Xót xa là nỗi đau lẫn lòng thương tiếc thấm rất sâu, lâu nguôi, khi chứng kiến hay nghĩ đến nỗi khổ, sự mất mát của người khác hoặc của chính mình. Nói “xót xa cho ai”, “thấy xót xa” là đang nói về nỗi thương đau đến mức như có gì cứa vào lòng. Hỏi “xót xa nghĩa là gì” thì cứ nghĩ tới vết thương bị xát muối.
| Nghĩa ngắn | Đau đớn, thương tiếc sâu sắc, khó nguôi |
| Gốc nghĩa | Chữ “xót”: cảm giác đau rát như vết thương bị xát muối |
| Loại từ | Dùng như tính từ hoặc động từ chỉ cảm xúc |
| Sắc thái | Nặng, buồn; hay gặp trong văn chương, báo chí, lời kể |

Xót xa trong câu Kiều lúc tàn canh
Có lẽ câu thơ quen nhất chứa từ này là lúc Kiều đã bị đẩy vào lầu xanh, ngày đêm tiếp khách trong những cuộc vui không phải của mình. Nguyễn Du chỉ cần hai dòng:
Khi tỉnh rượu, lúc tàn canh,
Giật mình, mình lại thương mình xót xa.
Chữ “mình” lặp ba lần trong một dòng thơ, và xót xa đứng ở cuối như một tiếng thở dài. Không có ai an ủi, không ai chứng kiến; người đau và người thương chỉ là một. Đây là kiểu xót xa sâu nhất: thương chính thân phận mình khi nhìn lại cái mình đang phải sống. Câu Kiều này cũng là ví dụ mà từ điển tiếng Việt chọn để minh họa cho từ xót xa.
Từ cái rát của vết thương đến nỗi thương
Nghĩa của từ nằm chủ yếu ở chữ xót. Từ điển giảng xót trước hết là cảm giác trên da thịt: đau rát như khi vết thương bị xát muối, như mắt nhỏ thuốc thấy xót. Từ cái rát ấy, tiếng Việt chuyển sang cảm giác trong lòng: xót con, xót của, thương xót.
Xót xa giữ lại cái đau cụ thể đó nhưng đẩy nó vào chiều sâu và chiều dài: thương mà tiếc, mãi chưa nguôi được. Wiktionary tiếng Việt ghi từ này có thể làm động từ (bộc lộ nỗi đau), tính từ (đau đớn) và cả phó từ trong cách nói như “khóc xót xa”. Mấy câu tự đặt:
- Nhìn hàng xoan đầu ngõ bị bão quật gãy, bà xót xa mãi, vì đó là hàng cây ông trồng.
- Bản tin về những đứa trẻ vùng lũ khiến cả nhà xót xa.
- Đọc lại nhật kí năm lớp 6, tôi vừa buồn cười vừa thấy xót xa cho chính mình hồi ấy.
Vì phát âm s và x lẫn nhau ở nhiều vùng, không ít người gõ thành “sót xa” hay “sót sa”. Cách viết đúng có ở bài phân biệt xót xa với sót xa.
Đau xót, thương xót, day dứt đứng cạnh xót xa
| Từ | Khác xót xa ở đâu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đau xót | Gần như đồng nghĩa, nhấn mạnh cái đau hơn cái thương | Đau xót trước mất mát của đồng đội |
| Thương xót | Nghiêng về lòng thương người khác, nhẹ hơn | Thương xót người ăn xin ngoài trời lạnh |
| Day dứt | Có thêm sự ân hận, cứ trở đi trở lại trong lòng | Day dứt vì lời hứa chưa giữ |
| Ngậm ngùi | Buồn thương lặng lẽ, kìm nén, không bộc lộ mạnh | Ngậm ngùi chia tay mái trường |
Xót xa và nỗi day dứt không nguôi hay bị dùng thay cho nhau, nhưng hai từ khác nhau ở chỗ có lỗi hay không: xót xa không cần ai có lỗi, còn day dứt thường gắn với điều mình đã làm hoặc chưa làm. Cũng gần nhóm này là cảm giác khắc khoải chờ mong, nhưng khắc khoải hướng về điều chưa tới, còn xót xa thường hướng về điều đã mất.
Trái nghĩa với xót xa là những từ chỉ niềm vui trọn vẹn: hân hoan, mừng rỡ, hả hê. Riêng “hả hê” đáng chú ý: đứng trước nỗi khổ của người khác mà hả hê là thái độ ngược hẳn với xót xa.
Khi nỗi đau nằm ở thân thể chứ không ở lòng, các từ đau nhức, nhức nhối, đớn đau được tách nhóm trong đồng nghĩa, trái nghĩa với đau đớn.
Nếu cần chọn chữ theo đối tượng được xót, cho người, cho mất mát hay cho chính mình, hãy xem bảng xếp sẵn ở đồng nghĩa, trái nghĩa với xót xa.
Viết xót xa vào bài văn sao cho đắt?
Trong bài cảm nhận văn học, từ này rất hay bị dùng đến mòn: “em cảm thấy xót xa”, “thật xót xa”. Câu văn sẽ đắt hơn nếu chỉ rõ xót xa cho ai và vì chi tiết nào. Thay vì “em xót xa cho Kiều”, có thể viết: “Một chữ giật mình đủ cho thấy Kiều xót xa khi tỉnh ra giữa cuộc vui không phải của mình.” Từ cảm xúc đứng cạnh một chi tiết cụ thể của văn bản thì người chấm mới thấy cái xót xa ấy là thật.
Xót xa cho người, cho cảnh và cho chính mình
Xót xa nghĩa là gì?
Xót xa là nỗi đau thương, tiếc nuối thấm sâu và lâu nguôi, thường khi thấy người khác khổ, thấy một mất mát, hoặc khi nhìn lại số phận chính mình.
Xót xa là từ láy hay từ ghép?
Các sách và trang tra cứu xếp chưa thống nhất. Khi làm bài tập, nên bám vào cách phân loại trong sách giáo khoa và lời giảng của thầy cô; điều chắc chắn là nghĩa chính của từ nằm ở yếu tố “xót”.
Xót xa tiếng Anh là gì?
Tùy câu: heartbroken, grieved hoặc cụm feel deep pity for (xót xa cho ai). Wiktionary gợi ý lament cho nghĩa bộc lộ nỗi đau.
Xót xa và đau xót khác nhau thế nào?
Hai từ rất gần nhau. Đau xót nhấn vào cái đau, nghe nặng và trang trọng hơn; xót xa có thêm sắc thái thương tiếc, kéo dài, hay dùng trong lời kể và văn chương.