Ambivert là người có tính cách nằm ở khoảng giữa hướng nội và hướng ngoại: lúc thấy vui khi ở chỗ đông người, lúc lại cần ở một mình để lấy lại sức. Tiếng Việt hay gọi là người hướng trung. Hỏi ambivert nghĩa là gì thì cách hiểu gọn nhất là “nửa hướng nội, nửa hướng ngoại”, tùy hoàn cảnh mà nghiêng về phía nào.
| Nghĩa ngắn | Người mang nét của cả hướng nội lẫn hướng ngoại, linh hoạt theo tình huống |
| Gốc từ | Tiếng Anh, ghép tiền tố ambi- (cả hai) với -vert như trong introvert, extrovert |
| Loại từ | Danh từ; danh từ chỉ đặc điểm là ambiversion (tính hướng trung) |
| Sắc thái | Trung tính, dùng nhiều khi nói về trắc nghiệm tính cách |

Ambivert theo cách hiểu của tâm lý học
Cặp chữ hướng nội và hướng ngoại được Carl Jung đưa vào tâm lý học đầu thế kỉ XX. Nhưng chẳng bao lâu, các nhà nghiên cứu nhận ra phần đông chúng ta không rơi gọn vào ô nào. Khoảng những năm 1920, chữ ambivert đã xuất hiện trong sách báo tâm lý tiếng Anh để gọi nhóm người ở giữa; Wiktionary và Wikipedia đều ghi nhận nhà tâm lý học người Mỹ Edmund S. Conklin dùng từ này năm 1923.
Các mô hình tính cách hiện nay, như mô hình Năm yếu tố lớn (Big Five), không coi hướng nội và hướng ngoại là hai loại người tách bạch. Đó là một thước đo liên tục, giống thanh trượt âm lượng. Ai đứng gần hai đầu thì rõ là hướng nội hay hướng ngoại; ai đứng quanh vạch giữa thì được gọi là ambivert. Nói cách khác, ambivert không phải một “loại tính cách thứ ba” bí ẩn, mà là vị trí phổ biến nhất trên thước đo.
Chữ này ít được nhắc tới suốt nhiều chục năm, cho đến năm 2013, khi nhà tâm lý học tổ chức Adam Grant công bố trên tạp chí Psychological Science một nghiên cứu về nhân viên bán hàng. Kết quả gây chú ý: những người có điểm hướng ngoại ở mức trung bình bán được nhiều hơn cả người rất hướng ngoại lẫn người rất hướng nội. Grant giải thích họ vừa đủ chủ động để chốt đơn, vừa biết lắng nghe khách.
Mấy dấu hiệu cho thấy bạn là người hướng trung
Không có bài kiểm tra nào trên mạng đủ để “kết luận” về một con người. Dưới đây chỉ là những nét thường thấy để bạn tự soi mình:
- Đi sinh nhật bạn thân thì nói cười cả buổi, nhưng hết tiệc lại muốn về nhà nằm im, tắt thông báo.
- Chuyện trò thoải mái với người quen, gặp người lạ thì cần một lúc mới bắt nhịp.
- Học nhóm hay học một mình đều được, miễn là đúng việc.
- Bạn bè nhận xét bạn trái ngược nhau: người bảo bạn sôi nổi, người bảo bạn trầm.
- Làm trắc nghiệm tính cách, chữ cái I và E của bạn chênh nhau rất ít, mỗi lần làm lại có khi ra một kết quả khác.
Điểm cuối giải thích vì sao nhiều bạn trẻ thấy mình “lúc là INFP, lúc là ENFP” khi làm bài trắc nghiệm chia người thành 16 kiểu. MBTI bắt chọn một trong hai phía, nên người đứng giữa dễ bị đẩy qua đẩy lại.
Điều gì khiến một người đứng ở giữa thước đo
Các nhà nghiên cứu tính cách cho rằng mức hướng ngoại của mỗi người chịu tác động của cả bẩm sinh lẫn môi trường sống. Một đứa trẻ có khí chất tương đối cân bằng, lớn lên ở nơi vừa cần giao tiếp nhiều vừa có khoảng riêng, dễ hình thành nét hướng trung.
Hoàn cảnh cũng kéo người ta dịch qua dịch lại. Cùng một bạn học sinh, ở lớp có người bạn thân ngồi cạnh thì phát biểu hăng hái, sang lớp học thêm toàn người lạ thì ngồi im. Tuổi tác, nghề nghiệp, mức mệt mỏi trong ngày đều làm “kim” nhích đi một chút.
Về tác động, đứng ở giữa có cái lợi là dễ thích nghi: làm việc nhóm được, ngồi một mình tập trung cũng được. Mặt khó là đôi khi chính mình không hiểu mình cần gì, nhận lời đi chơi xong lại thấy hụt hơi, hoặc ở nhà mãi lại thấy bứt rứt. Biết mình là người hướng trung giúp ta chủ động hơn: hôm nào đã gặp nhiều người thì để dành buổi tối yên tĩnh.
Hướng trung đặt cạnh hướng nội và hướng ngoại
| Hướng nội | Hướng trung (ambivert) | Hướng ngoại | |
|---|---|---|---|
| Nạp năng lượng | Chủ yếu khi ở một mình | Cả hai cách, tùy lúc | Chủ yếu khi ở cạnh người khác |
| Ở chỗ đông người | Nhanh mệt | Vui một lúc rồi cần nghỉ | Càng đông càng hứng khởi |
| Câu hay nói | “Thôi, tớ ở nhà.” | “Đi cũng được, nhưng về sớm nhé.” | “Đi đâu cho tớ đi với!” |
Bảng trên chỉ tả xu hướng chung, không phải khuôn đúc. Muốn hiểu kĩ hai đầu của thước đo, bạn có thể đọc thêm tính cách thiên về thế giới bên trong và người lấy năng lượng từ đám đông.
Ambivert: hỏi gì đáp nấy
Ambivert nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Từ tương đương hay dùng là “người hướng trung”. Ý chung là người có cả nét hướng nội lẫn hướng ngoại, không nghiêng hẳn về bên nào.
Làm sao biết mình là ambivert?
Hãy để ý mình lấy lại sức bằng cách nào sau một tuần bận rộn. Nếu có lúc bạn cần bạn bè, có lúc lại cần ở một mình, và cả hai đều thấy dễ chịu, nhiều khả năng bạn đứng ở khoảng giữa thước đo. Trắc nghiệm trên mạng chỉ nên xem để tham khảo.
Ambivert có phải là MBTI không?
Không. MBTI chia người theo bốn cặp chữ cái và chỉ cho chọn I hoặc E, không có ô “ở giữa”. Ambivert là cách gọi vị trí trên thước đo hướng nội – hướng ngoại, thường gắn với mô hình Big Five.
Người hướng trung có tốt hơn người hướng nội hay hướng ngoại không?
Không có kiểu tính cách nào tốt hơn hẳn. Nghiên cứu năm 2013 cho thấy lợi thế của người hướng trung trong công việc bán hàng, nhưng ở việc khác, người hướng nội hay hướng ngoại có thể hợp hơn. Điều đáng quý là hiểu mình để chọn cách sống, cách học phù hợp.