Từ đồng nghĩa với ngọt ngào theo nghĩa đen là ngọt, ngọt lịm, ngọt dịu; theo nghĩa bóng (lời nói, tình cảm) là dịu dàng, êm ái, đằm thắm, nồng nàn. Từ trái nghĩa với ngọt ngào: nghĩa đen là đắng; nghĩa bóng là cay đắng, đắng cay khi nói nỗi đời, chua chát, gay gắt khi nói lời lẽ.
| Đồng nghĩa | nghĩa đen: ngọt, ngọt lịm, ngọt dịu; nghĩa bóng: dịu dàng, êm ái, đằm thắm, nồng nàn |
| Trái nghĩa | nghĩa đen: đắng; nghĩa bóng: cay đắng, đắng cay, chua chát, gay gắt |
| Nghĩa | ngọt, gây cảm giác dễ chịu (nói khái quát); từ láy, tiếng gốc là ngọt |

Ngọt ngào ở đầu lưỡi, ở lời nói và ở tình cảm
Từ điển cho ví dụ “tình yêu ngọt ngào”, “sự cám dỗ ngọt ngào”: nghĩa bóng được dùng nhiều hơn nghĩa đen. Mỗi lớp có từ thay riêng.
| Lớp nghĩa | Từ | Sắc thái |
|---|---|---|
| Vị, hương | ngọt | từ gốc, trung tính: bưởi ngọt |
| ngọt lịm | ngọt đậm, thấm: xoài chín ngọt lịm | |
| ngọt dịu | ngọt vừa, dễ chịu: hương sen ngọt dịu | |
| Lời nói, giọng | dịu dàng | êm, nhẹ, gây cảm giác dễ chịu |
| êm ái | nghe êm tai: lời ru êm ái | |
| Tình cảm | đằm thắm | nồng nàn và sâu sắc, khó phai |
| nồng nàn | đậm, mạnh, thường nói tình yêu |
Ngọt xớt thì khác: chỉ lời nói ngọt bề ngoài, có ý chê, nên không thay được ngọt ngào trong câu khen. Bài ngọt xớt hay ngọt sớt nói cách viết từ này. Với giọng nói, sắc thái của dịu dàng được tách kỹ ở bài về dịu dàng.
Đắng, cay đắng, chua chát đối với ngọt ngào ở lớp nào?
- đắng: đối với ngọt ở vị. Chua, chát, mặn chỉ là vị khác, không phải trái nghĩa.
- cay đắng, đắng cay: đau khổ, xót xa thấm thía; đối với ngọt ngào khi nói kỉ niệm, cuộc đời: những ngày ngọt ngào và những năm cay đắng.
- chua chát, gay gắt: đối với ngọt ngào ở lời nói. Chua chát là mỉa, gay gắt là nặng lời.
- phũ phàng: theo ngữ cảnh, khi nói cách cư xử trong tình cảm.
Hai vị ngọt và đắng đi cạnh nhau trong câu “mật ngọt chết ruồi”, tức lời ngon ngọt thường che điều xấu.
Đổi ngọt ngào sang đằm thắm, ngọt lịm: được hay không?
- “Mối tình ngọt ngào thời sinh viên” → “mối tình đằm thắm”: được, nhấn vào độ bền.
- “Quả na chín ngọt ngào” → “quả na chín ngọt lịm”: được, còn cụ thể hơn.
- “Giọng hát ngọt ngào” → “giọng hát đằm thắm”: lệch, đằm thắm nói tình cảm, không nói âm sắc.
- “Lời mời ngọt ngào của kẻ lừa đảo” → “lời mời ngọt xớt”: được, ý chê rõ hơn.
- “Bà kể chuyện bằng giọng ngọt ngào” → “giọng êm ái”: được.
Câu mẫu với ngọt ngào theo hai nghĩa
- Chén chè đậu xanh ngọt ngào mùi lá dứa.
- Mít chín cây ngọt lịm, thơm cả gian bếp.
- Cô giáo nhắc nhở bằng giọng dịu dàng.
- Thư ông gửi bà ngày ấy đầy những lời đằm thắm.
- Bao năm làm thuê nơi đất khách là bao năm cay đắng.
- Anh ta đáp lại bằng một câu chua chát.
Câu hỏi “ngọt ngào có đủ làm nên hạnh phúc” là đề nghị luận trong sách lớp 6, có gợi ý ở bài phải chăng chỉ có ngọt ngào mới làm nên hạnh phúc.
Ngọt ngào đồng nghĩa, trái nghĩa với từ gì?
Từ đồng nghĩa với từ ngọt ngào là những từ nào?
Nghĩa đen: ngọt, ngọt lịm, ngọt dịu. Nghĩa bóng: dịu dàng, êm ái, đằm thắm, nồng nàn.
Trái nghĩa với ngọt ngào là gì?
Nói vị thì là đắng. Nói cuộc đời, kỉ niệm thì là cay đắng; nói lời lẽ thì là chua chát.
Ngọt ngào và ngọt xớt khác nhau ra sao?
Ngọt ngào là khen. Ngọt xớt chê lời nói ngọt mà không thật lòng.