Tân hôn là mới cưới, chỉ đôi vợ chồng vừa làm lễ cưới hoặc quãng thời gian ngay sau ngày cưới. Từ này hiếm khi đứng một mình mà thường đi trong các cụm như đôi tân hôn, vợ chồng tân hôn, phòng tân hôn, đêm tân hôn. Nghĩa của nó là một trạng thái “vừa mới thành chồng vợ”, không phải tên của một nghi lễ.
| Nghĩa ngắn | Mới cưới; vừa làm lễ thành hôn |
| Gốc từ | Hán Việt 新婚: tân (mới) + hôn (cưới, kết hôn) |
| Loại từ | Tính từ, thường làm thành phần phụ trong cụm danh từ |
| Tiếng Anh | newlywed, newly married |

Tân hôn là mới cưới
Từ điển tiếng Việt giảng tân hôn là nói đôi vợ chồng mới cưới; từ điển của Nguyễn Lân thì ghi gọn “mới làm lễ cưới”, ví dụ đêm tân hôn. Cả hai cách giảng đều xoay quanh chữ “mới”. Vậy “mới” là bao lâu? Không có con số nào cố định. Thường người ta dùng tân hôn cho những ngày, những tuần ngay sau đám cưới, khi khách khứa vừa về, hoa cưới còn chưa tàn.
Đặt câu cho dễ hình dung:
- Căn phòng nhỏ được dán chữ hỷ đỏ để làm phòng tân hôn cho cô dâu chú rể.
- Cả xóm kéo sang chúc mừng đôi tân hôn vừa rước dâu về.
- Hai vợ chồng tân hôn còn ngượng ngùng khi được mẹ chồng gọi “con dâu”.
Còn đêm tân hôn là đêm đầu tiên sau lễ cưới, khi hai người chính thức về chung một nhà. Văn cũ hay gọi bằng cách khác là đêm động phòng, tức đêm vào phòng hoa chúc.
新婚: chữ mới và chữ cưới
Chữ tân (新) là mới. Nó có mặt trong tân niên (năm mới), tân gia (nhà mới), tân binh (lính mới) và gần đề tài này nhất là cặp tân lang (chú rể), tân nương (cô dâu).
Chữ hôn (婚) là việc cưới vợ gả chồng. Họ hàng của nó rất đông: hôn nhân, hôn lễ, kết hôn, đính hôn, ly hôn, tái hôn, hôn thú. Cần nhớ chữ hôn này khác hẳn chữ hôn (吻) là áp môi; trong tân hôn, hôn chỉ có nghĩa là cưới.
Hai chữ ghép lại theo đúng trật tự Hán: chữ chỉ tính chất (mới) đứng trước, chữ chỉ sự việc (cưới) đứng sau. Tiếng Trung, tiếng Hàn, tiếng Nhật đều có từ cùng chữ này, và đều mang nghĩa vợ chồng mới cưới.
Tân hôn khác thành hôn, kết hôn ra sao?
| Từ | Nói về | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tân hôn | Trạng thái vừa mới cưới | Đôi tân hôn, phòng tân hôn |
| Thành hôn | Việc cưới đã xong; lễ cưới ở nhà trai | Lễ thành hôn của hai con |
| Kết hôn | Việc xác lập quan hệ vợ chồng, nhất là về mặt pháp lý | Đăng ký kết hôn tại ủy ban |
| Đính hôn | Hứa hôn, giai đoạn trước lễ cưới | Lễ đính hôn, nhẫn đính hôn |
| Tái hôn | Lấy vợ, lấy chồng lần nữa | Bà tái hôn sau nhiều năm góa bụa |
Trên thiệp cưới, nhiều nhà in “lễ tân hôn” thay cho “lễ thành hôn”; hai cách gọi cùng chỉ ngày cưới bên nhà trai, nghi thức cụ thể được kể ở bài nghi thức cưới bên nhà trai. Gần nghĩa với tân hôn trong lời ăn tiếng nói thường ngày có mới cưới, mới về nhà chồng, và một cách nói rất Việt là vợ chồng chưa có con (vợ chồng son). Chữ son dài hơn chữ tân: cưới vài năm mà chưa có con vẫn là son, nhưng chẳng ai còn gọi là tân hôn nữa.
Nếu đang tìm câu chữ để chúc đôi bạn vừa cưới, có thể tham khảo trang thơ chúc mừng ngày cưới. Chỉ cần nhớ một điều nhỏ: chúc “đôi tân hôn” thì được, viết “chúc mừng tân hôn của anh chị” lại hơi lạ tai, vì tân hôn vốn không phải danh từ chỉ sự kiện.
Đôi tân hôn trên thiệp mời và trong lời chúc
Tân hôn nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Là mới cưới. Từ này dùng cho đôi vợ chồng vừa làm lễ cưới hoặc cho những thứ gắn với dịp ấy, như phòng tân hôn, đêm tân hôn.
Đêm tân hôn là gì?
Là đêm đầu tiên sau lễ cưới, khi cô dâu chú rể bắt đầu chung sống dưới một mái nhà. Văn chương cũ gọi là đêm động phòng hoa chúc.
Lễ tân hôn có phải lễ cưới không?
Phải. Trên thiệp cưới, lễ tân hôn và lễ thành hôn cùng chỉ buổi lễ cưới chính ở nhà trai, khác với lễ vu quy tổ chức ở nhà gái.
Tân hôn tiếng Anh là gì?
Thường dịch là newlywed (đôi tân hôn: the newlyweds) hoặc newly married. Đêm tân hôn là wedding night.