Soạn bài Giấu của (trích hài kịch Quẫn của Lộng Chương) trong Bài 5 (Tiếng cười của hài kịch), sách Ngữ văn 12 Kết nối tri thức tập 1 (trang 140 – 146). Bài soạn trả lời câu hỏi trước khi đọc, năm câu hỏi trong khi đọc, bảy câu hỏi sau khi đọc và có đoạn văn mẫu phân tích một chi tiết hài hước.
Trước khi đọc Giấu của
Giấu của là đoạn trích từ “cảnh vào trò” của vở Quẫn, kể chuyện vợ chồng nhà tư sản Đại Cát lén giấu vàng bạc giữa đêm khuya trước đợt công tư hợp doanh ở miền Bắc đầu những năm 1960.

Câu 1: Chia sẻ trải nghiệm khi xem phim hài, hài kịch hoặc đọc truyện cười (trang 140)
Trả lời:
Em từng xem vở hài kịch về một ông chủ keo kiệt tìm đủ cách để không phải trả lương cho người làm, nhưng rốt cuộc lại tự làm mất nhiều tiền hơn. Em cười suốt buổi vì những tình huống trớ trêu, những câu thoại hai nghĩa và cách diễn viên cường điệu điệu bộ. Khi về nhà nghĩ lại, em nhận ra tiếng cười ấy nhắm vào thói tham lam, ích kỉ, và vở kịch muốn nhắc người xem đừng vì đồng tiền mà đánh mất lẽ phải. Trải nghiệm ấy giúp em hiểu rằng tiếng cười hài kịch vừa mua vui vừa có ý nghĩa phê phán.
Trong khi đọc Giấu của
Câu 1: Đặc điểm đáng chú ý của lời chỉ dẫn sân khấu (trang 140)
Trả lời:
Lời chỉ dẫn sân khấu ở đầu đoạn trích rất chi tiết và giàu hình ảnh: căn phòng tối mịt, nhịp đồng hồ được ví “như tiếng mọt đục trong đêm”, luồng đèn pin lướt qua đồ đạc rồi dừng lại trên hai tấm ảnh bán thân của ông bà Đại Cát với những nét miêu tả hài hước. Lời chỉ dẫn vừa tạo không khí bí mật, căng thẳng, vừa giới thiệu nhân vật một cách gây cười, lại gợi ý trước nơi cất giấu của cải.
Câu 2: Thủ pháp gây cười trong đoạn đối thoại (trang 141)
Trả lời:
Đoạn đối thoại sử dụng thủ pháp hiểu lầm, nói nước đôi: bà Đại Cát nói “treo cậu và tôi” (ý là treo ảnh), ông chồng tưởng thật hỏi lại “Treo ai lên buồng ngủ?”; bà bảo “đem chôn”, ông lại hỏi “Chôn mợ và tôi ấy à?”. Những câu nói tỉnh lược chủ ngữ, ngập ngừng, khiến người nghe hiểu sai, tạo ra tiếng cười bất ngờ.
Câu 3: Hai nhân vật rơi vào tình thế hài hước như thế nào (trang 142)
Trả lời:
Đang đêm, hai vợ chồng định trèo lên giấu nốt gói của thì đánh rơi đèn, cả phòng tối om. Họ cuống quýt mò tìm, va vào nhau, bà vợ quờ phải mặt chồng, cả hai cùng kêu rú lên. Hai người muốn giữ bí mật tuyệt đối lại tự làm ầm ĩ, sợ đánh thức cả nhà; tình thế vừa lúng túng vừa nực cười.
Câu 4: Trạng thái tâm lí thay đổi liên tục cho thấy điều gì đang ám ảnh họ (trang 143)
Trả lời:
Hai nhân vật liên tục chuyển từ hí hửng, tự đắc sang run sợ, hoảng hốt, từ cãi vã sang làm lành. Điều ám ảnh họ là nỗi sợ mất của: sợ bị lộ chỗ giấu, sợ con gái và người làm biết, sợ đợt công tư hợp doanh sẽ lấy hết tài sản. Nỗi sợ ấy khiến họ “quẫn”, không còn tỉnh táo.
