Cảm giác là cái ta nhận biết được khi một sự vật tác động vào giác quan: cái lạnh của nước, vị mặn của muối, tiếng còi xe. Trong đời thường, cảm giác nghĩa là gì còn rộng hơn thế: nó chỉ cả trạng thái trong người (cảm giác mệt, cảm giác sợ) lẫn một sự nhận biết mơ hồ, như khi ta “có cảm giác” có ai đang nhìn mình.
| Nghĩa ngắn | Sự nhận biết đầu tiên, trực tiếp qua giác quan; trạng thái cảm thấy trong người |
| Gốc từ | Hán Việt 感覺: cảm (tác động vào lòng) + giác (biết ra, nhận ra) |
| Loại từ | Danh từ; cũng dùng như động từ: “cảm giác như sắp mưa” |
| Tiếng Anh | Sensation (thuật ngữ tâm lý), feeling (đời thường) |

Cảm giác bắt đầu ở đầu ngón tay
Thử nhắm mắt rồi chạm vào một vật lạ trong túi. Trước khi kịp đoán đó là chùm chìa khóa, ta đã biết nó lạnh, cứng, có cạnh sắc. Những mẩu thông tin rời rạc ấy là cảm giác. Từ điển tiếng Việt gọi đây là hình thức thấp nhất của nhận thức, cho ta biết từng thuộc tính riêng lẻ của sự vật đang tác động vào giác quan.
Ngoài nét nghĩa học thuật đó, tiếng Việt dùng chữ cảm giác theo hai cách rất quen:
- Trạng thái cảm thấy trong người: cảm giác mệt mỏi, cảm giác đói cồn cào, cảm giác sợ hãi khi đi qua cây cầu treo.
- Sự nhận biết mơ hồ, chưa có bằng chứng: Tôi có cảm giác chuyện này chưa xong đâu. Ở nghĩa này, cảm giác đứng gần linh cảm, phỏng đoán.
Cách dùng thứ hai rất phổ biến trong lời nói, đến mức nhiều người quên mất nghĩa gốc gắn với giác quan.
Cảm giác khác tri giác và cảm xúc chỗ nào?
Ba từ này hay bị dùng lẫn, nhất là khi học sinh làm bài môn Giáo dục công dân hay đọc tài liệu tâm lý học. Mấu chốt nằm ở chỗ: cảm giác ghi nhận từng mảnh, tri giác ghép mảnh thành hình, còn cảm xúc là thái độ vui buồn của ta trước điều đó.
| Từ | Là gì | Ví dụ với một quả cam |
|---|---|---|
| Cảm giác | Nhận biết từng thuộc tính riêng lẻ qua một giác quan | Màu vàng, mùi thơm, vỏ hơi sần |
| Tri giác | Nhận ra sự vật trọn vẹn khi các cảm giác được tổ chức lại | “Đây là quả cam” |
| Cảm xúc | Thái độ, rung động của mình trước sự vật, sự việc | Thấy thích, nhớ mùa cam ở quê |
| Cảm nhận | Nhận biết bằng cảm tính, thường thiên về lòng mình nghĩ gì | Cảm nhận về một bài thơ |
Muốn đi sâu vào bước thứ hai, có bài riêng về tri giác cùng các quy luật nhận ra sự vật. Phần vui, buồn, giận, sợ thì xem ở bài giải thích chữ cảm xúc từ gốc 感觸.
Từ gần nghĩa với cảm giác: cảm thấy, cảm nhận, linh cảm (ở nghĩa mơ hồ). Trái nghĩa theo hướng “không còn cảm nhận được gì” có tê liệt, vô cảm, mất cảm giác (như khi chân bị tê vì ngồi lâu).
感覺: khi cái chạm biến thành hiểu biết
Chữ cảm (感) mang nghĩa tác động vào lòng, khiến ta động lòng, có trong cảm động, cảm ơn, cảm hứng. Chữ giác (覺) theo Thiều Chửu là biết ra, nhận ra điều trước đó chưa biết; khi đọc là giáo thì lại có nghĩa thức giấc.
Ghép lại, cảm giác là “bị tác động rồi nhận ra”. Chữ giác ấy lặp lại trong cả họ từ chỉ giác quan: thị giác (nhìn), thính giác (nghe), khứu giác (ngửi), vị giác (nếm), xúc giác (chạm). Nó cũng có mặt trong ảo giác, tự giác và trực giác, mà nghĩa của chữ sau cùng được bàn ở bài trực giác và linh tính khác nhau ra sao.
Kể tên các loại cảm giác
Giáo trình tâm lý học đại cương thường chia cảm giác theo nơi phát ra kích thích:
- Cảm giác bên ngoài, do sự vật ngoài cơ thể tác động: cảm giác nhìn, nghe, ngửi, nếm và cảm giác da (nóng, lạnh, đau, đụng chạm).
- Cảm giác bên trong, phản ánh tình trạng của chính cơ thể: cảm giác vận động và vị trí tay chân, cảm giác thăng bằng, cảm giác từ các cơ quan bên trong như đói, khát.
Cách chia này giải thích vì sao nhắm mắt ta vẫn biết tay mình đang giơ cao hay để thấp. Không cần nhìn, cơ và khớp đã “báo” lên não.
Trong câu văn, cảm giác thường đắt khi được gọi đúng giác quan. Viết “Tôi có cảm giác lạ” thì người đọc chưa thấy gì; viết “Nền gạch lạnh buốt dưới gót chân, cảm giác ấy theo tôi suốt buổi sáng” thì người đọc thấy ngay.
Chữ cảm giác trong lời nói hằng ngày
Cảm giác tiếng Anh là gì?
Trong tâm lý học dùng sensation. Ở lời nói thường ngày, “cảm giác” dịch là feeling, còn “có cảm giác rằng…” là I have a feeling that….
Có mấy loại cảm giác?
Chia theo nguồn kích thích thì có hai nhóm lớn: cảm giác bên ngoài (nhìn, nghe, ngửi, nếm, da) và cảm giác bên trong (vận động, thăng bằng, cơ thể). Cách gọi “năm giác quan” chỉ tính nhóm thứ nhất.
“Có cảm giác” và “cảm thấy” dùng thay nhau được không?
Phần lớn là được: “tôi cảm thấy lạnh” và “tôi có cảm giác lạnh” gần như cùng ý. Riêng khi đoán điều chưa chắc, “có cảm giác” tự nhiên hơn, ví dụ “có cảm giác sắp có chuyện”.
Mất cảm giác là sao?
Là không còn nhận biết được đụng chạm, nóng lạnh ở một vùng cơ thể, như chân tê sau khi ngồi xếp bằng quá lâu. Hiện tượng kéo dài hoặc lặp lại thì nên đi khám bác sĩ, không tự đoán bệnh.