Tủi thân là cảm thấy buồn và thương cho chính mình, thường vì bị đối xử thiệt thòi, bị bỏ rơi hoặc bị hiểu lầm mà không nói ra được. Hỏi tủi thân nghĩa là gì thì có thể hình dung thế này: cổ họng nghèn nghẹn, mắt cay cay, trong lòng chỉ muốn có ai đó hỏi han một câu.
| Nghĩa ngắn | Tủi cho bản thân mình; buồn, xót cho cảnh thiệt thòi của chính mình |
| Gốc từ | Thuần Việt tủi (thương xót, buồn cho mình) + Hán Việt thân (身, bản thân) |
| Loại từ | Động từ, tính từ (cảm thấy tủi thân, hay tủi thân) |
| Sắc thái | Cảm xúc riêng tư, nhẹ hơn uất ức, thường đi kèm muốn khóc |

Tủi thân trong từ điển: tủi cho chính mình
Từ điển tiếng Việt (Hoàng Phê) giảng tủi là tự cảm thấy thương xót và buồn cho mình, còn tủi thân là tủi cho bản thân mình. Hai ví dụ từ điển đưa ra rất đời: tủi thân vì bị mắng oan, tấm tức khóc vì tủi thân. Từ đồng nghĩa được ghi là tủi hờn.
Cái lõi của chữ này nằm ở hướng nhìn. Buồn có thể là buồn vì trời mưa, vì đội bóng thua. Còn tủi thân thì mũi tên quay ngược về mình: mình thấy mình đáng thương, mình thấy mình bị thiệt so với người khác. Vì thế nó hay xuất hiện khi có sự so sánh. Đứa trẻ thấy em được bố mẹ bế còn mình bị nhắc nhở; cô nhân viên mới ăn trưa một mình trong khi cả phòng rủ nhau đi; người con xa nhà ngồi nhìn ảnh gia đình người ta sum họp ngày Tết.
Tiếng Việt còn chữ vừa mừng vừa tủi, dùng khi gặp lại người thân sau bao năm xa cách: mừng vì được gặp, tủi vì nhớ lại những ngày một mình chịu đựng. Chữ tủi ở đây gần với tủi thân, chỉ là được chia đôi với niềm vui.
Vì đọc lên khá giống nhau, nhiều người gõ thành “tuổi thân”. Cách viết đúng đã có ở bài tủi thân hay tuổi thân, viết sao mới đúng.
Tủi thân, tủi hờn, tự ái, tự ti không giống nhau
| Từ | Cảm giác chính | Hướng về |
|---|---|---|
| Tủi thân | Buồn, xót cho mình vì bị thiệt, bị quên | Bản thân, nhưng không trách ai rõ ràng |
| Tủi hờn | Tủi và có chút giận, trách móc | Người làm mình buồn |
| Tự ái | Phật ý vì thấy mình bị coi thường | Lòng tự trọng bị chạm vào |
| Tự ti | Cho rằng mình kém cỏi hơn người | Năng lực, giá trị của mình |
| Uất ức | Bị oan, bị ép mà không nói được, nén giận | Sự bất công |
Một ví dụ cho dễ thấy. Bị cô giáo phê bình oan trước lớp, có bạn thấy tủi thân, về nhà ôm gối khóc; có bạn thấy tự ái, cả tuần không phát biểu; có bạn thấy uất ức, muốn lên gặp cô để nói rõ. Cùng một chuyện, ba phản ứng khác nhau. Sự khác nhau giữa tự ái với tủi thân được bàn kĩ hơn trong bài tự ái là gì và vì sao dễ tự ái.
Trái nghĩa với tủi thân không có một từ thật khớp. Gần nhất là cảm giác được an ủi, được quan tâm, ấm lòng.
Những lúc người ta dễ thấy tủi
- Bị so sánh hoặc tự so sánh: anh chị em trong nhà, bạn cùng lớp, đồng nghiệp cùng phòng.
- Cố gắng mà không ai thấy: làm việc nhà cả ngày, đến tối chỉ nghe một câu chê.
- Bị quên: sinh nhật không ai nhắn, nhóm bạn đi chơi mà không rủ.
- Lúc ốm, lúc xa nhà: một mình nấu cháo, một mình đi khám bệnh.
Người lớn hay bảo trẻ con “có gì đâu mà tủi thân”, nhưng cảm xúc này không chọn tuổi. Người già sống một mình, con cháu lâu không về, cũng tủi thân không kém một đứa bé bị mắng.
Tủi thân rồi thì làm gì với nó
Tủi thân là một cảm xúc bình thường, không phải điều đáng xấu hổ. Nó báo cho ta biết mình đang cần được quan tâm. Cái khó là đừng để nó kéo dài thành thói quen thương hại bản thân, lúc nào cũng thấy mình thiệt nhất.
Vài việc nhỏ có thể giúp: gọi tên cảm xúc (“mình đang tủi vì bị quên”), kể với một người tin cậy thay vì giữ trong lòng, viết ra giấy, rồi tự hỏi chuyện này có thật sự lớn như mình đang nghĩ không. Nếu nỗi buồn kéo dài nhiều tuần, ảnh hưởng đến ăn ngủ và học hành, nên nói chuyện với người lớn trong nhà, thầy cô hoặc chuyên gia tâm lý. Muốn hiểu thêm vì sao con người có những trạng thái buồn vui khác nhau, có thể đọc bài giải nghĩa chữ cảm xúc và các sắc thái của nó.
Gõ “tủi thân là gì” thường kèm những câu hỏi này
Tủi thân nghĩa là gì trong câu nói hằng ngày?
Là thấy buồn và thương cho chính mình, thường vì bị đối xử không công bằng hoặc thiếu sự quan tâm. Ví dụ: “Thấy cả nhà quên sinh nhật, nó tủi thân ngồi khóc một mình.”
Cảm giác tủi thân có phải là yếu đuối không?
Không. Ai cũng có lúc tủi thân, kể cả người cứng rắn nhất. Chỉ khi mình cứ chìm mãi trong cảm giác ấy, không làm gì để thay đổi, nó mới trở thành gánh nặng.
Tủi thân tiếng Anh là gì?
Thường dịch là feel sorry for oneself; danh từ self-pity gần nghĩa nhưng hơi nặng, ám chỉ thói hay thương hại bản thân. Trong lời nói nhẹ nhàng, người ta cũng dùng feel hurt hoặc feel left out tùy hoàn cảnh.
Người hay tủi thân là người thế nào?
Là người dễ thấy mình bị thiệt, bị bỏ quên, kể cả với những chuyện nhỏ. Họ thường nhạy cảm và sống tình cảm. Nếu bạn bè có người như vậy, một lời hỏi han đúng lúc nhiều khi hiệu quả hơn mọi lời khuyên.