Soạn bài Cái kính giúp em hoàn thành năm câu hỏi chuẩn bị, tám câu hỏi trong khi đọc và sáu câu hỏi cuối bài ở trang 91 – 95, Bài 4 (Hài kịch và truyện cười), sách Ngữ văn 8 Cánh diều tập một. Cái kính là truyện cười hiện đại của A-dít Nê-xin, cây bút châm biếm Thổ Nhĩ Kỳ, kể chuyện một người mắt chẳng hề có bệnh nhưng cứ khăng khăng đi cắt kính cho “ra dáng trí thức”.
Tìm hiểu chung về truyện Cái kính
Một vài thông tin cơ bản giúp em đọc hiểu truyện nhanh hơn.

- Tác giả: A-dít Nê-xin (Aziz Nesin, 1915 – 1995), cây bút châm biếm số một của Thổ Nhĩ Kỳ, để lại trên một trăm đầu sách.
- Xuất xứ: truyện in trong tập Những người thích đùa.
- Thể loại: truyện cười hiện đại; ngôi kể thứ nhất (nhân vật “tôi” tự kể).
- Bố cục: truyện xoay quanh những lần đi khám mắt, thay kính và kết thúc bằng phát hiện bất ngờ khi kính đã mất tròng.
Bản dịch trong SGK còn được bảo hộ bản quyền nên bài soạn chỉ trích vài câu ngắn; em đọc toàn văn trong SGK trang 91 – 94.
Soạn bài Cái kính – Chuẩn bị (trang 91)
Phần chuẩn bị giúp em định hướng cách đọc một truyện cười hiện đại.
Câu 1: Truyện cười dân gian hay hiện đại? Kể sự việc gì, trong bối cảnh nào?
Đó là truyện cười dân gian hay truyện cười hiện đại? Truyện kể lại sự việc gì? Sự việc ấy xảy ra trong bối cảnh nào? Cốt truyện có gì đặc biệt?
Trả lời:
- Loại truyện: truyện cười hiện đại, có tác giả cụ thể (A-dít Nê-xin).
- Sự việc: nhân vật “tôi” đi khám mắt, đổi kính liên miên, mỗi thầy thuốc phán một bệnh, mỗi chiếc kính lại gây ra một tai họa mới.
- Bối cảnh: một thành phố hiện đại ở Thổ Nhĩ Kỳ, có phòng khám tư, bệnh viện công, bác sĩ du học ở Mỹ, Đức.
- Cốt truyện đặc biệt: chuỗi sự việc lặp lại và tăng dần mức độ phi lí; kết thúc bằng một cú lật bất ngờ: khi tròng kính đã rơi mất, “tôi” lại nhìn rõ nhất.
Câu 2: Đặc điểm truyện cười thể hiện ở những phương diện nào?
Đặc điểm của truyện cười được thể hiện trong văn bản ở những phương diện nào (cốt truyện, nhân vật, hành động, lời thoại, thủ pháp trào phúng, kết thúc bất ngờ…)?
Trả lời:
- Cốt truyện: ngắn, gồm chuỗi lần khám – đeo kính – gặp họa, lặp lại có chủ ý.
- Nhân vật: “tôi” sĩ diện, cả tin; các bác sĩ khám bừa nhưng chê người trước là lang băm.
- Hành động: liên tục thay kính, nôn mửa, khóc, với tay hụt, bước xuống biển, ngã cầu…
- Lời thoại: ngắn, đanh, những câu mắng nhau giữa các thầy thuốc rất buồn cười.
- Thủ pháp trào phúng: phóng đại, lặp lại, tương phản, tự trào (người kể tự cười mình).
- Kết thúc bất ngờ: phát hiện mắt kính đã vỡ rơi mất mà vẫn nhìn rõ.
Câu 3: Đọc trước truyện, tìm hiểu về A-dít Nê-xin
Trả lời:
Nhà văn có tên thật là Mehmet Nusret; ông sinh năm 1915 ở Heybeliada, một hòn đảo thuộc Istanbul, mất năm 1995. Ông là cây bút trào phúng hàng đầu Thổ Nhĩ Kỳ, viết truyện ngắn, tiểu thuyết, kịch, thơ, sách của ông có mặt ở hàng chục nước. Truyện của ông chế giễu thói quan liêu, giả dối và những bất công trong xã hội bằng giọng cười hóm hỉnh, sâu cay. Một số tập truyện quen thuộc với bạn đọc Việt Nam: Những người thích đùa, Con cái chúng ta giỏi thật.
