Độc thoại là lời của nhân vật không nhằm vào người nghe nào cụ thể: nhân vật nói một mình, tự nói với mình, hoặc chỉ nghĩ thầm trong đầu. Khi lời ấy không cất thành tiếng mà chỉ diễn ra trong ý nghĩ, sách Ngữ văn gọi riêng là độc thoại nội tâm. Đây là một trong những cách nhà văn, nhà soạn kịch mở cánh cửa vào tâm trạng nhân vật.
| Khái niệm | Lời nhân vật nói với chính mình hoặc không hướng tới ai, có thể thành tiếng hoặc không |
| Nghĩa của từ | Độc 獨 là một mình, thoại 話 là lời nói: “lời nói một mình” |
| Thuộc | Lời nhân vật, cạnh đối thoại; gặp trong truyện, kịch, truyện thơ |
| Dấu hiệu nhận biết | Không có người đáp lại; độc thoại thành tiếng thường có gạch đầu dòng, độc thoại nội tâm thì không |
| Học ở | Ngữ văn THCS (văn bản tự sự, kịch), ôn lại ở THPT khi học truyện và kịch hiện đại |

Độc thoại là nói với ai?
Hai chữ Hán ghép lại đã nói gần đủ: độc là một mình (như trong cô độc, độc hành), thoại là lời nói (như trong hội thoại, điện thoại). Đặt cạnh đối thoại, tức lời qua lại giữa hai người trở lên, ta thấy ngay chỗ khác: độc thoại là lượt lời không có ai đỡ lấy.
Mục từ độc thoại trong từ điển thuật ngữ văn học mô tả đây là hình thức nhân vật nói một mình để bộc lộ những suy nghĩ, tình cảm thầm kín, những lo âu bất chợt, nhờ đó tính cách nhân vật có thêm bề dày. Nó là một thủ pháp mang tính ước lệ: ngoài đời ít ai đứng giữa sân nói to nỗi lòng mình, nhưng trên sân khấu và trang sách, người xem, người đọc chấp nhận điều đó như một quy ước để được “nghe” điều nhân vật giấu kín.
Độc thoại trong văn học nhà trường cũng có lịch sử riêng. Sách Ngữ văn 9 chương trình cũ có hẳn một bài học về đối thoại, độc thoại và độc thoại nội tâm trong văn bản tự sự. Sách mới không tách riêng thành bài, nhưng khái niệm vẫn xuất hiện mỗi khi học sinh phân tích lời nhân vật trong truyện ngắn và trong kịch.
Đọc độc thoại qua Làng, Truyện Kiều và Hamlet
Mỗi ví dụ quen thuộc dưới đây cho thấy độc thoại làm một việc khác nhau.
Ông Hai nói to cho chính mình nghe
Nghe tin làng Chợ Dầu theo giặc, ông Hai trong truyện Làng của Kim Lân trả tiền nước, đứng dậy, vươn vai nói to: “Hà nắng gớm, về nào…”. Câu ấy không hỏi ai, cũng chẳng chờ ai đáp. Đó là độc thoại thành tiếng, và nó có tác dụng như một tấm bình phong: ông lão cố tỏ ra bình thường để lảng khỏi đám đông, trong khi lòng đã rối bời. Muốn xem trọn mạch truyện, đọc phần soạn truyện ngắn Làng theo câu hỏi SGK.
Ông Hai nghĩ thầm khi nhìn đàn con
Về đến nhà, nhìn lũ con, ông Hai tủi thân và tự hỏi: “Chúng nó cũng là trẻ con làng Việt gian đấy ư? Chúng nó cũng bị người ta rẻ rúng hắt hủi đấy ư?”. Không ai nghe thấy hai câu này, chúng không có gạch đầu dòng, cũng không có từ dẫn kiểu “ông nói”. Đây là độc thoại nội tâm. Hai câu hỏi tu từ dồn dập cho người đọc thấy nỗi nhục và nỗi thương con đang giằng xé trong ông, điều mà lời kể từ bên ngoài khó diễn tả đến thế.
Thúy Kiều nhớ người yêu trên lầu Ngưng Bích
Tưởng người dưới nguyệt chén đồng,
Tin sương luống những rày trông mai chờ.
Truyện thơ cũng có độc thoại nội tâm. Ở đoạn này, Nguyễn Du để Kiều tự hình dung Kim Trọng vẫn ngày ngày ngóng tin mình. Lời thơ nửa như lời kể, nửa như tiếng lòng của nhân vật, nên các bài phân tích thường gọi là ngôn ngữ độc thoại nội tâm. Phần bố cục và nội dung đoạn trích ở lầu Ngưng Bích giúp đặt hai câu này vào mạch tâm trạng cả đoạn.
Hoàng tử Hamlet và câu hỏi “tồn tại”
Trong kịch, độc thoại có tên tiếng Anh riêng là soliloquy: nhân vật đứng một mình trên sân khấu và nói ra điều mình đang nghĩ. Câu mở đầu đoạn độc thoại nổi tiếng nhất của Shakespeare, “To be, or not to be, that is the question” (thường dịch là “Tồn tại hay không tồn tại, đó là câu hỏi”), là Hamlet tự vấn chứ không nói với ai trên sân khấu. Có thể đọc thêm về vở kịch trong bài những vở kịch làm nên tên tuổi Shakespeare.
Bốn dấu hiệu để gọi tên một lời độc thoại
- Không có người đáp. Đây là dấu hiệu quan trọng nhất. Nếu sau lời nhân vật có một nhân vật khác trả lời đúng vào lời ấy, đó là đối thoại.
- Người nói và người “nghe” là một. Nhân vật tự hỏi, tự trách, tự nhủ: “Thôi, cố lên”, “Mình làm thế có đúng không?”. Đại từ thường là “mình”, “ta”, hoặc nhân vật tự gọi tên mình.
- Nhìn hình thức trình bày. Trong truyện, độc thoại thành tiếng thường có dấu gạch đầu dòng hoặc nằm trong ngoặc kép kèm từ dẫn (“ông lẩm bẩm”, “chị nói một mình”). Độc thoại nội tâm thường không có gạch đầu dòng, hòa vào lời kể, có khi đi sau các từ như nghĩ, tự hỏi, nhủ thầm.
- Câu hỏi tu từ, câu cảm thán dày đặc. Vì là tiếng lòng, độc thoại nội tâm hay dùng câu hỏi không cần trả lời và câu bỏ lửng, nhịp ngắn, đứt quãng.
Dấu hiệu thứ ba chỉ là thói quen trình bày, không phải luật cứng, nên khi làm bài hãy dựa vào hai dấu hiệu đầu trước.
Đặt cạnh đối thoại để khỏi lẫn
| Tiêu chí | Đối thoại | Độc thoại | Độc thoại nội tâm |
|---|---|---|---|
| Số người tham gia | Hai người trở lên, có lượt lời qua lại | Một người nói, không ai đáp | Một người, chỉ diễn ra trong ý nghĩ |
| Có thành tiếng không | Có | Có (nói một mình, lẩm bẩm) | Không |
| Hình thức thường gặp | Mỗi lượt lời một gạch đầu dòng | Gạch đầu dòng hoặc ngoặc kép, có từ dẫn | Hòa vào lời kể, hay có “nghĩ”, “tự hỏi” |
| Tác dụng chính | Làm câu chuyện sống động, bộc lộ quan hệ giữa các nhân vật | Bộc lộ thái độ, cảm xúc nhân vật ngay lúc ấy | Đi sâu vào suy nghĩ thầm kín, diễn biến tâm lý |
Một trường hợp dễ nhầm là nhân vật nói với người đã khuất, với con vật hay đồ vật. Lão Hạc trò chuyện với cậu Vàng là ví dụ quen thuộc: về hình thức có người “nghe”, nhưng con chó không thể đáp lại, và lời ấy thực chất là để nhân vật giãi bày với chính mình. Nhiều bài phân tích xếp những đoạn như thế vào độc thoại, hoặc gọi là “đối thoại giả”. Khi làm bài, nêu rõ vì sao mình xếp như vậy sẽ thuyết phục hơn chỉ ghi một cái tên.
Ở kịch, ngoài đối thoại và độc thoại còn có kiểu lời nhân vật nói riêng với khán giả mà các nhân vật khác trên sân khấu coi như không nghe thấy. Kiểu lời này gần với độc thoại nhưng có người nghe là khán giả, nên đừng gộp hẳn hai loại làm một. Cuộc giằng co giữa hồn và xác trong vở kịch về hồn Trương Ba mượn thân người hàng thịt là chỗ tốt để luyện phân biệt các kiểu lời thoại.
Luyện tập nhận diện độc thoại
Câu 1: Đoạn “Hà nắng gớm, về nào…” của ông Hai là đối thoại hay độc thoại, vì sao?
Đáp án: Đây là độc thoại thành tiếng. Ông Hai nói to nhưng không hướng tới người nào trong quán và không ai đáp lại. Câu nói giúp ông che giấu sự bối rối, tìm cớ rời khỏi chỗ đông người sau khi nghe tin dữ về làng.
Câu 2: Xác định kiểu lời nhân vật trong đoạn văn tự viết dưới đây.
Minh nhìn tờ bài kiểm tra, lòng chùng xuống. Sao mình lại quên mất công thức ấy nhỉ? Tối qua mình đã đọc tận ba lần cơ mà.
Đáp án: Hai câu cuối là độc thoại nội tâm. Không có gạch đầu dòng, không ai nghe, nhân vật tự hỏi và tự trách. Câu hỏi tu từ cho thấy cảm giác hụt hẫng, tiếc nuối của Minh.
Câu 3: Trong đoạn hội thoại “– Con đi học nhé! – Ừ, nhớ mang áo mưa.” có độc thoại không?
Đáp án: Không. Đây là đối thoại: hai lượt lời, hai người, lời sau đáp lại đúng lời trước, mỗi lượt có một gạch đầu dòng.
Câu 4: Nêu tác dụng của độc thoại nội tâm trong hai câu ông Hai nghĩ khi nhìn lũ con.
Đáp án: Hai câu hỏi tu từ cho thấy trực tiếp nỗi đau của ông Hai: ông không chỉ xấu hổ cho mình mà còn xót cho con, sợ chúng bị hắt hủi vì cái tiếng “làng Việt gian”. Nhờ độc thoại nội tâm, người đọc chứng kiến cuộc giằng xé bên trong nhân vật, qua đó hiểu tình yêu làng gắn chặt với lòng tự trọng của người nông dân.
Câu 5: Viết ba đến bốn câu kể chuyện một bạn học sinh trước giờ thi, trong đó có ít nhất một câu độc thoại nội tâm.
Đáp án tham khảo: “Chuông reo, Lan ôm cặp đứng ở hành lang. Bình tĩnh nào, đề nào chẳng có câu mình làm được. Cô hít một hơi thật sâu rồi bước vào phòng.” Câu thứ hai là độc thoại nội tâm: lời Lan tự nhủ, không thành tiếng, không có gạch đầu dòng.
Độc thoại trong bài văn và ngoài đời
Độc thoại nội tâm là gì, khác độc thoại ở đâu?
Độc thoại nội tâm là độc thoại không cất thành lời, chỉ diễn ra trong ý nghĩ nhân vật. Độc thoại nói chung có thể thành tiếng (nói một mình, lẩm bẩm) hoặc không; độc thoại nội tâm là trường hợp không thành tiếng. Truyện hiện đại dùng kiểu này nhiều vì nó đưa người đọc vào thẳng dòng suy nghĩ.
Lời độc thoại có tác dụng gì trong truyện và kịch?
Nó cho thấy điều nhân vật không nói với ai: nỗi sợ, sự day dứt, một quyết định đang hình thành. Trong kịch, nơi không có người kể chuyện, độc thoại gần như là con đường duy nhất để khán giả biết nhân vật nghĩ gì khi đứng một mình.
Độc thoại trong giao tiếp hằng ngày có phải là xấu?
Ngoài văn chương, “độc thoại” còn được dùng để chê một cuộc nói chuyện mà chỉ một người nói, người kia không được góp lời, như “buổi họp thành màn độc thoại của trưởng phòng”. Còn chuyện tự nói với mình để trấn tĩnh, tự nhắc việc thì rất thường gặp, không có gì đáng lo.
Độc thoại tiếng Anh là gì?
Tiếng Anh có monologue (lời một người nói, kể cả nói dài trước người khác) và soliloquy (nhân vật nói một mình trên sân khấu, không ai nghe). Độc thoại nội tâm trong tiểu thuyết thường được gọi là interior monologue.