Từ đồng nghĩa với tức giận xếp từ nhẹ đến nặng: bực mình, bực tức, tức tối, cáu, giận dữ, phẫn nộ. Từ trái nghĩa với tức giận không có sẵn trong từ điển; tùy câu, người ta dùng bình tĩnh, điềm tĩnh (giữ được mình) hoặc vui vẻ, hài lòng (không có gì phật ý).
| Đồng nghĩa | bực mình, bực tức, tức tối, cáu, nổi giận, giận dữ, phẫn nộ |
| Trái nghĩa | theo ngữ cảnh: bình tĩnh, điềm tĩnh, ôn hòa; hài lòng, vui vẻ |
| Nghĩa | tức và rất giận (từ điển ghi “nói khái quát”) |

Giận để trong bụng và giận bùng ra ngoài
Các từ cùng nghĩa với tức giận khác nhau ở hai chỗ: cơn giận mạnh tới đâu, và nó còn nén trong lòng hay đã lộ ra mặt, ra lời.
| Từ | Mức độ | Nén hay bộc lộ, dùng khi nào |
|---|---|---|
| bực mình | nhẹ | khó chịu vì chuyện nhỏ: kẹt xe nên bực mình |
| bực tức | vừa | bực và tức, thường còn nén: nỗi bực tức trong lòng |
| tức tối | vừa | ấm ức, hậm hực, nhất là khi thấy mình bị thua thiệt |
| cáu | vừa đến mạnh | dễ nổi nóng, buột ra lời gắt: phát cáu, nổi cáu |
| giận dữ | mạnh | giận lắm, lộ rõ trên nét mặt khiến người khác sợ |
| phẫn nộ | rất mạnh | căm giận đến cao độ, thường trước bất công: dư luận phẫn nộ |
Ghét, căm ghét không nằm trong bảng: đó là không ưa một người, một vật lâu dài, còn tức giận là phản ứng nhất thời.
Trái nghĩa với tức giận: chọn theo ý muốn nói
- bình tĩnh, điềm tĩnh: khi muốn nói người ấy giữ được mình, không để cơn giận chi phối. Trục này nối với dãy từ mất tự chủ ở bài các từ cùng nghĩa và ngược nghĩa với bình tĩnh.
- ôn hòa: tả tính người hoặc giọng nói nhẹ nhàng, ít khi nổi nóng.
- hài lòng, vui vẻ: khi muốn nói không có gì phật ý: “mẹ không giận mà còn vui vẻ”. Sắc thái của chính chữ vui vẻ được tách ở bài những từ cùng nghĩa với vui vẻ.
Cả ba nhóm đều là đối lập theo ngữ cảnh. Nguôi giận, hết giận thì là cơn giận đã qua, không phải trái nghĩa.
Thay tức giận bằng cáu, phẫn nộ có giữ ý không?
- “Ông tức giận đập bàn” → “Ông giận dữ đập bàn”: được, hành động đã lộ ra nên giận dữ hợp hơn.
- “Người dân tức giận vì nạn phá rừng” → “phẫn nộ vì nạn phá rừng”: được, có lẽ phải đứng sau.
- “Con làm vỡ chén nên mẹ tức giận” → “mẹ phẫn nộ”: quá nặng, nghe lạ.
- “Cô ấy tức giận mãi không nói” → “Cô ấy tức tối mãi không nói”: được, nhấn vào cái ấm ức.
- “Đừng để tức giận chi phối” → “Đừng để cáu chi phối”: không ổn, cáu ít khi đứng làm danh từ.
Viết câu có tức giận và từ cùng trường nghĩa
- Bị bạn trêu mãi, Minh tức giận bỏ ra sân.
- Chờ xe buýt nửa tiếng không thấy, ai cũng bực mình.
- Thua trận vì một quả phạt đền, cả đội tức tối ra về.
- Hễ đói là em tôi hay cáu.
- Cả nước phẫn nộ trước vụ hành hạ trẻ em.
- Dù bị nói oan, thầy vẫn điềm tĩnh giải thích.
Những câu hỏi quanh đồng nghĩa với tức giận
Từ đồng nghĩa với từ tức giận là gì?
Thông dụng nhất là giận dữ, bực tức, nổi giận. Muốn nói nhẹ thì dùng bực mình, nói rất nặng thì dùng phẫn nộ.
Trái nghĩa với tức giận là từ nào?
Thường ghi bình tĩnh hoặc điềm tĩnh; nếu câu nói về cảm xúc thì có thể dùng vui vẻ, hài lòng.
Tức giận và giận dữ khác nhau thế nào?
Giận dữ là mức nặng, đã lộ ra ngoài. Tức giận dùng rộng hơn, cả khi cơn giận còn kìm được.
Phẫn nộ có phải đồng nghĩa với tức giận?
Có, ở mức cao nhất. Phẫn nộ hay dùng khi giận vì lẽ phải, giận trước bất công.