Phân tích truyện ngắn Tôi đi học của Thanh Tịnh là đề văn quen thuộc khi học Bài 1 “Truyện ngắn” trong Ngữ văn 8 Cánh diều, và cũng hữu ích khi em đọc văn bản này ở Bài 6 Ngữ văn 7 Chân trời sáng tạo. Bài viết gồm dàn ý chi tiết và 6 bài văn mẫu với các hướng khác nhau: bài đầy đủ, bài ngắn gọn, phân tích tâm trạng nhân vật “tôi”, phân tích chất thơ, cảm nhận chung và phân tích hình ảnh những người lớn trong truyện.
Vì truyện của Thanh Tịnh còn trong thời hạn bảo hộ quyền tác giả, các bài mẫu chỉ trích ngắn những câu văn tiêu biểu; em nên đọc toàn văn trong SGK trước khi luyện viết.
Dàn ý phân tích truyện ngắn Tôi đi học
Dàn ý dưới đây đi theo trình tự ba không gian của truyện, phù hợp với đề “Phân tích truyện ngắn Tôi đi học” và có thể rút gọn cho đề cảm nhận.

1. Mở bài
– Giới thiệu tác giả Thanh Tịnh: cây bút có văn phong đằm thắm, trong trẻo, giàu chất trữ tình.
– Giới thiệu truyện ngắn Tôi đi học (in trong tập Quê mẹ, 1941): trang văn ghi lại kỉ niệm buổi tựu trường đầu tiên với những cảm xúc bỡ ngỡ, trong sáng.
2. Thân bài
a. Khái quát
+ Truyện kể theo ngôi thứ nhất, theo dòng hồi tưởng của nhân vật “tôi”.
+ Cốt truyện đơn giản, đi theo trình tự thời gian: trên đường tới trường – ở sân trường – trong lớp học.
b. Khơi nguồn kỉ niệm
+ Thời điểm cuối thu, lá rụng, mây bàng bạc, hình ảnh mấy em nhỏ rụt rè núp dưới nón mẹ.
+ Từ láy “nao nức”, “mơn man”; so sánh cảm giác trong sáng với “mấy cành hoa tươi”.
⇒ Kỉ niệm đẹp đẽ, tươi mới, còn nguyên trong lòng người kể.
c. Tâm trạng “tôi” trên đường tới trường
+ Con đường quen bỗng thấy lạ, vì lòng cậu đang có “sự thay đổi lớn”.
+ Thấy mình đã lớn: không còn thả diều, nô đùa; mặc áo mới thấy “trang trọng và đứng đắn”.
+ Cử chỉ ngây thơ: ghì chặt vở, xin mẹ cầm bút thước, nghĩ chỉ người thạo mới cầm nổi.
⇒ Háo hức, tự hào xen lẫn vụng về, đáng yêu.
d. Tâm trạng “tôi” ở sân trường
+ Sân trường đông vui; ngôi trường “vừa xinh xắn vừa oai nghiêm” như đình làng ⇒ lo sợ vẩn vơ.
+ Học trò mới như chim con đứng bên bờ tổ: khao khát mà e sợ.
+ Nghe gọi tên: tim như ngừng đập, giật mình, lúng túng; rời tay mẹ thì bật khóc.
⇒ Cung bậc cảm xúc phức tạp: bỡ ngỡ, hồi hộp, chơ vơ – rất thật với tâm lí trẻ nhỏ.
e. Tâm trạng “tôi” trong lớp học
+ Mùi hương lạ, hình treo tường “lạ và hay hay”, nhận chỗ ngồi là của mình.
+ Người bạn chưa quen mà không thấy xa lạ; quyến luyến tự nhiên.
+ Cánh chim ngoài cửa sổ gợi tuổi thơ tự do; tiếng phấn đưa cậu về bài học đầu tiên “Tôi đi học”.
⇒ Từ lạ lẫm đến gắn bó; dấu mốc trưởng thành đầu tiên.
g. Những người lớn quanh em bé
+ Mẹ âu yếm, chu đáo; ông đốc hiền từ, bao dung; thầy giáo trẻ tươi cười, niềm nở.
⇒ Gia đình và nhà trường nâng đỡ tâm hồn trẻ thơ.
h. Nghệ thuật
+ Kết hợp tự sự – miêu tả – biểu cảm; bố cục theo dòng hồi tưởng.
+ So sánh đặc sắc; ngôn ngữ trong sáng, giàu từ láy; giọng văn nhẹ nhàng ⇒ chất thơ.
