Trực giác là khả năng nhận ra, hiểu ra một điều một cách trực tiếp, gần như tức thì, mà không đi qua các bước suy luận của lý trí. Người ta hay nói “trực giác mách bảo” khi linh cảm một quyết định là đúng hay sai trước cả khi kịp giải thích. Trong lời nói thường ngày, trực giác còn được gọi là linh cảm, giác quan thứ sáu.
| Nghĩa ngắn | Nhận thức trực tiếp, không qua suy luận |
| Gốc từ | Hán Việt 直覺: trực (thẳng) + giác (biết, cảm thấy) |
| Loại từ | Danh từ |
| Tiếng Anh | intuition; cách nói dân dã: gut feeling |

Từ điển giảng chữ trực giác ra sao?
Từ điển tiếng Việt định nghĩa trực giác là sự nhận thức trực tiếp, không phải bằng suy luận của lí trí, với những cách dùng như dự đoán bằng trực giác, trực giác mách bảo. Điểm mấu chốt nằm ở chữ “không bằng suy luận”: người có trực giác về một chuyện không đi từ dữ kiện A sang kết luận B theo từng bước, mà “thấy” luôn kết luận.
Ví dụ đời thường: một cô giáo vừa nhìn bài làm đã thấy có gì đó không ổn, đọc kỹ lại mới phát hiện học trò chép nhầm đề. Một bác tài xế lâu năm tự nhiên giảm tốc ở khúc cua, vài giây sau thấy chiếc xe máy lao ra. Cả hai chưa kịp lý giải, nhưng phản ứng đã đi trước.
直覺: hiểu ngay, không đi đường vòng
Chữ trực (直) nghĩa là thẳng, như trong chính trực, trực tiếp, trực tuyến. Chữ giác (覺) theo Thiều Chửu là hiểu biết, nhận ra điều trước đó chưa biết; nó có mặt trong cảm giác, tri giác, giác ngộ, phát giác. Ghép lại, trực giác là cái biết đi thẳng tới đích, không qua đường vòng của lập luận.
Chữ intuition của tiếng Anh cũng có hình ảnh gần như vậy: gốc của nó gắn với việc nhìn vào, chiêm ngắm. Ở cả hai ngôn ngữ, trực giác được hình dung như một cái nhìn xuyên qua, chứ không phải một chuỗi suy tính.
Trực giác, tri giác, trực quan, linh tính: phân biệt cho khỏi lẫn
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trực giác | Hiểu ra điều gì đó ngay, không qua suy luận | Trực giác bảo tôi đừng ký hợp đồng ấy |
| Tri giác | Nhận biết sự vật qua các giác quan một cách trọn vẹn | Tri giác một bức tranh bằng mắt |
| Trực quan | Nhìn thấy trực tiếp, dễ hình dung bằng mắt | Giáo cụ trực quan, biểu đồ trực quan |
| Linh tính | Cảm thấy trước một chuyện sắp xảy ra liên quan đến mình | Linh tính có chuyện chẳng lành |
| Suy luận (trái nghĩa) | Đi từ dữ kiện đến kết luận theo từng bước | Suy luận từ manh mối để tìm ra thủ phạm |
Hai chữ dễ lẫn nhất là trực giác và tri giác, vì cùng chữ giác và đọc gần nhau. Tri giác cần sự vật đang ở trước mắt; trực giác thì nhiều khi lại “biết” điều chưa hiện ra. Bài tri giác và các quy luật của nó nói kỹ về khái niệm tâm lý học kia. Trực quan cũng hay bị dùng nhầm: từ điển có ghi trực quan là đồng nghĩa của trực giác ở nghĩa triết học, nhưng trong đời thường, trực quan gần như chỉ còn nghĩa “dễ thấy, dễ hình dung bằng mắt”, như bài giải nghĩa từ trực quan đã nêu.
Trực giác đến từ đâu, có đáng tin không
Nhà tâm lý học Daniel Kahneman, trong cuốn Thinking, Fast and Slow (2011), chia cách con người suy nghĩ thành hai kiểu. Kiểu thứ nhất nhanh, tự động, gần như không tốn sức, là nơi các phán đoán kiểu trực giác hình thành. Kiểu thứ hai chậm, có chủ ý, dùng khi ta phải tính toán hay cân nhắc lập luận. Cả hai đều cần; không kiểu nào luôn hơn kiểu nào.
Nhìn theo cách ấy, trực giác không phải phép màu. Nó thường là kinh nghiệm tích lũy lâu ngày được dùng lại thật nhanh. Người chơi cờ lâu năm liếc bàn cờ là biết nước nào nguy hiểm; người thợ nghe tiếng máy là đoán ra chỗ hỏng. Vì vậy, trực giác đáng tin hơn ở lĩnh vực mình đã quen tay.
Ngược lại, ở chuyện mình còn lạ, “cảm giác đúng” có khi chỉ là định kiến hoặc nỗi sợ khoác áo trực giác. Những lối nghĩ lệch khiến ta phán đoán sai thường cũng nhanh và chắc chắn y như trực giác thật. Một cách dùng khôn ngoan là coi trực giác như tiếng chuông báo: nó gợi ý phải nhìn lại, còn quyết định quan trọng thì nên kiểm chứng thêm bằng lý lẽ và thông tin.
Hỏi đáp về trực giác và giác quan thứ sáu
Trực giác tiếng Anh là gì?
Là intuition; tính từ là intuitive. Khi nói kiểu thân mật, người nói tiếng Anh hay dùng gut feeling hoặc hunch, gần với “linh cảm” của tiếng Việt.
Giác quan thứ sáu có phải là trực giác không?
Trong lời nói hằng ngày, hai cách gọi được dùng gần như cùng nghĩa: khả năng biết một điều mà không nhờ năm giác quan quen thuộc. Còn về mặt khoa học, “giác quan thứ sáu” chỉ là cách nói hình ảnh, không phải một giác quan có thật.
Trực giác là gì trong tâm lý học?
Tâm lý học thường mô tả trực giác là kiểu phán đoán nhanh, tự động, dựa trên kinh nghiệm cũ và các tín hiệu mà ta không kịp ý thức. Nó khác với suy nghĩ có chủ ý, chậm và từng bước.
Làm sao biết mình có trực giác tốt?
Cách đơn giản là ghi lại những lần mình “linh cảm” rồi đối chiếu với kết quả thật. Nếu trực giác thường đúng ở một việc cụ thể mà bạn làm lâu năm, đó là dấu hiệu kinh nghiệm của bạn đang làm việc tốt.