Phân tích Giấu của của Lộng Chương là dạng đề mới trong chương trình Ngữ văn 12 Kết nối tri thức (Bài 5, tập 1). Đề thường yêu cầu phân tích đoạn trích, phân tích một chi tiết hài hước, làm rõ thủ pháp gây cười hoặc nhận xét về hai nhân vật ông bà Đại Cát.
Bài viết gồm dàn ý và 5 bài văn mẫu. Vì văn bản còn được bảo hộ quyền tác giả, các bài chỉ trích những câu thoại rất ngắn; em nên đọc toàn văn trong sách giáo khoa. Thông tin về tác giả, bố cục xem bài Giấu của (Lộng Chương): tác giả, tác phẩm.

Dàn ý phân tích Giấu của
1. Mở bài
– Giới thiệu Lộng Chương, nhà viết kịch hàng đầu của hài kịch Việt Nam hiện đại.
– Giới thiệu đoạn trích Giấu của (trích vở Quẫn): tiếng cười về thói hám của trước thời cuộc mới.
2. Thân bài
a. Hoàn cảnh và tình huống kịch
+ Miền Bắc đầu những năm 1960, chủ trương công tư hợp doanh.
+ Tình huống: vợ chồng tư sản Đại Cát giấu vàng sau ảnh trong đêm ⇒ càng giấu càng sợ.
b. Lời chỉ dẫn sân khấu
+ Bóng tối, tiếng đồng hồ, luồng đèn pin, hai tấm ảnh được miêu tả hài hước.
+ Kết thúc bằng tấm ảnh cụ Đại Lợi ⇒ kết cấu đóng khung, giàu ý nghĩa.
c. Ngôn ngữ đối thoại và thủ pháp gây cười
+ Nói tắt, nói nước đôi gây hiểu lầm (treo, chôn).
+ Lời thoại ngập ngừng; thành ngữ, cách ví von; từ ngữ thời sự.
+ Đối lập giữa vẻ tự đắc và nỗi sợ.
d. Trạng thái “quẫn” của nhân vật
+ Ông Đại Cát: tự cho mình cao tay nhưng giật mình vì con chuột, bàng hoàng khi đồng hồ điểm giờ.
+ Bà Đại Cát: run rẩy, hay sợ, hay cãi.
⇒ Vừa đáng cười, vừa đáng thương.
e. Ý nghĩa
+ Phê phán thói hám của, ích kỉ; cảnh tỉnh lối sống thiếu trung thực, không hòa nhịp với cộng đồng.
3. Kết bài
– Khẳng định tài năng hài kịch của Lộng Chương và giá trị của đoạn trích.
Phân tích Giấu của ngắn gọn – mẫu 1
Lộng Chương là một trong những người đặt nền móng cho hài kịch Việt Nam hiện đại. Đoạn trích Giấu của, phần mở màn vở Quẫn, cho thấy rõ biệt tài tạo tiếng cười của ông qua câu chuyện một đêm giấu vàng của vợ chồng nhà tư sản Đại Cát.
Tiếng cười bắt nguồn từ tình huống kịch. Lo sợ đợt công tư hợp doanh sẽ làm mất tài sản, hai vợ chồng nửa đêm lén lút giấu vàng bạc sau những tấm ảnh treo giữa phòng khách. Ông chồng tự đắc vì cho rằng giấu ngay trước mắt mọi người mới là cao tay, nhưng chính ông lại giật mình vì một con chuột. Bà vợ thì lúc nào cũng run, gợi ý chỗ nào cũng thấy không ổn.
Ngôn ngữ đối thoại góp phần lớn vào tiếng cười. Bà Đại Cát nói tắt chuyện treo ảnh, chôn của, khiến chồng hiểu nhầm thành treo, chôn chính hai vợ chồng. Những câu thoại ngập ngừng, đứt quãng cho thấy tâm lí lấm lét. Tình huống đánh rơi đèn, hai người va vào nhau trong bóng tối càng đẩy sự lố bịch lên cao.
Kết thúc đoạn trích, ông Đại Cát nhét nốt gói vàng vào sau ảnh bà mẹ, coi bà là người giữ của. Chi tiết ấy vừa buồn cười vừa chua chát. Qua đó, Lộng Chương nhẹ nhàng phê phán thói hám của và sự “quẫn” của những người không chịu thích nghi với cuộc sống mới.