3. Kết bài
– Khẳng định giá trị của truyện: trang văn đẹp về ngày đầu đi học, nói hộ cảm xúc của nhiều thế hệ.
– Liên hệ bản thân: kỉ niệm ngày khai trường, lòng biết ơn cha mẹ, thầy cô.
Phân tích Tôi đi học – mẫu 1: bài văn đầy đủ
Trong đời mỗi người, có những ngày trôi qua rất nhanh mà dư âm thì kéo dài mãi, và ngày đầu tiên cắp sách đến trường là một ngày như thế. Thanh Tịnh – nhà văn của những trang viết đằm thắm, trong trẻo – đã giữ lại dư âm ấy trong truyện ngắn Tôi đi học, in trong tập Quê mẹ năm 1941. Không có biến cố, không có xung đột, truyện chỉ lần theo những cảm xúc của một cậu bé trong buổi tựu trường đầu tiên, vậy mà đọc xong ai cũng thấy lòng mình xao động như đang sống lại tuổi thơ.
Truyện được kể theo ngôi thứ nhất, bằng dòng hồi tưởng của người đã lớn. Nguồn cảm xúc được khơi lên từ hiện tại: mỗi khi thu về, cảnh lá rụng nhiều, mây bàng bạc và hình ảnh mấy em bé rụt rè núp dưới nón mẹ lại đánh thức kỉ niệm. Người kể viết: “Hằng năm cứ vào cuối thu, lá ngoài đường rụng nhiều và trên không có những đám mây bàng bạc, lòng tôi lại nao nức những kỉ niệm mơn man của buổi tựu trường.” Hai từ láy “nao nức”, “mơn man” đặt cạnh nhau vừa gợi niềm háo hức, vừa gợi sự dịu dàng, như một làn gió nhẹ chạm vào lòng. Cảm giác ấy được so sánh “như mấy cành hoa tươi mỉm cười giữa bầu trời quang đãng” – một hình ảnh tươi tắn cho thấy kỉ niệm tuổi thơ chưa hề phai màu.
Từ hiện tại, dòng hồi tưởng đưa người đọc về buổi sáng năm xưa. Mẹ âu yếm nắm tay cậu bé dẫn đi trên con đường làng dài và hẹp. Điều kì lạ là con đường cậu đã đi lại bao lần nay bỗng thấy lạ. Nhà văn lí giải thật tinh tế: cảnh vật không đổi, chỉ có lòng người đổi thay, vì hôm nay cậu bé đi học. Cậu bắt đầu thấy mình quan trọng: không còn lội sông thả diều, không còn ra đồng nô đùa như lũ bạn; trong chiếc áo vải dù đen dài, cậu thấy mình “trang trọng và đứng đắn”. Nhưng cái “lớn” ấy vẫn rất trẻ con. Hai quyển vở mới đã khiến tay mỏi, một quyển còn chúi đầu xuống đất, vậy mà thấy bạn bè cầm cả bút thước, cậu lại xin mẹ cho cầm nốt. Ý nghĩ ngây thơ rằng chỉ người thạo mới cầm nổi bút thước thoáng qua trong đầu cậu nhẹ nhàng “như một làn mây lướt ngang trên ngọn núi”. Tâm trạng háo hức, tự hào xen lẫn vụng về ấy khiến nhân vật hiện lên thật đáng yêu.
Đến sân trường Mĩ Lí, cảm xúc của cậu bé rẽ sang một cung bậc khác. Trước kia, cậu chỉ thấy ngôi trường cao ráo, sạch sẽ hơn nhà trong làng; nay trường bỗng “vừa xinh xắn vừa oai nghiêm như cái đình làng Hòa Ấp”. Với trẻ nhỏ ở làng quê, đình làng là nơi trang nghiêm nhất, vì thế phép so sánh cho thấy trường học trong mắt cậu đã trở thành một nơi thiêng liêng, đáng kính, và cũng khiến cậu thấy mình nhỏ bé, “lo sợ vẩn vơ”. Không riêng gì cậu, các học trò mới đều bỡ ngỡ đứng nép bên người thân. Thanh Tịnh viết một câu rất đẹp về họ: “Họ như con chim con đứng bên bờ tổ, nhìn quãng trời rộng muốn bay, nhưng còn ngập ngừng e sợ.” Chim con khao khát bầu trời, trẻ nhỏ khao khát thế giới tri thức; nhưng trước khoảng rộng lớn chưa từng biết, đôi cánh non nào cũng chần chừ. Hình ảnh ấy vừa diễn tả nỗi sợ, vừa hé lộ ước mơ vươn xa của các em.
