Soạn bài Nghệ thuật băm thịt gà dưới đây trả lời đủ các câu hỏi trước khi đọc, trong khi đọc, sau khi đọc và phần viết kết nối ở trang 40 – 45, Bài 7 (Sự thật trong tác phẩm kí), sách Ngữ văn 12 Kết nối tri thức tập hai. Văn bản trích từ tập phóng sự Việc làng của Ngô Tất Tố, ghi lại cảnh một anh mõ làng chia một con gà, một mâm xôi thành mấy chục cỗ trong buổi “chứa hàng xóm”.
Tìm hiểu chung về văn bản Nghệ thuật băm thịt gà
Em nên nắm vài nét về tác giả, xuất xứ, thể loại và bố cục trước khi đi vào từng câu hỏi.

Tác giả Ngô Tất Tố
Ngô Tất Tố (1893 – 1954; có tài liệu ghi năm sinh 1894), quê xã Mai Lâm, huyện Đông Anh, Hà Nội. Xuất thân nhà nho, ông vừa viết văn, làm báo, vừa nghiên cứu và dịch thuật, để lại nhiều công trình giá trị. Ông đặc biệt am hiểu nông thôn Bắc Bộ, nổi tiếng với tiểu thuyết Tắt đèn, Lều chõng cùng hai tập phóng sự Việc làng, Tập án cái đình.
Xuất xứ, thể loại, bố cục
- Xuất xứ: trích từ tập phóng sự Việc làng; SGK dẫn theo sách Việc làng do NXB Hội Nhà văn và Nhã Nam ấn hành năm 2014 (tr. 37 – 44).
- Thể loại: phóng sự – thể loại kí ghi chép người thật, việc thật, nhằm phơi bày một vấn đề của đời sống xã hội.
- Ngôi kể: ngôi thứ nhất, người kể xưng “tôi”, là khách ghé thăm nhà bạn và tình cờ chứng kiến sự việc.
- Phương thức biểu đạt: chủ yếu là kể, kết hợp miêu tả, đối thoại và bình luận.
- Bố cục: ba phần.
(1) Từ đầu đến “trùm chăn nằm ngủ”: đêm gặp lại Lăng Vân, nghe tin sáng mai nhà bạn phải “chứa hàng xóm”;
(2) Tiếp theo đến “hai chồng mâm”: sáng hôm sau, hàng xóm kéo đến, các cụ định số cỗ phải làm từ một mâm xôi gà;
(3) Còn lại: anh mõ làng chia xôi, băm thịt gà, lời khen của Lăng Vân và cảm nghĩ của “tôi”.
Soạn bài Nghệ thuật băm thịt gà – Trước khi đọc (trang 40)
Hai câu hỏi đầu giúp em chuẩn bị tâm thế để nhận ra lớp nghĩa mỉa mai trong nhan đề và thái độ của tác giả với lệ làng.
Câu 1: Cách dùng từ “nghệ thuật”, “nghệ sĩ” ngoài lĩnh vực chuyên nghiệp (trang 40)
Theo bạn, ngoài lĩnh vực nghệ thuật chuyên nghiệp, người ta thường dùng từ “nghệ thuật” và “nghệ sĩ” để chỉ hoạt động hoặc con người như thế nào?
Trả lời:
- Trong đời thường, “nghệ thuật” được dùng cho những hoạt động đòi hỏi sự khéo léo, tinh tế, đạt tới mức điêu luyện: nghệ thuật nấu ăn, nghệ thuật cắm hoa, nghệ thuật lãnh đạo, nghệ thuật dùng người, nghệ thuật ứng xử nơi công sở…
- “Nghệ sĩ” được dùng để gọi người làm một việc nào đó thành thạo, có phong cách riêng, khiến người khác thán phục: nghệ sĩ sân cỏ, nghệ sĩ của căn bếp…
- Cách dùng này thường mang sắc thái khen ngợi. Tuy nhiên, khi gán cho một việc tầm thường hoặc đáng chê, hai từ ấy lại mang nghĩa mỉa mai (chẳng hạn nghệ thuật nói dối, nghệ sĩ trốn việc). Nhan đề văn bản dùng đúng lối nói nước đôi này.
Câu 2: Phân biệt tập tục lành mạnh và hủ tục (trang 40)
Bạn hãy phân biệt tập tục (phong tục, tập quán) lành mạnh và hủ tục. Nêu ví dụ để làm rõ ý kiến của mình.
Trả lời:
| Tiêu chí | Tập tục lành mạnh | Hủ tục |
|---|---|---|
| Bản chất | Thói quen, nếp sống được cộng đồng gìn giữ qua nhiều đời, phù hợp đạo lí và khoa học | Tục lệ cũ không còn hợp thời, mang màu mê tín hoặc trái đạo đức, pháp luật |
| Tác động | Gắn kết cộng đồng, nuôi dưỡng lòng biết ơn, giữ bản sắc văn hóa | Gây tốn kém, chia rẽ, tổn hại sức khỏe, danh dự hay quyền lợi của con người |
| Ví dụ | Thờ cúng tổ tiên, gói bánh chưng ngày Tết, lễ hội đền Hùng, mừng thọ ông bà | Tảo hôn, cúng bái chữa bệnh thay vì đi viện, ma chay cỗ bàn linh đình, khao vọng tốn kém để lấy “ngôi thứ” |
Ranh giới giữa hai loại không cố định: một tục vốn đẹp cũng có thể biến tướng thành hủ tục khi bị đẩy tới mức phô trương, ép buộc hoặc làm khổ người thực hiện.
Đọc văn bản: trả lời câu hỏi trong khi đọc (trang 40 – 44)
Các câu hỏi trong khi đọc hướng em chú ý vào cách dẫn chuyện, cách đan xen kể, tả, thoại và thủ pháp gây tò mò của tác giả.
Câu 1: Cách tác giả dẫn dắt vào không gian câu chuyện (trang 40)
Chú ý cách tác giả dẫn dắt vào không gian của câu chuyện.
Trả lời:
Tác giả mở đầu rất tự nhiên bằng cuộc hội ngộ: “tôi” gặp lại Lăng Vân sau gần mười năm thôi học, hai người mải chuyện đến quên ngủ. Không gian là một đêm mưa ở làng quê: trời tối, mưa rả rích, gà gáy, dưới bếp có tiếng người và tiếng gà kêu. Chi tiết lạ ấy khiến “tôi” hỏi, và câu trả lời của Lăng Vân (“chứa hàng xóm”) hé lộ sự việc sẽ diễn ra. Cách dẫn dắt từ chuyện riêng sang “việc làng” vừa tạo không khí chân thực của người trong cuộc, vừa gợi tò mò cho người đọc.
Câu 2: Hiệu quả của việc đan xen miêu tả, tự sự và đối thoại (trang 41)
Việc đan xen giữa yếu tố miêu tả, tự sự và ngôn ngữ đối thoại có hiệu quả như thế nào?
Trả lời:
- Tự sự giữ mạch sự việc: hàng xóm lần lượt kéo đến, mâm xôi gà được bưng lên, các cụ ra lệnh làm cỗ.
- Miêu tả làm hiện lên cảnh sinh hoạt cụ thể: người lố nhố, chân đất lấm láp, chiếu trải cả ra thềm mưa ướt, con gà “không nhỏ lắm”, cỗ xôi chừng bốn đấu gạo.
- Đối thoại ngắn, đúng giọng từng người (ông già quát vì nước mưa ướt đồ lễ, ông đàn anh sai bảo thằng Mới, người hỏi người đáp về số suất) cho thấy rõ ngôi thứ trong làng và sự nghiêm trọng mà người ta dành cho chuyện chia phần.
- ⇒ Sự đan xen ba yếu tố khiến cảnh “chứa hàng xóm” sống động như đang diễn ra trước mắt, tăng tính xác thực của phóng sự và để nhân vật tự bộc lộ mình.
Câu 3: Cách kể, miêu tả và thủ pháp “gây tò mò” (trang 43)
Chú ý cách kể, miêu tả chi tiết cùng thủ pháp “gây tò mò” về quá trình băm thịt gà.
Trả lời:
- Gây tò mò từ con số: các cụ định làm hai mươi ba cỗ từ một con gà, một mâm xôi. “Tôi” thắc mắc, đoán chắc phải có thêm món khác, rồi hụt hẫng vì “Chẳng có chi hết”. Người đọc cũng bị cuốn theo câu hỏi: làm sao chia nổi?
- Kể chậm, tả tỉ mỉ từng bước: chữa cỗ xôi thành hình vuông rồi xắn sáu chiều dọc, bốn chiều ngang; đổi thớt, liếc dao; thái lòng chia mười đĩa; hỏi các cụ sỏ gà, phao gà chia mấy; chặt cánh, tách tỏi, bổ đôi con gà rồi mới băm.
