Từ đồng âm là những từ đọc và viết giống hệt nhau nhưng nghĩa khác hẳn, không dính dáng gì tới nhau. Ví dụ đậu trong xôi đậu (hạt đậu) và đậu trong chim đậu trên cành (đứng lại, đáp xuống) là hai từ đồng âm. Hỏi “từ đồng âm là gì, cho ví dụ” thì chỉ cần nhớ: giống vỏ âm, khác ruột nghĩa.
| Khái niệm | Các từ trùng nhau về âm (và thường cả chữ viết) nhưng nghĩa không liên quan |
| Nghĩa của tên gọi | Hán Việt 同音: đồng (cùng) + âm (tiếng, âm thanh) |
| Thuộc | Nghĩa của từ, cạnh từ đồng nghĩa, trái nghĩa, đa nghĩa |
| Dấu hiệu nhận biết | Tách khỏi câu thì không đoán được nghĩa; các nghĩa không có nét chung |
| Học ở | Tiếng Việt lớp 5; Ngữ văn 6 Kết nối tri thức, Bài 4 (trang 92, tập một) |

Từ đồng âm trong sách giáo khoa: định nghĩa và tên gọi
Sách Tiếng Việt lớp 5 giới thiệu từ đồng âm qua những cặp rất đời thường, rồi Ngữ văn 6 bộ Kết nối tri thức học lại ở phần Thực hành tiếng Việt của Bài 4 Quê hương yêu dấu, lần này đặt ngay cạnh từ đa nghĩa để học sinh so sánh. Các sách hiểu thống nhất: hai từ chỉ trùng nhau ở cách đọc, còn nghĩa thì mỗi bên một ngả, không có sợi dây nào nối lại.
Tên gọi tự nói lên nội dung: đồng là cùng, âm là tiếng. Tiếng Anh có thuật ngữ tương ứng là homonym. Nên lưu ý, “đồng âm” chỉ là trùng âm đọc. Chuyện hai từ có cùng gốc, cùng lịch sử hay không thì không quan trọng; chúng có thể đến từ hai ngả khác nhau rồi tình cờ gặp nhau ở một vỏ âm.
Trong từ điển, các từ đồng âm thường được xếp thành những mục từ riêng, đánh số 1, 2 bên cạnh. Đó là cách người làm từ điển cho biết: đây là hai từ khác nhau, không phải một từ có nhiều nghĩa.
Làm sao biết hai từ là đồng âm?
Gặp một chữ quen mà nghĩa có vẻ lạ, có thể thử theo ba bước sau.
- Đặt từ vào câu. Từ đồng âm gần như không thể hiểu khi đứng một mình. “Bàn” là gì? Phải nghe cả câu “cái bàn gỗ” hay “bàn chuyện đi chơi” mới biết.
- Giải nghĩa từng trường hợp bằng lời của mình, ngắn thôi: bàn (1) là đồ dùng có mặt phẳng; bàn (2) là trao đổi ý kiến.
- Tìm nét nghĩa chung. Nếu hai lời giải thích không có điểm nào nối được với nhau, đó là từ đồng âm. Nếu thấy một sợi dây chung, chẳng hạn cùng chỉ “bộ phận ở dưới cùng” như chân người và chân bàn, thì đó là một từ nhiều nghĩa.
Thêm một dấu hiệu phụ: từ đồng âm hay khác từ loại. Bò trong con bò là danh từ; bò trong em bé bò là động từ. Thấy từ loại đổi mà nghĩa cũng chẳng liên quan, khả năng cao là đồng âm.
Các kiểu đồng âm: cùng từ loại, khác từ loại và đồng âm Hán Việt
| Kiểu | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đồng âm cùng từ loại | Hai từ cùng là danh từ (hoặc cùng là động từ…) nhưng nghĩa khác | cờ (lá cờ) – cờ (ván cờ); lợi (lợi ích) – lợi (phần thịt quanh chân răng) |
| Đồng âm khác từ loại | Một bên là danh từ, một bên là động từ hoặc tính từ | đậu (hạt đậu) – đậu (chim đậu); bò (con bò) – bò (bò trên sàn) |
| Đồng âm giữa các yếu tố Hán Việt | Nhiều chữ Hán khác nhau cùng đọc một âm Hán Việt | đồng trong đồng hương (cùng) – đồng trong nhi đồng (trẻ em) – đồng trong đồng thau (kim loại) |
Kiểu thứ ba hay gây nhầm nhất khi giải nghĩa từ Hán Việt. Chữ tương trong tương lai và trong tương tư là hai chữ Hán khác nhau, chỉ trùng âm đọc. Gặp từ Hán Việt lạ, đừng vội lấy nghĩa của một từ quen để suy ra.
Cắt trong nhanh như cắt (tên chim) và cắt trong cắt cỏ cũng là một cặp đồng âm khác từ loại; từ thay cho động từ cắt được gom ở bài đồng nghĩa, trái nghĩa với cắt.