Cao trào của cảm xúc là lúc ông đốc đọc tên từng học trò mới. Cậu bé hồi hộp đến mức cảm thấy “như quả tim tôi ngừng đập”, quên cả mẹ đứng sau lưng; nghe gọi đến tên mình thì giật mình, lúng túng. Rồi đến giây phút phải rời bàn tay mẹ để xếp hàng vào lớp, cậu dúi đầu vào lòng mẹ khóc nức nở. Người kể tự nhận rằng suốt thời thơ ấu chưa lần nào thấy xa mẹ như lần này. Tiếng khóc ấy không phải vì yếu đuối, mà là phản ứng rất tự nhiên của một tâm hồn non nớt lần đầu bước ra khỏi vòng tay che chở. Viết về nó, nhà văn không hề chế giễu, chỉ trìu mến và cảm thông.
Bước vào lớp học, tâm trạng cậu bé lại chuyển sang trạng thái mới. Một mùi hương lạ xông lên, những bức hình trên tường đều “lạ và hay hay”. Cậu nhìn bàn ghế rồi tự nhiên nhận đó là của riêng mình; nhìn người bạn tí hon ngồi cạnh, chưa hề quen biết mà không thấy xa lạ. Sự gắn bó đến nhanh đến mức chính cậu cũng ngạc nhiên. Khi một con chim nhỏ đậu bên cửa sổ hót mấy tiếng rồi bay đi, cậu “đưa mắt thèm thuồng nhìn theo cánh chim” – đó là chút lưu luyến cuối cùng với những ngày rong chơi. Nhưng tiếng phấn của thầy đã đưa cậu trở về; cậu vòng tay lên bàn, lẩm nhẩm đánh vần dòng chữ “Tôi đi học”. Truyện khép lại đúng ở dòng chữ trùng với nhan đề, như một lời tuyên bố nhỏ mà trọng đại: cậu bé đã chính thức bước vào thế giới của học trò.
Làm nên sức hấp dẫn của truyện, bên cạnh cảm xúc chân thật, còn là nghệ thuật kể chuyện đầy chất thơ. Tự sự, miêu tả và biểu cảm hòa quyện; mạch truyện đi theo dòng tâm trạng; những so sánh gắn với thiên nhiên (cành hoa, làn mây, cánh chim) khiến cảm xúc vô hình trở nên có hình, có sắc. Những người lớn trong truyện – người mẹ âu yếm, ông đốc có “cặp mắt hiền từ và cảm động”, thầy giáo trẻ tươi cười – góp phần tạo nên một thế giới ấm áp, nơi tâm hồn trẻ thơ được nâng niu.
Tôi đi học không kể một câu chuyện li kì, nhưng đã nói giúp bao thế hệ học trò những điều khó gọi tên trong ngày đầu đến trường. Mỗi mùa thu, khi đọc lại trang văn của Thanh Tịnh, ta lại thấy mình trong hình ảnh cậu bé ôm hai quyển vở mới, vừa háo hức vừa run run trước cánh cổng trường – và thêm trân trọng những người đã dắt ta đi qua ngày ấy.
Phân tích Tôi đi học ngắn gọn – mẫu 2
Thanh Tịnh là nhà văn có lối viết nhẹ nhàng, đằm thắm, và truyện ngắn Tôi đi học (tập Quê mẹ, 1941) là tác phẩm tiêu biểu nhất cho phong cách ấy. Truyện ghi lại những cảm xúc trong sáng của nhân vật “tôi” trong buổi tựu trường đầu tiên.
Kỉ niệm được gợi lên từ cảnh cuối thu: lá rụng, mây bàng bạc khiến lòng “tôi” lại nao nức. Trở về buổi sáng năm ấy, trên con đường làng cùng mẹ tới trường, cậu bé thấy cảnh vật đổi khác vì lòng mình đang thay đổi: hôm nay cậu đi học. Cậu thấy mình lớn hơn, muốn tự cầm sách vở, bút thước dù tay còn vụng về. Đến sân trường Mĩ Lí, sự háo hức nhường chỗ cho nỗi lo sợ: ngôi trường trở nên “vừa xinh xắn vừa oai nghiêm”, còn các học trò mới như chim con muốn bay mà còn e sợ. Lúc được gọi tên, cậu hồi hộp đến quên cả mẹ; khi phải rời tay mẹ, cậu bật khóc. Vào lớp, mọi thứ lạ mà thân quen dần: chỗ ngồi thành “của riêng”, người bạn mới không hề xa lạ, và cậu chăm chú đánh vần bài học đầu tiên “Tôi đi học”.
