Đề bài phân tích truyện Cái kính (A-dít Nê-xin) gắn với Bài 4 (Hài kịch và truyện cười), sách Ngữ văn 8 Cánh diều, và là đề văn nghị luận về tác phẩm truyện hay gặp ở lớp 8. Để làm tốt, em cần nắm tình huống truyện, kết cấu lặp lại, các thủ pháp gây cười và ý nghĩa phê phán; có thể xem lại bài tác giả, tác phẩm Cái kính.
Bản dịch truyện trong SGK còn được bảo hộ bản quyền, vì vậy các bài mẫu chỉ trích vài câu ngắn. Dưới đây là dàn ý chi tiết và 5 bài văn mẫu với độ dài, hướng phân tích khác nhau.
Dàn ý phân tích truyện Cái kính

1. Mở bài
– Giới thiệu A-dít Nê-xin – cây bút châm biếm số một của Thổ Nhĩ Kỳ.
– Giới thiệu truyện Cái kính (tập Những người thích đùa): câu chuyện cười về một người mắt lành đi chữa bệnh mắt.
2. Thân bài
a. Tình huống truyện nghịch lí
+ “Tôi” muốn đeo kính để ra dáng trí thức; nghe bạn nói liền thấy mắt mờ.
+ Mắt lành mà đi khám, chữa – tình huống gây cười ngay từ đầu.
b. Chuỗi lần khám và đổi kính
+ Cận → buồn nôn; viễn → chảy nước mắt; loạn thị → mọi vật lùi xa; kính khác → nhân đôi, tối mù, xa hóa gần, màu xanh…
+ Kết cấu lặp lại – tăng tiến, phóng đại đến phi lí.
⇒ Tiếng cười dồn nén, chế giễu sự cả tin của “tôi”.
c. Chân dung các bác sĩ
+ Danh hiệu oai: giáo sư, du học Mỹ, Đức.
+ Ai cũng mắng người trước là lang băm, dốt nát; ai cũng chẩn đoán sai.
⇒ Phê phán thầy thuốc kém chuyên môn, thiếu trách nhiệm.
d. Kết thúc bất ngờ
+ Ngã cầu, kính mất tròng, lại nhìn rõ nhất.
+ Lật ngược câu chuyện: mắt vốn không có bệnh; “bệnh” nằm ở đầu óc.
e. Nghệ thuật
+ Ngôi kể thứ nhất, giọng tự trào.
+ Phóng đại, tương phản, lặp lại; lời thoại ngắn, đanh.
3. Kết bài
– Khẳng định giá trị: truyện cười hiện đại đặc sắc, phê phán bệnh sĩ diện, bệnh tưởng và sự cẩu thả trong nghề y.
– Liên hệ bài học cho bản thân.
Phân tích truyện Cái kính ngắn gọn – mẫu 1
Nhắc tới văn học Thổ Nhĩ Kỳ, nhiều bạn đọc Việt Nam nghĩ ngay tới A-dít Nê-xin với những truyện cười hiện đại thâm thúy. Truyện Cái kính, in trong tập Những người thích đùa, chỉ kể chuyện một người đi cắt kính mà khiến người đọc cười không ngớt và ngẫm nghĩ mãi.
Nhân vật “tôi” không hề có bệnh mắt. Anh chỉ muốn đeo kính vì tin rằng đeo kính sẽ trông như bác học. Vậy mà nghe bạn bảo đến tuổi phải đeo kính, anh liền thấy mắt mờ đi. Tình huống một người mắt lành đi chữa mắt đã chứa sẵn tiếng cười.
Từ đó, câu chuyện là một chuỗi lặp lại: mỗi bác sĩ một chẩn đoán, mỗi chiếc kính một tai họa. Kính cận làm buồn nôn, kính viễn làm chảy nước mắt, kính loạn thị khiến đĩa thức ăn như chạy xa hàng chục thước, kính khác lại làm nhà bảy người hóa mười bốn. Lối phóng đại tăng dần khiến tiếng cười dồn dập. Đáng cười hơn, các bác sĩ – giáo sư, người du học Mỹ, Đức – ai cũng mắng người trước là lang băm mà chính mình cũng khám sai.
