Bạo lực là việc cố ý dùng sức mạnh hoặc quyền thế, bằng hành động hay lời đe dọa, để làm hại người khác, chính mình hoặc một nhóm người. Tổn hại ấy có thể là thương tích trên cơ thể, cũng có thể là nỗi sợ, sự tổn thương tinh thần kéo dài. Vì vậy bạo lực không chỉ là đánh nhau; lời lăng mạ hay sự cô lập lặp đi lặp lại cũng là một dạng bạo lực.
| Nghĩa ngắn | Cố ý dùng sức mạnh, quyền thế để gây tổn hại cho người khác |
| Gốc từ | Hán Việt 暴力: bạo (hung dữ, tàn bạo) + lực (sức) |
| Loại từ | Danh từ; “hành vi bạo lực”, “bạo lực tinh thần” |
| Các dạng hay gặp | Thể chất, tinh thần, kinh tế; ở gia đình, trường học, trên mạng |

Bạo lực: sức mạnh dùng sai chỗ
Tách chữ Hán Việt, bạo (暴) là hung dữ, tàn ác, chữ có trong tàn bạo, bạo ngược; lực (力) là sức. Bạo lực vì thế là sức mạnh đem ra dùng một cách hung dữ. Từ điển tiếng Việt giảng nó là sức mạnh dùng để cưỡng ép, trấn áp người khác.
Cách hiểu được dùng rộng rãi trong y tế và giáo dục là của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Theo WHO, bạo lực là việc cố ý dùng sức mạnh thể chất hoặc quyền lực, dưới dạng đe dọa hay hành động thật, nhắm vào bản thân, người khác hoặc một nhóm, cộng đồng, gây ra hoặc rất có khả năng gây ra thương tích, tử vong, tổn hại tâm lý, sự phát triển lệch lạc hay thiếu thốn.
Định nghĩa này có ba điểm đáng nhớ. Thứ nhất, phải có sự cố ý; va vào nhau khi chạy trong sân trường thì không phải bạo lực. Thứ hai, đe dọa cũng tính, không cần đã ra tay. Thứ ba, tổn hại có thể vô hình: nỗi sợ, sự tự ti, việc một đứa trẻ không dám đến lớp. WHO chia bạo lực thành ba nhóm lớn: tự gây hại cho bản thân, bạo lực giữa người với người, và bạo lực tập thể giữa các nhóm.
Bạo lực, bạo hành và xung đột khác nhau ra sao?
| Từ | Điểm nhấn | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bạo lực | Khái niệm rộng: mọi hành vi cố ý dùng sức mạnh, quyền thế để gây hại | Bạo lực học đường, bạo lực trên mạng |
| Bạo hành | Hay dùng khi bạo lực lặp lại, nhắm vào người yếu thế hơn trong một mối quan hệ | Trẻ bị bạo hành, bạo hành người già |
| Bắt nạt | Lặp lại, có sự chênh lệch sức mạnh, thường giữa bạn cùng lứa | Bị cả nhóm trêu chọc, tẩy chay |
| Xung đột | Bất đồng, va chạm giữa hai bên; chưa chắc có ý gây hại | Hai bạn cãi nhau về cách chia việc |
Xung đột là chuyện bình thường giữa người với người và có thể giải quyết bằng lời. Nó chỉ trở thành bạo lực khi một bên chọn cách làm hại bên kia để thắng.
Những dạng bạo lực thường được nhắc đến
Có thể chia theo cách gây hại:
- Bạo lực thể chất: mọi hành vi làm tổn thương cơ thể người khác.
- Bạo lực tinh thần: lăng mạ, chế giễu, đe dọa, hạ thấp, phân biệt đối xử, cô lập. Dạng này khó nhận ra vì không để lại vết, nhưng có thể làm người bị hại mất ngủ, sợ hãi, mất niềm tin vào bản thân.
- Bạo lực kinh tế: thường gặp trong gia đình, như kiểm soát hết tiền bạc, cấm người khác đi làm để họ phải phụ thuộc.
