Bài soạn Giáo dục khai phóng ở Việt Nam nhìn từ Đông Kinh Nghĩa Thục gợi ý cách làm câu hỏi đầu bài (trang 69), mười một câu hỏi theo dõi trong khi đọc, bảy câu hỏi sau khi đọc (trang 74 – 75) và đề viết kết nối với đọc của Bài 8 (chủ đề: dữ liệu của văn bản thông tin), Ngữ văn 12 Kết nối tri thức tập hai. Đây là văn bản thông tin thứ hai của bài học, đứng sau Pa-ra-na và trước Đời muối.
Tìm hiểu chung về văn bản Giáo dục khai phóng ở Việt Nam
Trước khi trả lời câu hỏi, em nên nắm mấy thông tin cơ bản về văn bản.

- Tác giả: nhà nghiên cứu Nguyễn Nam.
- Xuất xứ: SGK dẫn theo bài viết của Nguyễn Nam đăng trên VietNamNet (09/11/2022).
- Thể loại: văn bản thông tin trình bày một vấn đề lịch sử giáo dục, có kết hợp nhận xét, đánh giá của người viết.
- Đối tượng được bàn: trường Đông Kinh Nghĩa Thục, mở năm 1907 trên phố Hàng Đào (Hà Nội), hiệu trưởng là cụ cử Lương Văn Can; trường chỉ hoạt động được khoảng mười tháng thì bị nhà cầm quyền Pháp đóng cửa.
- Bố cục: sa-pô và phần mở đầu (khái niệm giáo dục khai phóng và chỗ đứng của nhà trường); bối cảnh ra đời của nhà trường; mục “Điểm nhấn then chốt trong lịch sử giáo dục Việt Nam”; mục “Giáo dục khai phóng của Đông Kinh Nghĩa Thục” và lời đánh giá khép lại.
- Phương tiện phi ngôn ngữ: ảnh chụp hai căn nhà số 4 và số 10 phố Hàng Đào, nơi trường từng mở lớp, kèm chú thích.
Trước khi đọc: chia sẻ hiểu biết về giáo dục khai phóng
Câu hỏi (trang 69): Chia sẻ những hiểu biết của bạn về giáo dục khai phóng
Trả lời:
- Giáo dục khai phóng, tiếng Anh gọi là liberal education, là quan niệm giáo dục coi trọng việc mở mang trí tuệ một cách toàn diện. Người học không chỉ được dạy một nghề hẹp mà được tiếp xúc rộng với khoa học tự nhiên, khoa học xã hội, nghệ thuật, ngôn ngữ, triết học.
- Mục tiêu chính là rèn cho người học cách tự đặt câu hỏi, tự tìm lời giải, biết lập luận và trình bày rõ ràng, biết lắng nghe ý kiến trái chiều. Kiến thức chuyên môn có thể lỗi thời, còn năng lực tư duy thì theo người học suốt đời.
- Gốc gác của quan niệm này có từ thời cổ đại, khi các môn học dành cho người tự do được dạy trong xã hội Hi Lạp – La Mã. Ngày nay, khá nhiều trường đại học ở nước ngoài và cả một vài trường trong nước đã chọn đi theo hướng này.
- Với em, giáo dục khai phóng nghĩa là học để hiểu và để sống tốt, chứ không chỉ học để thi.
Đọc văn bản: trả lời câu hỏi theo dõi
Trong khi đọc, SGK đặt 11 câu hỏi theo dõi ở bên lề. Dưới đây là gợi ý ngắn cho từng câu.
Theo dõi 1 (trang 69): Đọc lướt nhan đề, sa-pô, đề mục, chữ in nghiêng, in đậm
Trả lời:
- Chủ đề: tinh thần khai phóng trong giáo dục Việt Nam, soi chiếu qua hoạt động của trường Đông Kinh Nghĩa Thục đầu thế kỉ XX.
- Cấu trúc: sa-pô giới thiệu ngắn → phần mở đầu nêu khái niệm và vị trí của nhà trường → bối cảnh ra đời → đề mục “Điểm nhấn then chốt trong lịch sử giáo dục Việt Nam” → đề mục “Giáo dục khai phóng của Đông Kinh Nghĩa Thục”.
- Nội dung chính: nhà trường ra đời từ nhu cầu canh tân đất nước, tồn tại rất ngắn nhưng để lại dấu ấn lớn, và chương trình học của nó mang đậm tinh thần khai phóng.