Câu 4: Ý kiến về mục đích, đặc điểm, vai trò, tác dụng của truyện cười
Hãy tìm, ghi lại một vài ý kiến về mục đích, đặc điểm, vai trò và tác dụng của truyện cười (dân gian hoặc hiện đại).
Trả lời:
- Mục đích: trước hết để vui, để giải trí; sau nữa là chê cười những thói xấu trong xã hội.
- Đặc điểm: truyện ngắn gọn, tình huống gây cười, nhân vật thường có thói xấu, kết thúc bất ngờ; dùng phóng đại, chơi chữ, đối lập.
- Vai trò: là “vũ khí” nhẹ nhàng mà sắc bén để lên án cái xấu, giúp con người tự soi lại mình.
- Tác dụng: giúp người đọc thư giãn, vui vẻ, đồng thời rút ra bài học ứng xử. Ông bà ta vẫn nói một nụ cười bằng mười thang thuốc bổ chính là vì thế.
Câu 5: Kể một hiện tượng, tình huống hài hước em đã gặp
Trả lời:
Hôm trước, bố em loay hoay tìm chiếc kính khắp nhà: lật gối, mở ngăn kéo, cúi xuống gầm bàn, còn trách cả nhà cất đi đâu mất. Tìm mãi không thấy, bố ngồi phịch xuống ghế thở dài. Em đứng nhìn một lúc rồi bật cười: chiếc kính đang nằm ngay trên đầu bố! Cả nhà được một trận cười no, còn bố thì gãi đầu, cười theo. Em định kể chuyện này cho bạn nghe vì nó cho thấy đôi khi thứ ta tìm lại ở ngay sát bên mình.
Soạn bài Cái kính – Câu hỏi trong khi đọc (trang 91 – 94)
Tám câu hỏi bên lề giúp em lần theo những lần đổi kính và tiếng cười của truyện.
Câu 1: Vì sao nhân vật “tôi” muốn đeo kính? (trang 91)
Trả lời:
Vì “tôi” tin rằng trán hói và cặp kính là dấu hiệu của người trí thức. Tóc không chịu rụng, anh ta đành mong có chiếc kính để ai nhìn cũng tưởng mình là bác học. Lời người bạn nói tuổi này phải đeo kính rồi càng khiến anh ta “thấy” mắt mình mờ đi. Như vậy, động cơ thật sự là sĩ diện, muốn ra vẻ hiểu biết, chứ không phải vì mắt kém.
Câu 2: Lần khám đầu, bác sĩ nói bệnh gì, đeo kính có hậu quả gì? (trang 92)
Trả lời:
Bác sĩ đầu tiên kết luận “tôi” bị cận 1,75 đi-ốp. Đeo chiếc kính ấy, anh ta chóng mặt, mặt mũi tối sầm, buồn nôn, có lúc nôn thật. Không đeo thì thấy mờ, đeo thì khổ vì nôn nao.
Câu 3: Kính mới khác kính trước như thế nào? (trang 92)
Trả lời:
Kính mới do bác sĩ thứ hai kê là kính viễn 2 đi-ốp, ngược hẳn kính trước. Đeo vào, “tôi” hết buồn nôn nhưng nước mắt chảy liên tục, mắt đỏ hoe như vừa khóc, lúc nào cũng thấy thương xót vô cớ. Anh ta tự giễu rằng cặp kính ấy chỉ hợp để đi đưa đám.
Câu 4: Chiếc kính thứ ba gây ra hậu quả gì? (trang 93)
Trả lời:
Vị giáo sư ở bệnh viện công bảo “tôi” bị loạn thị. Với chiếc kính thứ ba, mọi vật như lùi ra xa: bức tường trong phòng xa hàng chục thước, bắt tay người quen không tới, tờ giấy chạy xa khỏi tay, con người bé tí xíu. Tai hại nhất là không ăn được, vì đĩa thức ăn, bát xúp cứ như chạy xa khỏi thìa.
Câu 5: Chiếc kính thứ tư có hạn chế gì? (trang 93)
Trả lời:
Đeo chiếc kính thứ tư, “tôi” nhìn cái gì cũng thành hai: nhà bảy người hóa mười bốn, hai chân thấy bốn chiếc ủng, một bàn tay mười ngón. Đây là sự phóng đại hài hước cho thấy chiếc kính càng làm mắt “bệnh” nặng thêm.
