Trí thông minh nhân tạo là văn bản thông tin của nhà tương lai học người Anh Ri-sát Oát-xơn (Richard Watson), trích từ cuốn 50 ý tưởng về tương lai. Văn bản học ở Bài 8 (Cấu trúc của văn bản thông tin) sách Ngữ văn 11 Kết nối tri thức, tập hai, ngay sau Nữ phóng viên đầu tiên. Bài viết dưới đây tổng hợp: nội dung văn bản, thông tin tác giả, xuất xứ, thể loại, chủ đề – ý chính, cách trình bày dữ liệu, bố cục, giá trị nội dung – nghệ thuật, ý nghĩa nhan đề và sơ đồ tư duy.
Nội dung văn bản Trí thông minh nhân tạo
Văn bản là bản dịch từ một cuốn sách xuất bản năm 2012, còn thuộc diện bảo hộ, nên Văn VN chỉ lược thuật các thông tin chính theo trình tự văn bản. Phần trả lời câu hỏi SGK, em xem bài soạn bài Trí thông minh nhân tạo.

Phần 1 – AI sắp trở thành hiện thực. Mở đầu, tác giả dự báo máy móc sẽ ngày càng biết “suy nghĩ” và một ngày nào đó có thể đòi hỏi vị thế ngang với con người. Ông điểm lại lịch sử: thuật ngữ trí thông minh nhân tạo ra đời năm 1956, gắn với nhà khoa học máy tính Giôn Mác-các-thi (John McCarthy). Tốc độ phát triển được minh họa bằng số liệu: năm 2008, một máy tính cá nhân xử lí được khoảng 10 tỉ lệnh mỗi giây; đến khoảng năm 2040, con số này được dự báo lên tới cỡ 100 nghìn tỉ lệnh – tức là máy móc có thể bắt đầu cạnh tranh với chính những người đã tạo ra chúng.
Hai loại AI và những ứng dụng. Tác giả phân biệt AI “mạnh” – cỗ máy có khả năng tư duy thực sự – với AI “yếu” – trí thông minh dùng để hỗ trợ, bổ sung chứ không vượt lên trí tuệ người. Hiện nay chủ yếu là loại thứ hai, nhưng trong tương lai, máy có thể vừa vận hành vừa tự học và biết phản ứng trước tình huống bất ngờ. Khi đó AI có thể khám, chữa bệnh và mổ, hoạch định các chiến dịch quân sự, chăm sóc khách hàng tự động, hay giúp rô-bốt dự đoán và ngăn chặn tội phạm.
Những ý kiến trái chiều. Không phải ai cũng tin vào kịch bản ấy. Nhà tương lai học Ray Kurzweil từng công khai đánh cược với Mitchell Kapor (nhà sáng lập hãng phần mềm Lotus): đến năm 2029, máy tính sẽ qua được phép thử Tu-ring. Ngược lại, nhà thần kinh học Bill Calvin cho rằng bộ não người phức tạp tới mức máy tính khó lòng mô phỏng; nếu có làm được, cỗ máy ấy cũng sẽ mang theo cả những điểm yếu, những bất toàn về cảm xúc của con người.
Phần 2 – Điều gì xảy ra tiếp theo? Tác giả nêu thêm một hướng phát triển: kết nối con người và máy móc để hình thành một dạng trí tuệ tổng hợp, giúp ý tưởng, thông tin được nuôi dưỡng, giúp việc sản xuất và trao đổi hàng hóa hiệu quả hơn, tạo ra tri thức ít thiên lệch hơn. Từ đó, ông đưa ra hai khả năng: thứ nhất, loài người có thể bước sang một giai đoạn tiến hóa mới, hòa làm một với máy và chạm tới một kiểu “bất tử” nào đó; thứ hai, kể cả khi điều ấy không xảy ra, máy móc vẫn đủ khôn ngoan để gánh lấy phần lớn công việc con người đang làm. Văn bản khép lại bằng những câu hỏi bỏ ngỏ: phải chăng bộ não chỉ là một thứ máy móc làm từ vật chất, và vì thế có thể thay được? Những người có công việc bị máy làm thay rồi sẽ ra sao?
Thông tin tác giả Ri-sát Oát-xơn
Ri-sát Oát-xơn (Richard Watson) sinh năm 1961 tại Anh, mang hai quốc tịch Anh và Ô-xtrây-li-a. Ông là nhà văn, giảng viên và nhà tương lai học – người nghiên cứu, phân tích các xu hướng để dự báo những thay đổi của thế giới trong tương lai. Ông sáng lập trang What’s Next chuyên ghi nhận các xu hướng toàn cầu và nổi tiếng với những bản đồ, dòng thời gian dự báo công nghệ.
Oát-xơn từng cộng tác với nhóm Dự báo công nghệ của Đại học Hoàng gia Luân Đôn (Imperial College London), giảng dạy ở Trường Kinh doanh Luân Đôn và làm tư vấn cho nhiều cơ quan, tổ chức. Các cuốn sách tiêu biểu (tên gốc tiếng Anh): Future Files (2007), Future Minds (2010), The Future: 50 Ideas You Really Need to Know (2012) – bản tiếng Việt mang tên 50 ý tưởng về tương lai, Digital vs Human (2016). Văn phong của ông dễ hiểu, giàu dữ kiện, thường đặt ra câu hỏi để người đọc tự suy ngẫm thay vì đưa kết luận áp đặt.
Thông tin tác phẩm Trí thông minh nhân tạo
Xuất xứ, hoàn cảnh ra đời
Văn bản được trích từ cuốn 50 ý tưởng về tương lai (nguyên tác tiếng Anh xuất bản năm 2012). Cuốn sách gồm 50 bài ngắn, mỗi bài giới thiệu một ý tưởng, một xu hướng có thể định hình thế giới trong những thập kỉ tới; trí thông minh nhân tạo là một trong số đó. Thời điểm sách ra đời, AI mới chỉ ở giai đoạn đầu ứng dụng rộng rãi, nên nhiều thông tin trong văn bản mang tính dự báo.
Thể loại, phương thức biểu đạt
- Thể loại: văn bản thông tin (bài phổ biến khoa học mang tính dự báo).
- Phương thức biểu đạt chính: thuyết minh, có kết hợp nghị luận (nêu và đối chiếu các quan điểm, đặt câu hỏi).
Chủ đề, ý chính và cách trình bày dữ liệu
- Chủ đề: những dự báo về tương lai của AI và ảnh hưởng của nó tới con người.
- Ý chính: tốc độ phát triển của AI (các mốc 1956, 2008, 2040); hai loại AI mạnh – yếu và ứng dụng; các quan điểm trái chiều; những viễn cảnh có thể xảy ra.
- Cách trình bày dữ liệu: kết hợp chữ viết với sơ đồ, kí hiệu, mốc thời gian và số liệu; các tiêu đề phụ chia văn bản thành từng phần rõ ràng; từ ngữ liên kết (thứ nhất, thứ hai, tuy nhiên…) làm nổi quan hệ giữa ý chính và ý phụ.
Bố cục – Trí thông minh nhân tạo có mấy phần?
Văn bản gồm 2 phần, tương ứng hai tiêu đề phụ:
- Phần 1 – AI sắp trở thành hiện thực: lịch sử, tốc độ phát triển, các loại AI, ứng dụng và những ý kiến trái chiều về khả năng của AI.
- Phần 2 – Điều gì xảy ra tiếp theo: các hướng phát triển, hai viễn cảnh tương lai và những câu hỏi tác giả đặt ra.
Giá trị nội dung
- Cung cấp thông tin cơ bản, có hệ thống về trí thông minh nhân tạo: khái niệm, tốc độ phát triển, các loại AI và những lĩnh vực ứng dụng.
- Trình bày khách quan nhiều quan điểm khác nhau, cho thấy tương lai của AI vẫn còn nhiều điều chưa chắc chắn.
- Đặt ra những câu hỏi lớn về bản chất trí tuệ con người, việc làm và quan hệ người – máy, khơi gợi người đọc suy nghĩ về trách nhiệm làm chủ công nghệ.
Giá trị nghệ thuật
- Bố cục rõ ràng với tiêu đề phụ; thông tin sắp xếp từ hiện tại đến tương lai.
- Dùng tốt các yếu tố phi ngôn ngữ như sơ đồ, biểu tượng, mốc thời gian, giúp người đọc nắm thông tin nhanh và trực quan.
- Số liệu, dẫn chứng từ các chuyên gia có tên tuổi làm tăng độ tin cậy.
- Kết thúc bằng câu hỏi mở, thể hiện thái độ thận trọng, không áp đặt của tác giả.
Ý nghĩa nhan đề Trí thông minh nhân tạo
Nhan đề gọi thẳng tên đối tượng được thuyết minh, giúp người đọc biết ngay chủ đề văn bản. Cụm từ “nhân tạo” còn gợi một nghịch lí đáng suy ngẫm: trí thông minh do con người làm ra lại có thể một ngày nào đó cạnh tranh với chính con người – điều mà phần cuối văn bản đặt thành câu hỏi.
Sơ đồ tư duy Trí thông minh nhân tạo

Lời kết
Khi ôn Trí thông minh nhân tạo, em cần nhớ: tác giả Ri-sát Oát-xơn (sinh năm 1961), nhà tương lai học người Anh; văn bản trích từ 50 ý tưởng về tương lai (2012); thể loại văn bản thông tin; bố cục 2 phần theo hai tiêu đề phụ; điểm nổi bật là cách kết hợp sơ đồ, số liệu và các ý kiến trái chiều, khép lại bằng câu hỏi mở. Đối chiếu với sự bùng nổ của AI hiện nay, em sẽ thấy nhiều dự báo của tác giả đang dần thành hiện thực.
Xem thêm:
- Soạn bài Trí thông minh nhân tạo (Kết nối tri thức 11)
- Soạn bài Nữ phóng viên đầu tiên
- Soạn bài Pa-ra-lim-pích: Một lịch sử chữa lành những vết thương
- Tác giả – tác phẩm Ca nhạc ở Miệt vườn