Theo dõi 2 (trang 69): Quan sát hình ảnh và đọc kĩ phần chú thích
Trả lời: Bức ảnh chụp hai ngôi nhà trên phố Hàng Đào (Hà Nội): căn số 4 vốn là tư gia của cụ Lương Văn Can, căn số 10 sơn trắng với ba ô cửa vòm. Theo chú thích, cả hai từng là nơi Đông Kinh Nghĩa Thục mở lớp dạy học. Bức ảnh giúp người đọc hình dung ngôi trường không phải một khuôn viên đồ sộ mà chỉ là những căn nhà phố bình thường, càng làm nổi bật tầm vóc lớn của một cơ sở giáo dục khiêm tốn.
Theo dõi 3 (trang 70): Từ ngữ, chi tiết thể hiện nhận xét, đánh giá của tác giả
Trả lời: Ngay phần đầu, tác giả đã đánh giá nhà trường qua các cách nói như: sự ra đời của trường đánh dấu “một bước phát triển mới” trong mạch khai phóng của nền giáo dục nước ta; trường hội tụ những thành quả đổi mới giáo dục của cả phương Đông lẫn phương Tây; quãng đời ngắn của trường lại “tỉ lệ nghịch cực đại” với tầm ảnh hưởng mà nó để lại cho giáo dục và cho cả xã hội. Những từ ngữ ấy cho thấy người viết đặt nhà trường ở vị trí một cột mốc.
Theo dõi 4 (trang 70): Từ khóa và câu chủ đề của mục bối cảnh
Trả lời:
- Từ khóa: biến động ở Đông Á giao thời hai thế kỉ; đất nước chia ba kì, dưới ách cai trị của Pháp; Mậu Tuất Duy tân thất bại; “tân thư”; chiến thắng Nhật – Nga; Minh Trị Duy tân; ba yếu tố cốt tủy của sự tự cường (trí, khí, sinh của dân); Khánh Ứng Nghĩa Thục.
- Câu chủ đề: câu mở đầu mục, khẳng định các biến cố chính trị, quân sự, kinh tế, xã hội ở Đông Á thời điểm ấy đã tác động mạnh tới một nước Việt Nam bị chia cắt và nằm dưới sự kiểm soát của Pháp.
Theo dõi 5 (trang 70): Những điều kiện chính dẫn đến sự ra đời của Đông Kinh Nghĩa Thục
Trả lời:
- Sau thất bại của cuộc Mậu Tuất Duy tân (1898), Khang Hữu Vi và Lương Khải Siêu sang Nhật lưu vong; tư tưởng phương Tây theo đường “tân thư” lan vào các nước Đông Á, trong đó có Việt Nam.
- Nhật Bản thắng Nga năm 1905 và cải cách thành công thời Minh Trị khiến các nước trong khu vực nhìn lại sức mạnh tự cường của mình.
- Các nhà yêu nước nhận ra dân trí, dân khí, dân sinh là gốc của tự cường, phải bắt đầu từ giáo dục.
- Năm 1906, Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh tìm hiểu trường Khánh Ứng Nghĩa Thục (Keio Gijuku) ở Nhật; mô hình ấy trở thành nguồn cảm hứng trực tiếp để lập Đông Kinh Nghĩa Thục năm 1907.
Theo dõi 6 (trang 71): Nhận định của tác giả về Đông Kinh Nghĩa Thục
Trả lời: Tác giả khẳng định nhà trường là một trong những cuộc cải cách giáo dục quan trọng bậc nhất của nước ta. Điều đặc biệt là cuộc cải cách ấy đi “không phải từ trên xuống, mà từ dưới lên”: khởi phát trong dân chúng, do các nhân sĩ đề xướng, hướng tới độc lập dân tộc, mong muốn người dân tiến bộ về hiểu biết, cách nghĩ và quyền làm chủ, để phá vỡ sự trì trệ mà chế độ thuộc địa và quân chủ gây ra.
Theo dõi 7 (trang 71): Bằng chứng làm nổi bật nhận định
Trả lời:
- Mốc thời gian cụ thể: trường mở từ tháng Ba năm 1907, bị đóng cửa đầu năm 1908, tồn tại chừng mười tháng.
- Lí do nhà cầm quyền Pháp cho đóng cửa trường: họ sợ lớp người được đào tạo ở đây, vừa có tư duy khoa học, phản biện, vừa thiết tha yêu nước, sẽ gặp gỡ các cuộc khởi nghĩa vũ trang đang âm ỉ khắp nơi.
