Soạn bài Chí Phèo dưới đây bám theo SGK Ngữ văn 11 Cánh diều, tập một, Bài 3 (Truyện), từ trang 67 đến trang 76: phần Chuẩn bị, 14 câu hỏi ghi bên lề văn bản và 7 câu hỏi Đọc hiểu cuối bài. Văn bản trong sách Cánh diều được chia thành 6 phần đánh số, có hai đoạn lược in nghiêng, nên câu hỏi khác hẳn sách Kết nối tri thức.
Nếu bạn học bộ Kết nối tri thức, hãy xem Soạn bài Chí Phèo – Ngữ văn 11 Kết nối tri thức. Muốn nắm cốt truyện trước khi trả lời, bạn có thể đọc Chí Phèo (Nam Cao): giới thiệu tác phẩm và tóm tắt.
Chuẩn bị – soạn bài Chí Phèo Cánh diều (trang 67)
Phần Chuẩn bị yêu cầu xem lại Kiến thức ngữ văn của Bài 3 (truyện, điểm nhìn, chủ đề chính và chủ đề phụ), đọc trước truyện, tìm thông tin về Nam Cao và hoàn cảnh truyện được viết.

Tác giả Nam Cao
- Nam Cao tên thật là Trần Hữu Tri, quê làng Đại Hoàng, phủ Lý Nhân, tỉnh Hà Nam. SGK ghi năm sinh 1917 và chú thích có tài liệu ghi 1915; ông hi sinh năm 1951 khi đang đi công tác ở vùng sau lưng địch.
- Trước Cách mạng tháng Tám, ông viết về hai mảng: người nông dân nghèo bị đẩy vào đường cùng (Chí Phèo, Lão Hạc, Một bữa no…) và người trí thức tiểu tư sản sống mòn mỏi (Đời thừa, Trăng sáng, tiểu thuyết Sống mòn); nội dung chính từng truyện được giới thiệu trong bài các tác phẩm tiêu biểu của Nam Cao.
- Ngòi bút Nam Cao nổi bật ở khả năng soi vào bên trong nhân vật, giọng kể tỉnh táo mà xót xa, luôn đặt câu hỏi về nhân phẩm con người.
Bối cảnh ra đời của truyện Chí Phèo
- Truyện viết năm 1941, khi in lần đầu mang tên Đôi lứa xứng đôi; về sau tác giả đặt lại là Chí Phèo.
- Nông thôn Bắc Bộ trước năm 1945 bị đè nặng bởi sưu thuế, cường hào và những hủ tục làng xã. Nhân vật được gợi từ những con người có thật ở quê hương nhà văn.
Gợi ý đọc hiểu theo năm yêu cầu của SGK
- Câu chuyện và bối cảnh: cuộc đời Chí Phèo ở làng Vũ Đại – từ đứa trẻ bị bỏ rơi, anh canh điền hiền lành, bị đẩy vào tù rồi trở về thành kẻ say rượu rạch mặt ăn vạ; gặp thị Nở, thức tỉnh, khao khát lương thiện, bị cự tuyệt và kết thúc bằng hai cái chết.
- Nhân vật: nhân vật chính là Chí Phèo; quanh anh có bá Kiến, lí Cường, thị Nở, bà cô thị Nở và người dân Vũ Đại (sơ đồ ở Câu 2 phần Đọc hiểu).
- Nghệ thuật: mở đầu bằng tiếng chửi, kể không theo trình tự thời gian, chi tiết bát cháo hành, ngôn ngữ nửa trực tiếp, điểm nhìn luân phiên giữa người kể và nhân vật.
- Thông điệp: xã hội cũ đã cướp cả hình người lẫn hồn người của người nông dân, nhưng bản chất lương thiện vẫn le lói và cần được thừa nhận.
- Suy nghĩ của em: thương cho Chí, giận những định kiến và thế lực đã chặn đường trở lại của anh, trân trọng sự cảm thông của nhà văn.
