Từ đồng nghĩa với đặc sắc là độc đáo, xuất sắc, đặc biệt (khi câu đang khen); trong lời nói thường ngày là hay. Trái nghĩa với đặc sắc là tầm thường; nhẹ hơn là bình thường; còn nhạt nhẽo, đơn điệu chỉ đối lập theo ngữ cảnh khi nói món ăn, chương trình.
| Đồng nghĩa | độc đáo, xuất sắc, đặc biệt (khi khen), hay (khẩu ngữ) |
| Trái nghĩa | tầm thường, bình thường; theo ngữ cảnh: nhạt nhẽo, đơn điệu |
| Loại từ | tính từ Hán Việt; trong cụm “nét đặc sắc” dùng như danh từ |

Đặc sắc nằm giữa riêng và hay: mỗi từ thay giữ được nửa nào
Từ điển đòi đủ hai nét: có nét riêng, và nét riêng ấy tốt đẹp hơn mức bình thường. Các từ thay thường chỉ giữ được một nét.
| Từ | Giữ nét nào | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| độc đáo | nét riêng, không giống ai | nhấn chỗ mới, không bắt chước: kiến trúc độc đáo |
| xuất sắc | nét hay, giỏi hơn hẳn | khen kết quả, người làm: diễn viên xuất sắc |
| đặc biệt | nét riêng, khác thường | trung tính; chỉ thay được khi câu đang khen |
| hay | nét hay | khẩu ngữ, nhẹ hơn nhiều: tiết mục hay |
Đặc trưng không đồng nghĩa: nó chỉ nét riêng để phân biệt, không kèm lời khen (mùi đặc trưng của nước mắm), xem đặc thù, đặc trưng khác nhau chỗ nào. Các mức của đặc biệt đã xếp ở bài đặc biệt từ trung tính đến lời khen.
Nếu chỉ muốn nhấn chỗ không giống ai mà chưa cần nói hay hay dở, có thể dùng nhóm từ ở nhóm từ thay cho độc đáo.
Nét đặc sắc trong bài phân tích: đổi cách nói cho khỏi lặp
Bài phân tích hay lặp “nét đặc sắc nghệ thuật” ba bốn lần. Vài cách đổi:
- “Nét đặc sắc của bài thơ là hình ảnh con thuyền” → “Cái hay riêng của bài thơ nằm ở hình ảnh con thuyền”: được.
- “Tác giả dùng phép ẩn dụ đặc sắc” → “ẩn dụ độc đáo”: được khi hình ảnh ấy mới; với ẩn dụ quen thuộc thì lệch ý.
- “Đây là một truyện ngắn đặc sắc” → “truyện ngắn xuất sắc”: được, khen mạnh hơn về chất lượng.
- “Giọng thơ đặc sắc” → “giọng thơ đặc biệt”: được nhưng nhạt, người đọc không rõ đang khen hay chê.
- “Món bún chả đặc sắc của Hà Nội” → “món bún chả đặc trưng”: đổi nghĩa, câu không còn ý khen.
Tầm thường hay nhạt nhẽo: phía ngược của một lời khen
- tầm thường: từ điển giảng chính là “không có gì đặc sắc, đặc biệt”, kèm ý chê. Cặp trái nghĩa sát nhất.
- bình thường: nhẹ hơn, không chê: một tiết mục bình thường.
- nhạt nhẽo: theo ngữ cảnh, khi nói món ăn, câu chuyện, câu pha trò vô vị.
- đơn điệu: theo ngữ cảnh, khi nói chương trình, bài văn lặp mãi một kiểu; xem nghĩa của từ đơn điệu.
Sáu câu có đặc sắc và từ cùng nhóm
- Bài thơ có nhiều hình ảnh đặc sắc về mùa thu làng quê.
- Chợ phiên vùng cao có những sạp thổ cẩm rất đặc sắc.
- Ngôi nhà sàn của bác có lối dựng mái độc đáo.
- Chị Mai đoạt giải diễn viên xuất sắc của hội diễn huyện.
- Bữa ấy chỉ có bát canh rau nhạt nhẽo.
- Chương trình năm nay khá đơn điệu, tiết mục nào cũng là hát đơn ca.
- Đó là một bức tranh bình thường, không có gì đặc sắc.
Câu hỏi quanh nghĩa khen của đặc sắc
Đồng nghĩa với đặc sắc là gì?
Độc đáo, xuất sắc; đặc biệt khi câu đang khen; trong lời nói thường ngày là hay.
Từ đồng nghĩa với đặc sắc dùng trong bài văn là từ nào?
“Cái hay riêng”, độc đáo hoặc xuất sắc, chọn theo việc bạn muốn khen cái mới hay khen chất lượng.
Đặc sắc và độc đáo có giống nhau không?
Gần nghĩa. Độc đáo nhấn vào cái riêng không giống ai; đặc sắc nhấn vào cái riêng mà hay. Một thứ độc đáo vẫn có thể chưa hay.
Trái nghĩa với đặc sắc là từ gì?
Tầm thường; nhẹ hơn là bình thường.