Thực tế là tất cả những gì đang có thật, đang diễn ra quanh ta, đối lập với điều tưởng tượng hay mong muốn. Từ này còn là tính từ: người thực tế, sống thực tế là người coi trọng cái làm được, cái có lợi thật, không mơ mộng xa vời. Trong lời nói, “thực tế thì…” lại là cách mở câu để nói ra sự thật trái với điều người ta nghĩ.
| Nghĩa danh từ | Những gì đang tồn tại, đang diễn ra trong đời sống |
| Nghĩa tính từ | Thiết thực, có ích thật; coi trọng điều làm được |
| Gốc từ | Hán Việt 實際: thực (thật) + tế (chỗ giáp, chỗ chạm tới) |
| Tiếng Anh | reality, fact (danh từ); practical, realistic (tính từ); in fact (trạng ngữ) |

Thực tế: cái đang có thật quanh ta
Từ điển của Viện Ngôn ngữ học tách từ này thành danh từ và tính từ. Nhìn qua thì đơn giản, nhưng mỗi vai lại kéo theo một kiểu câu khác nhau.
Khi là danh từ, thực tế chỉ tình hình có thật, nhất là phần dính đến đời sống con người: tìm hiểu tình hình thực tế, đúng hay sai, thực tế sẽ trả lời. Cụm trên thực tế, trong thực tế và dạng nói tắt thực tế ở đầu câu đều để chỉ ra điều đang thật sự xảy ra: Thực tế, lớp mình chưa ai đọc hết cuốn sách đó.
Khi là tính từ, nó có hai sắc thái. Nói về việc làm thì nghĩa là thiết thực, có giá trị thật: quyên góp sách cho thư viện xã là việc rất thực tế. Nói về con người thì là người có ý thức coi trọng cái thực, làm gì cũng tính đến kết quả: đầu óc thực tế, một cô gái thực tế.
Đi thực tế, lương thực tế và những cụm quen
Có mấy cụm hay gặp mà nghĩa không suy thẳng từ hai chữ được:
- Đi thực tế: sinh viên, phóng viên, cán bộ xuống tận nơi để quan sát, học hỏi. Sinh viên báo chí, sư phạm, nông nghiệp thường có học phần đi thực tế.
- Lương thực tế: số tiền thật nhận về sau khi trừ các khoản, hoặc sức mua thật của đồng lương, khác với mức ghi trên hợp đồng.
- Thực tế ảo: dịch từ virtual reality (VR), thế giới do máy tính dựng lên mà người dùng có cảm giác như bước vào.
- Chương trình thực tế: show truyền hình quay người thật, việc thật (reality show), dù phần lớn vẫn có kịch bản.
Còn nghĩa “thực tế” trong chuyện yêu đương, khi người ta đùa về tiêu chuẩn “4 tế” chọn người yêu, thì đã có bài riêng về kinh tế, tinh tế, tử tế và thực tế.
Thực tế, thực tiễn, thực dụng: ranh giới ở đâu?
| Từ | Nghĩa gọn | Sắc thái |
|---|---|---|
| Thực tế | Cái đang có; người biết tính đến cái đang có | Trung tính, thường là khen |
| Thực tiễn | Hoạt động con người làm để thay đổi tự nhiên, xã hội | Trang trọng, hay đi với “lý luận” |
| Thực dụng | Chỉ quan tâm cái lợi trước mắt | Thường là chê |
| Mơ mộng, viển vông | Trái nghĩa: xa rời cái có thật | Chê hoặc trìu mến tùy ngữ cảnh |
Ở nghĩa tính từ, “đầu óc thực tế” và “đầu óc thực tiễn” thay được cho nhau. Ở nghĩa danh từ thì không: thực tế là tình hình, thực tiễn là việc làm thay đổi tình hình. Chỗ khác này được bàn kỹ ở bài giải nghĩa chữ thực tiễn 實踐.
Ranh giới dễ trượt nhất là giữa thực tế và thực dụng. Khen ai “sống thực tế” là khen người ấy biết lượng sức, không ảo tưởng. Chê ai “sống thực dụng” là trách người ấy cái gì cũng đổi ra lợi ích, kể cả tình cảm. Một người thực tế vẫn có thể giúp bạn mà không tính toán; người thực dụng thì khó. Đọc thêm về hai sắc thái của chữ thực dụng để thấy vì sao từ ấy nặng hơn.
Phía đối lập của thực tế, từ lý thuyết đến viển vông và ảo tưởng, được xếp theo từng vai trong câu ở đồng nghĩa, trái nghĩa với thực tế.
實際: chữ tế không phải tế lễ
Chữ thực (實) là thật, có thật, cùng họ với sự thật, chân thực, trung thực. Chữ tế ở đây viết là 際, không liên quan đến tế lễ (祭) hay kinh tế (濟). Nghĩa của 際 là chỗ hai bên giáp nhau, chỗ ranh giới, như trong quốc tế (giữa các nước), giao tế (qua lại với nhau).
Ghép lại, thực tế là chỗ chạm vào cái thật. Hình ảnh ấy giải thích khá khéo vì sao người “thực tế” được hiểu là người chân chạm đất. Chữ Hán này có khi còn được đọc là thật tế, nhưng tiếng Việt hiện nay gần như chỉ dùng “thực tế”.
Câu nói hay bị dùng sai là “thực tế cho thấy” đặt trước một ý kiến cá nhân chưa ai kiểm chứng. Đã mở bằng “thực tế cho thấy” thì sau đó phải là số liệu, sự việc có thật, nếu không câu văn chỉ mượn chữ thực tế để tỏ ra chắc chắn.
Người thực tế, sống thực tế và cách nói tiếng Anh
Người thực tế là gì?
Là người làm gì cũng tính đến điều kiện có thật: tiền bạc, thời gian, sức mình. Họ ít hứa hẹn suông, chọn mục tiêu vừa sức và quan tâm kết quả cụ thể.
Sống thực tế là tốt hay xấu?
Phần lớn là tốt, vì giúp tránh ảo tưởng và thất vọng. Nhưng thực tế quá mức đến chỗ chỉ thấy lợi ích thì dễ thành thực dụng, khô khan với người xung quanh.
Đi thực tế là gì?
Là xuống tận nơi, như nhà máy, làng quê, tòa soạn, để quan sát và làm thử, thay vì chỉ học trên lớp. Đây là một phần bắt buộc trong chương trình của nhiều ngành đại học.
Thực tế tiếng Anh là gì?
Danh từ dịch là reality hoặc fact; “trên thực tế” là in fact, in reality. Người thực tế là a practical person hoặc realistic nếu muốn nhấn vào việc không ảo tưởng.