Đồng âm hay đa nghĩa: bảng so sánh nhanh
Câu hỏi hay gặp nhất trong đề kiểm tra là từ đồng âm khác từ nhiều nghĩa ở đâu (sách mới gọi từ nhiều nghĩa là từ đa nghĩa).
| Tiêu chí | Từ đồng âm | Từ đa nghĩa (từ nhiều nghĩa) |
|---|---|---|
| Số từ | Hai hay nhiều từ khác nhau | Một từ duy nhất |
| Quan hệ giữa các nghĩa | Không liên quan | Có nghĩa gốc, các nghĩa chuyển nảy ra từ đó |
| Ví dụ | kho (kho cá) – kho (nhà kho) | mắt (mắt người) – mắt (mắt na, mắt lưới) |
| Trong từ điển | Thường tách thành mục riêng | Một mục, các nghĩa đánh số liền nhau |
Ranh giới đôi khi không tuyệt đối: có những nghĩa chuyển đi xa tới mức người dùng không còn thấy sợi dây với nghĩa gốc. Bài giải nghĩa từ đa nghĩa và nghĩa chuyển có thêm nhiều cặp dễ lẫn. Cũng đừng nhầm đồng âm với đồng nghĩa: đồng nghĩa là khác âm mà giống nghĩa, ngược hẳn lại; xem các kiểu từ đồng nghĩa trong tiếng Việt.
Đồng âm trong ca dao, câu đố và lối chơi chữ
Người Việt rất thích dùng từ đồng âm để chơi chữ. Câu dân gian quen thuộc:
Ruồi đậu mâm xôi đậu,
Kiến bò đĩa thịt bò.
Mỗi vế có hai chữ trùng âm đứng gần nhau: đậu (đáp xuống) với xôi đậu (món xôi nấu với hạt đậu); bò (di chuyển bằng chân) với thịt bò (con vật). Câu đọc lên ngồ ngộ chính vì người nghe phải lật hai nghĩa trong chớp mắt.
Ca dao còn có kiểu chơi chữ kín hơn:
Trăng bao nhiêu tuổi trăng già,
Núi bao nhiêu tuổi gọi là núi non?
Chữ non trong núi non là núi, nhưng đặt sau chữ già ở câu trên thì người nghe lại hiểu sang non là trẻ. Câu hỏi thành câu đố vui: trăng thì “già”, núi thì “non”. Lối dùng này được xếp vào phép chơi chữ, một trong những phép tu từ thường gặp khi đọc hiểu.
Ở chiều ngược lại, đồng âm cũng có thể làm câu văn mơ hồ ngoài ý muốn. “Mẹ mua cho em cái bàn là” có thể hiểu là bàn để học hay bàn là để ủi quần áo. Khi viết, nên thêm từ để nghĩa rõ ràng.
Muốn ôn lại cả mảng nghĩa của từ trước kì thi, có thể xem trang ôn tập cuối học kì một Ngữ văn 6 bộ Kết nối.
Bài tập nhận diện từ đồng âm (có đáp án)
Câu 1: Hai từ “câu” trong “Ông ngồi câu cá” và “Em đọc to câu thơ” có phải từ đồng âm không?
Đáp án: Có. “Câu” thứ nhất là động từ, chỉ việc thả mồi bắt cá; “câu” thứ hai là danh từ, chỉ một đơn vị lời nói. Hai nghĩa không có nét chung.
Câu 2: Trong các cặp sau, cặp nào là từ đồng âm, cặp nào là từ nhiều nghĩa: (a) “lá cây” – “lá thư”; (b) “giá sách” – “giá đỗ”; (c) “đầu người” – “đầu làng”.
Đáp án: (b) là đồng âm: giá để đồ và giá là mầm đỗ không liên quan nhau. (a) và (c) là từ nhiều nghĩa: “lá thư” mỏng, phẳng như chiếc lá; “đầu làng” là phần ở phía trước, như đầu ở phía trên cơ thể.
Câu 3: Tìm và giải thích từ đồng âm trong câu “Bác bác trứng, tôi tôi vôi”.
Đáp án: “Bác” (người anh của bố mẹ) – “bác” (đun trứng cho sền sệt, một cách nấu); “tôi” (đại từ ngôi thứ nhất) – “tôi” (đổ nước vào vôi sống). Câu này cố tình xếp mỗi cặp đứng sát nhau để tạo tiếng cười.
Câu 4: Đặt hai câu để phân biệt hai từ đồng âm “đường”.
Đáp án tham khảo: “Mẹ cho thêm một thìa đường vào cốc chanh.” (chất ngọt) và “Con đường làng sáng nay ngập nắng.” (lối đi). Câu nào cũng có từ đi kèm giúp người đọc đoán đúng nghĩa.
Thắc mắc thường gặp khi học từ đồng âm
Từ đồng âm là gì lớp 5?
Ở lớp 5, học sinh chỉ cần nắm: các từ đồng âm trùng vỏ âm thanh mà nghĩa mỗi từ một khác, và phải dựa vào câu văn mới hiểu đúng. Bài tập thường là tìm cặp từ đồng âm, giải nghĩa và đặt câu phân biệt.
Từ đồng âm khác nghĩa là gì?
Đó chỉ là cách nói đầy đủ của từ đồng âm: cùng âm nhưng khác nghĩa. Mọi từ đồng âm đều khác nghĩa; nếu nghĩa liên quan nhau thì đã là từ nhiều nghĩa.
Từ đồng âm có phải viết giống nhau không?
Trong sách giáo khoa tiếng Việt, các ví dụ đều trùng cả cách đọc lẫn chữ viết. Còn những cặp đọc giống mà viết khác ở một số vùng, như “dành” và “giành”, thường được bàn trong phần chính tả hơn là phần từ đồng âm.
Vì sao nói từ đồng âm giúp chơi chữ?
Vì người nghe phải hiểu cùng lúc hai nghĩa của một vỏ âm. Sự lệch nghĩa bất ngờ ấy tạo ra tiếng cười hoặc ý châm biếm, như trong câu đối, câu đố và thơ trào phúng.