Câu 5: Chi tiết về tấm ảnh cụ Đại Lợi trong cảnh hạ màn (trang 145)
Trả lời:
Khi không còn chỗ giấu, ông Đại Cát quyết định nhét nốt gói của vào sau tấm ảnh bà mẹ, cụ Đại Lợi, và tự đắc rằng có thêm bà cụ làm “thần giữ của”. Cảnh hạ màn, luồng đèn rọi thẳng vào tấm ảnh cụ ngồi lần tràng hạt với “cặp mắt quằm quặp”. Chi tiết vừa gây cười vừa mỉa mai: hình ảnh người mẹ, lẽ ra là biểu tượng của đạo hiếu, bị biến thành chỗ cất vàng; đôi mắt trong ảnh như đang canh giữ, cũng như đang chứng kiến sự “quẫn” của con trai.
Sau khi đọc Giấu của
Câu 1: Tình huống gây cười trong đoạn trích (trang 145)
Trả lời:
Đó là việc vợ chồng nhà tư sản Đại Cát, vì sợ mất tài sản khi công tư hợp doanh, lén lút giấu vàng bạc ngay sau những tấm ảnh treo giữa phòng khách vào lúc nửa đêm. Họ tự cho là cao tay khi giấu “ngay trước mắt thiên hạ”, nhưng lại luôn run sợ, nghi ngờ, gây ra hàng loạt tình huống lúng túng. Mâu thuẫn giữa sự “khôn” tự cho và sự vụng về thực tế là nguồn gốc của tiếng cười.
Câu 2: Tính trào phúng trong ngôn ngữ đối thoại (trang 145)
Trả lời:
- Lời nói nước đôi, tỉnh lược gây hiểu lầm: “treo cậu và tôi”, “đem chôn” khiến người nghe tưởng là treo, chôn chính hai vợ chồng.
- Lời nói ngập ngừng, đứt quãng: những dấu chấm lửng lặp lại cho thấy sự run sợ, lấm lét.
- Thành ngữ dùng đắt: ông chồng ví việc treo ảnh lên buồng ngủ như “lạy ông tôi ở đây”; chê vợ chỉ thấy một phần như người mù xem voi.
- Từ ngữ thời sự được nói ra trong hoảng hốt: “công tư hợp doanh”, “khai vốn”, “mậu dịch quốc doanh” gắn với nỗi sợ mất của, làm lộ rõ tâm lí của giới tư sản trước chính sách mới.
- Cách xưng hô cậu, mợ kiểu cách đặt cạnh hành động lén lút, cãi vã, tạo độ vênh hài hước.
Ngôn ngữ ấy vừa gây cười vừa phơi bày thói hám của, sự giả dối và tâm lí bấn loạn của nhân vật.
Câu 3: Trạng thái “quẫn” qua lời nói, cử chỉ, hành động (trang 145)
Trả lời:
- Lời nói: ấp úng, lặp từ, nói nhầm ý nhau; lúc tự đắc, lúc cáu gắt; ông chồng tự trấn an rồi lại hoảng hốt.
- Cử chỉ: dắt tay nhau rón rén, hai chân bà vợ run lẩy bẩy, đứng ríu vào nhau; ông giật mình lùi lại khi nghe tiếng động; cười gượng.
- Hành động: giấu của sau ảnh rồi lại lo bị lộ; khiêng kỉ đánh rơi đèn; mò tìm trong bóng tối, va vào nhau; nghi U Trinh rình rập; chuyển chỗ giấu hết lần này đến lần khác, cuối cùng nhét cả vào ảnh mẹ.
Tất cả cho thấy họ rơi vào trạng thái bấn loạn, mất bình tĩnh, không còn biết đâu là an toàn, đúng như nhan đề vở kịch.
Câu 4: Suy nghĩ về chi tiết những tấm ảnh ở đầu và cuối đoạn trích (trang 145)
Trả lời:
Chi tiết tấm ảnh xuất hiện ở đầu (ảnh ông bà Đại Cát) và cuối (ảnh cụ Đại Lợi) tạo kết cấu đóng khung, khép kín cảnh vào trò. Những tấm ảnh vốn để trưng bày, tôn vinh con người lại bị dùng làm nơi cất giấu của cải, cho thấy trong mắt nhân vật, tiền bạc đã chiếm chỗ của tình thân và lòng tự trọng. Những khuôn mặt trong ảnh được miêu tả ngây thộn, rúm ró, quằm quặp như bức biếm họa về chính chủ nhân của chúng. Chi tiết lặp lại còn nhấn mạnh sự quẩn quanh, bế tắc: giấu đi giấu lại, rốt cuộc vẫn chỉ ở trong mấy khung ảnh.
