Bận lòng là phải để tâm lo nghĩ về một việc, một người, khiến lòng không yên. Câu quen nhất có lẽ là lời trấn an “đừng bận lòng”, nghĩa là đừng lo, đừng nghĩ ngợi nữa. Từ này nhẹ hơn “lo lắng”, mang chút nhã nhặn, nên hay gặp trong thư từ, lời cảm ơn, lời xin lỗi và cả trong thơ.
| Nghĩa ngắn | Phải nghĩ ngợi tới, phiền lòng, không thể yên lòng |
| Loại từ | Thường xếp là tính từ; cũng dùng như động từ (“làm bận lòng ai”) |
| Đồng nghĩa | Bận tâm, nhọc lòng, phiền lòng |
| Trái nghĩa | Yên lòng, nhẹ lòng, thanh thản |

Bận lòng nghĩa là gì?
Từ điển của Viện Ngôn ngữ học giảng bận lòng là phải nghĩ ngợi đến, phải phiền lòng, kèm ví dụ rất đời: con hư làm cha mẹ bận lòng. Wiktionary tiếng Việt diễn ý gần như thế: lòng cứ phải lo, phải nghĩ, chưa yên được. Hai cách giảng gặp nhau ở một hình ảnh: trong lòng có một việc chiếm chỗ, gạt mãi không ra.
Điều đáng để ý là bận lòng thường không ồn ào. Người bận lòng chưa chắc đã mất ngủ hay khóc lóc; họ chỉ thỉnh thoảng nhớ tới, hỏi han, ngóng tin. Vì thế từ này rất hợp với những nỗi lo nhỏ mà dai dẳng:
- Lời trấn an: Chuyện hôm qua qua rồi, cậu đừng bận lòng nữa.
- Lời xin lỗi trong thư: Xin lỗi vì đã làm thầy phải bận lòng về em suốt học kì này.
- Lời kể: Mẹ vẫn bận lòng vì đứa con út đi làm xa chưa có chỗ ở ổn định.
- Lời tự nhủ: Không đáng để mình bận lòng vì một câu bình luận vu vơ.
Mẫu câu hay gặp: bận lòng vì / về ai, việc gì; làm ai bận lòng; chẳng có gì phải bận lòng.
Bận lòng, bận tâm, băn khoăn đứng đâu?
| Từ | Nét chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bận lòng | Lo nghĩ nhẹ mà dai, nghiêng về tình cảm, có sắc thái nhã nhặn | đừng bận lòng vì tôi |
| Bận tâm | Để tâm lo lắng, suy nghĩ đến; trung tính, dùng được cả trong công việc | không đáng bận tâm |
| Nhọc lòng | Phải vất vả lo nghĩ, nặng hơn | cha mẹ nhọc lòng vì con |
| Băn khoăn | Chưa quyết được, còn cân nhắc, phân vân | băn khoăn chọn ngành |
| Lo lắng | Sợ điều không hay xảy ra, mức độ rõ hơn | lo lắng trước kì thi |
Bận lòng và bận tâm là hai từ điển ghi đồng nghĩa với nhau, nhưng đọc lên vẫn khác giọng. “Việc này không đáng bận tâm” nghe như một nhận định; “anh đừng bận lòng” nghe như một lời an ủi. Còn băn khoăn thì thiên về chuyện chưa chọn được, khác hẳn chuyện lo cho ai đó; bài băn khoăn khác phân vân ở chỗ nào có bảng so sánh riêng.
Ở chiều ngược lại, tiếng Việt có yên lòng, nhẹ lòng, an lòng, thanh thản. Câu “Con về rồi, mẹ yên lòng” chính là lúc nỗi bận lòng được tháo ra.
Khi nỗi lo được nói ra trong thông cáo hay lời phát biểu chính thức, chữ hay gặp nhất là quan ngại trong ngữ cảnh trang trọng.
Bận và lòng: một kiểu ghép rất Việt
Chữ bận vốn là có việc phải lo, bị một việc gì vướng vào nên không rảnh: bận học, bận việc nhà. Khi đặt trước lòng, cái bận ấy chuyển từ đôi tay sang bên trong: tay có thể đang rảnh nhưng lòng thì không.
Tiếng Việt có cả một họ từ cùng kiểu “chữ chỉ trạng thái + lòng”: yên lòng, phiền lòng, nhọc lòng, mát lòng, mếch lòng, phật lòng, chạnh lòng, nao lòng. Mỗi từ là một sắc thái của cái lòng, và đặt chúng cạnh nhau sẽ thấy bận lòng nằm khá gần phiền lòng. Hai người hàng xóm của nó cũng có bài giải nghĩa riêng: nỗi chạnh lòng khi thấy mình bị bỏ quên và phật lòng vì bị trái ý.
Một chi tiết nhỏ khi viết: chỉ cần bỏ dấu mũ trên chữ â là thành bạn lòng, tức người thương, người tri kỉ. “Đừng bận lòng” là đừng lo; “người bạn lòng” là người mình thương. Gõ nhanh trên điện thoại rất dễ nhầm hai chữ này.
Đừng bận lòng và những cách nói quen
Đừng bận lòng nghĩa là gì?
Là lời khuyên người nghe đừng lo nghĩ nữa, mọi chuyện ổn rồi hoặc không đáng để tâm. Câu này hay dùng khi người kia vừa xin lỗi, vừa cảm ơn hoặc đang áy náy vì đã làm phiền mình.
Bận lòng và bạn lòng có giống nhau không?
Không. Bận lòng là lo nghĩ, không yên; bạn lòng là người yêu, người hiểu lòng mình. Hai từ chỉ khác cái mũ của chữ â ở tiếng đầu nhưng nghĩa cách xa nhau.
Bận lòng tiếng Anh là gì?
Có thể dịch là to worry, to be bothered hoặc to be concerned. “Đừng bận lòng” thường được dịch là don’t worry about it hay don’t let it bother you.
Nói “làm bận lòng ai” có lịch sự không?
Có, đây là cách nói khá nhã nhặn. “Xin lỗi đã làm cô bận lòng” mềm hơn “xin lỗi đã làm cô lo” và hợp với thư gửi thầy cô, người lớn tuổi.