Câu 6: Cuối cùng các bác sĩ có xác định được bệnh mắt không? (trang 94)
Trả lời:
Không. Thầy thuốc nào cũng nói một kiểu, thậm chí trái ngược: người bảo mắt phải cận mắt trái viễn, người nói ngược lại; người bảo loạn thị, người bảo đục nhân mắt, quáng gà, mù màu; có người lại khẳng định mắt hoàn toàn bình thường. Không ai xác định đúng, vì thực ra mắt “tôi” chẳng có bệnh gì.
Câu 7: Điều gì đã xảy ra với nhân vật “tôi”? (trang 94)
Trả lời:
Đeo đủ loại kính, “tôi” nhìn mọi thứ sai lệch: xa hóa gần, đường bằng tưởng bậc thang, phải bước dài như lạc đà. Một lần đi trên cầu, anh ta trượt chân, ngã nhào xuống. Chiếc kính văng ra, người ta nhặt đưa lại; anh đeo vào và bỗng thấy mọi vật sáng sủa, rõ ràng chưa từng có, đọc được cả chữ nhỏ trên báo.
Câu 8: Kết thúc truyện có gì bất ngờ? (trang 94)
Trả lời:
Về đến nhà, vợ hỏi kính làm sao thế, “tôi” tháo ra mới thấy ngón tay thò qua được cả lỗ gọng: hai mắt kính đã vỡ rơi mất từ lúc ngã. Hóa ra anh nhìn rõ nhất khi không có tròng kính nào, tức là mắt anh vốn hoàn toàn khỏe mạnh. Kết thúc ấy lật ngược toàn bộ câu chuyện, gây cười và làm lộ rõ sự vô lí của cả “bệnh nhân” lẫn các thầy thuốc.
Soạn bài Cái kính – Câu hỏi cuối bài (trang 95)
Sáu câu hỏi cuối bài giúp em tóm tắt, nhận xét nhân vật và rút ra ý nghĩa của truyện.
Câu 1: Tóm tắt truyện và liên hệ tên tập Những người thích đùa (trang 95)
Hãy tóm tắt nội dung của truyện Cái kính. Nội dung của truyện liên quan như thế nào đến tên tập sách Những người thích đùa của Nê-xin?
Trả lời:
Tóm tắt: Muốn trông ra dáng trí thức, nhân vật “tôi” đi khám mắt. Bác sĩ đầu tiên bảo cận, đeo kính thì buồn nôn; người thứ hai bảo viễn, đeo kính thì chảy nước mắt; giáo sư bảo loạn thị, đeo kính thì mọi vật lùi xa; những người sau lại phán viễn một bên cận một bên, quáng gà, đục nhân mắt… Mỗi chiếc kính gây một tai họa, có lần “tôi” còn ngã khỏi cầu. Đeo lại chiếc kính sau cú ngã, anh thấy mọi thứ rõ mồn một và mừng rỡ; về nhà mới biết tròng kính đã rơi mất.
Liên hệ nhan đề tập sách: “thích đùa” ở đây mang nghĩa mỉa mai. Những bác sĩ phán bừa, chê nhau rồi kê đơn sai đúng là đang “đùa” với sức khỏe người bệnh; còn nhân vật “tôi” thì tự đùa với chính đôi mắt mình vì sĩ diện. Truyện là một “trò đùa” của tác giả nhằm phơi bày những con người như thế.
Câu 2: Hậu quả của mỗi lần thay kính mới (trang 95)
Trả lời:
| Lần | Chẩn đoán | Hậu quả |
|---|---|---|
| 1 | Cận thị | Chóng mặt, buồn nôn, có lúc nôn thật |
| 2 | Viễn thị | Nước mắt chảy ròng, hai mắt đỏ, buồn rầu như đi đưa đám |
| 3 | Loạn thị | Mọi vật lùi xa, bé tí; không bắt tay, viết, ăn uống được |
| 4 | (kính khác) | Thấy mọi thứ thành hai |
| 5 | Một mắt viễn, một mắt cận | Không phân biệt sáng tối, tối mù |
| 6 | Quáng gà | Vật xa hóa gần, suýt bước xuống biển |
| Các lần sau | Đục nhân mắt, mù màu… | Mọi thứ ra màu xanh, lẫn màu, bước như lạc đà, ngã cầu |
Câu 3: Nhận xét về các bác sĩ và nhân vật “tôi”; điều gì thật, điều gì phóng đại? (trang 95)
Trả lời:
- Các bác sĩ: danh hiệu oai (giáo sư, du học Mỹ, Đức) nhưng khám qua loa, kết luận tùy tiện, ai cũng chửi người trước là lang băm, đồ dốt mà chính mình cũng sai. Họ thiếu trách nhiệm và thiếu chuyên môn.