Câu 5: Hai nhân vật đáng ghét hay đáng thương (trang 146)
Trả lời:
Theo em, hai nhân vật vừa đáng ghét vừa đáng thương. Đáng ghét vì họ ích kỉ, hám của, tìm cách gian dối để trốn tránh chủ trương chung, thậm chí lợi dụng cả ảnh mẹ. Nhưng họ cũng đáng thương vì bị nỗi sợ mất của dày vò, mất ngủ, run rẩy, quẫn trí; họ không hiểu thời cuộc và tự làm khổ mình. Tiếng cười của Lộng Chương vì thế không quá gay gắt mà mang tính phê phán nhẹ nhàng, có phần cảm thông.
Câu 6: Xung đột giữa thực tế và lí tưởng trong đoạn trích (trang 146)
Trả lời:
Lí tưởng của vợ chồng Đại Cát là giữ nguyên khối tài sản và tiếp tục cuộc sống sung túc như xưa, giấu ở chỗ ai cũng nhìn thấy mà không ai ngờ tới. Thực tế lại là thời cuộc đã đổi thay: mậu dịch quốc doanh bành trướng, các luồng hàng bị quản lí, ngay cả những nhà buôn sừng sỏ cũng phải chuyển hướng; trong nhà thì người già, con gái, người làm đều có thể phát hiện. Việc giấu của càng làm càng rối, càng giấu càng sợ. Xung đột giữa mong muốn cố giữ cái cũ và hiện thực không thể đảo ngược đã đẩy nhân vật vào trạng thái “quẫn”.
Câu 7: Lưu ý diễn viên khi dàn dựng đoạn trích (trang 146)
Trả lời:
Nếu được dàn dựng, em muốn nhắc các diễn viên mấy điều:
- Làm nổi bật sự đối lập giữa vẻ tự đắc và nỗi sợ hãi; chuyển trạng thái tâm lí thật nhanh, dứt khoát.
- Nói thoại ngập ngừng, ấp úng đúng chỗ dấu chấm lửng; nhấn giọng ở những câu nói nước đôi để khán giả kịp nhận ra sự hiểu lầm.
- Cường điệu điệu bộ vừa phải: run chân, rón rén, giật mình, va vào nhau trong bóng tối, nhưng không biến thành trò hề rẻ tiền.
- Phối hợp chặt chẽ với ánh sáng và âm thanh: luồng đèn pin, tiếng đồng hồ, tiếng chuột, tiếng chuông đồng hồ điểm bốn tiếng.
- Giữ được nét đáng thương bên cạnh nét đáng cười để tiếng cười có chiều sâu.
Kết nối đọc – viết
Câu 1: Đoạn văn về một chi tiết gây cười (trang 146)
Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) phân tích một chi tiết hài hước trong đoạn trích Giấu của.
Trả lời (đoạn văn mẫu):
Chi tiết khiến em bật cười nhiều nhất trong Giấu của là lúc vợ chồng Đại Cát đánh rơi đèn. Đang dồn hết tâm trí vào việc giấu nốt gói của, hai người khiêng chiếc kỉ lúng túng, đèn rơi, căn phòng tối mịt. Bà vợ hoảng hốt kêu to, ông chồng vội nạt bảo khẽ chứ kẻo cả nhà thức dậy, nhưng rồi chính ông cũng rú lên khi bị vợ quờ trúng mặt. Hai người cố giữ bí mật hơn ai hết lại là những người làm ồn nhất. Chi tiết ấy gây cười bởi sự trớ trêu giữa mục đích và hành động, đồng thời cho thấy nỗi sợ mất của đã khiến họ rối trí đến mức nào. Qua tiếng cười, Lộng Chương nhẹ nhàng phê phán thói hám của và sự bấn loạn của những con người không chịu thích nghi với thời cuộc.
Kết luận
Soạn bài Giấu của, em cần nắm tình huống gây cười, các thủ pháp tạo tiếng cười trong đối thoại (nói nước đôi, hiểu lầm, thành ngữ), vai trò của lời chỉ dẫn sân khấu và trạng thái “quẫn” của hai nhân vật. Đây là những đặc trưng tiêu biểu của thể loại hài kịch trong Bài 5.
Xem thêm: