Thất tình là rơi vào nỗi buồn, hụt hẫng, đau lòng vì chuyện tình cảm không thành: bị người mình thương từ chối, bị chia tay, hoặc yêu một người mà người ấy không đáp lại. Khi ai đó than “dạo này mình bị thất tình”, ý là trái tim vừa trải qua một lần đổ vỡ. Cảm giác thất tình có thể kéo dài vài ngày hay vài tháng, tùy người.
| Nghĩa ngắn | Buồn khổ, hụt hẫng vì tình yêu không thành hoặc tan vỡ |
| Gốc từ | Hán Việt 失情: thất (mất, lỡ) + tình (tình cảm) |
| Loại từ | Động từ, tính từ; hay đi sau “bị”, “đang”, “vừa” |
| Sắc thái | Khẩu ngữ, buồn nhưng nhiều khi được nói đùa nhẹ nhàng |

Thất tình: chữ thất là mất hay bảy?
Tiếng Việt có hai chữ “thất” đọc giống hệt nhau. Chữ 失 nghĩa là mất, để lọt khỏi tay, gặp trong thất bại, thất vọng, thất lạc, thất hứa. Chữ 七 lại là số bảy, gặp trong thất ngôn, thất tịch. Thất tình theo nghĩa buồn vì yêu dùng chữ 失: tình cảm mình trao đi đã bị mất, không giữ được.
Còn khi đứng trong cụm bốn chữ thất tình lục dục, “thất” là số bảy, và cả cụm chỉ bảy thứ cảm xúc cùng sáu ham muốn vốn có của con người. Nghĩa ấy không liên quan gì tới chuyện chia tay; ai tò mò có thể đọc bài bảy thứ tình và sáu thứ dục. Hai từ cùng âm mà khác hẳn chữ, nên học sinh đọc sách cổ gặp “thất tình” cần nhìn câu văn xung quanh để đoán đúng.
Thất tình được dùng để chỉ những gì
Theo nghĩa thông dụng trong từ điển, thất tình là buồn chán, đau khổ vì thất bại trong tình yêu. Trong đời sống, từ này phủ khá rộng:
- Bị chia tay: một mối tình đang có thì kết thúc, nhất là khi người kia chủ động rời đi.
- Bị từ chối: tỏ tình nhưng nhận về câu “mình chỉ coi cậu là bạn”.
- Yêu không được đáp lại: thích thầm lâu ngày rồi biết người ấy đã có người khác. Trường hợp này gần với chuyện thương một người mà không được thương lại.
Ngữ pháp của từ cũng khá linh hoạt. Có thể nói “thất tình rồi”, “đang thất tình“, “bị thất tình“, hoặc dùng như tính từ: “mặt mũi thất tình“, “nghe nhạc thất tình“. Người ta còn đặt ra kiểu nói vui “hội người thất tình”, “mùa thất tình” để tự trêu nhau mỗi dịp Valentine.
Ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau:
- Lời kể: Năm lớp 11 tôi thất tình lần đầu, cả tuần không nuốt nổi cơm.
- Tin nhắn: Nó vừa thất tình, tối nay rủ nó đi ăn kem đi.
- Bình luận: Bài này nghe lúc thất tình thì đúng là thấm.
Trên mạng, người vừa thất tình hay than “đang suy quá”, dùng chữ suy của giới trẻ để gọi gọn cảm giác buồn bã, mất tinh thần.
Buồn tình, lụy tình, tan vỡ: đứng gần thất tình đến đâu
| Từ | Khác thất tình ở chỗ |
|---|---|
| Thất tình | Gọi tên trạng thái sau khi tình yêu không thành; trung tính, ai cũng có thể trải qua |
| Buồn tình | Buồn vì chuyện tình nói chung, có khi chỉ là giận dỗi, chưa chắc đã chia tay |
| Lụy tình | Đau khổ đến mức bám víu, khó buông, tự làm khổ mình; sắc thái nặng hơn |
| Tan vỡ, đổ vỡ | Nói về mối quan hệ (cuộc tình tan vỡ), không nói về cảm xúc của một người |
| Thất vọng | Cùng chữ thất 失 nhưng rộng hơn: hụt mong đợi về bất cứ việc gì |
Về phía trái nghĩa, tiếng Việt không có một từ đối thẳng. Người ta thường nói “đang yêu”, “hạnh phúc”, “được đáp lại”, hoặc dùng cụm “tình trong như đã” khi hai người cùng có ý với nhau. Tiếng Anh nói heartbroken hay lovelorn; tiếng Trung hay dùng 失恋 (thất luyến), dịch sát là “mất tình yêu”.
Sau thất tình thường đến hai chuyện mà giới trẻ đặt tên riêng. Một là hành trình move on, tức dần buông bỏ để sống tiếp. Hai là lao vào một mối quan hệ mới quá vội để lấp chỗ trống, kiểu tình yêu vá víu rebound.
Người xưa cũng thất tình, chỉ là họ gửi nó vào thơ. Đọc tuyển thơ cho người vừa lỡ một cuộc tình sẽ thấy cùng một nỗi buồn mà mỗi thế hệ gọi theo một cách. Có một chi tiết nhỏ nên nhớ: viết “thất tình” chứ đừng gõ “thấc tình” hay “thật tình”; chữ thật tình nghĩa là thành thật, đặt nhầm vào câu than thở sẽ thành chuyện cười.
Thất tình qua mấy câu người trong cuộc hay gõ
Thất tình nghĩa là gì trong tình yêu?
Là trạng thái buồn bã, tổn thương khi chuyện yêu đương không như mong muốn: bị bỏ, bị từ chối hoặc không được đáp lại. Từ này nói về cảm xúc của người trong cuộc, không phải lời đánh giá ai đúng ai sai.
Thất tình kéo dài bao lâu thì hết?
Không có con số chung, vì nó tùy độ sâu của mối quan hệ và cách mỗi người tự chăm sóc mình. Phần lớn nỗi buồn nhạt dần theo thời gian; nếu buồn kéo dài nhiều tuần, mất ngủ, bỏ ăn, nên nói chuyện với người thân hoặc tìm chuyên gia tâm lý.
Thất tình tiếng Anh là gì?
Thường nói heartbroken (tan nát cõi lòng), lovesick, hoặc câu I just got dumped (mình vừa bị đá). Lovelorn mang màu văn chương, hay gặp trong sách hơn trong lời nói.
Thất tình và thất tình lục dục có liên quan nhau không?
Không. Hai từ đọc giống nhau nhưng khác chữ Hán: thất tình (buồn vì yêu) dùng chữ 失 là mất, còn thất tình trong “thất tình lục dục” dùng chữ 七 là bảy, chỉ bảy loại cảm xúc như mừng, giận, buồn, sợ.