- Nhân vật “tôi”: sĩ diện, thích ra vẻ trí thức, cả tin, dễ bị dư luận chi phối, chịu đựng đủ khổ sở mà không chịu tin vào đôi mắt của chính mình.
- Điều có thật: có những người mắc “bệnh tưởng”, có thầy thuốc khám ẩu, kê đơn sai; đeo kính không đúng độ quả thật gây chóng mặt, mỏi mắt.
- Điều phóng đại: số lần khám và đổi kính quá nhiều; những hậu quả như nhà bảy người hóa mười bốn, bát xúp chạy xa hai mét, bước xuống biển, ngã cầu; và chi tiết đeo gọng không tròng mà tưởng kính tốt.
Câu 4: Phân tích một số đặc điểm truyện cười trong Cái kính (trang 95)
Trả lời:
- Tình huống gây cười: một người mắt lành đi chữa bệnh mắt – nghịch lí ngay từ đầu.
- Kết cấu lặp lại tăng tiến: mỗi lần khám là một chẩn đoán mới, một chiếc kính mới, một tai họa lớn hơn; tiếng cười dồn dần.
- Nhân vật mang thói xấu: “tôi” sĩ diện, các bác sĩ khoe danh mà dốt; ai cũng đáng cười.
- Phóng đại: hậu quả của từng chiếc kính được cường điệu đến mức phi lí (tường lùi ba chục thước, người bé bằng hạt đậu).
- Giọng kể tự trào: người kể xưng “tôi”, tự kể cái khổ của mình bằng giọng than thở mà hài hước.
- Kết thúc bất ngờ: mắt nhìn rõ nhất khi kính đã mất tròng – cú “chốt” làm bật cười và lật mở chủ đề.
Câu 5: Truyện châm biếm điều gì? Ý nghĩa hôm nay (trang 95)
Theo em, truyện Cái kính nêu lên và châm biếm, phê phán điều gì? Điều đó có ý nghĩa với cuộc sống hôm nay như thế nào?
Trả lời:
Truyện châm biếm hai đối tượng. Thứ nhất là thói sĩ diện, chuộng vẻ bề ngoài và “bệnh tưởng” của những người cả tin, nghe người khác nói là thấy mình có bệnh. Thứ hai là những thầy thuốc kém chuyên môn, vô trách nhiệm, khám bừa, kê đơn sai lại hay chê bai đồng nghiệp. Ngày nay, câu chuyện vẫn còn ý nghĩa: không ít người chạy theo hình thức, tự ý dùng thuốc, nghe theo lời đồn trên mạng; đâu đó vẫn còn những cơ sở khám chữa bệnh làm ăn cẩu thả. Truyện nhắc ta sống thật với mình, biết lắng nghe cơ thể và tỉnh táo trước những lời phán đoán.
Câu 6: Nhân vật “tôi” có mắc bệnh tưởng không? (trang 95)
Từ điển tiếng Việt giải nghĩa bệnh tưởng là trạng thái tinh thần lo lắng do bị ám ảnh là mình đã mắc một bệnh nào đó, kì thật không phải. Theo em, nhân vật “tôi” trong truyện Cái kính có mắc bệnh tưởng hay không? Vì sao?
Trả lời:
Có. Mắt “tôi” hoàn toàn bình thường – bằng chứng là khi tròng kính rơi mất, anh vẫn nhìn rõ mồn một. Thế nhưng chỉ sau câu nói của người bạn, anh đã thấy mắt mình “tự dưng mờ hẳn”, rồi lần lượt tin vào mọi lời phán của bác sĩ, chịu đeo hết kính này đến kính khác. Anh bị ám ảnh mình có bệnh, trong khi thực tế không hề có. Cộng thêm mong muốn có cặp kính để trông giống trí thức, nỗi ám ảnh ấy càng lớn. Đó đúng là biểu hiện của bệnh tưởng.
Kết luận
Cái kính là truyện cười hiện đại đặc sắc: một tình huống nghịch lí, một chuỗi sự việc phóng đại và một kết thúc bất ngờ. Khi soạn bài, em chú ý các đặc điểm của truyện cười, chân dung nhân vật “tôi” cùng những ông bác sĩ, và bài học về thói sĩ diện, bệnh tưởng.
Xem thêm: