Vũ phu là tính từ dùng để chê người đàn ông cư xử thô bạo, hay dùng sức mạnh để áp đảo, mà nạn nhân thường là vợ hoặc người phụ nữ bên cạnh. Ở miền Nam nhiều người đọc là võ phu; hai cách đọc cùng một từ. Khi ai đó hỏi “chồng vũ phu là gì”, câu trả lời là người chồng hay dùng sức, dùng lời lẽ để áp đảo, làm vợ con sợ hãi.
| Nghĩa ngắn | (Người đàn ông) thô bạo, hay dùng sức mạnh với người khác, nhất là với phụ nữ |
| Gốc từ | Hán Việt 武夫: vũ/võ (sức mạnh, việc binh) + phu (người đàn ông) |
| Loại từ | Tính từ; cũng dùng như danh từ trong “kẻ vũ phu” |
| Sắc thái | Chê nặng, phê phán |

Người vũ phu là người thế nào?
Mục từ vũ phu trong từ điển tiếng Việt chỉ có một nghĩa, và nghĩa ấy rất rõ: kẻ làm đàn ông mà đối xử thô bạo, và người chịu đựng phần nhiều là phụ nữ. Hai cụm hay đi kèm nhất là kẻ vũ phu và người chồng vũ phu. Wiktionary tiếng Việt cũng ghi gọn: chỉ đàn ông dùng vũ lực với phụ nữ.
Thô bạo ở đây không chỉ là đánh. Tiếng Việt gọi một người là vũ phu khi thấy ở họ cả một nếp cư xử: quát tháo, đập phá đồ đạc lúc nóng giận, dọa nạt để người khác phải im. Vì thế câu “anh ta chưa từng đánh vợ, nhưng tính rất vũ phu” vẫn đọc thấy hợp lý.
- Cô ấy dọn về nhà mẹ đẻ sau nhiều năm sống cạnh một người chồng vũ phu.
- Trong truyện, nhân vật ông bố vũ phu khiến cả nhà sống trong nỗi sợ.
- Đừng nhầm nóng tính với vũ phu: nóng tính là dễ nổi giận, còn vũ phu là trút cơn giận ấy lên người yếu hơn mình.
Vũ phu, gia trưởng và bạo lực gia đình khác nhau ra sao?
Ba khái niệm này hay xuất hiện cùng nhau, nhưng mỗi từ đứng ở một chỗ khác.
| Từ | Nói về | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vũ phu | Tính cách, lối cư xử thô bạo của một người đàn ông | Một người chồng vũ phu |
| Gia trưởng | Lối nghĩ coi mình là người quyết hết mọi việc trong nhà | Ông bố gia trưởng không cho con chọn ngành |
| Bạo lực gia đình | Hành vi gây tổn hại giữa các thành viên trong nhà, được pháp luật quy định | Hành vi đánh đập, chửi bới, cô lập người thân |
| Hiền lành, nhã nhặn | Trái nghĩa: cư xử mềm mỏng, tôn trọng người khác | Một người chồng nhã nhặn, biết nhường nhịn |
Người gia trưởng chưa chắc đã vũ phu; có người áp đặt bằng lời lẽ ôn tồn. Nhưng hai nét này hay đi chung, vì cùng xuất phát từ ý nghĩ “mình có quyền trên người khác”. Phần lý giải về thói gia trưởng trong nhà có nói rõ hơn về gốc của lối nghĩ đó. Còn khi cách cư xử thô bạo đã gây tổn hại cho người thân, nó thuộc về các hình thức bạo lực gia đình, không còn là chuyện tính nết.
Gần nghĩa với vũ phu còn có thô bạo, hung hăng, cục cằn. Các từ này dùng được cho cả nam lẫn nữ, còn vũ phu gần như chỉ dành cho đàn ông.
武夫 trong Kinh Thi: từ người lính đến chữ để chê
Ít ai ngờ chữ này lúc đầu không hề mang nghĩa xấu. Chữ vũ (武) mà người Việt quen đọc là võ, nghĩa là việc binh, sức mạnh, đứng đối lập với văn. Chữ phu (夫) là người đàn ông, như trong trượng phu, nông phu, phu quân. Ghép lại, 武夫 trong tiếng Hán là người làm nghề võ, người lính.
Bài Thố tư (lưới bắt thỏ) trong Kinh Thi có câu “赳赳武夫,公侯干城” (củ củ vũ phu, công hầu can thành): người võ sĩ oai vệ là lá chắn, thành lũy của bậc công hầu. Ở đây vũ phu là lời khen.
Sang tiếng Việt, nghĩa của từ trượt dần. Từ “người chỉ có sức võ” thành “người chỉ biết dùng sức”, rồi thành người dùng sức với kẻ yếu hơn. Nghĩa cũ còn để lại dấu vết trong cụm võ biền, võ quan, nhưng vũ phu thì đã hẳn là một lời chê. Muốn khen sức mạnh của ai, ta nói khỏe mạnh, can trường, chứ không ai nói vũ phu.
Đừng coi chuyện vũ phu là việc riêng nhà người ta
Một câu cửa miệng cũ là “đóng cửa bảo nhau”. Câu ấy có lý khi nói về những bất đồng nhỏ, nhưng không dùng được cho cảnh một người thường xuyên bị dọa nạt, bị đánh trong chính nhà mình. Gọi đúng tên hành vi là bước đầu để không ai phải chịu đựng một mình. Bài các dạng bạo lực và nơi tìm giúp đỡ liệt kê những kiểu tổn hại dễ bị bỏ qua, kể cả khi không để lại vết thương.
Nếu bạn hoặc người quen đang ở cạnh một người vũ phu và cảm thấy không an toàn, hãy gọi 113 khi có nguy hiểm trước mắt. Nếu người chịu ảnh hưởng là trẻ em, có thể gọi Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em 111 (miễn phí). Kể với một người lớn đáng tin, thầy cô hay chính quyền địa phương cũng là một cách tìm trợ giúp.
Trong văn học, chữ này cũng được dùng rất chuẩn: người ta viết “người chồng vũ phu” mà không cần tả thêm, vì người đọc tự hiểu cả một không khí sợ hãi đằng sau bốn chữ đó.
Vũ phu qua những câu người ta hay tra
Chồng vũ phu là gì?
Là người chồng hay dùng sức mạnh, lời lẽ thô bạo hoặc đe dọa để áp đảo vợ con. Đây là cách dùng phổ biến nhất của từ vũ phu.
Vũ phu và võ phu, viết thế nào mới đúng?
Cả hai đều đúng, vì chữ 武 có hai cách đọc vũ và võ. Từ điển lấy vũ phu làm mục chính và ghi võ phu là cách nói theo phương ngữ.
Vũ phu tiếng Anh là gì?
Không có một từ tương đương duy nhất. Tùy câu, có thể dịch là violent, abusive (an abusive husband) hoặc gọi người đó là a brute.
Phụ nữ có bị gọi là vũ phu không?
Theo từ điển, vũ phu chỉ đàn ông, vì chữ phu đã mang nghĩa người đàn ông. Với phụ nữ có hành vi thô bạo, tiếng Việt thường dùng hung dữ, thô bạo.