Câu hỏi bên lề trong khi đọc Chí Phèo (trang 67–75)
Sách Cánh diều đặt câu hỏi gợi ý ngay bên cạnh văn bản. Gợi ý trả lời ngắn cho từng ô:
Câu 1 (trang 67): Chí Phèo chửi những ai? Tiếng chửi cho thấy điều gì ở Chí?
Trả lời: Chí chửi trời, chửi đời, chửi cả làng Vũ Đại, chửi những ai không chửi lại mình và cuối cùng chửi kẻ đã sinh ra mình. Vòng chửi càng lúc càng hẹp mà vẫn không ai đáp. Tiếng chửi cho thấy một con người say khướt, bị cả cộng đồng gạt ra rìa, khao khát được giao tiếp đến mức muốn có người cãi nhau với mình mà vẫn không có được.
Câu 2 (trang 67): Ngôn ngữ trong phần 1 là lời của ai?
Trả lời: Đó là lời người kể chuyện, nhưng nhiều câu hòa vào giọng của Chí Phèo và cả giọng dân làng (“Có hề gì? Trời có của riêng nhà nào?”, “Chắc nó trừ mình ra!”). Lối trần thuật nửa trực tiếp này khiến đoạn mở đầu vừa khách quan vừa sống động.
Câu 3 (trang 68): Chú ý những chi tiết tả ngoại hình của Chí Phèo
Trả lời: Khi ở tù về, Chí “trông đặc như thằng săng đá”: đầu trọc lốc, răng cạo trắng hớn, mặt đen và “rất cơng cơng”, mắt gườm gườm; mặc quần nái đen với áo tây vàng, ngực phanh ra để lộ hình xăm ông tướng cầm chùy, hai cánh tay cũng xăm kín. Bề ngoài ấy cho thấy nhà tù đã biến anh canh điền hiền lành thành một kẻ dữ tợn, khác hẳn người cũ.
Câu 4 (trang 68): Trong phần 2, Chí Phèo đã có những hành động như thế nào?
Trả lời: Chí ăn thịt chó uống rượu từ trưa đến chiều ở chợ, cầm chai rượu không tới trước cổng bá Kiến đứng chửi; thấy lí Cường ra quát thì đập vỡ chai vào cột cổng, lấy mảnh chai rạch mặt, lăn lộn kêu làng là bị bố con bá Kiến đâm chết rồi nằm ăn vạ. Đó là những hành động liều lĩnh, cùng quẫn của kẻ đã bị đẩy ra khỏi cuộc sống bình thường.
Câu 5 (trang 69): Lời nói, cử chỉ của bá Kiến thể hiện tính cách gì?
Trả lời: Bá Kiến đuổi đám đông bằng giọng sang sảng (“Cái gì mà đông thế này?”), quát vợ con, rồi quay sang Chí bằng giọng ngọt (“Anh Chí ơi! Sao anh lại làm ra thế?”), mời vào nhà uống nước, sai làm cơm gà, cho tiền. Hắn đổi giọng tùy người, biết lúc nào cứng lúc nào mềm, dùng đúng thủ đoạn vừa đấm vừa xoa để biến Chí thành công cụ. Đó là tên cường hào già đời, xảo quyệt và nham hiểm.
Câu 6 (trang 70): Từ ngữ, chi tiết thể hiện tâm trạng của Chí Phèo sau khi gặp thị Nở
Trả lời: Buổi sáng tỉnh dậy, Chí thấy “miệng đắng, lòng mơ hồ buồn”, thấy người bủn rủn, sợ rượu; lần đầu nghe tiếng chim hót, tiếng người đi chợ trò chuyện, tiếng mái chèo gõ đuổi cá của người thuyền chài. Những âm thanh quen ấy làm hắn bâng khuâng: hắn đã tỉnh rượu và đang tỉnh ra trong lòng.
Câu 7 (trang 71): Chú ý những đoạn độc thoại nội tâm của Chí Phèo
Trả lời: Đó là những đoạn Chí nhớ lại ước mơ ngày trước: có một mái nhà nhỏ, chồng đi làm thuê làm mướn, vợ ngồi khung cửi, chăm một con lợn để dành vốn, rồi nhìn vào hiện tại: hắn đã già mà vẫn cô độc, đã “tới cái dốc bên kia của đời”, ốm đau đang đợi phía trước. Độc thoại cho thấy Chí bắt đầu biết suy nghĩ, biết sợ cô độc – dấu hiệu nhân tính trở lại.
Câu 8 (trang 72): Từ ngữ, câu văn diễn tả tâm trạng của Chí Phèo
Trả lời: Khi thị Nở mang cháo hành đến, Chí “ngạc nhiên”, “mắt hình như ươn ướt”, cảm thấy “vừa vui vừa buồn” và “một cái gì nữa giống như là ăn năn”; hắn tự hỏi ai đã từng nấu cho mình ăn; hắn “thấy lòng thành trẻ con”, muốn làm nũng như với mẹ, và cuối cùng “thèm lương thiện”. Các câu văn ngắn, câu hỏi tu từ, câu cảm thán liên tiếp làm hiện rõ sự xúc động đang dâng lên.
Câu 9 (trang 73): Vì sao có sự thay đổi trong suy nghĩ và tâm trạng của Chí Phèo?
Trả lời: Vì lần đầu tiên trong đời có một người phụ nữ quan tâm, chăm sóc mà không sợ hãi, không đòi hỏi gì. Bát cháo hành của thị Nở là món quà của tình người, nó đánh thức phần lương thiện vốn chưa mất hẳn trong Chí và làm sống lại niềm tin rằng mình có thể quay về với mọi người.
Câu 10 (trang 73): Bà cô thị Nở có thái độ như thế nào?
Trả lời: Bà cô ban đầu tưởng cháu nói đùa, sau đó vừa hoảng vừa tủi vì chuyện cháu mình đòi đi lấy chồng, rồi chửi xối xả: “Đã nhịn được đến bằng này tuổi thì nhịn hẳn; ai lại đi lấy thằng Chí Phèo!”. Đó là thái độ phản đối quyết liệt, chứa đầy định kiến của cả làng đối với Chí.
Câu 11 (trang 73): Lưu ý thái độ và tâm trạng của thị Nở
Trả lời: Bị cô mắng, thị “lộn ruột”, nhưng vẫn hiểu không cãi được; thị đổ cơn tức lên Chí, chạy sang nhà hắn chửi, dúi lại lời từ chối rồi bỏ về. Thị vừa giận, vừa bất lực, vừa không dám vượt qua lời cô và dư luận.
Câu 12 (trang 74): Dáng điệu, ngôn ngữ, hành động của Chí Phèo ở phần 5
Trả lời: Chí xách dao, miệng chửi, đe giết “nó”; xông thẳng vào nhà bá Kiến, đứng sừng sững, mặt hằm hằm. Lời nói dồn dập, đứt quãng (“Tao muốn làm người lương thiện”, “Ai cho tao lương thiện?”). Hành động dứt khoát: chém bá Kiến rồi tự đâm vào cổ mình. Dáng vẻ ấy là của một con người tuyệt vọng nhưng đang tỉnh táo hơn bao giờ hết.
Câu 13 (trang 75): Dự đoán: Chí Phèo sẽ làm gì?
Trả lời: Có thể dự đoán Chí sẽ trả thù kẻ đã đẩy hắn vào con đường không lối về. Văn bản xác nhận dự đoán đó: hắn chém bá Kiến rồi tự kết liễu.
