt | Một kiểu làm, kiểu nói được nhiều người làm theo |
| Người xem làm gì | Xem và gửi đi nguyên bản | Tự làm phiên bản của mình |
| Ví dụ | Một clip chú mèo nhảy theo nhạc được chia sẻ khắp nơi | Hàng nghìn người quay mèo nhà mình nhảy theo đoạn nhạc ấy |
| Thời gian | Bùng lên trong vài giờ, vài ngày | Kéo dài hơn, có khi nhiều tuần |
Hai chuyện này nối vào nhau rất thường: một nội dung viral hay trở thành điểm khởi đầu của một trend.
Một trào lưu được sinh ra, lan rộng rồi lụi dần thế nào, và bắt trend sao cho khéo, đều có trong bài giải thích xu hướng trend trên mạng.
Sáu câu có chữ viral, sáu bối cảnh khác nhau
- Nhắn tin cho bạn: “Video văn nghệ lớp mình viral rồi kìa, trang trường cũng đăng lại.”
- Bình luận trên Facebook: “Câu này chắc chắn sẽ viral, nghe một lần là nhớ.”
- Họp nhóm làm truyền thông: “Mình không hứa clip sẽ viral, chỉ cố làm nó dễ chia sẻ.”
- Bản tin tiếng Anh: “The clip went viral overnight, reaching millions of views.”
- Bài sinh học tiếng Anh (nghĩa gốc): “Antibiotics do not work against viral infections.”
- Lời nhắc của thầy cô: “Chuyện được viral chưa chắc đã là chuyện thật, kiểm tra nguồn trước khi chia sẻ.”
Câu thứ năm cho thấy nghĩa y học vẫn sống khỏe trong tiếng Anh: kháng sinh không trị được bệnh do virus. Gặp chữ viral trong sách khoa học, đừng dịch thành “lan truyền”.
Nổi khắp mạng rồi, rồi sao nữa?
Một nội dung viral có thể mang lại niềm vui, giúp một quán nhỏ đông khách hay một hoàn cảnh khó khăn được giúp đỡ. Mặt kia cũng rõ: tin đồn sai, ảnh cắt ghép, đoạn clip bị cắt mất ngữ cảnh lan còn nhanh hơn tin đúng. Người trong clip nhiều khi chẳng hề muốn nổi tiếng, rồi bị cả nghìn người lạ bình phẩm.
Vì thế, trước khi bấm chia sẻ, nên tự hỏi nguồn ở đâu, có ai bị tổn thương không. Nhiều người vội đăng lại chỉ vì sợ mình chậm chân, một tâm lý giới trẻ hay gọi là nỗi lo đứng ngoài cuộc. Muốn đọc thêm các chữ mượn tiếng Anh khác của dân mạng, có thể xem bộ từ điển nhỏ về tiếng lóng giới trẻ.
Những câu hỏi đi kèm chữ viral
Viral nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Trong lời nói hằng ngày, viral nghĩa là lan truyền rộng và nhanh trên mạng. Có thể thay bằng “gây sốt”, “lan truyền chóng mặt”, “phủ sóng mạng xã hội” khi viết bài trang trọng.
Viral là cái gì, có phải một loại virus không?
Viral không phải virus. Đó là tính từ được tạo ra từ chữ virus, nghĩa đen là “thuộc về virus”. Trên mạng, nó chỉ cách một nội dung lây lan, không liên quan gì tới máy móc hay bệnh tật.
Go viral là gì?
Go viral là cụm tiếng Anh nghĩa là “trở nên viral”, tức bắt đầu lan truyền mạnh. Người Việt hay nói gọn “lên viral” hoặc chỉ “viral”.
Nội dung viral có luôn là chuyện tốt?
Không. Viral chỉ nói nội dung đó lan nhanh, không nói nó đúng hay hay. Một tin sai, một lời chê bai cũng có thể viral, và hậu quả với người trong cuộc đôi khi rất nặng nề.