Soạn bài Người thứ bảy (Mu-ra-ka-mi Ha-ru-ki) hướng dẫn em chuẩn bị bài, trả lời các câu hỏi trong khi đọc và 6 câu hỏi sau khi đọc ở Bài 9, sách Ngữ văn 9 Cánh diều tập 2 (trang 85 – 91). Lời giải tập trung vào diễn biến tâm lí nhân vật “tôi”, hình ảnh con sóng và thông điệp về nỗi sợ.
Chuẩn bị đọc truyện ngắn Người thứ bảy
Em đọc trước toàn bộ văn bản, đọc đoạn giới thiệu bối cảnh in ở đầu (một nhóm người lần lượt kể chuyện, người đàn ông thứ bảy bắt đầu kể) và tìm hiểu về tác giả.

Câu 1: Tìm hiểu về nhà văn Mu-ra-ka-mi Ha-ru-ki (trang 85)
Đọc trước văn bản, tìm hiểu thêm thông tin về nhà văn Mu-ra-ka-mi Ha-ru-ki.
Trả lời:
- Mu-ra-ka-mi Ha-ru-ki sinh năm 1949 tại Ki-ô-tô, Nhật Bản; học ngành sân khấu ở Đại học Oa-xê-đa.
- Ông bắt đầu viết văn khi đã gần 30 tuổi, với tiểu thuyết Lắng nghe gió hát (1979). Các tác phẩm nổi tiếng: Rừng Na Uy, Biên niên kí chim vặn dây cót, Kafka bên bờ biển, 1Q84, cùng nhiều tập truyện ngắn.
- Văn ông hay viết về nỗi cô đơn, mất mát của con người hiện đại, đan xen thực và ảo, giọng kể nhẹ nhàng mà ám ảnh.
- Người thứ bảy in trong tập Bóng ma ở Le-xinh-tơn; bản dịch tiếng Việt của Phạm Vũ Thịnh.
Đọc hiểu: trả lời câu hỏi trong khi đọc Người thứ bảy
Các câu hỏi bên lề bám theo mạch kể: tình bạn, cơn bão, con sóng, những năm tháng ám ảnh và lời kết của người kể.
Câu 1: Mối quan hệ giữa “tôi” và K (trang 85)
Chú ý mối quan hệ giữa nhân vật “tôi” và K.
Trả lời:
Hai cậu bé là hàng xóm, là bạn thân, gắn bó như anh em ruột: cùng đi học, cùng về, cùng chơi và chưa từng cãi nhau. K kém “tôi” một lớp. Vì K yếu ớt, “tôi” tự nhận vai người che chở cho bạn ở cả trường lẫn nhà. Với “tôi”, K là “người anh em duy nhất”, thân hơn cả anh trai ruột.
Câu 2: Điểm đặc biệt của nhân vật K (trang 85)
Nhân vật K có điểm gì đặc biệt?
Trả lời:
K nhỏ người, yếu đuối, gương mặt mềm mại như con gái, khó giao tiếp nên hay bị coi là chậm phát triển. Thực ra cậu chỉ mắc chứng khó đọc. K có trái tim ấm áp, chân thành và một tài vẽ thiên bẩm, đặc biệt thích vẽ biển. Cậu còn có thói quen khi đã chú tâm vào điều gì thì không để ý đến mọi thứ xung quanh, và chính thói quen này góp phần dẫn đến bi kịch.
Câu 3: Bối cảnh xảy ra câu chuyện (trang 86)
Chú ý bối cảnh xảy ra câu chuyện.
Trả lời:
Câu chuyện diễn ra vào tháng Chín, khi cơn bão lớn nhất trong mười năm đổ bộ vào thị trấn ven biển. Trường học nghỉ, cửa hàng đóng cửa, đài liên tục nhắc dân không ra ngoài. Đến khi tâm bão đi qua, gió mưa tạm ngừng chừng mười lăm, hai mươi phút. Chính khoảng lặng giả tạo ấy khiến hai cậu bé ra biển.
Câu 4: Con sóng được miêu tả thế nào? (trang 86)
Con sóng được miêu tả thế nào?