- Số phận các công trình viết về trường: cuốn sách của Đào Trinh Nhất in 10000 bản tháng 12/1937, chỉ vài tháng sau đã bị cấm lưu hành từ ngày 17/3/1938; tư liệu Hoa Bằng gom góp từ năm 1936, soạn thành sách năm 1945 thì thất lạc bản thảo, bản viết lại về sau vẫn chưa được in.
- Từ năm 1908, chính quyền gán cho trường cái nhãn “hội kín” rồi quy cho trường có dính líu tới vụ đầu độc binh lính Pháp ở Hà Nội cùng năm.
Theo dõi 8 (trang 72): Điểm nhấn then chốt của Đông Kinh Nghĩa Thục
Trả lời: Tác giả cho rằng điểm then chốt nằm ở tính chất của cuộc cải cách: nó xuất phát từ dưới lên, do chính người dân và giới sĩ phu khởi xướng chứ không phải mệnh lệnh của nhà cầm quyền, lại gắn với khát vọng độc lập, yêu nước, tiến bộ và dân chủ. Chính sự kết hợp giữa đổi mới giáo dục và tinh thần dân tộc khiến nhà trường trở thành mối lo của chính quyền thuộc địa.
Theo dõi 9 (trang 73): Các bằng chứng được tác giả sử dụng
Trả lời: Tác giả dựa vào hồi ức của Giám học Nguyễn Quyền, người tóm lược tôn chỉ của trường thành sáu điểm: dùng cả chữ Pháp, chữ Hán và chữ Việt để dạy, trong đó bậc phổ thông lấy quốc ngữ làm chính; chia ba bậc học, nhận cả nữ sinh và có giáo viên nữ; không thu học phí, còn phát sách vở, giấy bút; dạy khoa học, công nghệ thường thức để người học tự mưu sinh; hằng tuần có một buổi nói chuyện trước công chúng; hoạt động theo lối làm thử để sau này nhân rộng cả Bắc, Trung, Nam. Bên cạnh đó, tác giả dẫn cuốn Văn minh tân học sách (1904) không rõ người viết, coi đó như cương lĩnh dạy học của trường.
Theo dõi 10 (trang 73): Khái quát những đặc điểm chính của Đông Kinh Nghĩa Thục
Trả lời:
- Về mục đích: học “để làm người dân”, không theo lối từ chương khoa cử; học thứ kiến thức dùng được trong đời sống.
- Về người học: mở rộng cửa cho mọi người, không thu học phí, có cả nữ sinh, nữ giáo viên.
- Về nội dung: dùng quốc ngữ để truyền tư tưởng mới, kết hợp Hán văn, Pháp văn; coi trọng khoa học, công nghệ thường thức.
- Về phương pháp: khuyến khích sáng tạo, cho học trò tranh luận tự do, gắn việc học với thực tế; đưa tri thức ra công chúng qua các buổi diễn thuyết.
Theo dõi 11 (trang 74): Từ ngữ, cách diễn đạt thể hiện thái độ, quan điểm của tác giả
Trả lời: Ở đoạn cuối, tác giả vừa thẳng thắn thừa nhận nội dung dạy học của trường “vẫn còn rất sơ khai”, vừa đề cao “cái dũng khí dám từ bỏ lối học từ chương” và đề nghị coi đó là dấu mốc lớn của nền giáo dục nước nhà. Các cách diễn đạt như “tinh thần khai phóng”, “tiếp nối và phát huy” cho thấy thái độ trân trọng, tự hào, nhưng là sự trân trọng có cân nhắc chứ không tô vẽ.
Sau khi đọc: trả lời câu hỏi trang 74 – 75
Câu 1 (trang 74): Bối cảnh lịch sử ra đời của Đông Kinh Nghĩa Thục
Đông Kinh Nghĩa Thục ra đời trong bối cảnh lịch sử nào?
Trả lời:
- Trong nước: những năm đầu thế kỉ XX, nước ta bị chia thành Bắc Kì, Trung Kì, Nam Kì, đặt dưới chế độ bảo hộ và thuộc địa của Pháp; nền học cũ nặng về từ chương, khoa cử không còn đáp ứng yêu cầu của thời cuộc.
- Trong khu vực: Đông Á biến động dữ dội. Năm 1898, cuộc Mậu Tuất Duy tân bên Trung Quốc thất bại, các nhà cải cách lưu vong sang Nhật, sách báo dịch tư tưởng phương Tây (“tân thư”) theo đó tràn vào nhiều nước. Nhật Bản thắng Nga (1905) sau mấy chục năm Minh Trị Duy tân, trở thành tấm gương tự cường.
