Xích mích là va chạm lặt vặt giữa người với người, làm quan hệ kém êm thấm nhưng chưa tới mức thù hằn. Từ này dùng được như động từ (“hai đứa xích mích với nhau”) lẫn danh từ (“giữa họ có chút xích mích”). Nó hay đi kèm các chữ nảy sinh, gây, giải quyết.
| Nghĩa ngắn | Va chạm nhỏ, sự không hòa thuận trong quan hệ |
| Loại từ | Động từ và danh từ; từ có dạng láy vần (xích – mích) |
| Mức độ | Nhẹ hơn mâu thuẫn gay gắt, xung đột, thù hằn |
| Đồng nghĩa | Chếch mếch, lục đục (trong nội bộ), bất hòa |

Xích mích là va chạm cỡ nào?
Hình dung hai chiếc xe đạp quẹt nhẹ vào nhau trong ngõ: không ai ngã, nhưng cả hai cùng khó chịu. Xích mích là cái quẹt ấy trong quan hệ. Từ điển giải nghĩa động từ xích mích là có va chạm lặt vặt với nhau; còn khi là danh từ, nó chỉ chính điều va chạm, sự không hòa thuận đó.
Chữ “lặt vặt” là chìa khóa. Xích mích thường bắt đầu từ chuyện nhỏ: một lời nói đùa quá trớn, cái bàn học bị lấn sang một chút, khoản tiền chung ai trả nhiều hơn. Chuyện nhỏ, nhưng không nói ra thì đọng lại.
- Hai nhà sát vách xích mích chỉ vì cái máng nước mưa chảy sang sân.
- Từ hôm bị đổi chỗ ngồi, Lan và Hà có chút xích mích, ra chơi không đi cùng nhau nữa.
- Tổ trưởng khéo léo hòa giải nên xích mích trong nhóm không kéo dài.
- Anh em ruột mà xích mích vì mảnh đất hương hỏa thì người làm cha mẹ buồn nhất.
Về chữ: hai tiếng “xích” và “mích” ở đây không mang nghĩa riêng; từ điển xếp xích mích vào nhóm từ láy. Đừng nối nó với “dây xích” hay “xích lô”, chỉ là trùng âm. Một từ đồng nghĩa ít gặp hơn mà từ điển có ghi là chếch mếch.
Khi bạn thân xích mích, gỡ từ đâu?
Ở tuổi học trò, xích mích với bạn là chuyện gần như ai cũng trải qua, và cũng là đề tài hay gặp trong bài viết kể trải nghiệm hoặc nghị luận về tình bạn. Có ba điều đáng nhớ.
Thứ nhất, xích mích để lâu thì lớn lên. Một câu nói hớ hôm thứ Hai, nếu cả tuần không ai nhắc, đến thứ Sáu đã thành “nó coi thường mình”. Thứ hai, người mở lời trước không phải người thua. Một tin nhắn “hôm qua tớ nói hơi quá” thường gỡ được nhiều hơn mười lần giải thích ai đúng ai sai. Thứ ba, nói chuyện trực tiếp tốt hơn nhắn qua người thứ ba, vì lời truyền miệng hay méo đi.
Ông bà ta có nhiều câu nhắc giữ hòa khí với bạn bè, gom lại ở trang ca dao tục ngữ về tình bạn và cách giữ bạn. Còn khi hai người chỉ đơn giản nghĩ khác nhau về một chuyện, chưa hề giận nhau, thì đó gọi là khác ý kiến mà vẫn tôn trọng nhau, chưa phải xích mích.
Xích mích, mâu thuẫn, xung đột: nặng nhẹ khác nhau
| Từ | Mức độ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Xích mích | Va chạm nhỏ, lặt vặt, dễ hàn gắn | Hai bạn xích mích vì chuyện mượn bút |
| Lục đục | Va chạm sinh bất hòa trong một tập thể, một nhà | Nội bộ ban nhạc lục đục |
| Bất hòa | Không hòa thuận, kéo dài hơn | Hai anh em bất hòa nhiều năm |
| Mâu thuẫn | Hai bên có lợi ích, ý muốn trái ngược nhau | Mâu thuẫn quyền lợi giữa hai bên |
| Xung đột | Va chạm gay gắt, có khi thành đối đầu công khai | Xung đột bùng lên ngay giữa cuộc họp |
| Hiềm khích | Ác cảm, để bụng lâu ngày | Hai họ còn hiềm khích từ đời trước |
Xếp từ nhẹ đến nặng, xích mích đứng đầu hàng. Nó có thể là mầm của một mâu thuẫn, chữ vốn sinh ra từ chuyện giáo và khiên, và nếu để mặc thì có ngày thành xung đột công khai giữa hai bên. Trái nghĩa với xích mích là hòa thuận, êm thấm, thuận hòa.
Một lỗi dùng từ gặp khá nhiều: viết “xích mích nghiêm trọng kéo dài nhiều năm, hai bên thù nhau”. Đã thù nhau nhiều năm thì không còn là chuyện lặt vặt nữa; câu đó nên đổi sang mâu thuẫn hoặc hiềm khích cho đúng mức.
Xích mích nơi lớp học, công sở và trong nhà
Xích mích là danh từ hay động từ?
Cả hai. “Hai đứa xích mích với nhau” là động từ; “giữa hai nhà có xích mích” hay “nảy sinh xích mích” là danh từ. Nghĩa thì giống nhau: chuyện va chạm, không hòa thuận.
Xích mích nhỏ là gì, có đáng để tâm không?
Xích mích nhỏ là những va chạm vụn vặt như lời nói đùa quá trớn hay chia việc chưa đều. Bản thân nó không đáng lo, nhưng nên nói ra sớm, vì xích mích bị dồn lại lâu ngày thường thành mâu thuẫn thật.
Xích mích tiếng Anh là gì?
Có thể dịch là friction (sự va chạm trong quan hệ) hoặc a minor quarrel, a falling-out tùy câu. Ví dụ: “There has been some friction between the two teams.”
Gây xích mích nghĩa là gì?
Là làm cho người khác va chạm, bất hòa với nhau, thường bằng cách đặt điều, truyền lời qua lại. Người hay gây xích mích trong tập thể thường bị gọi là kẻ đâm bị thóc chọc bị gạo.