Kết thúc truyện là một cú lật bất ngờ: sau khi ngã trên cầu, “tôi” đeo lại kính và thấy mọi vật rõ hơn bao giờ hết, về nhà mới biết tròng kính đã rơi mất. Mắt anh vốn chẳng làm sao; cái “bệnh” thật nằm ở thói sĩ diện và sự cả tin.
Qua truyện, Nê-xin vừa cười thói chuộng vẻ bề ngoài, bệnh tưởng của con người, vừa phê phán những thầy thuốc vô trách nhiệm. Câu chuyện ngắn mà để lại bài học thấm thía: hãy sống thật và tin vào chính mình.
Phân tích truyện Cái kính đầy đủ – mẫu 2
Tiếng cười trong văn học không chỉ để giải trí mà còn là cách nhẹ nhàng nhất để chỉ ra cái xấu. A-dít Nê-xin, cây bút châm biếm số một của Thổ Nhĩ Kỳ, đã dùng tiếng cười ấy rất tài tình trong truyện Cái kính. Từ chuyện một người đi cắt kính, tác giả phơi bày hai “căn bệnh” của xã hội: bệnh sĩ diện, bệnh tưởng ở người thường và bệnh cẩu thả ở những người làm nghề y.
Truyện mở ra bằng một cuộc trò chuyện bình thường: người bạn hỏi sao “tôi” không đeo kính, dọa rằng không đeo thì mắt sẽ hỏng nặng. Chỉ một câu nói ấy, nhân vật kể rằng mắt mình “tự dưng mờ hẳn”. Chi tiết nhỏ cho thấy anh là người rất dễ bị ám thị. Nhưng lí do sâu xa hơn được anh thú nhận ngay sau đó: anh vẫn thầm mong trán hói, mắt đeo kính để trông như người trí thức. Anh tin rằng chỉ cần thế, đến người bán thịt cũng trông như giáo sư đại học. Cách nghĩ ấy vừa ngây ngô vừa đáng cười, bởi nó đồng nhất trí tuệ với vẻ bề ngoài. Như vậy, ngay từ đầu, tình huống truyện đã là một nghịch lí: một người mắt hoàn toàn bình thường lại háo hức đi chữa bệnh mắt.
Phần lớn truyện là chuỗi những lần khám mắt, được kể theo một kết cấu lặp lại nhưng tăng dần mức độ. Bác sĩ đầu tiên bảo cận, kê kính; đeo vào, “tôi” buồn nôn đến mức nôn thật. Bác sĩ thứ hai xem kính liền mắng người trước là lang băm, kết luận viễn; kính mới khiến đôi mắt đỏ hoe như vừa đi đưa đám về. Vị giáo sư ở bệnh viện công giận dữ gọi hai người trước là “Quân ngu!”, kết luận loạn thị; và với cặp kính này, mọi vật lùi xa đến mức anh không với tới tay người quen, không ăn nổi bát xúp ngay trước mặt. Rồi đến ông bác sĩ du học Mỹ, ông du học Đức, người bảo quáng gà, người bảo đục nhân mắt… Cứ mỗi lần như thế, chiếc kính lại gây ra một tai họa phi lí hơn: nhân đôi mọi vật, tối mù, xa hóa gần, vật nào cũng xanh lè. Lối phóng đại tăng tiến khiến người đọc cười mỗi lúc một to, đồng thời thấy rõ sự vô lí của cả câu chuyện.
