Thường thức là những hiểu biết phổ thông, cơ bản về một lĩnh vực mà người bình thường nên có, không cần học chuyên sâu. Vì vậy mới có khoa học thường thức, sách thường thức, thường thức pháp luật. Kiến thức thường thức là lớp hiểu biết đầu tiên, đủ để sống, làm việc và tự lo cho mình trong những chuyện hằng ngày.
| Nghĩa | Tri thức phổ thông về một vấn đề, một ngành (nói khái quát) |
| Gốc từ | Hán Việt 常識: thường (thông thường, phổ thông) + thức (biết, hiểu biết) |
| Loại từ | Danh từ; hay đứng sau danh từ khác để chỉ tính chất (sách thường thức) |
| Tiếng Anh | general knowledge, common knowledge |

Thường thức là hiểu biết đến mức nào?
Từ điển tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học giảng thường thức là tri thức phổ thông về một vấn đề, một chuyên ngành nào đó, nói khái quát; ví dụ khoa học thường thức, tủ sách thường thức về chăn nuôi. Wiktionary tiếng Việt ghi gọn hơn: điều hiểu biết phổ thông.
Chữ “phổ thông” là chìa khóa. Biết rằng nước sôi ở khoảng 100 độ C, biết rửa tay trước khi ăn, biết dừng xe khi đèn đỏ: đó là thường thức. Biết vì sao áp suất làm thay đổi nhiệt độ sôi, hay thuộc từng điều khoản của luật giao thông: đó đã là kiến thức chuyên môn. Thường thức nằm ở tầng đáy, rộng và nông; chuyên môn ở tầng trên, hẹp mà sâu.
Trong câu, thường thức hay đứng ở hai vị trí:
- Làm danh từ chính: Đây là những thường thức về sơ cứu mà học sinh nào cũng nên biết.
- Đứng sau để chỉ tính chất: sách y học thường thức, chuyên mục pháp luật thường thức trên báo, tức phần viết dễ hiểu cho người không làm nghề.
常識: chữ Hán dùng chung ở bốn nước
Thường thức là từ Hán Việt, viết 常識. Chữ thường (常) là thông thường, phổ biến, lúc nào cũng có, như trong bình thường, thường ngày. Chữ thức (識) là biết, hiểu biết, như trong kiến thức, tri thức, nhận thức. Từ điển Hán Việt của Nguyễn Quốc Hùng giảng 常識 là sự hiểu biết chung, lúc nào cũng cần có.
Cùng một chữ ấy, tiếng Nhật đọc là jōshiki, tiếng Hàn đọc là sangsik, tiếng Trung đọc là chángshí. Wiktionary tiếng Anh ghi hai nghĩa cho 常識 trong tiếng Trung: hiểu biết phổ thông, và lẽ thường (common sense), như trong cụm “thiếu thường thức” để chê người làm việc trái lẽ thường. Tiếng Việt chủ yếu giữ nghĩa đầu; muốn nói nghĩa sau, người Việt hay dùng lẽ thường, lẽ phải thông thường.
Thường thức, kiến thức, tri thức và thưởng thức
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thường thức | Hiểu biết phổ thông, cơ bản | Thường thức về phòng cháy |
| Kiến thức | Những điều hiểu biết có được nói chung, cả nông lẫn sâu | Kiến thức Toán lớp 9 |
| Tri thức | Hiểu biết có hệ thống, đã được tích lũy, kiểm chứng | Tri thức khoa học của nhân loại |
| Thưởng thức | Động từ: xem, nghe, ăn để cảm nhận cái hay, cái ngon | Thưởng thức một bản nhạc |
Ba từ đầu cùng chữ thức (識) và cùng nói về sự hiểu biết, chỉ khác độ rộng, độ sâu. Muốn tách kỹ hơn có thể đọc nghĩa Hán Việt của chữ kiến thức và tri thức có hệ thống khác hiểu biết vụn ra sao. Từ đối lập với thường thức là chuyên môn, chuyên sâu.
Chữ thứ tư là cái bẫy chính tả. Thưởng thức (dấu hỏi) không liên quan đến hiểu biết: “thưởng thức món phở” là ăn và cảm nhận vị ngon. Gõ “sách thưởng thức” thay cho “sách thường thức” là sai nghĩa hẳn, dù chỉ lệch một dấu.
Chữ thưởng còn một nghĩa cũ là thưởng thức, như thưởng trà, thưởng nguyệt; hai nghĩa ấy được tách riêng trong bài về hai nghĩa của chữ thưởng.
Biết thường thức có đủ để sống tốt?
Thường thức là nền chung giúp người ta hiểu nhau. Khi một bác sĩ dặn “uống đủ nước”, người nghe hiểu ngay nhờ có sẵn thường thức về cơ thể. Khi bản tin nói “nắng nóng trên 37 độ”, người ta biết phải che chắn. Những tủ sách thường thức, những chuyên mục hỏi đáp trên báo ra đời để phổ cập hiểu biết đến mọi người, chứ không để đào tạo chuyên gia.
Nhưng thường thức chỉ là điểm xuất phát. Người biết mọi thứ một chút thì dễ nói chuyện, còn muốn làm nghề thì phải học sâu một thứ. Ngược lại, một người rất giỏi chuyên môn mà thiếu thường thức (không biết sơ cứu khi bỏng, không biết đọc nhãn thuốc) cũng có thể gặp chuyện. Hai tầng hiểu biết này bổ sung cho nhau, không cái nào thay được cái nào.
Câu ví dụ hay nhất cho chữ này có lẽ là một câu rất đời: “Tắt bếp ga trước khi ra khỏi nhà là thường thức, không cần ai nhắc.”
Sách thường thức và cách nói thường thức trong tiếng Anh
Kiến thức thường thức là gì?
Là những hiểu biết cơ bản mà phần lớn mọi người đều biết hoặc nên biết, như cách gọi cấp cứu, quy tắc đi đường, cách bảo quản thức ăn. Cụm này hơi thừa chữ (thức đã có nghĩa là hiểu biết) nhưng rất thông dụng.
Sách thường thức là sách gì?
Là sách giới thiệu hiểu biết phổ thông về một lĩnh vực, viết dễ hiểu cho người không chuyên: y học thường thức, khoa học thường thức, pháp luật thường thức.
Thường thức tiếng Anh là gì?
Thường dịch là general knowledge hoặc common knowledge. Khi muốn nói lẽ thường, sự khôn ngoan tối thiểu để xử sự hợp lý, tiếng Anh dùng common sense.
Thường thức nghĩa là gì, có phải lẽ thường không?
Trong tiếng Việt, thường thức chủ yếu là hiểu biết phổ thông. Lẽ thường là điều hợp lẽ mà ai cũng thừa nhận. Hai nghĩa gần nhau, nên câu “chuyện thường thức” đôi khi được hiểu là chuyện ai cũng biết, ai cũng thấy đúng.