Phân tích Giấu của đầy đủ – mẫu 2
Hài kịch là thể loại dùng tiếng cười để phê phán cái xấu, và Lộng Chương là cây bút hài kịch tiêu biểu của sân khấu Việt Nam sau năm 1954. Vở Quẫn của ông, ra đời năm 1960, đã được diễn hàng nghìn buổi và trở thành tác phẩm kinh điển. Đoạn trích Giấu của, phần mở màn của vở kịch, là một màn hài đặc sắc, nơi tiếng cười nảy ra từ nỗi sợ mất của của một cặp vợ chồng tư sản.
Đoạn trích đặt trong bối cảnh miền Bắc những năm đầu thập niên 1960, khi Nhà nước thực hiện công tư hợp doanh đối với giới công thương. Gia đình Đại Cát có xưởng dệt và một khối tài sản lớn. Thay vì chấp hành, hai vợ chồng tìm cách giấu bớt của cải để không phải khai vốn. Tình huống kịch được xây dựng từ đó: giấu của trong chính ngôi nhà của mình mà lúc nào cũng sợ bị phát hiện, sợ từ người mẹ già, cô con gái đến người làm. Mâu thuẫn giữa mong muốn giữ bí mật và nỗi lo sợ thường trực là gốc rễ của mọi tình huống gây cười.
Lời chỉ dẫn sân khấu ở đầu đoạn trích được viết công phu. Bóng tối dày, tiếng đồng hồ đều đặn được ví với tiếng mọt đục, luồng đèn pin lướt qua những đồ đạc cổ kim Đông Tây chất đầy phòng. Ánh đèn dừng lại ở hai tấm ảnh: một người đàn bà mắt trừng trừng, miệng cười ngây ngô; một người đàn ông đeo kính, chòm râu nhỏ khiến miệng như đang chúm lại. Chỉ bằng vài nét, tác giả đã vẽ chân dung biếm họa của hai nhân vật trước khi họ xuất hiện, đồng thời khéo léo cho khán giả biết của cải được giấu ở đâu.
Hai nhân vật bước ra trong dáng điệu lén lút, dắt tay nhau rón rén. Cuộc đối thoại giữa họ là chuỗi những hiểu lầm. Bà vợ đề nghị treo “cậu và tôi” lên buồng ngủ, ông chồng sửng sốt hỏi lại “Treo ai lên buồng ngủ?”; bà bảo đem chôn, ông lại hỏi chôn ai. Lối nói tắt, nói nước đôi ấy vừa gây cười vừa cho thấy hai người căng thẳng đến mức nói năng lộn xộn. Ông Đại Cát lí sự rằng đưa ảnh lên buồng ngủ thì có khác gì “lạy ông tôi ở đây”, ra vẻ rất sành sỏi. Nhưng cái khôn của ông chỉ là sự tự mãn.
Màn đánh rơi đèn là cao trào của tiếng cười. Hai người khiêng chiếc kỉ lóng ngóng, đèn rơi, phòng tối om. Bà vợ kêu lên, ông chồng quát khẽ sợ cả nhà thức giấc, rồi chính ông cũng rú lên khi bị vợ quờ vào mặt. Khi đèn bật, bà vợ còn phủ phục dưới sàn, hai vợ chồng trong bộ đồ ngủ nhàu nhĩ, dáng vẻ thật thảm hại. Kẻ muốn kín đáo nhất lại là kẻ gây ồn nhất, đó là sự trớ trêu đầy chất hài.
Từ sợ hãi, hai vợ chồng chuyển sang cãi nhau về thời cuộc. Ông chồng thuyết giảng rằng làm ăn bây giờ đã khác xưa, trách vợ nhìn sự việc phiến diện; bà vợ dỗi, khen vợ chồng Đại Hưng khéo rút vốn. Những từ ngữ thời sự như công tư hợp doanh, mậu dịch quốc doanh xuất hiện trong lời cãi vã, để lộ điều khiến họ mất ngủ. Ngay sau đó, một tiếng động nhỏ lại khiến cả hai chết khiếp; ông Đại Cát giật bắn người rồi cười gượng vì đó chỉ là con chuột. Tiếng đồng hồ điểm bốn tiếng làm ông bàng hoàng, rồi lại tự lấy lại vẻ cứng cỏi.