Câu 14 (trang 75): Chi tiết đặc sắc trong phần kết thúc truyện
Trả lời: Dân làng bàn tán, mừng thầm, hả hê; bà cô vẫn đay nghiến; thị Nở nhìn xuống bụng và thoáng thấy hiện ra “một cái lò gạch cũ bỏ không”. Chi tiết cái lò gạch lặp lại hình ảnh ở đầu truyện, gợi khả năng một Chí Phèo con sẽ ra đời và vòng luẩn quẩn của số phận chưa chấm dứt.
Đọc hiểu – trả lời câu hỏi sau văn bản Chí Phèo (trang 76)
Bảy câu hỏi cuối văn bản trong sách Ngữ văn 11 Cánh diều tập một:
Câu 1 (trang 76): Tóm tắt nội dung từng phần đã được đánh số trong văn bản
Trả lời:
| Phần | Nội dung chính |
| 1 (trang 67–68) | Chí Phèo say rượu, vừa đi vừa chửi mà không ai đáp lời; đoạn lược kể gốc gác: đứa trẻ bị bỏ bên lò gạch, lớn lên đi ở, làm canh điền cho lí Kiến, vì cơn ghen của chủ mà phải ngồi tù, gần chục năm sau mới về. |
| 2 (trang 68–70) | Chí trở về với hình hài khác hẳn, đến cổng nhà bá Kiến chửi, rạch mặt kêu làng; lão bá dùng lời ngọt và tiền để dàn xếp. Đoạn lược: Chí thành tay sai của bá Kiến, gặp thị Nở dưới trăng ở bờ sông, nửa đêm bị cảm. |
| 3 (trang 70–73) | Sáng hôm sau Chí tỉnh rượu, nghe thấy tiếng đời, nhớ ước mơ cũ, sợ tuổi già cô độc; được thị Nở mang cháo hành đến, xúc động, mong được làm hòa với mọi người và ngỏ ý muốn về ở với thị; hai người sống với nhau năm ngày. |
| 4 (trang 73–74) | Bà cô thị Nở phản đối gay gắt; thị Nở sang chửi Chí và cắt đứt; Chí đuổi theo không được, uống rượu, càng uống càng tỉnh, ôm mặt khóc rồi mang dao ra đi. |
| 5 (trang 74–75) | Chí đến nhà bá Kiến, đòi làm người lương thiện, chém chết bá Kiến rồi tự kết liễu đời mình. |
| 6 (trang 75–76) | Làng Vũ Đại bàn tán, nhiều kẻ mừng thầm; bà cô vẫn đay nghiến; thị Nở nhớ Chí, nhìn xuống bụng và thấy thoáng hiện cái lò gạch cũ. |
Câu 2 (trang 76): Vẽ sơ đồ quan hệ các nhân vật ảnh hưởng đến số phận Chí Phèo
Trả lời: Có thể đặt Chí Phèo ở trung tâm, các nhân vật xung quanh nối vào bằng mũi tên ghi rõ tác động:

- Bá Kiến (cường hào): vì ghen mà đẩy Chí vào tù; khi Chí về thì mua chuộc, biến Chí thành tay sai – thế lực trực tiếp hủy hoại Chí.
- Lí Cường (con bá Kiến): đối đầu với Chí ở cổng nhà, là một trong những người Chí đòi “đâm chết”.
- Nhà tù thực dân: nơi biến anh canh điền thành kẻ mang bộ mặt côn đồ.
- Thị Nở: đem đến tình thương, đánh thức khát vọng lương thiện; lời từ chối của thị đẩy Chí vào tuyệt vọng.
- Bà cô thị Nở: tiếng nói của định kiến, trực tiếp chặn con đường hoàn lương.
- Dân làng Vũ Đại: xa lánh, coi Chí như quỷ dữ, không cho hắn được chấp nhận trở lại.
Câu 3 (trang 76): Diễn biến tâm trạng của Chí Phèo sau khi gặp thị Nở; vì sao Chí giết bá Kiến và tự sát?
Trả lời:
a. Diễn biến tâm trạng
- Tỉnh rượu, tỉnh ngộ: lần đầu sau nhiều năm Chí nhận ra âm thanh cuộc sống. Trước đây những tiếng ấy vẫn có, nhưng giờ hắn mới nghe thấy, và hắn buồn – nỗi buồn của người vừa ra khỏi cơn mê dài.
- Nhớ quá khứ, lo tương lai: nhớ ước mơ có một gia đình bình dị, sợ hãi khi nghĩ tới tuổi già, bệnh tật và cô độc.
- Xúc động trước bát cháo hành: ngạc nhiên, mắt ươn ướt, vui buồn lẫn lộn, ăn năn; thấy mình hiền như trẻ con, “thèm lương thiện”, tin rằng thị Nở sẽ mở đường cho hắn trở về với mọi người.
- Hi vọng: ngỏ lời rủ thị về ở chung, sống năm ngày gần như vợ chồng.
- Thất vọng, đau đớn: bị thị Nở từ chối, hắn ngẩn người, đuổi theo, rồi uống rượu nhưng không say được, ngửi thấy hơi cháo hành, ôm mặt khóc.
- Phẫn uất, tuyệt vọng: mang dao đi với ý định đâm chết “nó”, cuối cùng tìm tới chính bá Kiến.
b. Lí do Chí ra tay với bá Kiến và tìm đến cái chết
- Chí hiểu ra kẻ gây nên bi kịch đời mình là bá Kiến: hắn đã cướp đi cả gương mặt người lẫn linh hồn người của Chí. Lời đòi “Tao muốn làm người lương thiện” chính là lời buộc tội.
- Chí cũng hiểu mình không thể quay lại: những vết sẹo trên mặt là dấu ấn mà xã hội không bao giờ tha thứ (“Ai cho tao lương thiện?”). Sống tiếp nghĩa là tiếp tục làm kẻ ác, nên hắn chọn cái chết.
- Cái chết của Chí là lời tố cáo xã hội phong kiến – thực dân đã đẩy người nông dân vào đường cùng, đồng thời cho thấy khát vọng sống như một con người của Chí lớn đến mức hắn không chấp nhận tồn tại trong nhục nhã.
Câu 4 (trang 76): Nỗi khốn khổ, tủi nhục lớn nhất của Chí Phèo là gì? Nhà văn thể hiện tình cảm, tư tưởng nào?
Trả lời: Nỗi khổ lớn nhất của Chí không phải là nghèo hay cô độc, mà là bị khước từ quyền được sống như một con người: khi đã tỉnh ra, muốn sống lương thiện, muốn hòa vào cộng đồng thì cánh cửa ấy bị đóng lại. Hắn nhận ra mình đã bị biến thành quỷ dữ của làng Vũ Đại, vết rạch trên mặt không thể xóa. Đó là nỗi tủi nhục của một người biết rõ mình đã đánh mất nhân tính mà không có cách nào lấy lại.
Qua nhân vật này, Nam Cao bày tỏ niềm thương xót sâu sắc đối với người nông dân nghèo bị lưu manh hóa; lên án những thế lực cường hào và định kiến xã hội tàn nhẫn; đồng thời khẳng định niềm tin rằng phần người trong mỗi người dù bị vùi lấp vẫn có thể được tình thương đánh thức. Đó là tư tưởng nhân đạo mới mẻ, sâu sắc của nhà văn.
Câu 5 (trang 76): Đặc sắc nghệ thuật của truyện Chí Phèo
Trả lời:
- Cách mở đầu truyện: truyện mở ra bằng cảnh Chí vừa đi vừa chửi, đưa người đọc vào giữa câu chuyện thay vì giới thiệu từ đầu. Tiếng chửi không ai đáp đã gợi ngay bi kịch bị gạt ra khỏi cộng đồng.
- Không gian và thời gian: không gian làng Vũ Đại khép kín, ngột ngạt với nhà bá Kiến, cái lò gạch, túp lều bờ sông; thời gian không theo trình tự, đan xen hiện tại – quá khứ – dự cảm tương lai, gắn với dòng hồi tưởng của nhân vật.
- Sử dụng chi tiết: chi tiết bát cháo hành (biểu tượng của tình thương), hơi cháo hành thoảng lại trong cơn say, cái lò gạch cũ ở đầu và cuối truyện (vòng lặp số phận), tiếng chửi, những vết sẹo do mảnh chai để lại trên mặt.
- Ngôn ngữ kể chuyện và ngôn ngữ nhân vật: ngôn ngữ người kể linh hoạt, nhiều câu nửa trực tiếp hòa giọng nhân vật; lời nhân vật mang đậm cá tính – bá Kiến khéo léo, đổi giọng như chong chóng; Chí khi chửi bới, khi rời rạc đau đớn; bà cô đay nghiến chua chát.
- Ngôi kể và sự thay đổi điểm nhìn: truyện kể ở ngôi thứ ba nhưng điểm nhìn thay đổi liên tục, khi đặt vào người kể, khi đặt vào Chí, thị Nở, bá Kiến, dân làng. Nhờ vậy thế giới nội tâm của từng người hiện ra chân thực, khách quan.
Câu 6 (trang 76): Truyện Chí Phèo có chủ đề phụ không?
Trả lời: Có. Chủ đề chính của truyện là bi kịch bị tha hóa và bị từ chối quyền làm người mà người nông dân nghèo phải gánh, cùng khát vọng được sống lương thiện. Bên cạnh đó có thể nhận ra một số chủ đề phụ:
- Sức mạnh cảm hóa của tình người, tình yêu (qua thị Nở và bát cháo hành).
- Định kiến, sự lạnh lùng của cộng đồng làng xã (qua bà cô thị Nở và dân làng Vũ Đại).
- Mâu thuẫn giai cấp ở nông thôn và thủ đoạn cai trị của bọn cường hào (qua bá Kiến).
Các chủ đề phụ làm sâu thêm chủ đề chính: tình thương là thứ duy nhất đánh thức được nhân tính của Chí, còn định kiến và cường quyền là thứ chặn đứng con đường trở lại ấy. Thiếu chúng, bi kịch của Chí sẽ không trọn vẹn và không có sức tố cáo mạnh như vậy.
Câu 7 (trang 76): Giá trị văn hóa và triết lí nhân sinh từ truyện Chí Phèo
Trả lời:
- Giá trị văn hóa: truyện tái hiện đời sống làng quê Bắc Bộ trước Cách mạng: cơ cấu quyền lực làng xã, tục lệ, cách người làng đối xử với kẻ “ngoài lề”, bát cháo hành dân dã chữa cảm, tiếng nói đời thường của chợ quê, thuyền chài.
- Triết lí nhân sinh: con người sinh ra vốn có phần lương thiện; hoàn cảnh xấu có thể biến dạng con người, nhưng tình thương có thể đánh thức họ; xã hội muốn con người sống tốt thì phải mở đường cho họ quay về chứ không phải đóng cửa bằng định kiến.
- Ý nghĩa với hôm nay: bài học về lòng bao dung với người lầm lỗi, người mãn hạn tù trở về; về trách nhiệm của cộng đồng khi giúp người khác hòa nhập; về việc không đánh giá con người chỉ qua vẻ ngoài hay quá khứ của họ.
Kết luận
Soạn bài Chí Phèo theo sách Ngữ văn 11 Cánh diều giúp em đi trọn sáu phần văn bản: từ tiếng chửi không ai đáp, buổi sáng tỉnh rượu với bát cháo hành, đến lời đòi lương thiện và hình ảnh cái lò gạch cũ. Khi trả lời, hãy luôn bám vào chi tiết trong sách và nói rõ ý nghĩa nhân đạo mà Nam Cao gửi gắm.
Xem thêm: