Tranh Đông Hồ – nét tinh hoa của văn hóa dân gian Việt Nam là văn bản thông tin mở đầu Bài 4 (Những di sản văn hóa) trong sách Ngữ văn 10 Chân trời sáng tạo, tập một. Văn bản do nhóm biên soạn SGK tổng hợp từ tài liệu của An Chương và Khánh An, giới thiệu một dòng tranh dân gian nổi tiếng của người Việt. Bài viết dưới đây giúp em nắm nội dung văn bản, nguồn tư liệu, thể loại, bố cục, giá trị nội dung – nghệ thuật và sơ đồ tư duy.
Nội dung văn bản Tranh Đông Hồ – nét tinh hoa của văn hóa dân gian Việt Nam
Văn bản được tổng hợp từ các nguồn còn bảo hộ bản quyền nên Văn VN chỉ lược thuật ý chính theo từng đề mục và trích vài câu ngắn. Phần trả lời câu hỏi SGK (trang 82 – 86), em xem bài soạn bài Tranh Đông Hồ – nét tinh hoa của văn hóa dân gian Việt Nam.

Sa-pô. Đoạn mở đầu nêu sức hấp dẫn của tranh Đông Hồ nhờ khuôn hình, bố cục, màu sắc và chất liệu đều lấy từ thiên nhiên. Người viết nhận xét: “Vẻ đẹp của tranh Đông Hồ gần gũi, ấm áp nhưng cũng rất độc đáo.” Sa-pô khép lại bằng lời khẳng định đây là di sản cần giữ gìn và phát huy.
Mục 1 – Đề tài, hình tượng. Nghệ nhân làng Hồ lấy cảm hứng từ những con vật, cảnh vật quen thuộc nơi thôn quê như gà, lợn, trâu, bò, tôm, cá. Khi lên tranh, chúng trở thành những tác phẩm mang lời chúc và ước vọng: Lợn đàn, Gà đại cát, Trâu sen, Gà thư hùng, Lợn độc, hay hình ảnh em bé ôm gà, ôm tôm. Những thói hư, tật xấu ở làng quê cũng được kể lại một cách hóm hỉnh qua Thầy đồ Cóc, Đám cưới chuột, Hứng dừa, Trạng chuột vinh quy, Đánh ghen…
Mục 2 – Chất liệu, màu sắc. Tranh được in trên giấy điệp: vỏ con điệp (một loài sò biển) nghiền nhỏ, trộn hồ, rồi dùng chổi làm từ lá thông phết lên giấy dó, tạo mặt giấy óng ánh. Màu vẽ đều lấy từ thiên nhiên: đen từ than cây xoan hoặc than lá tre, xanh từ gỉ đồng hay lá chàm, vàng từ hoa hòe, đỏ từ sỏi son hoặc gỗ vang. Ứng với bốn gam màu cơ bản ấy thường là một bộ bốn ván khắc.
Mục 3 – Quy trình chế tác. Nghệ nhân lấy đề tài từ đời sống hoặc truyện dân gian (truyện cười, ngụ ngôn, cổ tích) làm chất liệu cho bản vẽ mẫu. Bản thảo hoàn chỉnh được can lại từng nét, từng mảng màu bằng mực nho trên giấy mỏng rồi chuyển sang ván gỗ để khắc; mỗi màu cần một ván riêng. Khi in, người thợ cầm “tay co” gắn sau ván, úp ván vào “bìa” đã thấm màu, rồi ấn ván xuống tờ giấy như đóng con dấu. Do màu được pha với hồ nếp sánh đặc, tờ giấy dính theo ván khi lật lên; thợ dùng xơ mướp xoa đều mặt sau cho màu thấm, rồi khẽ bóc giấy ra. “Tranh bao nhiêu màu, in bấy nhiêu lần.”
Mục 4 – Mùa tranh Tết. Khoảng tháng Bảy, tháng Tám âm lịch, cả làng đã rộn ràng chuẩn bị; giấy điệp được phơi khắp nơi, từ sân nhà, sân đình, ngõ xóm đến triền đê, mái bếp. Chợ tranh họp mỗi năm một lần trong tháng Chạp, vào năm phiên mồng 6, 11, 16, 21 và 26, ngay tại đình làng. Người buôn tranh vừa mua ở chợ vừa vào tận nhà đặt hàng, có khi mang đặc sản quê mình đến đổi. Người dân mua tranh về dán tường đón Tết, sang năm lại thay tranh mới.
Mục 5 – Lưu giữ, phục chế. Làng tranh từng phát triển rực rỡ từ những năm cuối thế kỉ XIX tới thập niên 40 của thế kỉ XX. Gần đây, xu hướng thương mại hóa khiến tranh Đông Hồ cũng như nhiều dòng tranh dân gian khác đứng trước nguy cơ thất truyền. May mắn là vẫn còn các nghệ nhân và cả những dòng họ bền bỉ giữ nghề dù cuộc sống còn chật vật. Việc thu mua, cất giữ hàng trăm ván khắc cổ và phục chế hàng trăm ván khắc khác được xem là bước đi đầu tiên, mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc cứu nghề.
Thông tin tác giả – nguồn tư liệu của văn bản
Văn bản không do một tác giả viết trọn vẹn mà được nhóm biên soạn SGK Ngữ văn 10 Chân trời sáng tạo tổng hợp từ hai nguồn:
- Cuốn Tranh dân gian Đông Hồ – Đông Hồ Folk Paintings của tác giả An Chương, NXB Mĩ thuật, 2010 (trang 13 – 22) – một cuốn sách giới thiệu dòng tranh này bằng hai thứ tiếng Việt và Anh.
- Bài viết Tranh Đông Hồ – Nét tinh hoa văn hóa dân gian Việt Nam của tác giả Khánh An, đăng trên trang thông tin điện tử thinhvuongvietnam.com.
Các tài liệu học tập phổ biến không cung cấp tiểu sử của hai tác giả An Chương và Khánh An, vì vậy khi trả lời câu hỏi về tác giả, em nêu rõ văn bản là bản tổng hợp của nhóm biên soạn dựa trên hai nguồn trên.
Thông tin tác phẩm Tranh Đông Hồ – nét tinh hoa của văn hóa dân gian Việt Nam
Xuất xứ văn bản
Văn bản là bài đọc số 1 của Bài 4 Những di sản văn hóa (Văn bản thông tin), SGK Ngữ văn 10 Chân trời sáng tạo, tập một. Đi cùng văn bản là các hình ảnh tranh minh họa, giúp người đọc đối chiếu thông tin về màu sắc, đề tài.
Đôi nét về làng tranh Đông Hồ
Đông Hồ là làng nghề nằm bên bờ sông Đuống, thuộc vùng Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh. Dân gian quen gọi là làng Hồ; tranh của làng gắn liền với phiên chợ Tết và tục treo tranh ngày xuân của người Việt vùng đồng bằng Bắc Bộ.
Thể loại, phương thức biểu đạt
- Thể loại: văn bản thông tin tổng hợp, có sa-pô, đề mục và phương tiện phi ngôn ngữ (tranh minh họa).
- Phương thức biểu đạt chính: thuyết minh; lồng ghép miêu tả (sắc màu, khung cảnh làng tranh mùa Tết), tự sự (quá trình in tranh) và biểu cảm (sự trân trọng, lo lắng cho nghề).
Mục đích và quan điểm của người viết
Văn bản cung cấp cho người đọc hiểu biết về một dòng tranh dân gian tiêu biểu: đề tài, chất liệu, màu sắc, cách làm, mùa tranh và thực trạng bảo tồn. Người viết bày tỏ niềm tự hào, sự trân quý dành cho dòng tranh và các nghệ nhân giữ nghề, đồng thời gửi gắm quan điểm: “Đó là một di sản quý giá cần được gìn giữ, phát huy”.
Bố cục – Tranh Đông Hồ có mấy phần?
Ngoài sa-pô, văn bản được chia thành 5 phần theo 5 đề mục:
- Phần 1 – “Đề tài dân dã, hình tượng sinh động, ngộ nghĩnh”: đề tài và hình tượng trong tranh.
- Phần 2 – “Chất liệu tự nhiên, sắc màu bình dị, ấm áp”: giấy điệp và các màu tự nhiên.
- Phần 3 – “Chế tác khéo léo, công phu”: các công đoạn từ vẽ mẫu đến in tranh.
- Phần 4 – “Rộn ràng tranh Tết”: không khí làng tranh và phiên chợ tháng Chạp.
- Phần 5 – “Lưu giữ và phục chế”: thực trạng và nỗ lực cứu nghề.
Nếu tính cả sa-pô là một phần, văn bản có 6 phần.
Giá trị nội dung
Văn bản giới thiệu toàn diện về tranh Đông Hồ – từ những con vật, cảnh quê đi vào tranh, giấy điệp và màu tự nhiên, kĩ thuật in thủ công đến mùa tranh Tết và công cuộc bảo tồn. Qua đó, người đọc thấy được vẻ đẹp mộc mạc mà tinh tế của dòng tranh, tài khéo và tâm huyết của nghệ nhân làng Hồ, đồng thời ý thức được trách nhiệm gìn giữ một di sản văn hóa đang có nguy cơ mai một.
Giá trị nghệ thuật
- Nhan đề, sa-pô và hệ thống đề mục rõ ràng giúp người đọc nắm ngay thông tin chính của từng phần.
- Thông tin cụ thể, xác thực: tên tranh, nguyên liệu, công đoạn, ngày họp chợ; có nguồn tham khảo rõ ràng.
- Kết hợp thuyết minh với miêu tả, tự sự, biểu cảm khiến văn bản sinh động, giàu cảm xúc.
- Sử dụng hình ảnh minh họa (phương tiện phi ngôn ngữ) hỗ trợ hiệu quả cho phần chữ.
Ý nghĩa nhan đề
Nhan đề nêu đối tượng (tranh Đông Hồ) và đánh giá vị trí của nó: đây là “tinh hoa” – phần đẹp đẽ, tinh túy nhất – của văn hóa dân gian Việt Nam. Cách đặt tên thể hiện thái độ trân trọng, tự hào của người viết và định hướng cho người đọc về giá trị của di sản.
Tóm tắt nội dung văn bản
Tranh Đông Hồ hấp dẫn nhờ những đề tài mộc mạc và hình tượng ngộ nghĩnh mang ước vọng tốt đẹp và cả tiếng cười phê phán. Tranh in trên giấy điệp với bốn màu tự nhiên, mỗi màu một ván khắc, in thủ công bằng tay. Làng Hồ rộn ràng nhất vào mùa tranh Tết với phiên chợ tháng Chạp. Trước nguy cơ mai một, các nghệ nhân đang cố gắng lưu giữ, phục chế ván khắc để cứu nghề.
Sơ đồ tư duy Tranh Đông Hồ
Sơ đồ dưới đây hệ thống các ý chính để em ôn tập nhanh.

Lời kết
Khi ôn tập văn bản Tranh Đông Hồ – nét tinh hoa của văn hóa dân gian Việt Nam, em cần nhớ: văn bản do nhóm biên soạn tổng hợp từ tư liệu của An Chương và Khánh An; thể loại văn bản thông tin; bố cục sa-pô và 5 đề mục; nội dung giới thiệu đề tài, chất liệu, cách chế tác, mùa tranh Tết, việc lưu giữ – phục chế; nghệ thuật nổi bật ở bố cục mạch lạc, thông tin cụ thể và sự lồng ghép miêu tả, biểu cảm.
Xem thêm:
- Soạn bài Tranh Đông Hồ – nét tinh hoa của văn hóa dân gian Việt Nam (Chân trời sáng tạo 10)
- Soạn bài Nhà hát cải lương Trần Hữu Trang khánh thành phòng truyền thống; Thêm một bản dịch Truyện Kiều sang tiếng Nhật
- Soạn bài Chợ nổi – nét văn hóa sông nước miền Tây