Tiếng cười ấy hướng vào hai đối tượng. Trước hết là nhân vật “tôi”. Anh chịu đủ khổ sở – nôn, khóc, đói, ngã – mà vẫn không dám tin đôi mắt của mình, vẫn ngoan ngoãn mua kính theo đơn. Sự cả tin và lòng sĩ diện đã biến anh thành nạn nhân của chính mình. Đối tượng thứ hai là các bác sĩ. Họ mang danh giáo sư, du học nước ngoài, có máy móc sáng loáng, nhưng chẩn đoán hoàn toàn trái ngược nhau. Điểm chung duy nhất của họ là ai cũng mắng đồng nghiệp ngu dốt. Qua những lời thoại ngắn, gay gắt ấy, tác giả vạch trần sự kém cỏi, vô trách nhiệm được che đậy dưới danh hiệu.
Đỉnh điểm của truyện là cái kết bất ngờ. Đi trên cầu, “tôi” bước hụt và ngã. Đeo lại chiếc kính được người ta nhặt trả, anh reo lên vì mọi vật bỗng sáng sủa, rõ ràng như chưa từng thấy. Anh thề không bao giờ đến bác sĩ mắt nào nữa. Về nhà, vợ hỏi kính sao thế, anh tháo ra mới thấy hai tròng đã vỡ rơi mất. Chi tiết ấy lật ngược toàn bộ câu chuyện: anh nhìn rõ nhất khi không có kính, nghĩa là mắt anh vốn không có bệnh gì. Mọi khổ sở trước đó đều do chính anh và những ông thầy thuốc tạo ra. Tiếng cười bật lên, nhưng sau đó là sự suy ngẫm.
Thành công của truyện còn đến từ ngôi kể thứ nhất. Nhân vật “tôi” tự kể cái khổ của mình bằng giọng vừa than thở vừa hóm hỉnh, như cách người ta tự cười mình. Giọng kể ấy làm câu chuyện gần gũi, chân thật, khiến người đọc dễ thấy bóng dáng mình trong đó.
Có thể nói, Cái kính là truyện cười hiện đại đặc sắc. Qua câu chuyện về chiếc kính, A-dít Nê-xin nhắc chúng ta đừng chạy theo vẻ bề ngoài, đừng để lời người khác dẫn dắt đến mức nghi ngờ chính mình, và cũng phê phán những người làm nghề thiếu tâm, thiếu tầm. Sau tiếng cười, mỗi người đọc đều nhận được một bài học về sự trung thực với bản thân.
Phân tích kết thúc truyện Cái kính – mẫu 3
Một truyện cười hay thường có một kết thúc bất ngờ, và Cái kính là ví dụ tiêu biểu trong sáng tác của A-dít Nê-xin. Chỉ vài dòng cuối cùng mà làm sáng rõ toàn bộ ý nghĩa của câu chuyện.
Trước kết thúc ấy, nhân vật “tôi” đã trải qua một chuỗi dài khổ sở. Muốn có cặp kính cho giống người trí thức, anh đi khám khắp nơi; mỗi bác sĩ kê một loại kính, mỗi loại kính lại khiến anh nhìn sai một kiểu. Đến cuối cùng, anh nhìn đường bằng mà tưởng là cầu thang, phải bước dài như lạc đà, rồi bước hụt ngã lăn trên cầu.
Chính cú ngã đã mở ra bước ngoặt. Đeo lại chiếc kính được người ta nhặt lên, anh thấy mọi vật sáng sủa, rõ ràng, đọc được cả chữ nhỏ trên báo, nhìn thấy cả tên con tàu đậu ngoài xa. Anh sung sướng đến mức thề không bao giờ đến bác sĩ mắt nữa. Người đọc lúc này cũng tưởng anh đã gặp may, tìm được chiếc kính “đúng”. Nhưng câu hỏi của người vợ đã lật ngược tất cả: tháo kính ra, anh thấy ngón tay lọt qua lỗ gọng, tròng kính đã rơi mất từ lúc ngã.
Kết thúc này bất ngờ mà rất hợp lí. Nó chứng minh mắt “tôi” vốn hoàn toàn bình thường; mọi “bệnh” là do anh tưởng tượng và do các bác sĩ phán bừa. Tiếng cười ở đây có hai tầng: cười nhân vật ngây ngô đeo gọng không mà khen sáng, và cười cả hệ thống thầy thuốc khám mãi không ra điều đơn giản nhất. Sau tiếng cười, người đọc hiểu ra rằng đôi khi điều ta cần làm chỉ là bỏ bớt những thứ không cần thiết mà mình cố khoác lên. Kết thúc ấy đã khép lại câu chuyện một cách trọn vẹn và đầy dư vị.
Phân tích nhân vật “tôi” trong truyện Cái kính – mẫu 4
Trong truyện Cái kính, A-dít Nê-xin đã xây dựng nhân vật “tôi” – người kể chuyện – như một tấm gương phản chiếu thói sĩ diện và bệnh tưởng của con người.
Điều đầu tiên ta thấy ở “tôi” là lòng sĩ diện. Anh mong trán hói, mong đeo kính chỉ để người khác nhìn vào mà tưởng là bác học. Anh đặt giá trị của trí thức vào vẻ bề ngoài, đến mức nghĩ rằng một anh bán thịt đeo kính cũng giống giáo sư. Mong muốn ấy vừa buồn cười vừa đáng thương.
Thứ hai, “tôi” là người cả tin, dễ bị ám thị. Chỉ một câu của bạn, mắt anh đã thấy mờ. Bác sĩ bảo cận, anh tin; bác sĩ khác bảo viễn, anh cũng tin; giáo sư bảo loạn thị, anh lại tin. Anh chịu buồn nôn, chảy nước mắt, nhịn đói, ngã cầu, nhưng chưa bao giờ tự hỏi liệu mắt mình có thật sự bệnh không. Đó chính là “bệnh tưởng”: lo lắng vì bị ám ảnh rằng mình có bệnh trong khi thực tế không có.
Thứ ba, nhân vật có giọng kể tự trào đáng yêu. Anh kể lại những lần nôn thốc nôn tháo, những bữa ăn không với tới bát xúp, những lần thấy nhà mình đông gấp đôi bằng giọng vừa than vừa đùa. Nhờ đó, người đọc vừa cười vừa có chút thương cảm.
Cuối truyện, khi biết mình nhìn rõ nhất lúc kính đã mất tròng, “tôi” là hình ảnh tiêu biểu cho những người tự làm khổ mình vì sĩ diện và vì không tin vào bản thân. Qua nhân vật này, tác giả nhắc mỗi chúng ta: hãy sống thật, lắng nghe chính mình và đừng chạy theo những thứ hào nhoáng bên ngoài.
Phân tích truyện Cái kính bằng đoạn văn – mẫu 5
Với Cái kính, A-dít Nê-xin đã viết nên một truyện cười hiện đại vừa vui vừa sâu sắc. Chỉ vì muốn đeo kính cho giống trí thức, nhân vật “tôi” – người có đôi mắt hoàn toàn bình thường – lần lượt tìm đến hàng loạt thầy thuốc. Mỗi người phán một bệnh: cận, viễn, loạn thị, quáng gà…, mỗi chiếc kính lại gây ra một tai họa ngày càng phi lí. Bằng kết cấu lặp lại và thủ pháp phóng đại, tác giả khiến tiếng cười dồn lên đến cái kết bất ngờ: “tôi” nhìn rõ nhất khi tròng kính đã rơi mất. Truyện vừa cười thói sĩ diện, bệnh tưởng của con người, vừa phê phán những thầy thuốc khám bệnh tắc trách, để lại bài học về sự trung thực với chính mình.
Kết luận
Phân tích truyện Cái kính, em nên làm nổi bật tình huống nghịch lí, kết cấu lặp lại – tăng tiến, chân dung nhân vật “tôi” và các bác sĩ, cùng kết thúc bất ngờ. Các bài mẫu chỉ để tham khảo; em hãy viết bằng cảm nhận và lời văn của riêng mình.
Xem thêm: