Soạn bài Vi hành dưới đây gồm hai phần: phần đầu trả lời các câu hỏi của bài Thực hành đọc hiểu trong sách Ngữ văn 12 Cánh diều (tập hai, Bài 6, trang 20 – 24); phần sau giải ba câu hỏi Hướng dẫn đọc thêm của sách Ngữ văn 11 tập một chương trình cũ (trang 171), dành cho các em ôn theo sách cũ và thầy cô cần tư liệu đối chiếu. Truyện ngắn của Nguyễn Ái Quốc được học cùng bài với văn bản Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh: Cuộc đời và sự nghiệp.
Tìm hiểu chung về truyện ngắn Vi hành
Trước khi vào từng câu hỏi, em nên nắm mấy thông tin nền về tác giả, hoàn cảnh ra đời và cách chia đoạn của truyện.

Tác giả Nguyễn Ái Quốc
Nguyễn Ái Quốc là tên Chủ tịch Hồ Chí Minh (1890 – 1969) dùng trong những năm hoạt động ở Pháp. Quê ông ở làng Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An. Đầu những năm 1920, ở Pa-ri, Người vừa hoạt động cách mạng vừa viết báo, viết truyện bằng tiếng Pháp để vạch trần bộ mặt thực dân. Mảng truyện và kí thời kì này (Vi hành, Những trò lố hay là Va-ren và Phan Bội Châu, Lời than vãn của bà Trưng Trắc…) nổi bật ở bút pháp trào phúng hiện đại, sắc sảo. Xem thêm bài Tác giả Hồ Chí Minh.
Hoàn cảnh ra đời
- Năm 1922, Khải Định sang Pháp, dự hội chợ triển lãm (đấu xảo) các thuộc địa được tổ chức ở Mác-xây. Nhân dịp này, Nguyễn Ái Quốc viết một loạt tác phẩm vạch mặt ông vua bù nhìn.
- Vi hành viết bằng tiếng Pháp, đăng trên báo Nhân đạo (L’Humanité), cơ quan ngôn luận của Đảng Cộng sản Pháp, số ngày 19/2/1923.
- Phụ đề “Trích Những bức thư gửi cô em họ do tác giả tự dịch từ tiếng An Nam” là một cách hư cấu khéo: truyện được trình bày như lá thư của một người Việt ở Pháp viết cho cô em họ ở quê nhà. Bản tiếng Việt trong sách là bản dịch của Phạm Huy Thông.
Thể loại và bố cục
Vi hành là truyện ngắn trào phúng viết dưới hình thức một bức thư, kể ở ngôi thứ nhất (nhân vật “tôi”). Có thể chia truyện làm ba phần:
- Phần 1 (từ đầu đến chỗ người con trai đùa rằng nhà hát múa rối muốn thuê nhà vua): đôi nam nữ người Pháp trên tàu điện ngầm tưởng nhân vật “tôi” là Khải Định và thản nhiên bàn tán về “hắn”.
- Phần 2 (từ “Tàu đỗ, cặp trai gái bước xuống…” đến đoạn “tôi” tự nhận mình bỗng hóa thành hoàng thượng): người kể nhớ những chuyến vi hành của các vị vua hiền thuở trước rồi đặt câu hỏi về mục đích chuyến “vi hành” của Khải Định.
- Phần 3 (còn lại): cảnh “đón tiếp” người An Nam ở Pháp, nhất là sự theo dõi của mật thám mà chính phủ Pháp gọi là hộ giá.
Một số tài liệu gộp phần 2 và phần 3 làm một; khi làm bài, em chỉ cần chia theo nội dung và nêu rõ ranh giới.
Soạn bài Vi hành – Ngữ văn 12 Cánh diều (trang 20 – 24)
Bài Thực hành đọc hiểu gồm một yêu cầu chuẩn bị, năm câu hỏi gợi ý trong khi đọc và bảy câu hỏi sau khi đọc.
Chuẩn bị (trang 20)
Yêu cầu: dựa vào kiến thức môn Lịch sử, tìm hiểu bối cảnh xã hội nước ta giai đoạn 1920 – 1925.
Trả lời:
- Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, thực dân Pháp đẩy mạnh khai thác thuộc địa lần thứ hai ở Đông Dương. Xã hội Việt Nam phân hóa sâu sắc; công nhân, nông dân bị bóc lột nặng nề.
- Triều đình Huế chỉ còn là bộ máy bù nhìn. Khải Định lên ngôi năm 1916, nổi tiếng xa hoa và lệ thuộc vào chính quyền bảo hộ.
- Ở Pháp, Nguyễn Ái Quốc gửi bản Yêu sách của nhân dân An Nam tới Hội nghị Véc-xai (1919), đọc bản Sơ thảo luận cương của Lê-nin về các vấn đề dân tộc, thuộc địa (1920), tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp, ra báo Người cùng khổ (1922). Văn chương lúc này là một mặt trận của Người.
Câu hỏi trong khi đọc
Câu 1 (trang 21): Mở đầu truyện có gì đặc sắc?
Trả lời: Truyện không mở bằng lời giới thiệu mà mở ngay bằng một chuỗi lời thoại cụt lủn, đối đáp qua lại: “Hắn đấy!”, rồi “Đâu phải!”, rồi “Đúng mà!”. Người đọc bị kéo vào giữa cuộc tranh cãi mà chưa biết “hắn” là ai, nhờ vậy tò mò theo dõi tiếp. Cách mở đầu này vừa sinh động như một cảnh kịch, vừa chuẩn bị cho sự nhầm lẫn là nút thắt của cả truyện.
Câu 2 (trang 21): Nhân vật “tôi” bị “nhầm” với ai?
Trả lời: Nhân vật “tôi”, một người An Nam ngồi cùng toa tàu điện ngầm, bị đôi trai gái người Pháp nhầm là vua Khải Định đang sang Pháp. Họ coi anh là “đấng hoàng thượng” và đinh ninh rằng anh không hiểu tiếng Pháp.
Câu 3 (trang 22): Hình dung những gì diễn ra sau dấu ba chấm của câu “Đúng lúc đó thì…”
Trả lời: Người con trai đang kể rằng các vụ án ly kì đã hết sức hút, báo chí không còn chuyện để viết, thì câu nói bị bỏ lửng vì cô gái hỏi chuyện đổi tàu. Sau dấu ba chấm, có thể hình dung anh ta định nói: đúng lúc thiên hạ đang thiếu trò vui thì một ông vua An Nam xuất hiện ngay trước mắt, thành một món giải trí mới. Quả nhiên, câu tiếp theo anh ta nói hết ý ấy. Dấu ba chấm vì thế tạo một nhịp ngắt, khiến cái ý xếp nhà vua ngang hàng với các vụ án giật gân càng thêm mỉa mai.
Câu 4 (trang 22): Những câu chuyện kể ở đây có dụng ý gì?
Trả lời: Đoạn này nhắc chuyện vua Thuấn cải trang làm dân cày và chuyện vua Pi-e của nước Nga sang các công trường bên Anh làm thợ. Đó là những cuộc vi hành chính đáng: vua đi để hiểu dân, học nghề, lo cho nước. Đặt Khải Định bên cạnh các bậc minh quân ấy, tác giả làm lộ ra sự đối lập: chuyến “vi hành” của Khải Định chỉ phục vụ việc riêng, vì những lí do chẳng cao thượng gì. Phép so sánh ngầm này khiến tiếng cười châm biếm trở nên thâm thúy mà không cần một lời mắng mỏ.
Câu 5 (trang 23): Chú ý giọng điệu mỉa mai của tác giả.
Trả lời: Giọng mỉa mai hiện rõ ở cách tác giả nói ngược: gọi lời chỉ trỏ “Hắn đấy!”, “Xem hắn kìa!” là lời chào mừng kính trọng; gọi bọn mật thám bám đuôi là những người phục vụ tận tụy, chăm chút như mẹ hiền trông con; cuối thư lại tuyên bố tự hào vì “có một vị hoàng đế”. Câu chữ càng nhã nhặn, lễ độ thì sự châm biếm càng sâu cay.
Câu hỏi sau khi đọc (trang 24)
Câu 1: Nêu nội dung cơ bản của mỗi phần trong văn bản.
Trả lời:
- Phần 1: cuộc bàn tán giữa hai người Pháp trẻ trên toa tàu điện ngầm; qua lời họ, Khải Định hiện lên như một trò mua vui rẻ tiền.
- Phần 2: suy nghĩ của “tôi” về chuyến “vi hành” của Khải Định, có so sánh với những cuộc vi hành của vua Thuấn, vua Pi-e và những câu hỏi vặn đầy ẩn ý.
- Phần 3: cảnh người An Nam ở Pháp bị dòm ngó và bị mật thám theo dõi, qua đó vạch trần chính sách cai trị của thực dân.
Câu 2: Truyện viết về sự việc gì? Nhân vật nào xuất hiện trực tiếp, nhân vật nào được nói tới? Tình huống truyện độc đáo như thế nào?
Trả lời:
- Sự việc: chuyến sang Pháp năm 1922 của vua Khải Định, nhìn qua con mắt người Pháp và qua lời bình của một người Việt yêu nước.
- Nhân vật có mặt trực tiếp: nhân vật “tôi” (người viết thư) và đôi nam nữ người Pháp trên tàu. Nhân vật được nói tới: Khải Định, chính phủ Pháp và bọn mật thám, cô em họ (người nhận thư).
- Tình huống nhầm lẫn: đôi trai gái tưởng “tôi” là Khải Định nên bàn tán không chút giữ ý. Sự nhầm lẫn rất có cơ sở, vì với người Pháp lúc ấy người An Nam nào trông cũng giống nhau. Nhờ tình huống này, Khải Định không cần xuất hiện mà chân dung vẫn hiện ra khách quan, cụ thể và lố bịch; đồng thời người kể có lí do để chuyển sang nói về thân phận người dân thuộc địa. Sự nhầm lẫn còn được nhân lên khi chính phủ Pháp cũng “nhầm”, coi mọi người An Nam như vua để cho mật thám “hộ giá”.
Câu 3: Phân tích hình ảnh “đấng hoàng thượng” trong mắt đôi trai gái người Pháp.
Trả lời:
- Ngoại hình: họ chỉ nhớ “vẫn cái mũi tẹt ấy, vẫn đôi mắt xếch ấy”, nước da vàng bủng; ăn mặc thì khăn quấn chụp trên đầu, “các ngón tay thì đeo đầy những nhẫn”, người khoác “đủ cả bộ lụa là, đủ cả bộ hạt cườm”. Vẻ ngoài vừa lòe loẹt vừa quê kệch.
- Dáng điệu: rụt rè, lúng ta lúng túng như người lạc chỗ.
- Vị trí: họ xếp ông vua ngang với các vụ án giật gân, với những tiết mục ở dạ hội thuộc địa; người con trai còn đùa rằng nhà hát múa rối định thuê ông ta về diễn.
Trong mắt người Pháp, “đấng hoàng thượng” chẳng có chút uy nghi nào, chỉ là một con rối, một trò lạ để xem không mất tiền. Bức chân dung ấy do chính người Pháp vẽ ra nên càng khách quan và càng nhục nhã cho kẻ làm vua bù nhìn.
Câu 4: Nhận xét về nội dung, ý nghĩa của đoạn văn từ “Cái vui nhất là ngay đến Chính phủ” đến “sự kiêu hãnh được có một vị hoàng đế”.
Trả lời: Đoạn văn kể việc chính phủ Pháp, không phân biệt nổi đâu là vua thật, bèn coi mọi người An Nam như vua và cho người “hộ giá” tất cả. Những người “hộ giá” ấy thực chất là mật thám, bám theo người Việt từng bước. Bằng giọng nói ngược, tác giả tố cáo chế độ theo dõi, kìm kẹp người yêu nước ngay trên đất Pháp, vạch trần bộ mặt giả nhân của cái gọi là “khai hóa”. Câu kết khẳng định niềm “tự hào” vì có một vị hoàng đế thực ra là lời mỉa mai chua chát nhắm vào Khải Định: có ông vua ấy, người dân chỉ chuốc thêm nỗi nhục bị coi thường và bị rình rập.
Câu 5: Phân tích sức mạnh đả kích của thiên truyện. Màu sắc châm biếm, đả kích chủ yếu được tạo nên bởi những yếu tố nào?
Trả lời: Truyện đả kích cùng lúc hai đối tượng: ông vua bù nhìn Khải Định và chính quyền thực dân Pháp. Sức châm biếm được tạo nên chủ yếu bởi:
- Tình huống nhầm lẫn cho phép “mượn miệng” người Pháp để vẽ chân dung Khải Định một cách khách quan.
- Phép so sánh, đối lập giữa Khải Định với vua Thuấn, vua Pi-e; giữa danh nghĩa “vi hành” với mục đích tầm thường.
- Lối nói ngược, giọng hóm hỉnh mà sắc lạnh: khen để chê, kính cẩn để chế giễu.
- Những câu hỏi tu từ dồn dập về ý đồ của nhà vua, mỗi câu là một mũi châm vào chính sách đầu độc dân bằng rượu và thuốc phiện, vào cảnh dân nghèo đói.
- Chi tiết chọn lọc, ngắn gọn mà gợi hình: chiếc khăn quấn, những chiếc nhẫn, cái nghìn rưởi phơ-răng của buổi dạ hội thuộc địa.
Câu 6: Việc tác giả chọn hình thức viết thư cho cô em họ có ý nghĩa gì đối với nghệ thuật trần thuật của truyện?
Trả lời:
- Lá thư cho phép người kể xưng “tôi”, vừa thuật lại sự việc vừa tự do bình luận, liên tưởng, chuyển từ cảnh trên tàu sang chuyện cổ tích thuở nhỏ, rồi sang chuyện mật thám mà không bị gò bó bởi cốt truyện.
- Giọng thư thân mật (gọi “cô em thân mến”) tạo vẻ tự nhiên, chân thực; người đọc như được nghe chuyện riêng, vì thế dễ tin.
- Hình thức này mở ra nhiều giọng điệu đan xen: kể, tả, trữ tình, giễu cợt, chính luận; đồng thời giúp tác giả nói được điều cần nói mà vẫn giữ được thế “vô can” trước sự kiểm duyệt.
Câu 7: Nêu ý tưởng vẽ minh họa cho một nội dung trong truyện Vi hành.
Trả lời: Em có thể chọn cảnh mở đầu: một toa tàu điện ngầm ở Pa-ri, đôi nam nữ Pháp ăn mặc thời thượng ghé tai nhau, mắt liếc về phía một người An Nam ngồi điềm tĩnh đọc báo; bên trên đầu họ là bóng mờ một ông vua quấn khăn, tay đầy nhẫn, như hình ảnh họ đang tưởng tượng. Một ý tưởng khác là cảnh phần 3: “tôi” bước trên phố, phía sau lấp ló mấy bóng người đội mũ, kéo sụp vành, bám theo như cái bóng, kèm dòng chữ nhỏ “hộ giá”. Bức tranh nên dùng nét vẽ hơi phóng đại để giữ chất trào phúng của truyện.
Soạn bài Vi hành – Ngữ văn 11 chương trình cũ (trang 171)
Trong sách Ngữ văn 11 tập một (chương trình cũ), Vi hành là bài đọc thêm, có ba câu hỏi hướng dẫn. Đề dưới đây chép theo các trang giải phổ biến.
Câu 1: Mâu thuẫn trào phúng cơ bản của truyện (trang 171)
Mâu thuẫn trào phúng cơ bản của truyện ngắn Vi hành là gì?
Trả lời: Mâu thuẫn cơ bản nằm giữa cái danh và cái thực. Khải Định mang danh “hoàng đế”, danh nghĩa chuyến đi là “vi hành”, nghĩa là học theo các bậc minh quân đi tìm hiểu đời sống; nhưng thực chất y chỉ là kẻ bù nhìn, sang Pháp để làm trò cười cho thiên hạ và phục vụ mưu đồ của thực dân. Từ mâu thuẫn ấy sinh ra hàng loạt mâu thuẫn nhỏ: vua mà bị coi như trò hề; chính phủ “đón tiếp” mà thực ra là theo dõi; “khai hóa” mà thực ra là đầu độc dân bằng rượu và thuốc phiện.
Câu 2: Tình huống truyện và tác dụng (trang 171)
Một trong những vấn đề then chốt của nghệ thuật truyện ngắn là tạo tình huống truyện độc đáo. Tác giả đã sáng tạo tình huống gì trong truyện ngắn này? Tình huống đó có tác dụng như thế nào trong việc thể hiện chủ đề và khắc họa nhân vật Khải Định?
Trả lời:
- Tình huống: trên tàu điện ngầm, hai người Pháp trẻ nhầm tưởng người An Nam ngồi đối diện là Khải Định; tiếp đó là sự nhầm lẫn của cả chính phủ Pháp, coi mọi người An Nam là vua để cho mật thám đi theo.
- Tác dụng với nhân vật Khải Định: Khải Định không hề có mặt, nhưng qua lời bàn tán vô tư của người Pháp, chân dung y hiện ra khách quan và lố bịch: ăn mặc kệch cỡm, điệu bộ lúng túng, bị xem như món giải trí.
- Tác dụng với chủ đề: tình huống giúp tác giả lật tẩy bản chất bù nhìn của Khải Định, đồng thời chuyển mũi nhọn sang chính quyền thực dân với chế độ mật thám, chính sách ngu dân. Truyện vì thế vừa vui, vừa có sức tố cáo mạnh.
Câu 3: Hình tượng Khải Định, tính chiến đấu và nghệ thuật trào phúng (trang 171)
Phân tích hình tượng nhân vật Khải Định, qua đó làm rõ tính chiến đấu mạnh mẽ và nghệ thuật trào phúng sắc bén của Nguyễn Ái Quốc.
Trả lời:
- Hình tượng Khải Định: một ông vua chỉ còn cái vỏ. Bề ngoài lòe loẹt, đeo đầy nhẫn và hạt cườm; tính cách nhút nhát, lúng túng; trong con mắt người Pháp, y ngang hàng với trò xiếc, với con rối. Chuyến “vi hành” của y không mang lại gì cho dân, chỉ phục vụ “việc riêng”.
- Tính chiến đấu: truyện không dừng ở việc chế giễu một cá nhân. Qua Khải Định, tác giả vạch tội chính quyền thực dân: dùng vua bù nhìn để cai trị, đầu độc dân bằng rượu cồn, thuốc phiện, rêu rao “khai hóa” mà thực chất là áp bức; ngay trên đất Pháp, người Việt yêu nước vẫn bị mật thám theo dõi từng bước.
- Nghệ thuật trào phúng: tình huống nhầm lẫn bất ngờ; hình thức thư từ linh hoạt; lối nói ngược, giọng điệu hóm hỉnh mà sắc sảo; liên tưởng, so sánh thú vị; chi tiết chọn lọc, câu văn ngắn gọn, đa nghĩa. Đây là bút pháp trào phúng hiện đại, rất gần với truyện ngắn phương Tây, cho thấy một cây bút văn xuôi tài năng.
Kết luận
Soạn bài Vi hành, điều quan trọng nhất là hiểu tình huống nhầm lẫn và giọng nói ngược của người kể: nhờ hai yếu tố ấy, một truyện ngắn chỉ vài trang đã vẽ xong chân dung ông vua bù nhìn và lột trần bộ mặt “khai hóa” của thực dân. Khi trả lời, em nên dẫn đúng các chi tiết của văn bản và diễn đạt bằng lời của mình.
Xem thêm:
- Soạn bài Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh: Cuộc đời và sự nghiệp – Ngữ văn 12 Cánh diều
- Soạn bài Nhật kí trong tù: Ngắm trăng, Lai Tân – Ngữ văn 12 Cánh diều
- Những trò lố hay là Va-ren và Phan Bội Châu (Nguyễn Ái Quốc)
- Phong cách sáng tác của Hồ Chí Minh
- Vi hành (Nguyễn Ái Quốc) – Ngữ văn 12: Tác giả, tác phẩm, bố cục, nội dung
- Tóm tắt Vi hành (Nguyễn Ái Quốc) ngắn gọn, đầy đủ – 7 mẫu hay nhất