- Về tư tưởng: các sĩ phu yêu nước nhận ra muốn tự cường thì phải nâng dân trí, chấn dân khí, lo dân sinh, mà gốc rễ là giáo dục. Chuyến khảo sát trường Khánh Ứng Nghĩa Thục năm 1906 của Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh đã thúc đẩy việc mở trường ở Hà Nội năm 1907.
Câu 2 (trang 74): Điểm nhấn then chốt và các dữ liệu làm rõ
Theo tác giả, điểm nhấn then chốt của Đông Kinh Nghĩa Thục là gì? Tác giả đã sử dụng những dữ liệu nào để làm rõ điều này?
Trả lời:
- Điểm nhấn then chốt: đây là cuộc cải cách giáo dục đi từ dưới lên, khởi phát trong dân, do nhân sĩ đề xướng, gắn với khát vọng độc lập và mong muốn mở mang hiểu biết, cách nghĩ, tinh thần dân chủ. Tầm vóc ấy lớn đến mức chính quyền thuộc địa phải đóng cửa trường chỉ sau khoảng mười tháng.
- Dữ liệu về thời gian: trường mở lớp từ tháng 3/1907, bị đóng vào đầu năm 1908 (theo âm lịch là tháng Chạp năm Đinh Mùi).
- Dữ liệu về số phận các khảo cứu: gần ba mươi năm sau mới có chuyên luận đầu tiên; sách của Đào Trinh Nhất in 10000 bản (12/1937) rồi bị cấm từ 17/3/1938, cùng với cuốn Đời cách mệnh Phan Bội Châu; Hoa Bằng Hoàng Thúc Trâm thu thập tư liệu từ năm 1936, công bố dần trên hai tờ tuần báo: Thế giới ở Sài Gòn, Tân Việt Nam ở Hà Nội, năm 1945 hoàn thành bản thảo kí tên Mai Lâm nhưng thất lạc bản thảo; bản viết lại hơn chục năm sau vẫn chưa in.
- Dữ liệu về thái độ của chính quyền: từ năm 1908, cái tên Đông Kinh Nghĩa Thục bị coi là “hội kín”, bị nối với vụ đầu độc binh lính Pháp tại Hà Nội.
Những con số và mốc thời gian ấy cho thấy nhà trường bị chính quyền thực dân vừa sợ hãi vừa tìm cách xóa dấu vết, từ đó gián tiếp chứng minh sức ảnh hưởng của nó.
Câu 3 (trang 74): Đặc điểm của giáo dục khai phóng; vì sao Đông Kinh Nghĩa Thục là mô hình khai phóng
Giáo dục khai phóng có những đặc điểm gì? Vì sao tác giả lại cho rằng Đông Kinh Nghĩa Thục là một mô hình giáo dục khai phóng?
Trả lời:
- Đặc điểm của giáo dục khai phóng (theo phần mở đầu văn bản): trang bị cho người học vốn hiểu biết rộng; rèn óc phản biện cùng khả năng phân tích, lập luận, trình bày ý tưởng mạch lạc; từ đó có năng lực xử lí vấn đề phức tạp và thích ứng với những đổi thay khó đoán của tương lai.
- Vì sao Đông Kinh Nghĩa Thục mang tinh thần ấy:
- Dạy ba thứ chữ: quốc ngữ để truyền tư tưởng mới đến đông đảo người học, Hán văn và Pháp văn để mở cửa ra thế giới mà vẫn giữ gốc văn hóa.
- Mở cho mọi người: miễn học phí, phát sách vở, nhận cả nữ sinh, có giáo viên nữ, mở các buổi nói chuyện cho công chúng.
- Học để sống và làm việc: chú trọng khoa học, công nghệ thường thức, khước từ lối học từ chương khoa cử.
- Tự do học thuật: theo Văn minh tân học sách, học trò được “bàn bạc tha hồ, đối đáp tự do, không phải nề hà”; sáng tạo được khen thưởng và bảo hộ.
- Từ đó tác giả đi đến nhận định: cái khai phóng của trường nằm ở việc dám bỏ lối học cũ, hướng người học vào thực học, cho họ kiểm nghiệm điều đã học và suy nghĩ cởi mở, phản biện.