Trả lời:
Lúc đầu, con sóng dâng lên lặng lẽ, liếm tới chân “tôi” rồi rút đi không một tiếng động. Nó được ví như cái miệng đen ngòm của biển, như một con thú dữ rình mồi. Sau đó là con sóng khổng lồ: cao gần bằng tòa nhà ba tầng, ập tới hoàn toàn vô thanh, lao vào K như một đầu xe lửa. Con sóng thứ hai còn lớn hơn, như bức tường thành rung chuyển. Con sóng vừa là hiện tượng thiên nhiên dữ dội vừa mang vẻ bí ẩn, siêu nhiên.
Câu 5: Điều khiến “tôi” không hiểu nổi (trang 87)
Điều gì khiến nhân vật “tôi” “không hiểu nổi”?
Trả lời:
“Tôi” nghe rõ tiếng gầm trầm và đục, mạnh đến mức mặt đất như rung lên, vậy mà K đứng ngay đó vẫn bất động, không ngẩng đầu; cả con chó của K, loài vật rất thính tai, cũng không phản ứng. Cậu không hiểu vì sao chỉ mình mình nghe được âm thanh đáng sợ ấy, như thể đó là một âm thanh dành riêng cho cậu.
Câu 6: Hình dung K trong lòng con sóng dữ (trang 87)
Hình dung K trong lòng con sóng dữ.
Trả lời:
Em hình dung K nhỏ bé như một chiếc lá giữa khối nước khổng lồ. Cậu chỉ kịp ngước nhìn bạn với ánh mắt bàng hoàng, quay lưng định chạy rồi bị cuốn phăng đi, không kịp kêu lên tiếng nào. Hình ảnh ấy gợi sự bất lực của con người trước thiên nhiên và nỗi tuyệt vọng của một đứa trẻ bị bỏ lại.
Câu 7: Hình dung tâm trạng của nhân vật “tôi” (trang 88)
Hình dung tâm trạng của nhân vật “tôi”.
Trả lời:
Đứng trên đê nhìn bãi biển trống trơn, “tôi” chết lặng, bàng hoàng, không biết phải làm gì. Cậu vừa sợ hãi, vừa mơ hồ hi vọng K còn mắc kẹt đâu đó gần bờ, vừa giằng xé giữa ý muốn xuống tìm bạn và lời dặn rằng sóng sẽ quay lại. Khi con sóng thứ hai đến, cậu không chạy nữa mà đứng yên chờ nó, như thể tự để mình chịu chung số phận với bạn.
Câu 8: Vì sao đây là câu chuyện khó tin? (trang 88)
Vì sao đây là câu chuyện khó tin đối với vài người?
Trả lời:
Vì người kể khẳng định đã thấy K, người vừa bị sóng nuốt vài phút trước, ở ngay trong lòng con sóng thứ hai: K nhìn thẳng vào ông, cười ngoác đến mang tai, giơ tay như muốn kéo ông vào. Một con sóng lơ lửng giữa không trung và một người chết mỉm cười bên trong là điều vượt ra ngoài hiểu biết thông thường, nên người nghe khó tin. Chính người kể cũng thừa nhận nó hoang đường nhưng quả quyết đó không phải ảo giác.
Câu 9: Nhân vật “tôi” ân hận về điều gì? (trang 89)
Nhân vật “tôi” ân hận về điều gì?
Trả lời:
“Tôi” ân hận vì đã biết con sóng sắp tới mà không chạy lại kéo K đi; vì sợ hãi, cậu để bạn ở lại mà chạy thoát thân. Cậu tin mình hoàn toàn có thể cứu được K. Nỗi ân hận càng nặng khi bố mẹ K, cũng như người xung quanh, chẳng một lời trách móc, thậm chí tránh nhắc chuyện cũ vì sợ cậu buồn.
Câu 10: Vì sao “tôi” phải chuyển nơi ở? (trang 89)
Vì sao nhân vật “tôi” phải chuyển nơi ở?
Trả lời:
Vì cậu không thể sống tiếp ở nơi bạn đã chết. Hình ảnh K cười trong con sóng hiện về cả lúc thức lẫn trong mơ, có khi K còn kéo cậu vào sóng. Cậu sợ mình sẽ hóa điên nếu ở lại, nên xin cha mẹ cho chuyển đến sống với họ hàng bên nội ở tỉnh Na-ga-nô, một vùng xa biển.
Câu 11: Điều gì đã thay đổi trong con người “tôi”? (trang 90)
Điều gì đã thay đổi trong con người nhân vật “tôi”?
