Tử tức là từ Hán Việt (子息) có nghĩa là con cái, những người do mình sinh ra và nối tiếp mình. Từ này nay ít gặp trong lời nói thường ngày, chủ yếu còn trong văn cổ, trong lời người lớn tuổi (“đường tử tức”) và trong lá số tử vi, nơi có hẳn một cung mang tên Tử Tức. Nghĩa của nó vì vậy không đổi: chuyện con cái.
| Nghĩa ngắn | Con cái, con nối dõi |
| Chữ Hán | 子息: tử là con, tức là cái được sinh ra |
| Loại từ | Danh từ |
| Sắc thái | Trang trọng, cổ; nay dùng nhiều trong tử vi, gia phả |

Chữ “tức” trong tử tức cũng là chữ tức của lợi tức
Chữ tử 子 thì quen: phụ tử là cha con, tử tôn là con cháu, đệ tử là học trò. Chỗ thú vị nằm ở chữ tức 息. Nghĩa gốc của nó là hơi thở, như nhất tức là một hơi thở. Từ đó chữ này mở ra nhiều nghĩa: nghỉ ngơi (hưu tức), tin tức (tiêu tức), và sinh sôi, nảy nở.
Chính nghĩa “sinh ra thêm” nối hai từ tưởng chẳng liên quan. Tiền gốc đẻ ra tiền lãi, nên tiền lãi gọi là lợi tức. Cha mẹ sinh ra con, nên con cái gọi là tử tức. Thiều Chửu còn ghi chữ nhược tức 弱息 để chỉ con trai con gái còn bé. Nhìn kĩ, cách người xưa ghép chữ khá giàu hình ảnh: đứa con là phần hơi thở, phần sự sống được tiếp nối từ cha mẹ.
Tử tức nghĩa là gì khi đặt vào câu?
Wiktionary tiếng Việt giải thích tử tức đơn giản là “con cái” và đưa câu ví dụ về đường con cái còn hiếm hoi. Trong thực tế, từ này thường đi theo vài khuôn quen:
- Đường tử tức: chuyện có con hay không, nhiều hay ít. “Hai ông bà lấy nhau đã lâu mà đường tử tức vẫn muộn.”
- Lo việc tử tức: lo chuyện con nối dõi, một mối bận tâm lớn của gia đình xưa.
- Cung Tử Tức: cách gọi trong tử vi (xem mục dưới).
Người trẻ nay hiếm khi nói “tử tức” khi kể chuyện nhà mình; nói vậy nghe như đang đọc gia phả. Trong bài văn, từ này hợp với giọng trang trọng hoặc khi viết về gia đình thời trước, chẳng hạn bàn về quan niệm “nối dõi tông đường”.
Đặt tử tức cạnh con cái, tử tôn và hậu duệ
| Từ | Nghĩa | Sắc thái, chỗ dùng |
|---|---|---|
| Tử tức | Con cái | Cổ, trang trọng; tử vi, gia phả |
| Con cái | Con nói chung | Trung tính, dùng hằng ngày |
| Tử tôn | Con và cháu | Rộng hơn tử tức, gồm cả đời cháu |
| Hậu duệ | Con cháu nhiều đời về sau | Hay dùng cho dòng họ, danh nhân |
| Hậu tự | Người nối dõi, lo việc thờ cúng | Cổ, gắn với chuyện hương hỏa |
Tử tức không có từ trái nghĩa theo đúng nghĩa đen; cặp đối ứng tự nhiên của nó là phụ mẫu (cha mẹ). Tình cảm nối hai đầu ấy được nói nhiều trong bài giải nghĩa tình mẹ con, tình cha con.
Cần tránh hai chỗ dễ lẫn. Tử tước (子爵) là một tước quý tộc, đứng dưới bá tước, không dính gì tới con cái. Còn tử 死 nghĩa là chết (tử vong, tử trận) là một chữ khác hẳn, chỉ trùng âm. Cũng mang chữ “tử” là con, thành ngữ phá gia chi tử, đứa con phá của là một ví dụ ngược: đứa con không giữ được nếp nhà.
Cung Tử Tức trong lá số tử vi
Phần lớn người gõ “tử tức là gì” hiện nay gặp chữ này trên lá số tử vi. Lá số chia làm 12 cung, mỗi cung ứng với một mặt đời sống như Mệnh, Phụ Mẫu, Phu Thê, Huynh Đệ, Tài Bạch, Quan Lộc. Cung Tử Tức là cung người xem tử vi dùng để luận về con cái: đông con hay ít con, quan hệ giữa cha mẹ với con.
Tử vi là một môn bói toán dân gian, thuộc đời sống tín ngưỡng, không phải kiến thức khoa học đã được kiểm chứng. Đọc cho biết thì được, nhưng chuyện sinh con, hiếm muộn là việc nên hỏi bác sĩ, chứ không nên dựa vào một ngôi sao “xấu” hay “tốt” trong cung Tử Tức để lo lắng hay quyết định.
Cung dùng để luận chuyện sức khỏe, bệnh tật trên lá số lại mang tên khác, và bài về cung Tật Ách giải thích chữ 疾厄 cùng cách người xem tử vi đọc cung ấy.
Tử tức trong lời ăn tiếng nói và trong gia phả
Đường tử tức là gì?
Là chuyện con cái của một người hay một cặp vợ chồng. Nói “đường tử tức muộn” là có con muộn; “đường tử tức đông đúc” là đông con.
Tử tức có phải là tử tôn không?
Gần nghĩa nhưng không trùng. Tử tức chỉ con; tử tôn gồm cả con và cháu, nên phạm vi rộng hơn.
Cung Tử Tức xấu thì có đáng lo không?
Lời luận tử vi chỉ mang tính tham khảo theo tín ngưỡng dân gian. Nếu thật sự có băn khoăn về sức khỏe sinh sản, nên đi khám bác sĩ chuyên khoa thay vì dựa vào lá số.
Viết bài văn có nên dùng từ tử tức?
Nên dùng khi văn cảnh trang trọng hoặc khi viết về gia đình xưa, chẳng hạn bàn về những câu ca dao dạy con cháu hiếu kính. Trong đoạn kể chuyện đời thường, dùng “con cái” tự nhiên hơn.