Phản tư là nhìn ngược lại chính suy nghĩ, cảm xúc và việc làm của mình để hiểu vì sao mình đã nghĩ, đã làm như thế và lần sau nên khác đi ở đâu. Từ này tương ứng với reflection trong tiếng Anh, hay gặp trong giáo dục, tâm lý học và triết học. Tư duy phản tư, phản tư bản thân hay viết nhật ký phản tư đều xoay quanh một động tác: tự đặt câu hỏi cho chính mình.
| Nghĩa ngắn | Tự xem xét lại suy nghĩ, hành động, trải nghiệm của bản thân |
| Gốc từ | Hán Việt 反思: phản là quay lại, tư là nghĩ |
| Tiếng Anh | reflection, reflective thinking |
| Loại từ | Động từ, cũng dùng như danh từ (một buổi phản tư) |

Phản tư: cái nhìn quay vào trong
Chữ phản 反 có nghĩa gốc là lật lại, quay về; chữ tư 思 là nghĩ, như trong tư duy, tư tưởng. Phản tư, vì thế, là cái nghĩ đi ngược về phía người đang nghĩ. Bình thường ta nghĩ về đề bài, về người khác, về chuyện ngoài kia. Khi phản tư, đối tượng của suy nghĩ là chính mình: mình đã hiểu bài đến đâu, vì sao mình nổi nóng, lựa chọn hôm qua dựa trên điều gì.
Trong giáo dục, ý tưởng này gắn với nhà triết học John Dewey. Trong cuốn How We Think, ông xem tư duy phản tư là sự cân nhắc chủ động, bền bỉ và cẩn trọng một niềm tin dựa trên những gì chống đỡ cho nó. Đến năm 1983, Donald Schön viết The Reflective Practitioner, chia ra hai kiểu: phản tư ngay trong lúc đang làm và phản tư sau khi đã làm xong. Từ đó, phản tư thành một kỹ năng được dạy hẳn hoi trong đào tạo giáo viên, y tá, kỹ sư.
Phản tư khác phản biện, chiêm nghiệm, tự trách
| Khái niệm | Hướng vào đâu | Câu hỏi điển hình |
|---|---|---|
| Phản tư | Chính mình: suy nghĩ, hành động, trải nghiệm | “Vì sao mình làm vậy, lần sau đổi gì?” |
| Phản biện | Một ý kiến, lập luận (thường của người khác) | “Lập luận này có đứng vững không?” |
| Chiêm nghiệm | Một điều đã qua, để rút ra lẽ chung | “Chuyện này cho mình hiểu gì về đời?” |
| Tự trách | Lỗi của mình, kèm cảm giác nặng nề | “Sao mình tệ thế?” |
Phản tư và phản biện một ý kiến hay bị dùng lẫn vì cùng có chữ phản. Phản biện là soi lập luận, phản tư là soi người lập luận, tức chính mình. Hai việc bổ trợ nhau: người biết tự phản tư thường phản biện công bằng hơn. Còn so với chiêm nghiệm sau một trải nghiệm, phản tư cụ thể hơn, hướng tới việc sửa cách làm.
Người hay phản tư thường làm gì?
Phản tư không có dáng vẻ riêng. Nó lộ ra qua vài thói quen nhỏ:
- Nhận lại bài kiểm tra, xem kỹ câu sai và ghi lý do sai, thay vì chỉ nhìn điểm.
- Sau một cuộc cãi nhau, tự hỏi mình đã nói câu nào làm mọi chuyện căng thêm.
- Viết vài dòng cuối ngày: việc gì ổn, việc gì chưa, vì sao.
- Trước khi trách người khác, thử kể lại sự việc từ phía họ.
Điều quan trọng là đầu ra. Một buổi phản tư có ích thường kết thúc bằng một điều sẽ làm khác đi, dù rất nhỏ: “Lần sau mình đọc kỹ đề hai lượt.” Nếu nghĩ mãi mà chỉ thấy mình kém cỏi, đó đã trượt sang tự trách hoặc chuyện nghĩ nhiều không dứt.
Vì sao cần phản tư, và khi nào nó phản tác dụng?
Con người học từ trải nghiệm, nhưng trải nghiệm không tự biến thành bài học. Cùng trượt một kỳ thi, có người lần sau đỗ, có người trượt tiếp theo đúng kiểu cũ. Khác biệt nằm ở chỗ có nhìn lại hay không. Phản tư giúp người học thấy mình học bằng cách nào, giúp người đi làm thấy thói quen nào đang kéo mình lùi, và giúp các mối quan hệ bớt những lần giận lây giận cá.
Vậy điều gì khiến người ta ít phản tư? Lịch học, lịch làm dày đặc khiến ai cũng lao sang việc tiếp theo. Mạng xã hội lấp kín mọi khoảng trống. Có người né vì nhìn lại mình thì khó chịu. Ngược lại, có người phản tư quá đà: ôn đi ôn lại một lỗi đến mất ngủ. Lúc ấy nên dừng, đổi sang hành động cụ thể, và nếu cảm giác nặng nề kéo dài nhiều tuần, nên tìm gặp chuyên gia tâm lý hoặc người tư vấn học đường.
Phản tư trong bài nghị luận và trong trang văn
Đề nghị luận xã hội về “biết nhìn lại mình” hay “tự nhận thức bản thân” là chỗ khái niệm này dùng được ngay. Có thể dựng ba ý: phản tư là gì; vì sao người trẻ cần nó (học tốt hơn, sống tử tế hơn, bớt đổ lỗi); và phản tư khác tự ti ra sao. Dẫn chứng không cần xa: cuốn sổ ghi lỗi sai môn Toán của chính mình là một ví dụ thật hơn mọi danh ngôn.
Văn học cũng đầy những khoảnh khắc phản tư. Lối độc thoại nội tâm, khi nhân vật tự nói với mình, thường là lúc họ soi lại đời mình; đọc thêm về độc thoại nội tâm trong SGK sẽ thấy nhiều ví dụ như thế.
Phản tư trong lớp học, công việc và lời nói thường ngày
Tư duy phản tư là gì?
Là thói quen suy nghĩ có nhìn lại: trước khi kết luận, tự kiểm tra xem niềm tin của mình dựa trên bằng chứng nào, và sau khi làm xong, xem cách làm có hiệu quả không. Nó gần với “nghĩ về cách mình nghĩ”.
Phản tư bản thân là gì?
Là tự xem lại tính cách, cảm xúc, lựa chọn của mình một cách thẳng thắn nhưng không khắc nghiệt. Mục đích là hiểu mình và điều chỉnh, không phải để chấm điểm hay chê bai bản thân.
Phản tư tiếng Anh là gì?
Thường dịch là reflection; “tư duy phản tư” là reflective thinking, “người hành nghề biết phản tư” là reflective practitioner. Nhật ký phản tư trong các khóa học hay được gọi là reflective journal.
Viết bài phản tư sau một môn học thì viết gì?
Thường gồm ba phần: mình đã làm hoặc học được gì, điều gì diễn ra khác dự tính và vì sao, lần sau sẽ thay đổi điều gì. Nên viết bằng ví dụ cụ thể của chính mình thay vì nhận xét chung chung.