Câu 4 (trang 74): Trình tự chọn lọc, sắp xếp thông tin
Các thông tin trong văn bản được chọn lọc, sắp xếp theo trình tự nào? Cách sắp xếp đó có thuyết phục không? Vì sao?
Trả lời:
- Trình tự: đi từ khái quát đến cụ thể và theo mạch nguyên nhân – bản chất – ý nghĩa: (1) sa-pô và mở đầu nêu khái niệm giáo dục khai phóng, khẳng định vị trí của trường; (2) bối cảnh dẫn tới sự ra đời của trường; (3) tầm vóc của cuộc cải cách và số phận bị vùi lấp của nó; (4) những biểu hiện cụ thể của tinh thần khai phóng; (5) đánh giá chung.
- Tính thuyết phục: cách sắp xếp này hợp lí vì người đọc được trang bị khái niệm trước, sau đó mới thấy vì sao trường ra đời, nó quan trọng ra sao và khai phóng ở chỗ nào. Mỗi phần đều có dữ liệu riêng (năm tháng, tên người, số bản in, sáu điểm tôn chỉ), nên các nhận định ở phần cuối không bị cảm tính mà có chỗ dựa vững.
Câu 5 (trang 74): Tác dụng của phương tiện phi ngôn ngữ
Phân tích tác dụng của việc sử dụng phương tiện phi ngôn ngữ trong văn bản.
Trả lời:
- Phương tiện phi ngôn ngữ chính là bức ảnh chụp nhà số 4 và số 10 phố Hàng Đào kèm dòng chú thích.
- Bức ảnh là một dữ liệu trực quan, xác thực: nó cho người đọc thấy địa điểm có thật của nhà trường, giúp những thông tin lịch sử trở nên gần gũi, dễ hình dung.
- Hình ảnh hai căn nhà phố khiêm nhường còn tạo một sự đối lập ngầm với tầm ảnh hưởng lớn của nhà trường, làm tăng sức gợi cho lập luận của tác giả.
- Ngoài ra, cách trình bày có sa-pô, đề mục in đậm, danh sách sáu điểm tách dòng giúp thông tin rõ ràng, người đọc dễ theo dõi.
Câu 6 (trang 75): Nhận xét, đánh giá của tác giả và vấn đề thiên kiến
Tác giả nhận xét, đánh giá thế nào về Đông Kinh Nghĩa Thục? Có gì thiên kiến trong cách nhận xét, đánh giá đó không? Hãy lí giải về điều này.
Trả lời:
- Đánh giá của tác giả: nhà trường đã đưa mạch giáo dục khai phóng của nước ta sang một chặng mới, và thuộc số ít những cuộc đổi mới giáo dục có tầm vóc lớn nhất trong lịch sử dân tộc; dù sống rất ngắn nhưng ảnh hưởng sâu rộng; tinh thần dám bỏ lối học từ chương xứng đáng được xem là một cột mốc.
- Có thiên kiến không: theo em, lời nhận xét của người viết rõ ràng nghiêng về ngợi ca, nhưng không phải thiên kiến một chiều, vì:
- Tác giả đưa ra nhiều dữ liệu có thể kiểm chứng (mốc thời gian, tên sách, số bản in, ngày lệnh cấm, tên người).
- Tác giả chỉ rõ nguồn của từng thông tin, thậm chí nói rõ sáu điểm tôn chỉ là những gì Giám học Nguyễn Quyền “còn nhớ được” sau gần ba mươi năm, tức là ý thức được tính chủ quan của nguồn hồi ức.
- Tác giả thừa nhận hạn chế của nhà trường: nội dung dạy và học còn sơ khai.
- Nếu có điểm cần đọc thận trọng thì đó là việc phần lớn thông tin về hoạt động của trường đến từ hồi ức của một người trong cuộc và từ một tác phẩm khuyết danh. Người đọc nên tham khảo thêm các nguồn sử liệu khác để có cái nhìn đầy đủ hơn.
Câu 7 (trang 75): Suy nghĩ về giá trị của giáo dục và giáo dục khai phóng
Từ những thông tin được cung cấp trong văn bản, bạn suy nghĩ như thế nào về giá trị của giáo dục nói chung và giáo dục khai phóng nói riêng?
Trả lời:
- Giáo dục là con đường bền vững nhất để một dân tộc tự cường. Các sĩ phu đầu thế kỉ XX đã chọn mở trường chứ không chỉ cầm gươm, vì hiểu rằng một người dân biết nghĩ, biết làm mới là nền móng của độc lập.
- Giáo dục khai phóng có giá trị đặc biệt ở chỗ nó trả lại cho người học quyền đặt câu hỏi. Khi được tranh luận tự do, được học những điều dùng được trong đời sống, người học trở thành người làm chủ tri thức chứ không phải kẻ chép lại tri thức.
- Bài học cho hôm nay: học sinh cần chủ động đọc rộng, rèn tư duy phản biện, mạnh dạn trình bày ý kiến riêng; nhà trường cần tạo không gian để mỗi người được thử, được sai và được sáng tạo.
Kết nối đọc – viết (trang 75)
Đề bài: viết một đoạn văn chừng 150 chữ nêu suy nghĩ của em về một dữ liệu trong văn bản đã để lại ấn tượng sâu đậm.
Đoạn văn tham khảo 1: Mười tháng và một dấu mốc
Dữ liệu khiến tôi ấn tượng nhất trong văn bản là quãng thời gian tồn tại của Đông Kinh Nghĩa Thục: chỉ chừng mười tháng, mở từ tháng Ba năm 1907 và bị đóng cửa vào đầu năm sau. Mười tháng là quá ngắn đối với một ngôi trường, chưa đủ để một lứa học trò học xong một bậc học. Vậy mà hơn một thế kỉ sau, cái tên ấy vẫn được nhắc đến như một cột mốc của giáo dục Việt Nam. Con số nhỏ bé ấy cho tôi hiểu rằng giá trị của một cuộc đổi mới không đo bằng thời gian tồn tại mà bằng sức lan tỏa của tư tưởng. Việc chính quyền thực dân vội vã đóng cửa trường lại chính là bằng chứng rõ nhất cho thấy họ sợ sức mạnh của tri thức trong tay người dân. Dữ liệu ấy khiến tôi thêm quý những giờ học bình thường mình đang có.
Đoạn văn tham khảo 2: Mười nghìn bản sách bị cấm
Trong văn bản, tôi đặc biệt chú ý đến số phận cuốn sách Đông Kinh Nghĩa Thục của Đào Trinh Nhất: tháng 12/1937 được in tới 10000 cuốn, nhưng chỉ vài tháng sau đã bị cấm lưu hành trên toàn cõi An Nam. Một con số lớn như vậy cho thấy người đọc thời ấy rất khao khát hiểu về ngôi trường từng bị xóa tên. Còn lệnh cấm nhanh chóng lại cho thấy, ba mươi năm sau khi trường đóng cửa, chính quyền thực dân vẫn chưa hết lo sợ những gì nó đại diện. Dữ liệu này giúp tôi nhận ra lịch sử không chỉ là chuyện đã qua mà còn là cuộc giằng co giữa người muốn nhớ và kẻ muốn xóa. Gìn giữ kí ức về những nỗ lực khai sáng của cha ông, vì thế, cũng là trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay.
Đoạn văn tham khảo 3: Lớp học có nữ sinh
Một chi tiết nhỏ trong sáu điểm tôn chỉ khiến tôi rất xúc động: Đông Kinh Nghĩa Thục cho các em gái theo học bậc Tiểu học, lại có cả cô giáo đứng lớp. Ở xã hội đầu thế kỉ XX, khi chuyện đi học gần như chỉ dành cho con trai và nữ nhi thường chỉ được dạy chuyện bếp núc, quyết định ấy là một bước đi rất táo bạo. Nó cho thấy những người sáng lập trường không chỉ muốn đổi mới cách học mà còn muốn đổi mới cách nhìn về con người. Theo tôi, đây chính là cốt lõi của tinh thần khai phóng: mở cánh cửa tri thức cho tất cả mọi người, không phân biệt. Đọc chi tiết ấy, tôi càng biết ơn những thế hệ đi trước đã mở đường để hôm nay bạn trai, bạn gái được ngồi chung một lớp học.
Kết luận
Qua bài soạn, em cần nắm: bài viết Giáo dục khai phóng ở Việt Nam nhìn từ Đông Kinh Nghĩa Thục của Nguyễn Nam là một văn bản thông tin giàu dữ liệu, trình bày bối cảnh ra đời, tầm vóc và tinh thần khai phóng của ngôi trường do các sĩ phu lập năm 1907. Cách chọn lọc dữ liệu (mốc thời gian, con số, tư liệu gốc, ảnh chụp) và cách sắp xếp từ khái quát đến cụ thể là điều em cần học khi đọc và viết văn bản thông tin trong Bài 8.
Xem thêm: