Từ bi hỷ xả là bốn đức của tâm trong đạo Phật: từ là mong người khác được vui, bi là thương và muốn giúp người thoát khổ, hỷ là vui theo niềm vui của người, xả là buông bỏ, không chấp nhặt. Bốn chữ này còn gọi là Tứ vô lượng tâm. Ngoài đời, nói ai “sống từ bi hỷ xả” là khen người hiền hậu, rộng lượng, dễ bỏ qua lỗi của người khác.
| Nghĩa ngắn | Thương người, cứu khổ, vui cùng người, buông bỏ không chấp nhặt |
| Gốc từ | Hán Việt 慈悲喜捨, thuật ngữ Phật giáo (Tứ vô lượng tâm) |
| Cách viết | Hỷ xả và hỉ xả đều gặp; cùng một chữ 喜 |
| Sắc thái | Trang trọng, tích cực; đời thường dùng để khuyên nhau bao dung |

Từ bi hỷ xả: bốn chữ, bốn tấm lòng
Trong kinh sách, bốn tâm này được gọi là “vô lượng” vì không giới hạn: chẳng riêng người thân mà trải ra với mọi người, mọi loài. Mỗi chữ có một việc riêng.
- Từ (慈), tiếng Pali là mettā: lòng thương mến, mong cho người khác được an vui. Đây là sự tử tế chủ động, không chờ người ta gặp nạn mới thương.
- Bi (悲), karuṇā: thấy nỗi khổ của người như của mình, và muốn làm gì đó để vơi bớt. Nhà Phật hay tóm hai chữ đầu bằng cặp ý “ban vui, cứu khổ”.
- Hỷ (喜), muditā: vui thật lòng khi người khác thành công, may mắn. Nghe dễ mà khó, vì thói thường người ta dễ so bì hơn là mừng cho nhau.
- Xả (捨), upekkhā: buông bỏ, giữ lòng bình thản, không thiên vị, không ôm giữ oán giận. Từ điển Phật học còn giảng xả là cho đi, tha thứ khi bị xúc phạm.
Theo cách giải thích quen thuộc, bốn tâm này là thuốc cho bốn thứ bệnh của lòng người: từ đối lại sân hận, bi đối lại sự tàn nhẫn, hỷ đối lại ganh ghét, xả đối lại sự bám víu yêu ghét. Ai từng đọc về ba độc tham, sân, si của nhà Phật sẽ thấy hai bài nói về hai mặt của cùng một chuyện.
Chiết tự 慈悲喜捨
Nhìn mặt chữ Hán, cả bốn chữ đều gắn với lòng người. Từ 慈 và bi 悲 cùng có bộ 心 (tâm) ở dưới: một bên là lòng thương yêu hiền hậu, một bên là lòng xót thương. Hỷ 喜 nghĩa gốc là vui mừng, ta gặp lại trong hoan hỷ, song hỷ. Xả 捨 có bộ thủ (tay), nghĩa là buông tay, bỏ ra; cùng chữ ấy có trong xả thân, hỷ xả.
Chữ “xả” là chữ dễ hiểu lệch nhất. Buông bỏ ở đây không phải mặc kệ hay lạnh lùng với đời; đó là không để lòng bị trói vào cơn giận, sự hơn thua, hay cả niềm vui quá đà. Một người xả được vẫn thương người, chỉ là thương mà không đòi hỏi, giúp mà không kể công.
Gần nghĩa và dễ lẫn: nhân từ, vị tha, bao dung
| Từ | Trọng tâm | Khác từ bi hỷ xả ở đâu |
|---|---|---|
| Nhân từ | Hiền lành, thương người | Gần với chữ “từ”, không bao gồm “hỷ” và “xả” |
| Vị tha | Sống vì người khác | Nói về hướng hành động, không phải thuật ngữ Phật giáo |
| Bao dung, khoan dung | Rộng lòng với lỗi của người | Gần với chữ “xả” trong nghĩa tha thứ |
| Trắc ẩn | Xót thương khi thấy người khổ | Gần với chữ “bi” |
| Trái nghĩa: hẹp hòi, nhỏ nhen, thù hằn, đố kỵ | Những thứ mà bốn tâm từ, bi, hỷ, xả nhằm hóa giải | |
Muốn đi sâu từng từ, có thể đọc bài giải nghĩa chữ 為他 sống vì người khác và bài hai cách rộng lòng: bao dung và khoan dung.
Từ chùa chiền ra lời ăn tiếng nói
Người Việt dùng các chữ trong cụm này rất tự nhiên, nhiều khi không nghĩ tới gốc Phật học. Vài câu thường nghe:
- “Thôi, chị hỷ xả cho nó, trẻ con biết gì.” Ở đây hỷ xả nghĩa là bỏ qua, tha thứ.
- “Bà cụ ăn ở từ bi, ai khó khăn cũng giúp.” Từ bi là hiền, thương người.
- “Sống từ bi hỷ xả thì lòng nhẹ hơn, đỡ phải ôm giận cả năm.” Lời khuyên sống rộng lượng.
Trong bài văn nghị luận về lòng nhân ái hay sự tha thứ, bốn chữ này là một dẫn chứng gọn: thương người (từ), giúp người (bi), mừng cho người (hỷ) và không chấp nhặt (xả). Viết như vậy vừa có ý, vừa tránh được cảm giác lên lớp. Chữ nỗi xót thương 惻隱 trong lời Mạnh Tử cũng hay đi cùng đề tài này.
Bạn đọc hỏi về từ bi hỷ xả
Hỷ xả là gì?
Hỷ xả là hai đức sau trong bốn tâm vô lượng: vui cùng người và buông bỏ. Trong lời nói thường, “hỷ xả” gần nghĩa với bỏ qua, tha thứ, không để bụng.
Viết từ bi hỷ xả hay từ bi hỉ xả?
Cả hai đều gặp vì “hỷ” và “hỉ” chỉ là hai cách viết của cùng một âm Hán Việt 喜. Sách Phật học và báo chí dùng cả hai; quan trọng là giữ thống nhất trong một bài.
Tứ vô lượng tâm là gì?
Là tên gọi trong Phật giáo của chính bốn tâm từ, bi, hỷ, xả, còn gọi là Tứ phạm trú. “Vô lượng” nghĩa là không đo đếm được, ý nói lòng thương không giới hạn ở ai.
Xả có phải là thờ ơ, vô cảm không?
Không. Thờ ơ là không quan tâm. Xả là vẫn quan tâm nhưng không bám chặt, không để giận hờn hay hơn thua chi phối mình.
Từ bi là gì, khác thương hại ra sao?
Đứng riêng, từ bi là tính từ chỉ lòng thương người, thương vật theo quan niệm nhà Phật: mong người được vui và bớt khổ. Ra khỏi cửa chùa, khen ai “có lòng từ bi” là khen người hiền hậu, biết thương kẻ yếu; người ta cũng hay nói “mở lòng từ bi”, “rủ lòng từ bi”. Truyện Kiều có câu “Từ bi âu liệu bớt tay mới vừa”, ý là lấy lòng thương mà nương tay, đừng dồn người đến đường cùng.
Từ bi khác thương hại ở khoảng cách: thương hại nhìn từ trên xuống nên dễ làm người kia tủi, còn từ bi thương vì thấy nỗi khổ của ai cũng là khổ. Từ bi cũng không phải nhu nhược; người từ bi vẫn có thể nghiêm khắc với cái sai. Tiếng Anh thường dịch là compassion.