- Giữ kết quả đến cuối: đến khi xâu tăm, cắm vào xôi, người kể mới công bố con số gây sửng sốt về số miếng thịt. Thủ pháp trì hoãn này làm câu chuyện có kịch tính và khiến chi tiết cuối thêm ấn tượng.
Câu 4: Tác dụng của chi tiết miêu tả động tác, âm thanh khi băm thịt gà (trang 43)
Các chi tiết miêu tả động tác, âm thanh khi băm thịt gà có tác dụng gì?
Trả lời:
- Động tác được tả rất chính xác: tay giữ thỏi thịt, tay cầm dao phay, “không nhát nào cao, không nhát nào thấp”, dao chỉ nhấc lên khỏi thớt chừng một gang, cách ngón tay vài phân. Âm thanh thì đều đặn: “Tiếng dao công cốc đụng vào mặt thớt, nhịp nhàng như tiếng mõ của phường chèo”.
- Các chi tiết ấy làm nổi bật tay nghề thuần thục đến mức máy móc của anh Mới, biến việc băm thịt thành một màn trình diễn có nhịp điệu.
- Đồng thời, chúng tạo hiệu quả châm biếm: sự điêu luyện càng được tả kĩ thì người đọc càng thấy rõ cái phi lí – tài nghệ ấy sinh ra chỉ để chia một con gà cho thật nhiều người theo lệ làng.
Câu 5: Ấn tượng của đoạn kết (trang 44)
Đoạn kết tạo ấn tượng thế nào cho người đọc?
Trả lời:
Đoạn kết gây ấn tượng ở hai lớp. Bề mặt là sự thán phục: Lăng Vân tự hào khoe nghề gia truyền ba đời của anh Mới, còn “tôi” tuyên bố “chịu lắm” và muốn tặng anh mõ “cái chức nghệ sĩ”. Lớp sâu là tiếng cười mỉa mai: danh hiệu “nghệ sĩ” được trao cho tài chia nhỏ miếng ăn đến tột cùng, cho thấy lệ chia phần ở làng quê đã đến mức quái gở. Cách kết lửng, không bình luận thêm, buộc người đọc tự ngẫm và bật cười chua chát.
Sau khi đọc: trả lời câu hỏi trang 45
Bảy câu hỏi sau khi đọc giúp em khái quát nội dung, nghệ thuật và nhận ra đặc trưng của phóng sự thể hiện trong văn bản.
Câu 1: Nhan đề gợi suy luận, phán đoán gì? (trang 45)
Nhan đề của văn bản có thể gợi lên những suy luận, phán đoán gì về nội dung được đề cập trong bài phóng sự?
Trả lời:
- Nhan đề ghép hai vế tương phản: “nghệ thuật” (vốn gắn với cái đẹp, sự sáng tạo) và “băm thịt gà” (một việc bếp núc tầm thường). Sự ghép lạ ấy gây chú ý ngay từ đầu.
- Người đọc có thể đoán bài viết sẽ kể về một người băm thịt gà rất khéo, đến mức đáng gọi là “nghệ thuật”.
- Đồng thời có thể đoán lối nói ở đây là mỉa mai: đằng sau tài khéo ấy là một tục lệ đáng chê, và tác giả dùng giọng giễu nhại để phê phán.
Câu 2: Trình tự thuật sự việc và cách quan sát, ghi chép của tác giả (trang 45)
Trong văn bản, các sự việc chính trong văn bản được tác giả thuật lại theo trình tự nào? Nhận xét về cách quan sát, ghi chép hiện thực của tác giả.
Trả lời:
- Trình tự: theo thời gian, từ đêm hôm trước đến sáng hôm sau: (1) đêm khuya “tôi” và Lăng Vân trò chuyện, biết nhà bạn sắp “chứa hàng xóm”; (2) sáng ra, người làng kéo đến, mâm xôi gà và rượu được bưng lên, các cụ tính ra hai mươi ba cỗ; (3) anh Mới chia xôi, chia lòng, chia sỏ, phao, cánh, chân rồi băm mình gà thành chín mươi hai miếng; (4) Lăng Vân khoe tài anh Mới, “tôi” xin “dâng” anh chức nghệ sĩ.
- Cách quan sát, ghi chép: tác giả có mặt tại chỗ, ghi lại tỉ mỉ cả những chi tiết rất nhỏ (cái thớt khí trũng, lượt liếc dao vào trôn bát, khoảng cách lưỡi dao với ngón tay), những con số chính xác (ba mươi người kiến tại, tám mươi ba suất, hai mươi ba cỗ, năm cụ, bốn ông đàn anh) và lời ăn tiếng nói của từng người. Ông đứng dậy ra tận nơi xem cho rõ – đúng tư thế của người làm phóng sự. Cách ghi chép khách quan mà sắc sảo khiến hiện thực tự nói lên điều tác giả muốn phê phán.
Câu 3: Cảnh anh mõ băm thịt gà phản ánh hiện thực gì? (trang 45)
Cảnh anh mõ làng băm thịt gà trong cuộc chia cỗ phản ánh hiện thực gì ở nông thôn Việt Nam xưa?
Trả lời:
- Lệ chia phần nhiêu khê: một con gà, một mâm xôi phải chia đủ cho cả xóm tám mươi ba suất, kể cả người vắng mặt cũng có “cỗ làm phần”. Miếng ăn bị coi trọng thái quá, trở thành thước đo thể diện.
- Ngôi thứ khắt khe: sỏ gà chia đúng năm miếng cho năm cụ, phao gà bốn miếng cho bốn ông đàn anh; anh mõ phải đứng lên hỏi ý các cụ trước khi chặt. Chuyện ăn uống phản chiếu trật tự thứ bậc nặng nề nơi đình làng.
- Sự lãng phí công sức và tài năng: nghề “băm thịt gà” phải truyền ba đời mới thạo, chứng tỏ hủ tục này tồn tại dai dẳng và được coi là đương nhiên.
- ⇒ Qua một cảnh nhỏ, tác giả phơi bày bộ mặt của lệ làng trước Cách mạng: trọng hình thức, trọng miếng ăn, nặng ngôi thứ, khiến đời sống nông thôn thêm tù đọng.
Câu 4: Tác dụng của ngôi kể thứ nhất (trang 45)
Nhận xét về tác dụng của việc sử dụng ngôi kể thứ nhất trong bài phóng sự.
Trả lời:
- Người kể “tôi” là nhân chứng có mặt từ đêm hôm trước đến lúc kết thúc, nên những gì được kể có sức thuyết phục, đáp ứng yêu cầu xác thực của phóng sự.
- “Tôi” là khách từ nơi khác đến, chưa quen tục lệ, nên sự ngạc nhiên của “tôi” (“thì làm ra sao?”) cũng là sự ngạc nhiên của người đọc, dẫn dắt người đọc theo dõi đến cùng.
- Ngôi thứ nhất cho phép tác giả bày tỏ thái độ một cách kín đáo qua lời bình, câu cảm thán, lời “khen” nước đôi ở cuối bài, tạo nên giọng châm biếm đặc trưng.
Câu 5: Những yếu tố tạo nên giọng điệu của bài phóng sự (trang 45)
Chỉ ra và phân tích những yếu tố tạo nên giọng điệu của bài phóng sự.
Trả lời:
Giọng điệu chủ đạo của bài là hóm hỉnh, châm biếm dưới vẻ ngoài khách quan, thán phục. Giọng điệu ấy được tạo nên từ:
- Từ ngữ đặt lệch chỗ: gọi việc băm thịt là “nghệ thuật”, việc chia gà là “một kì công”, tặng anh mõ “chức nghệ sĩ” – lời khen cường điệu thành lời giễu.
- So sánh, phóng đại: miếng phao gà như cái chũm cau chẻ tư; tiếng dao như tiếng mõ phường chèo; miếng thịt mỏng như cánh bướm, thổi có thể bay xa mười thước.
- Lời bình và câu cảm thán của “tôi”: những câu hỏi, câu reo ngạc nhiên (“mới đẹp làm sao!”) nghe như trầm trồ nhưng thực chất làm nổi bật cái vô lí.
- Cách gọi nhân vật: lúc đầu là “thằng Mới”, “hắn”, đến cuối thành “ông Mới” – sự “nâng cấp” mang ý vị trào lộng.
- Chi tiết, con số chính xác: càng tỉ mỉ, cụ thể, sự phi lí của lệ chia phần càng lộ rõ, khiến tiếng cười thêm sâu cay.
Câu 6: Ý nghĩa của văn bản với thực tiễn hôm nay (trang 45)
Theo bạn, những nội dung được đề cập trong văn bản còn có ý nghĩa đối với thực tiễn hiện nay không? Lí giải ý kiến của bạn.
Trả lời:
Văn bản vẫn còn ý nghĩa với hôm nay. Cảnh “chứa hàng xóm” đúng như thời Ngô Tất Tố hầu như không còn, nhưng tâm lí đằng sau nó thì chưa mất hẳn: chuyện ngôi thứ khi ngồi mâm, chuyện cỗ bàn linh đình ở đám cưới, đám giỗ, đám tang cho bằng người, thói trọng hình thức và sĩ diện vẫn xuất hiện ở nhiều nơi. Đọc văn bản, em hiểu cần phân biệt nét đẹp văn hóa với những tục lệ đã lỗi thời, mạnh dạn thay đổi những gì gây tốn kém, phiền hà; đồng thời biết dùng tài năng, sự khéo léo của mình vào những việc thật sự có ích.
Câu 7: Đặc điểm cơ bản của thể loại phóng sự qua văn bản (trang 45)
Hãy khái quát đặc điểm cơ bản của thể loại phóng sự qua văn bản Nghệ thuật băm thịt gà.
Trả lời:
- Tôn trọng sự thật: viết về người thật, việc thật (lệ “chứa hàng xóm”, anh mõ tên Mới), có địa điểm, con số cụ thể.
- Đề cập vấn đề xã hội nóng: hủ tục chia phần, ngôi thứ ở nông thôn đương thời.
- Người viết có mặt tại hiện trường: quan sát, ghi chép trực tiếp, thường kể ở ngôi thứ nhất.
- Kết hợp nhiều phương thức: tự sự, miêu tả, đối thoại, bình luận.
- Thể hiện rõ thái độ: qua giọng điệu (ở đây là châm biếm) người viết bày tỏ đánh giá, tác động đến nhận thức người đọc.
Viết kết nối với đọc (trang 45)
Đề bài: chọn một điểm em thích ở nội dung hay nghệ thuật của văn bản, rồi viết một đoạn chừng 150 chữ nêu cảm nhận. Dưới đây là hai đoạn tham khảo.
Đoạn văn tham khảo 1: Tiếng cười từ chữ “nghệ thuật”
Điều tôi tâm đắc nhất ở văn bản của Ngô Tất Tố là tiếng cười bật ra từ chính chữ “nghệ thuật”. Tác giả tả anh Mới băm gà như tả một nghệ nhân: dao lên xuống đều tăm tắp, tiếng dao vang như nhịp mõ phường chèo, miếng thịt mỏng đến mức thổi có thể bay xa. Đến cuối, “tôi” còn trịnh trọng muốn tặng anh chức nghệ sĩ. Nhưng càng khen, ta càng nhận ra điều đáng buồn: cả tài nghệ ba đời ấy chỉ để chia một con gà cho tám mươi ba suất theo lệ làng. Lời khen hóa thành lời mỉa, nhẹ nhàng mà thấm. Ngô Tất Tố không cần lên án gay gắt; ông chỉ đặt cái đẹp bên cạnh cái vô lí để người đọc tự cười, rồi tự nghĩ về một hủ tục đã khiến con người coi miếng ăn nặng hơn mọi thứ.
Đoạn văn tham khảo 2: Cái nhìn của người làm phóng sự
Đọc văn bản, tôi ấn tượng với con mắt quan sát của người làm phóng sự. Nhân vật “tôi” không bỏ sót chi tiết nào: số người có mặt, số suất của xóm, số cỗ phải làm, việc chia sỏ gà cho năm cụ, phao gà cho bốn ông đàn anh, đến khoảng cách giữa lưỡi dao và ngón tay anh mõ. Khi thấy lạ, ông còn giả vờ đứng dậy ra tận nơi để xem cho rõ. Nhờ những con số và chi tiết chính xác ấy, câu chuyện có sức nặng của một bản ghi chép sự thật, không thể bác bỏ. Từ đó, thái độ phê phán của tác giả hiện lên tự nhiên mà thuyết phục: hủ tục chia phần, trọng ngôi thứ không phải do ai bịa ra, nó đang diễn ra ngay trước mắt người đọc.
Kết luận
Nghệ thuật băm thịt gà chỉ ghi lại một buổi sáng “chứa hàng xóm” nhưng đã phơi bày cả một lệ làng trọng miếng ăn, nặng ngôi thứ ở nông thôn trước Cách mạng. Khi soạn bài, em cần nắm cách dẫn dắt, thủ pháp gây tò mò, sự kết hợp kể – tả – thoại, vai trò của ngôi kể thứ nhất và giọng châm biếm ẩn sau lời khen “nghệ thuật”. Cùng tập Việc làng, SGK Ngữ văn 12 Chân trời sáng tạo còn chọn thiên Con gà thờ để học sinh tìm hiểu.
Xem thêm: