Phong kiến là từ Hán Việt (封建) chỉ kiểu xã hội lấy ruộng đất làm gốc: vua, quý tộc và địa chủ nắm đất, còn người nông dân cày cấy rồi nộp tô, nộp thuế. Nghĩa rộng hơn thì quen tai hơn nhiều: khi ai đó bị chê “phong kiến quá” hay “đầu óc phong kiến”, người nói muốn bảo lối nghĩ ấy cổ hủ, nặng tôn ti và xem nhẹ tiếng nói của người dưới, nhất là phụ nữ.
| Nghĩa ngắn | Chế độ xã hội dựa trên quyền chiếm hữu ruộng đất của vua và tầng lớp trên; nghĩa bóng: cổ hủ, nặng tôn ti |
| Chữ Hán | 封建: phong (ban đất, phong tước) + kiến (dựng lập) |
| Loại từ | Danh từ (chế độ phong kiến, thời phong kiến); tính từ (tư tưởng phong kiến, lối nghĩ phong kiến) |
| Sắc thái | Trung tính khi nói về lịch sử; mang ý chê khi nói về cách nghĩ, cách cư xử |

Phong kiến bắt đầu từ chuyện chia đất
Hai chữ này vốn tả một việc rất cụ thể. Chữ phong (封) là ban cho, cấp cho một vùng đất kèm tước vị; chữ kiến (建) là dựng lên. Ở Trung Hoa thời nhà Chu, nhà vua chia đất cho người trong họ và công thần, để họ dựng nước chư hầu trên phần đất được phong. Đó là “phong tước, kiến quốc”, gọi tắt là phong kiến.
Mãi về sau, khi học giới Á Đông tiếp xúc với sử châu Âu, chữ cũ này được mượn để dịch khái niệm féodalité (tiếng Pháp), tức feudalism trong tiếng Anh. Lý do là hai bên có nét giống nhau ở cách chia đất: ở châu Âu trung đại, nhà vua giao đất cho lãnh chúa, lãnh chúa giao lại cho chư hầu nhỏ hơn, còn nông nô thì gắn chặt với mảnh đất mình cày. Chuyện sống trong những vùng đất ấy được kể kỹ ở bài lãnh chúa và nông nô thời trung đại.
Trong tiếng Việt, từ điển ghi phong kiến với hai tư cách. Là danh từ, nó chỉ chế độ ấy hoặc chỉ chung những người thuộc tầng lớp cai trị trong chế độ ấy (như cách nói cũ “địa chủ, phong kiến”). Là tính từ, nó có nghĩa thuộc về chế độ đó, mang tính chất của chế độ đó, và từ đây sinh ra nghĩa cổ hủ mà người trẻ hay dùng.
Một điểm đáng biết: giới nghiên cứu vẫn bàn nhiều về việc dùng chung một chữ cho cả châu Âu lẫn phương Đông. Ở Trung Hoa từ thời Tần trở đi, cũng như ở Việt Nam, quyền lực tập trung về triều đình, quan lại do vua bổ nhiệm và không được truyền chức cho con, khác hẳn những lãnh địa gần như tự trị ở châu Âu. Vì thế khi đọc sử, nên hiểu “phong kiến” ở mỗi nơi theo đúng bối cảnh của nơi đó.
Vì sao xã hội phong kiến tồn tại lâu đến vậy?
Gốc rễ nằm ở nông nghiệp. Khi phần lớn của cải đến từ ruộng lúa, ai nắm đất thì nắm sinh kế của người khác. Người nông dân cần đất để sống, nên chấp nhận nộp tô và chịu sự quản lý của tầng lớp trên. Quan hệ ấy lặp lại qua nhiều thế hệ, thành một trật tự ít ai nghĩ tới chuyện thay đổi.
Ở Việt Nam và các nước chịu ảnh hưởng Trung Hoa, trật tự đó còn được giữ bằng tư tưởng. Học thuyết của Khổng Tử và nếp sống Nho gia đề cao quan hệ vua – tôi, cha – con, chồng – vợ, mỗi người có một chỗ đứng rõ ràng. Mặt tốt của nó là xã hội có nề nếp, người ta coi trọng học hành, hiếu nghĩa. Mặt trái là bất bình đẳng được xem như lẽ tự nhiên: người dưới khó lên tiếng, phụ nữ bị ràng buộc bởi “tam tòng”, ông vua kém cỏi vẫn ngồi trên ngai, như những trường hợp mà sử cũ gọi là bậc quân vương u mê.
Chế độ đã qua, nhưng lối nghĩ thì đi chậm hơn. Những thói quen trong nhà, câu dặn của ông bà, lệ làng truyền từ đời này sang đời khác, nên dấu vết của thời phong kiến vẫn còn trong cách cư xử của không ít gia đình.
Dấu vết lối nghĩ phong kiến trong đời thường
Khi người trẻ than “nhà mình phong kiến lắm”, họ thường đang nói tới những chuyện sau:
- Muốn có con trai để “nối dõi”, coi con gái là “con người ta”.
- Cha mẹ quyết thay con chuyện học ngành gì, lấy ai, theo kiểu “cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy”.
- Chọn dâu, chọn rể theo môn đăng hộ đối, xem gia thế trước tính nết.
- Người lớn tuổi hơn, chức cao hơn thì luôn đúng, góp ý ngược lại bị cho là hỗn.
- Việc nhà mặc định là của phụ nữ; tiếng nói cuối cùng thuộc về người chồng, người cha. Kiểu này gần với thói muốn một mình quyết hết chuyện trong nhà.
Cũng cần công bằng: không phải cái gì cũ cũng là phong kiến. Kính trên nhường dưới, hiếu thảo với ông bà, giữ lễ khi đến nhà người khác là nét đẹp lâu đời, chẳng ai gọi là cổ hủ. Lối nghĩ chỉ bị gọi là phong kiến khi nó áp đặt và tước đi quyền lựa chọn của người khác chỉ vì vai vế, tuổi tác hay giới tính.
Người phụ nữ thời phong kiến trong trang văn
Học sinh gặp chữ “xã hội phong kiến” nhiều nhất trong giờ Văn, và gần như luôn gắn với số phận người phụ nữ. Hồ Xuân Hương mượn chiếc bánh trôi để nói về thân phận chìm nổi, không tự quyết được đời mình; bài thơ ấy được phân tích kỹ trong bài học về thơ Bánh trôi nước. Vũ Nương trong truyện của Nguyễn Dữ chỉ vì một lời nói ngây thơ của con mà bị chồng nghi oan, không có cách nào tự minh oan ngoài cái chết; xem thêm bi kịch của người vợ Trương Sinh. Thúy Kiều phải bán mình chuộc cha, mở đầu mười lăm năm lưu lạc.
Khi làm bài, các em dễ viết chung chung “xã hội phong kiến bất công”. Nên chỉ rõ bất công nằm ở đâu: quyền phán xử thuộc về người chồng, đồng tiền và quan lại cấu kết, lễ giáo trói buộc phụ nữ. Muốn đọc thêm nhiều câu thơ về đề tài này, có thể xem tuyển thơ về người phụ nữ xưa và nay.
Còn ngoài đời, câu đáp lại hay gặp nhất của bố mẹ khi bị con chê “phong kiến” là: “Hồi xưa ông bà còn khắt khe hơn nhiều.” Câu ấy đúng, và cũng cho thấy chữ phong kiến đã thành một thước đo so sánh giữa các thế hệ.
Phong kiến giữa sách sử và lời trách ở nhà
Chế độ phong kiến là gì?
Là kiểu tổ chức xã hội trong đó vua và tầng lớp quý tộc, địa chủ nắm quyền sở hữu ruộng đất, người nông dân nhận ruộng để cày và phải nộp tô, thuế. Đứng đầu thường là một ông vua cha truyền con nối.
Tư tưởng phong kiến là gì?
Là lối nghĩ còn giữ những quan niệm của xã hội cũ: trọng nam khinh nữ, đề cao tôn ti cứng nhắc, cho rằng người trên được quyền quyết thay người dưới. Từ này mang ý phê phán.
Nói ai đó “phong kiến” có phải là chê không?
Có. Khi dùng cho người, “phong kiến” nghĩa là cổ hủ, áp đặt. Nên dùng nhẹ nhàng, nhất là với người lớn tuổi; nói cụ thể “con mong bố mẹ để con tự chọn ngành” thường hiệu nghiệm hơn một lời chê chung.
Thời phong kiến ở Việt Nam kết thúc khi nào?
Nhà Nguyễn là triều đại quân chủ cuối cùng; chế độ quân chủ chấm dứt năm 1945 khi vua Bảo Đại thoái vị.
Phong kiến tiếng Anh là gì?
Chế độ phong kiến là feudalism, tính từ là feudal. Nghĩa bóng “cổ hủ” thì tiếng Anh thường nói old-fashioned hoặc patriarchal (gia trưởng).