Đoạn trích kết thúc bằng một chi tiết đắt giá. Không còn chỗ nhét vào ảnh của mình, ông Đại Cát chọn tấm ảnh bà mẹ đang lần tràng hạt, coi bà như người giữ của. Luồng đèn cuối cùng rọi vào tấm ảnh cụ Đại Lợi với đôi mắt quằm quặp khi màn hạ. Hình ảnh người mẹ, người tu niệm, bị biến thành vật che giấu vàng bạc cho thấy đồng tiền đã lấn át cả đạo hiếu. Kết cấu mở đầu và kết thúc bằng những tấm ảnh còn gợi sự quẩn quanh, bế tắc của nhân vật.
Giấu của là một màn hài kịch vừa vui nhộn vừa sâu sắc. Lộng Chương không cười cợt ác ý mà phê phán bằng sự hóm hỉnh, có phần cảm thông. Đoạn trích nhắc người xem rằng sự ích kỉ, hám của chỉ khiến con người tự làm khổ mình, rơi vào trạng thái “quẫn” như vợ chồng Đại Cát.
Phân tích chi tiết đánh rơi đèn trong Giấu của – mẫu 3
Một vở hài kịch thường được nhớ đến qua những chi tiết khiến người xem bật cười. Trong đoạn trích Giấu của, chi tiết vợ chồng Đại Cát đánh rơi đèn giữa đêm là chi tiết như thế: ngắn ngủi mà chứa đựng đầy đủ bản chất nhân vật.
Chi tiết xảy ra đúng lúc hai vợ chồng định giấu thêm một gói nhỏ. Ông Đại Cát bảo vợ cùng khiêng chiếc kỉ để trèo lên. Vốn không quen việc chân tay lại đang run sợ, hai người khiêng lúng túng, chiếc đèn rơi xuống, căn phòng tối mù. Ngay lập tức, bà vợ buột miệng kêu to, điều tối kị trong một cuộc giấu của lén lút. Ông chồng vội suỵt, trách vợ làm thế thì cả nhà tỉnh giấc mất.
Tiếng cười tăng lên khi hai người cùng mò tìm và đâm sầm vào nhau. Ông chồng càu nhàu, bà vợ vẫn quờ quạng và sờ trúng mặt chồng, khiến chính ông cũng rú lên. Người vừa mắng vợ không được kêu lại là người kêu tiếp theo. Đến khi đèn sáng, bà vợ vẫn còn phủ phục trên sàn, hai người trong bộ đồ ngủ xộc xệch trông thật thảm hại. Câu hỏi đầu tiên của bà lại là về gói của: ông chồng phải trấn an rằng ông giữ thì mất sao được.
Chi tiết gây cười trước hết vì sự trớ trêu: mục đích là giữ bí mật, kết quả là làm ầm ĩ. Nó cũng gây cười vì những phản ứng thái quá, cường điệu của nhân vật. Sâu xa hơn, chi tiết cho thấy nỗi sợ mất của đã chi phối hai vợ chồng đến mức họ không còn bình tĩnh; ngay cả khi ngã dúi dụi, điều họ lo vẫn là gói vàng.
Qua chi tiết ấy, Lộng Chương nhẹ nhàng mà thấm thía phê phán thói hám của. Tiếng cười bật ra tự nhiên, nhưng để lại suy nghĩ: khi con người bị đồng tiền điều khiển, họ trở nên vụng về, lố bịch và đáng thương.
Thủ pháp gây cười trong lời thoại của Giấu của – mẫu 4
Kịch là nghệ thuật của lời thoại, và trong hài kịch, lời thoại phải làm nên tiếng cười. Đoạn trích Giấu của cho thấy Lộng Chương vận dụng khéo léo các cách tạo tiếng cười qua cuộc đối thoại giữa hai vợ chồng Đại Cát.
Thủ pháp nổi bật nhất là nói tắt, nói nước đôi để tạo hiểu lầm. Bà Đại Cát vì sợ nên nói không trọn câu: bảo “treo cậu và tôi” thay vì treo ảnh, bảo “đem chôn” mà không nói chôn gì. Ông chồng hiểu theo nghĩa đen, hỏi lại một cách ngớ ngẩn. Cứ mỗi lần như vậy, khán giả lại bật cười vì sự lệch pha giữa ý nói và cách hiểu.
Thủ pháp thứ hai là lời thoại ngập ngừng, lặp lại. Những dấu chấm lửng, những tiếng lắp bắp thể hiện sự run sợ của nhân vật. Bà vợ nói rằng mình không run trong khi hai chân vẫn run; ông chồng nói không có gì phải hốt hoảng ngay sau khi vừa hốt hoảng. Sự mâu thuẫn giữa lời nói và trạng thái thực tạo nên tiếng cười.
Thủ pháp thứ ba là dùng thành ngữ, cách ví von dân gian một cách đắc địa. Ông Đại Cát nói đưa ảnh lên buồng thì chẳng khác gì “lạy ông tôi ở đây”, chê vợ chỉ thấy một phần như người mù xem voi. Những thành ngữ quen thuộc đặt vào hoàn cảnh giấu của khiến lời thoại vừa tự nhiên vừa hài hước, đồng thời cho thấy ông chồng thích tỏ ra hiểu biết.
Thủ pháp thứ tư là đưa từ ngữ thời sự vào lời thoại: khai vốn, mậu dịch quốc doanh, công tư hợp doanh. Những từ ngữ chính trị, kinh tế ấy được nói ra trong cảnh lén lút, cãi vã giữa đêm, tạo nên độ vênh hài hước và cho thấy nỗi ám ảnh lớn của nhân vật.
Cuối cùng là sự tương phản giữa cách xưng hô cậu, mợ kiểu cách của gia đình khá giả với những hành động lóng ngóng, những câu mắng mỏ như “Khỉ!”. Cái vỏ lịch sự bị lột bỏ, để lộ con người thật bấn loạn.
Nhờ các thủ pháp ấy, lời thoại trong Giấu của không chỉ đẩy hành động kịch tiến lên mà còn khắc họa sắc nét tâm lí nhân vật, làm nên tiếng cười sảng khoái mà sâu sắc.
Phân tích nhân vật ông bà Đại Cát – mẫu 5
Trong đoạn trích Giấu của, Lộng Chương chỉ dùng hai nhân vật nhưng đã dựng nên một bức chân dung biếm họa đầy đủ về những người tư sản lo sợ trước thời cuộc. Ông bà Đại Cát vừa đáng cười, vừa đáng trách, lại có phần đáng thương.
Ông Đại Cát là người chủ mưu. Ông tự hào với cách giấu của “trước mắt thiên hạ”, tin rằng chẳng ai ngờ tới, và luôn tỏ ra hiểu biết, sành sỏi chuyện thời cuộc. Ông giảng giải cho vợ về sự thay đổi của nền kinh tế, chê vợ thiển cận. Nhưng sự tự tin ấy rất mong manh: chỉ một tiếng động nhỏ, ông đã giật thót người; nghe đồng hồ điểm bốn tiếng, ông bàng hoàng; trong bóng tối, ông cũng rú lên như vợ. Ông là kiểu người khôn vặt, ích kỉ, sẵn sàng dùng cả ảnh mẹ để che giấu của cải.
Bà Đại Cát là người sợ hãi thường trực. Hai chân bà run suốt cảnh diễn, bà lo bị lộ, bị con gái và người làm phát hiện, sợ cả việc đứng canh một mình. Bà hay than phiền, trách chồng, so bì với vợ chồng em chồng. Lời nói của bà ngập ngừng, đứt đoạn, gây ra nhiều hiểu lầm. Bà không có chủ kiến, nhưng nỗi lo mất của thì chẳng kém chồng.
Hai nhân vật bổ sung cho nhau, tạo thành một cặp hài hước: một người tự đắc, một người sợ hãi; một người giảng giải, một người cãi lại. Điểm chung của họ là bị đồng tiền chi phối hoàn toàn. Họ đặt việc giữ của lên trên sự trung thực, trên tình cảm với con cái, thậm chí trên sự tôn kính với mẹ già.
Dù vậy, tác giả không nhìn họ bằng con mắt khinh ghét. Họ đáng thương vì không hiểu thời cuộc, vì tự giam mình trong nỗi sợ, mất ngủ, quẫn trí. Tiếng cười dành cho họ vì thế mang tính phê phán nhưng vẫn có sự cảm thông, đúng như cái kết của vở Quẫn khi họ được thuyết phục để thay đổi.
Kết luận
Khi viết bài về Giấu của, em cần bám vào tình huống giấu của trong đêm, chỉ ra các thủ pháp gây cười cụ thể và lí giải ý nghĩa phê phán của chúng. Do văn bản còn được bảo hộ, em nên dẫn chứng bằng cách kể lại hoặc trích những câu thoại thật ngắn.
Xem thêm: