Bặt vô âm tín là thành ngữ chỉ tình trạng hoàn toàn không có tin tức gì về một người, đã lâu không thư từ, không lời nhắn, không ai biết họ ở đâu. Câu này cùng nghĩa với biệt vô âm tín và tuyệt vô âm tín; ba cách nói chỉ khác chữ đầu. Thường dùng cho người đi xa, đi biền biệt, hay người đột ngột cắt liên lạc.
| Nghĩa ngắn | Hoàn toàn mất tin, lâu rồi không có tin tức gì |
| Cấu tạo | bặt (thuần Việt: im hẳn, dứt hẳn) + vô âm tín (Hán Việt 無音信: không tin tức) |
| Loại | Thành ngữ, làm vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu |
| Đồng nghĩa | biệt vô âm tín, tuyệt vô âm tín, biệt tăm biệt tích, bóng chim tăm cá |

Bặt vô âm tín ghép từ những chữ nào?
Thành ngữ này có bốn chữ nhưng hai gốc khác nhau. Ba chữ sau là Hán Việt. Vô (無) là không. Âm tín (音信) là tin tức; Từ điển Hán Nôm trên Thi viện giảng chữ này là tin tức về một người hoặc một việc, kèm một ví dụ lấy từ Tam quốc diễn nghĩa. Ghép lại, “vô âm tín” là không có tin tức.
Chữ đầu bặt thì thuần Việt. Từ điển của Viện Ngôn ngữ học (bản tra trên Soha Tra Từ) giảng bặt là không để lại dư âm hay tin tức gì, với các ví dụ bặt tin nhau, vắng bặt bóng người, và ghi từ đồng nghĩa là biệt. Ta vẫn nói im bặt, nín bặt, tắt bặt: tiếng động dừng hẳn, không còn chút vang nào.
Cũng từ điển ấy ghi “bặt vô âm tín” là như biệt vô âm tín, tức hai cách nói là một. Chữ Hán biệt (別, xa cách) và chữ Việt bặt gần nhau cả về âm lẫn nghĩa, nên hai dạng cùng sống song song; “bặt” hay gặp trong lời nói, “biệt” nghe có phần văn vẻ hơn.
Dùng “bặt vô âm tín” thế nào cho đúng chỗ?
Nghĩa cốt lõi của thành ngữ là đã lâu không có tin tức gì. Lời giảng của từ điển cho “biệt vô âm tín” nhấn cả hai ý: hoàn toàn biệt tin và đã lâu. Vì vậy thành ngữ hợp với những khoảng thời gian dài: mấy tháng, mấy năm, có khi cả đời người.
- Ông chú đi làm ăn xa từ năm ấy rồi bặt vô âm tín, cả họ không ai biết tin.
- Mượn tiền xong là bặt vô âm tín, gọi không nghe, nhắn không trả lời.
- Gửi hồ sơ đã ba tháng mà công ty vẫn bặt vô âm tín.
- Con mèo đi lạc mấy hôm, tưởng đã bặt vô âm tín, sáng nay lại ngồi trước cửa.
Ví dụ cuối cho thấy người ta hay dùng thành ngữ hơi phóng đại để đùa, chỉ vài ngày không thấy cũng nói. Trong văn viết nghiêm túc thì nên để dành nó cho những lần mất tin thật sự lâu, vì sắc thái của nó là lo âu, trông ngóng chứ không nhẹ tênh.
Văn chương Việt có cả một mạch đề tài chờ tin người đi xa: người vợ chờ chồng ra trận, người mẹ chờ con. Khúc ngâm về nỗi lòng người vợ có chồng ra trận là một ví dụ quen thuộc của cảm giác ngóng mãi chẳng thấy tin về.
Biệt tăm, mất hút, ghost: gần nhau mà khác nhau
| Cách nói | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bặt vô âm tín / biệt vô âm tín | Mất tin lâu, chung chung, người nói không rõ lí do | Đi biển rồi bặt vô âm tín |
| Biệt tăm biệt tích | Mất cả dấu vết, không ai tìm được | Kẻ trộm biệt tăm biệt tích |
| Bóng chim tăm cá | Văn chương, gợi xa xôi, khó gặp lại | Từ ngày chia tay, bóng chim tăm cá |
| Bặt tin, biệt tin | Ngắn gọn, ít trang trọng hơn | Bặt tin từ hôm ấy |
| Ghost (lóng) | Cố ý cắt liên lạc, lặng lẽ “biến mất” | Đang nhắn tin thì bị ghost |
Chỗ khác lớn nhất nằm ở ý chủ động. Bặt vô âm tín chỉ nói kết quả, không cho biết người kia cố ý hay gặp chuyện bất trắc. Còn chữ lóng ghost thì gần như luôn ngụ ý cố tình, như bài kiểu lặng lẽ cắt liên lạc của người trẻ phân tích. Trái nghĩa với bặt vô âm tín là những cách nói như thư từ đều đặn, tin tức thường xuyên, liên lạc qua lại.
Về loại, đây là một thành ngữ: cụm cố định, nghĩa chung chứ không phải một câu nhận định trọn vẹn như tục ngữ. Bài cách nhận ra một thành ngữ tiếng Việt có tiêu chí để phân biệt. Khi gõ vội, nhiều người để thành “bặc vô âm tín” hay “bặt vô âm tính”; chữ đúng là bặt (t ở cuối, như im bặt) và tín (như tin tức, thư tín).
Bặt vô âm tín trong lời kể và tin nhắn
Bặt vô âm tín nghĩa là gì?
Nghĩa là hoàn toàn không có tin tức gì về một người trong thời gian dài. “Vô âm tín” là không tin tức, còn “bặt” nhấn mạnh sự im hẳn, dứt hẳn.
Biệt vô âm tín và bặt vô âm tín có giống nhau không?
Giống. Từ điển ghi hai cách nói là đồng nghĩa, cùng với “tuyệt vô âm tín”. Chỉ khác chữ đầu: biệt là chữ Hán (xa cách), bặt là chữ Việt (im hẳn).
Bặt vô âm tín tiếng Anh nói thế nào?
Có thể dịch là there has been no news of him/her, not a word from someone, hoặc gọn hơn là to vanish without a trace. Trong tin nhắn đời thường, người trẻ còn nói radio silence.
Đặt câu với bặt vô âm tín ra sao?
Ví dụ: “Từ hôm chuyển trường, cậu bạn thân bặt vô âm tín, đến số điện thoại cũng đổi.” Thành ngữ thường đứng sau chủ ngữ, có khi đi kèm “đến nay”, “từ đó”.