Trả lời:
Sau khi trở lại bãi biển, ngồi nhìn hoàng hôn rồi để nước biển ngập bàn chân, ông nhận ra bóng tối trong lòng đã biến mất. Ông không còn gặp ác mộng, không còn giật mình thét lên giữa đêm, bắt đầu cố gắng sống lại cuộc đời mình. Ông thấy mình may mắn vì cuối cùng đã được cứu rỗi, dù điều đó đến rất muộn.
Câu 12: Ý nghĩa những lời cuối của người thứ bảy (trang 90)
Tìm hiểu ý nghĩa những lời cuối của “người thứ bảy”.
Trả lời:
Người thứ bảy không đồng tình hoàn toàn với câu nói quen thuộc rằng thứ duy nhất ta cần sợ là chính nỗi sợ. Theo ông, nỗi sợ luôn có thật, đến dưới nhiều hình dạng. Điều tệ nhất là quay lưng với nó và nhắm mắt lại, vì khi ấy ta sẽ đánh mất điều quý giá nhất của mình. Lời cuối là bài học ông rút ra từ chính bốn mươi năm sống trong bóng tối: phải dám nhìn thẳng vào nỗi sợ.
Trả lời câu hỏi sau khi đọc Người thứ bảy (trang 91)
Phần này yêu cầu em khái quát truyện, phân tích tâm lí nhân vật, hình ảnh biểu tượng và thông điệp.
Câu 1: Tóm tắt văn bản và xác định nhân vật chính
Tóm tắt văn bản và xác định nhân vật chính của truyện Người thứ bảy.
Trả lời:
Tóm tắt: Người đàn ông thứ bảy kể lại chuyện thời thơ ấu nơi thị trấn nhỏ bên bờ biển. Ông có người bạn thân là K, cậu bé yếu ớt nhưng vẽ rất giỏi. Trong một cơn bão, khi tâm bão đi qua, hai cậu ra biển. Thấy con sóng lớn sắp đến, “tôi” sợ hãi chạy lên đê một mình, K bị sóng cuốn đi. Con sóng thứ hai dừng trước mặt “tôi”, trong đó K đang cười và vẫy gọi. Sau biến cố, “tôi” ốm nặng, sống trong ân hận và ác mộng, chuyển đến Na-ga-nô và tránh xa mọi nơi có nước suốt gần bốn mươi năm. Đến khi quay về bãi biển cũ, ông mới được giải thoát. Ông kết thúc câu chuyện bằng lời khuyên đừng quay lưng với nỗi sợ.
Nhân vật chính: nhân vật “tôi”, người đàn ông thứ bảy. Mọi sự việc đều được kể qua điểm nhìn và gắn với số phận, tâm lí của ông.
Câu 2: Nội dung chính của mỗi phần
Nêu nội dung chính của mỗi phần được đánh số trong văn bản bằng một câu ngắn gọn.
Trả lời:
- Phần 1: Trong cơn bão, vì sợ hãi, “tôi” bỏ chạy và chứng kiến người bạn thân K bị con sóng dữ cuốn đi.
- Phần 2: Mặc cảm tội lỗi và nỗi ám ảnh về con sóng khiến “tôi” phải rời quê, sống trong sợ hãi suốt bốn mươi năm.
- Phần 3: Trở lại bờ biển xưa, “tôi” được giải thoát và rút ra bài học về việc đối diện với nỗi sợ.
Câu 3: Chuyển biến tâm lí của “tôi” trước và sau cái chết của K
Phân tích sự chuyển biến tâm lí của nhân vật “tôi” trước và sau cái chết của K; từ đó, nhận xét về tính cách nhân vật “tôi”.
Trả lời:
- Trước cái chết của K: “tôi” là cậu bé khỏe mạnh, tự tin, yêu thương và che chở bạn. Khi ra biển, cậu tò mò rồi bất an trước con sóng lạ, cảm thấy mình như con mồi của một loài thú lớn; nỗi sợ dâng lên làm giọng cậu tắt nghẹn, đôi chân tự chạy lên đê.
- Ngay sau cái chết của K: bàng hoàng, thẫn thờ, bất lực; đứng yên đón con sóng thứ hai như muốn chịu chung số phận với bạn, rồi ngất lịm.
- Những năm sau đó: ân hận day dứt, tự kết tội mình; bị ác mộng hành hạ, sợ biển, sợ nước, sợ cả máy bay; trốn chạy quê hương gần bốn mươi năm.
- Khi trở lại bãi biển: từ xúc động, ông dần bình thản, thấy bóng tối trong tim tan biến, cảm nhận sự cứu rỗi.
Nhận xét: “tôi” là người giàu tình cảm, có lương tâm, biết nhận lỗi và tự trách mình đến mức nghiêm khắc. Nhưng ông cũng có lúc yếu đuối, để nỗi sợ chi phối, và đã chọn cách né tránh suốt một thời gian dài. Cuối cùng, ông đủ dũng cảm để quay lại đối diện với quá khứ. Đó là một con người rất thật, với cả điểm mạnh lẫn điểm yếu.
Câu 4: Ý nghĩa hình ảnh con sóng và nụ cười của K
Hình ảnh con sóng dữ dội và nụ cười của nhân vật K trong con sóng được nhắc lại nhiều lần có ý nghĩa và tác dụng gì trong việc thể hiện nội dung truyện?
Trả lời:
- Ý nghĩa: con sóng là hiện thân của tai họa và của nỗi sợ hãi vô hình, một thứ từ nơi xa xăm nào đó khoác hình hài con sóng chứ không chỉ là nước. Nụ cười của K trong sóng là hình ảnh của mặc cảm tội lỗi: nó lạnh lẽo, xa lạ, như lời trách móc không thành tiếng mà nhân vật tự cảm thấy.
- Tác dụng: sự lặp lại cho thấy nỗi ám ảnh bám riết nhân vật suốt nhiều năm; tạo không khí kì bí, căng thẳng; làm nổi bật sự chuyển biến khi ở cuối truyện con sóng trở nên hiền hòa, chậm rãi, đánh dấu lúc nhân vật được giải thoát; góp phần dẫn tới thông điệp về nỗi sợ.
Câu 5: Thông điệp và đoạn kết của truyện
Truyện Người thứ bảy muốn gửi bạn đọc thông điệp gì? Đoạn kết của truyện có phải là nội dung thông điệp ấy không? Vì sao?
Trả lời:
Thông điệp: nỗi sợ là điều có thật trong đời mỗi người; né tránh và nhắm mắt trước nó chỉ khiến ta đánh mất những gì quý nhất; hãy can đảm đối diện để được giải thoát. Ngoài ra, truyện còn nhắc về giá trị của tình bạn và trách nhiệm với người thân yêu.
Đoạn kết đúng là nơi thông điệp được nói ra trực tiếp, qua lời chiêm nghiệm của người thứ bảy. Tuy vậy, thông điệp không chỉ nằm ở đoạn kết mà thấm trong toàn bộ câu chuyện: bốn mươi năm trốn chạy và giây phút trở về là minh chứng sống cho lời ông nói. Đoạn kết khái quát lại trải nghiệm ấy thành bài học chung.
Câu 6: Chi tiết gây ấn tượng sâu sắc nhất
Em có ấn tượng sâu sắc nhất về chi tiết (hình ảnh, sự việc, nhân vật, lời thoại…) nào trong truyện ngắn này? Vì sao?
Trả lời:
Gợi ý: Em ấn tượng nhất với chi tiết người đàn ông cởi giày, để nước biển ngập bàn chân khi trở lại bãi biển xưa. Con sóng năm nào từng cướp đi bạn ông, nay lại hiền hòa vỗ về ông. Chỉ một hành động nhỏ mà khép lại bốn mươi năm sợ hãi; nó cho thấy sự giải thoát không đến từ việc quên đi mà từ việc dám chạm vào chính điều mình sợ. Chi tiết ấy khiến em nghĩ đến những nỗi sợ nhỏ của bản thân, như sợ nói trước đám đông hay sợ thất bại, và hiểu rằng mình cần đối mặt thay vì né tránh.
Kết luận
Soạn bài Người thứ bảy, em cần nắm diễn biến tâm lí của nhân vật “tôi” qua ba phần, ý nghĩa biểu tượng của con sóng và nụ cười của K, cùng thông điệp về việc đối diện với nỗi sợ. Đây cũng là những ý chính để em viết đoạn văn hoặc bài văn phân tích truyện.
Xem thêm:
- Người thứ bảy (Mu-ra-ka-mi): tác giả, tác phẩm, bố cục
- Soạn bài Về truyện “Làng” của Kim Lân
- Mục lục soạn văn 9 Cánh diều