Từ đồng nghĩa với nghiêm trọng là trầm trọng, nặng, nặng nề; gay go thay được khi nói tình hình khó gỡ. Từ trái nghĩa với nghiêm trọng là nhẹ, không đáng kể, và với tình hình chung thì khả quan, ổn định. Nguy kịch, nguy cấp ở nấc cao hơn nên không xếp chung nhóm.
| Đồng nghĩa | trầm trọng, nặng, nặng nề, gay go |
| Trái nghĩa | nhẹ, không đáng kể, khả quan (theo ngữ cảnh) |
| Loại từ | tính từ |
| Nghĩa gốc | ở tình trạng xấu tới mức có thể gây hậu quả tai hại |

Trầm trọng, nặng nề, gay go: bốn chữ cùng chỉ chuyện xấu
| Từ | Hay đi với | Khác nghiêm trọng ở đâu |
|---|---|---|
| trầm trọng | bệnh tình, sai phạm, ô nhiễm | từ điển giảng bằng chính chữ nghiêm trọng; hay kèm “ngày càng” để nói sự xấu đi |
| nặng | bệnh nặng, lỗi nặng, bị thương nặng | khẩu ngữ, gọn; đối thẳng với nhẹ |
| nặng nề | thiệt hại, thất bại, tổn thất | nhấn sức nặng phải gánh, ít dùng cho tình hình |
| gay go | tình hình, thử thách, cuộc đấu | nhấn cái khó cần giải quyết hơn là hậu quả |
Bậc thang từ nhẹ đến nguy kịch
Xếp theo mức độ, các từ nằm trên một trục:
- không đáng kể, nhẹ: trái nghĩa với nghiêm trọng. “Xe chỉ hỏng nhẹ.”
- khả quan, ổn định: đối với nghiêm trọng khi nói tình hình chung; đây là đối lập theo ngữ cảnh. “Tình hình dịch đã khả quan hơn.”
- nghiêm trọng, trầm trọng: điểm giữa của trục, đã xấu và có nguy cơ.
- nguy kịch, nguy cấp: không phải đồng nghĩa mà là nấc trên. Nguy kịch đe dọa sự sống còn, nguy cấp đòi ứng phó ngay.
Muốn xem cách các cặp ngược nghĩa được xếp theo trục như vậy, đọc bài khái niệm từ trái nghĩa.
Nghiêm trọng không phải quan trọng, cũng không phải nghiêm túc
Ba chữ này hay bị dùng lẫn vì cùng có tiếng “nghiêm” hoặc “trọng”. Quan trọng nói một việc có ý nghĩa lớn, tốt hay xấu đều được. Nghiêm trọng luôn nói chuyện xấu. Câu “Đây là kì thi nghiêm trọng” vì thế sai; phải là “kì thi quan trọng”. Nhóm từ thay cho quan trọng có ở bài trọng yếu, then chốt, thứ yếu. Còn nghiêm túc là thái độ đứng đắn: “nói chuyện nghiêm túc”, không phải “nói chuyện nghiêm trọng” nếu chẳng có gì xấu xảy ra.
Còn nghiêm túc thì đi cùng nghiêm chỉnh, đứng đắn và ngược với qua loa, cẩu thả; phần so ấy nằm ở đồng nghĩa, trái nghĩa với nghiêm túc.
Câu nào đổi nghiêm trọng được, câu nào không
- “Ô nhiễm sông ngày càng nghiêm trọng” → “ngày càng trầm trọng”: được.
- “Trận lũ gây thiệt hại nghiêm trọng” → “thiệt hại nặng nề”: được, giọng văn tả hơn.
- “Bạn ấy mắc lỗi nghiêm trọng trong bài thi” → “lỗi nặng”: được, hợp lời nói.
- “Tình hình rất nghiêm trọng, cần sơ tán ngay” → “rất gay go”: không đổi được, vì nghĩa nhẹ đi và mất ý hậu quả.
Đặt câu với nghiêm trọng và các từ quanh nó
- Bão số ba làm đổ nhiều cây, nhưng chưa có thiệt hại nghiêm trọng.
- Bệnh của ông nội trầm trọng hơn khi trời trở rét.
- Em chỉ bị xước nhẹ ở đầu gối.
- Đội bạn thua nặng nề ở trận chung kết.
- Cuộc đua đến vòng cuối thì trở nên gay go.
- Kết quả xét nghiệm cho thấy sức khỏe của mẹ đã khả quan.
Thắc mắc về đồng nghĩa với nghiêm trọng
Từ đồng nghĩa với từ nghiêm trọng là gì?
Trầm trọng là từ gần nhất. Nặng, nặng nề dùng cho lỗi, thiệt hại; gay go dùng cho tình hình khó khăn.
Trái nghĩa với nghiêm trọng là từ nào?
Nhẹ, không đáng kể. Nói về tình hình chung thì dùng khả quan.
Nguy kịch có đồng nghĩa với nghiêm trọng không?
Không. Nguy kịch nặng hơn một bậc, thường nói bệnh nhân đang bị đe dọa tính mạng. Các nhóm đồng nghĩa khác xem ở bài tổng quan từ đồng nghĩa tiếng Việt.