Từ đồng nghĩa với trăng lưỡi liềm là trăng non (khi là mảnh trăng đầu tháng âm lịch) và trăng khuyết (khi là mảnh trăng cuối tháng); trong văn thơ hay gọi gọn là trăng liềm. Tiếng Anh gọi là crescent moon. Trái nghĩa theo ngữ cảnh là trăng tròn, trăng rằm.
| Đồng nghĩa | đầu tháng: trăng non; cuối tháng: trăng khuyết; văn chương: trăng liềm; tiếng Anh: crescent moon |
| Trái nghĩa | theo ngữ cảnh: trăng tròn, trăng rằm |
| Nghĩa | trăng cong như lưỡi liềm, thấy vào những đêm đầu hoặc cuối tháng âm lịch |

Trăng non, trăng khuyết: hai tên gọi khác của trăng lưỡi liềm
Từ điển Hoàng Phê định nghĩa trăng lưỡi liềm là trăng hình cong, gặp vào đêm đầu hay cuối tháng âm lịch. Vì có hai thời điểm nên có hai tên gọi khác, mỗi tên chỉ khớp với một nửa:
| Tên gọi | Khi nào | Khác trăng lưỡi liềm ở đâu |
|---|---|---|
| trăng non | những đêm đầu tháng, trăng đầy dần | chỉ trùng với mảnh liềm đầu tháng; còn gọi tiếp khi trăng đã dày hơn, chưa tròn |
| trăng khuyết | những đêm cuối tháng, trăng khuyết dần | từ điển xếp vào cuối tháng; trong lời nói thường dùng cho mọi vầng trăng chưa tròn |
| trăng liềm | đầu hoặc cuối tháng | cách nói gọn, gặp trong thơ văn, nghĩa giữ nguyên |
| crescent moon | cả hai thời điểm | tiếng Anh; waxing crescent là trăng non, waning crescent là trăng khuyết |
Chữ Hán 月 (nguyệt) cũng phỏng theo hình vầng trăng khuyết, như đã kể ở bài chữ nguyệt nghĩa là gì.
Thượng huyền, hạ huyền không phải trăng lưỡi liềm
Theo từ điển, thượng huyền (khoảng ngày 7, 8, 9 âm lịch) và hạ huyền (khoảng ngày 22, 23) là lúc mặt trăng có hình bán nguyệt, tức nửa vầng sáng thẳng một cạnh, chứ không còn cong mảnh như lưỡi liềm. Trăng mồng một cũng không phải: đêm ấy gần như không nhìn thấy trăng. Mảnh liềm chỉ hiện vài đêm sau mồng một và vài đêm trước cuối tháng.
Trăng tròn, trăng rằm: đối lập theo ngữ cảnh
Không có từ trái nghĩa với trăng lưỡi liềm theo đúng nghĩa, vì danh từ chỉ sự vật không có cặp trái nghĩa. Người ta đặt trăng lưỡi liềm ngược với trăng tròn (đêm giữa tháng, trăng tròn đầy) hay trăng rằm (đêm 15 âm lịch) chỉ vì hình dạng: mảnh cong ↔ vòng tròn đủ. Trăng rằm tháng Tám là trăng của Tết Trung thu.
Gọi trăng non thay cho trăng lưỡi liềm, lúc nào hợp?
- “Chiều mồng ba, trăng lưỡi liềm treo ở phía tây” → “trăng non treo ở phía tây”: được, vì đúng đầu tháng.
- “Gần sáng hôm 27 âm lịch, trăng lưỡi liềm mọc ở phía đông” → “trăng non mọc”: sai thời điểm; nên dùng trăng khuyết.
- “Đêm mồng tám trăng khuyết một nửa” → “trăng lưỡi liềm một nửa”: không đúng, đó là trăng thượng huyền.
- “Biểu tượng 🌙 trên điện thoại” → “biểu tượng trăng lưỡi liềm” hay “crescent moon”: được. Biểu tượng mặt trăng tối 🌚 lại mang nghĩa khác, xem icon mặt trăng non khi nhắn tin.
Đặt câu với trăng lưỡi liềm và trăng rằm
- Trăng lưỡi liềm mảnh như sợi chỉ bạc vắt trên rặng tre.
- Mồng bốn, trăng non lặn sớm.
- Cuối tháng, trăng khuyết mờ nhạt trước bình minh.
- Bé vẽ một mảnh trăng liềm cạnh ngôi sao năm cánh.
- Đêm rằm, trăng tròn soi sáng cả mặt ao.
- Lá cờ của vài quốc gia có hình trăng lưỡi liềm và ngôi sao.
Trăng trong thơ: những bài thơ về mặt trăng.
Hỏi đáp về tên gọi trăng lưỡi liềm
Từ đồng nghĩa với trăng lưỡi liềm là gì?
Trăng non (đầu tháng), trăng khuyết (cuối tháng), gọn hơn là trăng liềm.
Crescent moon từ đồng nghĩa trong tiếng Việt là gì?
Crescent moon dịch là trăng lưỡi liềm. Có thể nói trăng non hoặc trăng khuyết tùy đầu hay cuối tháng.
Trăng lưỡi liềm đồng nghĩa với trăng thượng huyền không?
Không. Thượng huyền là trăng bán nguyệt vào khoảng mồng 7 đến mồng 9.