TBC là chữ viết tắt của cụm tiếng Anh to be continued, nghĩa là “còn tiếp”: câu chuyện, bài đăng hay tập phim chưa hết, phần sau sẽ ra sau. Trong lịch sự kiện, email công việc, tbc lại thường là to be confirmed, tức “chờ xác nhận”. Vì vậy hỏi tbc là viết tắt của từ gì thì phải nhìn nó đứng ở đâu.
| Nghĩa thường gặp | Còn tiếp (to be continued) — cuối truyện, bài viết, video nhiều phần |
| Nghĩa thứ hai | Chờ xác nhận (to be confirmed) — trong lịch, thông báo, email |
| Gốc | Tiếng Anh, viết tắt chữ cái đầu của ba từ |
| Cách viết | TBC, tbc, “To be continued…”, “TBC…” |
| Sắc thái | Trung tính; dùng trong chat, mạng xã hội và văn bản công việc thân mật |

TBC viết tắt từ cụm nào?
Ba chữ cái lấy từ To Be Continued. “Continue” là tiếp tục; “to be continued” là dạng bị động, đại ý “(phần này) sẽ còn được tiếp tục”. Dòng chữ ấy quen mặt ở cuối các tập phim hoạt hình, truyện tranh, kịch dài kỳ. Báo in tiếng Việt có lối nói tương đương rất cũ: (còn nữa), (còn tiếp), kỳ sau đăng tiếp.
Lên mạng, người Việt mượn nguyên ba chữ này để khép một bài kể chuyện dài, một chuỗi ảnh du lịch hay một chương truyện tự viết. Nó gợi tò mò, báo cho người đọc biết mình chưa nói hết. Cũng có lúc viết tbc cho vui, rồi phần tiếp theo chẳng bao giờ xuất hiện.
Nghĩa thứ hai, to be confirmed, ít “lãng mạn” hơn. Nó xuất hiện khi một thông tin đã gần chốt nhưng còn có thể đổi: giờ khai mạc, tên khách mời, phòng họp. Từ điển tiếng Anh ghi cả hai nghĩa cho TBC. Ngoài ra, trong tài liệu y khoa ở một vài nước châu Âu, TBC còn là cách viết tắt tên bệnh lao; ở Việt Nam ít khi gặp nghĩa này.
Gặp tbc trong tin nhắn, bài đăng, email
Muốn đoán đúng, nhìn vào chỗ đứng của nó. Đứng cuối một câu chuyện thì là “còn tiếp”; đứng sau dấu hai chấm trong một mục thông tin thì là “chờ xác nhận”. Vài ví dụ:
- Bài đăng kể chuyện đi phượt: “…xe chết máy giữa đèo, trời bắt đầu mưa. TBC“ — người viết hẹn kể nốt ở bài sau.
- Truyện tự viết đăng theo chương trên một nhóm đọc truyện: “Chương 7 hết rồi nha mọi người, tbc!”
- Nhắn tin cho bạn thân lúc đang dở chuyện: “Đang kể tới đoạn hay thì mẹ gọi đi ăn cơm, tbc nha.”
- Lịch câu lạc bộ: “Buổi giao lưu: thứ Bảy. Địa điểm: TBC.” — chỗ tổ chức chưa chốt.
- Email công việc: “Ngày bàn giao dự kiến 20/11 (tbc).” — ngày này còn phụ thuộc phía đối tác.
Video nhiều phần trên TikTok, YouTube cũng hay gắn “part 2 tbc” ở mô tả. Thói quen chia nhỏ câu chuyện như vậy gần với cách làm phim bộ; bài chữ series trong phim và sách nhiều phần có giải thích kỹ hơn. Còn ai sợ bị kể trước đoạn kết thì nên đọc thêm về chuyện tiết lộ nội dung trước khi xem.
TBC, TBA, TBD: ba anh em dễ lẫn
| Viết tắt | Cụm đầy đủ | Nghĩa tiếng Việt | Mức độ chắc chắn |
|---|---|---|---|
| TBC | to be confirmed | chờ xác nhận | Đã có dự kiến, còn chờ chốt |
| TBA | to be announced | sẽ thông báo sau | Có thể đã quyết nhưng chưa công bố |
| TBD | to be determined | chưa xác định | Chưa quyết, còn để ngỏ |
| TBC | to be continued | còn tiếp | Dùng cho truyện, phim, bài kể, không dùng cho lịch |
Bảng trên cho thấy cùng ba chữ TBC mà nằm ở hai dòng khác hẳn nhau. Đừng nhầm TBC với TB đứng một mình: trên bảng điểm, TB thường là “trung bình”, chuyện được kể ở bài những nghĩa của hai chữ TB.
Viết trang trọng thì thay tbc bằng gì?
Trong bài văn, báo cáo nộp thầy cô hay văn bản gửi cơ quan, nên viết rõ bằng tiếng Việt thay cho ba chữ cái tiếng Anh:
- Thay “TBC” cuối bài kể: (còn tiếp), (còn nữa), (xem tiếp kỳ sau).
- Thay “TBC” trong lịch: (sẽ xác nhận sau), (dự kiến), (chưa chốt).
Một lỗi gặp khá nhiều trên các trang lịch sự kiện song ngữ: ghi “Địa điểm: TBC” rồi dịch máy thành “Địa điểm: còn tiếp”. Người đọc sẽ không hiểu gì, vì địa điểm thì không có “phần sau”.
TBC ở cuối truyện, trong lịch và trong email
Tbc là viết tắt của từ gì?
Phổ biến nhất là to be continued (còn tiếp) và to be confirmed (chờ xác nhận). Cuối một câu chuyện thì hiểu theo nghĩa đầu, trong thông báo lịch thì hiểu theo nghĩa sau.
To be continued là gì?
Là câu tiếng Anh báo rằng nội dung chưa kết thúc, phần tiếp theo sẽ ra sau. Câu này hay xuất hiện ở cuối tập phim, chương truyện, bài viết đăng nhiều kỳ, thường kèm dấu ba chấm.
Tbc trên Facebook nghĩa là gì?
Thường là “còn tiếp”: người đăng kể dở một câu chuyện và hẹn kể nốt ở bài sau. Nếu tbc nằm trong bài thông báo sự kiện, cạnh giờ hay địa điểm, thì nghĩa là thông tin đó chưa được chốt.
Tbc trong tin nhắn có lịch sự không?
Với bạn bè thì hoàn toàn bình thường. Nhắn cho thầy cô, người lớn tuổi hay khách hàng mới quen, viết đầy đủ “mình kể tiếp sau nhé” hoặc “thời gian sẽ xác nhận sau” vẫn rõ ràng hơn.