Phá gia chi tử là thành ngữ Hán Việt chỉ đứa con làm tan nát cơ nghiệp của gia đình; rộng ra là kẻ ăn chơi hoang phí, tiêu sạch của cải cha mẹ gây dựng. Câu mắng “đồ phá gia chi tử!” vì thế nặng hơn nhiều so với một lời trách con hư. Ngày nay cụm từ còn được dùng đùa, nhẹ hơn hẳn.
| Nghĩa ngắn | Đứa con phá hoại tài sản, cơ nghiệp gia đình; kẻ ăn chơi hoang toàng |
| Gốc từ | Hán Việt: phá 破 (làm hỏng) + gia 家 (nhà) + chi 之 (của) + tử 子 (con) |
| Loại từ | Thành ngữ, dùng như danh từ |
| Sắc thái | Chê trách nặng; khi nói đùa thì nhẹ, thân mật |

Từ điển giảng phá gia chi tử ra sao?
Từ điển tiếng Việt ghi hai nét nghĩa. Nét thứ nhất sát chữ: đứa con làm tan nát tài sản của gia đình. Nét thứ hai mở rộng hơn: kẻ ăn chơi hoang toàng, không cần là con của ai cụ thể. Ví dụ đi kèm trong từ điển chính là tiếng mắng quen tai “đồ phá gia chi tử!”.
Điểm cần để ý là chữ “phá” ở đây không chỉ đập vỡ đồ đạc. Cái bị phá là gia, tức cả cơ nghiệp: ruộng vườn, nhà cửa, tiền bạc, có khi cả tiếng tăm của dòng họ. Người bị gọi là phá gia chi tử thường không làm hỏng mọi thứ trong một ngày. Họ bào mòn dần bằng tiêu xài vô độ, nợ nần, lười làm mà chỉ chờ ăn sẵn.
Trong tiếng Việt, thành ngữ này đóng vai trò như một danh từ: “Ông ấy sợ đứa út thành phá gia chi tử“, “Nó đúng là phá gia chi tử của dòng họ”.
Bốn chữ Hán và cách người Trung Quốc nói
Phá (破) là làm vỡ, làm hỏng, như trong phá hoại, phá sản. Gia (家) là nhà, gia đình, gia sản. Chi (之) là hư từ nối, tương đương “của”. Tử (子) là con. Đọc xuôi theo trật tự Hán văn: “con [là kẻ] phá nhà”. Từ điển Hán Nôm giảng riêng hai chữ phá gia là làm tan nát cửa nhà.
Tiếng Trung hiện đại hay dùng một cách nói ngắn hơn với cùng ý: 敗家子 (đọc Hán Việt là bại gia tử), nghĩa là kẻ tiêu hoang, phá của. Từ điển song ngữ dịch từ này sang tiếng Anh là spendthrift hoặc prodigal son. Chữ “prodigal son” vốn gợi đến dụ ngôn người con hoang đàng trong Kinh Thánh, người xin trước phần gia tài rồi tiêu hết ở xứ xa.
Ở tiếng Việt thì ngược lại: phá gia chi tử sống khỏe đến mức nhiều người dùng hằng ngày mà không để ý đó là bốn chữ Hán ghép lại.
Đồng nghĩa, trái nghĩa và những câu gần ý
| Nhóm | Từ, cụm từ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gần nghĩa | Đồ phá của, con hư, kẻ ăn chơi trác táng, tay chơi hoang toàng | Phá của nhấn vào tiền bạc; con hư rộng hơn, chưa chắc đã phá tài sản |
| Thành ngữ gần ý | Ngồi ăn núi lở; vung tay quá trán | Nói về cách tiêu xài, không nhất thiết là con cái |
| Trái nghĩa | Người con hiếu thảo, người nối nghiệp, người biết vun vén | Giữ và làm lớn cơ nghiệp cha ông |
| Dễ nhầm | Nghịch tử, bất hiếu | Nhấn vào thái độ với cha mẹ, không phải chuyện tiền của |
“Ngồi ăn núi lở” là câu hay đi cùng nhất: một người chỉ tiêu mà không làm thì của cải dù to như núi cũng có ngày hết. Ông bà ta còn nhiều lời răn về giữ của, gom ở trang ca dao khuyên dè sẻn, chê hoang phí. Đối lập với kẻ phá gia là người biết tiêu pha chừng mực, không keo kiệt.
Cùng họ tiếng mắng cha ông dành cho con cái có chữ nghịch tử, chỉ đứa con làm trái đạo, chống lại cha mẹ.
Từ tiếng mắng của cha ông đến câu đùa trên mạng
Trong xã hội cũ, gia sản gắn với ruộng đất và dòng họ. Một đứa con bán ruộng hương hỏa để chơi bời là chuyện làm cả họ mất mặt, nên phá gia chi tử là lời kết tội nặng. Câu mắng ấy hàm cả ý trách cha mẹ không dạy được con.
Bây giờ, cụm từ vẫn giữ nghĩa cũ khi nói chuyện nghiêm túc, chẳng hạn bình luận về một người thừa kế tiêu tán sản nghiệp. Nhưng trong trò chuyện thường ngày, nó đã mềm đi nhiều:
- Bố trêu con: “Mới tuần trước mua tai nghe, giờ lại đòi bàn phím mới, đúng là phá gia chi tử.”
- Bình luận dưới clip mèo làm đổ bình hoa: “Hoàng thượng nhà mình là phá gia chi tử chính hiệu.”
- Tự giễu sau đợt săn sale: “Giỏ hàng tháng này đủ để mẹ gọi mình là phá gia chi tử.”
Dùng kiểu đùa này thì nên chọn người thân, bạn bè. Gọi người lạ hay người lớn tuổi như thế sẽ thành xúc phạm, vì nghĩa gốc vẫn là một lời chê rất nặng. Thói ăn không ngồi rồi đi kèm tiêu hoang cũng là chủ đề của bài giải nghĩa thói lười và tục ngữ chê lười.
Phá gia chi tử: hỏi gì đáp nấy
Đồ phá gia chi tử là gì?
Là câu mắng dành cho người con (hoặc người trong nhà) tiêu xài hoang phí, làm hao hụt tài sản gia đình. Chữ “đồ” đứng trước khiến lời mắng nặng hơn, mang ý khinh.
Phá gia chi tử nghĩa là gì khi nói đùa?
Khi nói đùa, cụm từ chỉ người hay tiêu tiền vào thứ không cần, hoặc đứa trẻ, con vật hay làm hỏng đồ. Ý chê vẫn còn nhưng nhẹ, giống như trêu yêu.
Phá gia chi tử tiếng Trung là gì?
Người Trung Quốc hay nói 敗家子 (bại gia tử, pinyin bàijiāzǐ). Còn 破家之子 là cách viết bằng chữ Hán đúng với bốn âm Hán Việt mà người Việt quen đọc.
Phá gia chi tử tiếng Anh là gì?
Có thể dịch là spendthrift (kẻ tiêu hoang) hoặc prodigal son (người con hoang đàng). Chọn từ nào tùy câu muốn nhấn vào chuyện tiêu tiền hay chuyện làm con.