Cũng có thể chia theo nơi xảy ra. Ở trường, đó là những vụ bạo lực giữa học trò với nhau. Trong nhà, đó là bạo lực giữa những người thân trong gia đình, có luật riêng để phòng chống. Trên mạng, đó là bình luận công kích, tung tin bịa đặt, lập nhóm để chế giễu một người; dạng này được giải thích kỹ ở bài chuyện bắt nạt qua màn hình điện thoại.
Một dấu hiệu chung để nhận ra: người kia thấy sợ, thấy mình bị lấn át, và chuyện cứ lặp lại dù họ đã tỏ ý không muốn.
Trong các dạng ấy, kiểu dễ bị xem nhẹ nhất là chửi bới, chế giễu, đe dọa bằng lời; dấu hiệu và cách ứng xử khi gặp nó có ở bạo lực ngôn từ.
Vì sao bạo lực xảy ra, và để lại gì?
Không có một nguyên nhân duy nhất. Các nghiên cứu thường nhắc tới nhiều tầng đan vào nhau: một người từng chứng kiến hoặc chịu bạo lực từ nhỏ dễ coi đó là cách giải quyết bình thường; thói quen không biết gọi tên cơn giận; rượu bia; áp lực tiền bạc; nhóm bạn cổ vũ việc “dằn mặt”; và cả những định kiến coi việc người mạnh lấn át người yếu là chuyện tất nhiên.
Tác động thì kéo dài hơn ta tưởng. Ngoài thương tích, người chịu bạo lực có thể lo âu, thu mình, học sút, khó tin người khác. Trẻ em lớn lên giữa bạo lực dễ mang theo nỗi sợ, hoặc ngược lại, học theo cách cư xử ấy. Người chứng kiến cũng bị ảnh hưởng, dù không trực tiếp bị đánh hay bị mắng.
Gặp bạo lực thì tìm ai giúp?
- Nói với một người lớn đáng tin: bố mẹ, thầy cô chủ nhiệm, cô tổng phụ trách, người thân.
- Gọi Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em 111 (miễn phí) khi bạn hoặc một bạn nhỏ đang bị bạo lực, bị đe dọa.
- Khi có nguy hiểm ngay trước mắt, gọi 113 (công an).
- Nếu nỗi sợ, mất ngủ hay buồn bã kéo dài sau chuyện đã qua, hãy tìm gặp chuyên gia tâm lý hoặc bác sĩ; ở trường có thể bắt đầu từ phòng tư vấn học đường.
Người đứng ngoài cũng có việc để làm: không quay clip lan truyền, không bấm thích, không hùa theo. Đôi khi chỉ một câu “Thôi, dừng lại đi” từ người chứng kiến đã đủ cắt ngang một cuộc bắt nạt.
Bạo lực trong lời nói, học đường và trên mạng
Bạo lực tinh thần là gì?
Là dùng lời nói, thái độ, hành vi để làm người khác sợ hãi, nhục nhã, thấy mình vô giá trị: chửi mắng, chế giễu, đe dọa, cô lập, kiểm soát. Nó không để lại vết trên da nhưng có thể để lại tổn thương lâu dài.
Bạo lực ngôn từ có bị coi là bạo lực không?
Có. Theo cách hiểu của WHO, đe dọa và những hành vi gây tổn hại tâm lý đều thuộc phạm vi bạo lực. Lời lăng mạ lặp đi lặp lại là một dạng bạo lực tinh thần.
Bạo lực tiếng Anh là gì?
Danh từ là violence, tính từ là violent. Bạo lực học đường thường dịch là school violence, bạo lực gia đình là domestic violence.
Tự vệ khi bị đánh có phải là bạo lực không?
Tự vệ là để thoát khỏi nguy hiểm, khác với cố ý gây hại. Cách an toàn nhất vẫn là thoát ra, tìm chỗ đông người và báo ngay cho người lớn, thay vì đánh trả.