Thành công của truyện nằm ở sự kết hợp tự sự, miêu tả với biểu cảm, ở những hình ảnh so sánh giàu sức gợi và giọng văn trong trẻo, tha thiết. Nhờ vậy, một sự việc bình thường trở thành trang văn giàu chất thơ.
Đọc Tôi đi học, mỗi người đều tìm thấy chính mình trong nhân vật “tôi” và thêm yêu những ngày đầu cắp sách đến trường.
Phân tích tâm trạng nhân vật tôi trong Tôi đi học – mẫu 3
Có những truyện ngắn hấp dẫn người đọc bằng tình huống bất ngờ, có những truyện chinh phục người đọc bằng một dòng cảm xúc chân thành. Tôi đi học của Thanh Tịnh thuộc loại thứ hai. Cả truyện là hành trình tâm trạng của nhân vật “tôi” trong buổi tựu trường đầu tiên – một hành trình nhỏ nhưng chứa đủ các cung bậc: nao nức, háo hức, lo sợ, chơ vơ rồi gắn bó.
Tâm trạng đầu tiên là nỗi nhớ nao nức ở hiện tại. Người kể đã lớn, nhưng chỉ cần cảnh thu với lá rụng, mây bàng bạc là những “kỉ niệm mơn man” lại ùa về. Điều đó cho thấy buổi tựu trường không chỉ là một sự kiện đã qua mà là một phần kí ức sống động, được nâng niu suốt đời.
Trở về quá khứ, trên con đường cùng mẹ tới trường, cậu bé mang một tâm trạng hăm hở và tự hào. Con đường quen bỗng thấy lạ vì chính lòng cậu thay đổi. Cậu tự thấy mình không còn là đứa trẻ rong chơi; bộ áo mới khiến cậu “trang trọng và đứng đắn”. Cậu muốn chứng tỏ mình đã lớn bằng cách xin mẹ cho cầm bút thước, dù hai quyển vở đã làm tay mỏi. Ở đây, cái tự hào và cái vụng về đan vào nhau, khiến tâm trạng nhân vật vừa buồn cười vừa đáng yêu.
Đến sân trường, tâm trạng ấy đổi chiều. Trước ngôi trường nay bỗng oai nghiêm như đình làng, cậu thấy mình nhỏ bé và “lo sợ vẩn vơ”. Cậu cùng các bạn mới đứng nép bên người thân, thèm được như những học trò cũ đã quen lớp, quen thầy. Hình ảnh so sánh “như con chim con đứng bên bờ tổ” diễn tả chính xác tâm lí vừa muốn khám phá vừa sợ hãi. Khi hồi trống vang lên, cậu thấy mình chơ vơ giữa những bạn cũng vụng về, lúng túng như mình. Lúc ông đốc gọi tên, cậu hồi hộp đến mức thấy tim như ngừng đập. Và khi phải buông tay mẹ, mọi cảm xúc dồn nén vỡ òa thành tiếng khóc. Người kể thú nhận rằng chưa bao giờ thấy xa mẹ như lần ấy – một cảm giác rất thật của đứa trẻ lần đầu tách khỏi gia đình.
Trong lớp học, tâm trạng nhân vật chuyển dần từ lạ lẫm sang thân thuộc. Mùi hương, bức hình trên tường, bàn ghế đều mới; nhưng cậu lại tự nhiên nhận chỗ ngồi là của mình và thấy quyến luyến người bạn chưa quen. Cánh chim ngoài cửa sổ khiến cậu thoáng nhớ những ngày tự do, nhưng rồi cậu tự giác quay về với bài học, vòng tay lên bàn đánh vần dòng chữ đầu tiên. Khoảnh khắc ấy đánh dấu sự trưởng thành: cậu chấp nhận rời xa thế giới trò chơi để bước vào thế giới học tập.
Để khắc họa những biến chuyển tâm lí tinh tế ấy, Thanh Tịnh dùng nhiều từ láy gợi cảm, nhiều so sánh mới lạ và giọng kể tâm tình của người lớn nhìn lại mình thuở bé. Tâm trạng nhân vật “tôi” vì thế không chỉ là của riêng một cậu bé, mà là tâm trạng chung của rất nhiều người trong ngày đầu tiên đi học.
Phân tích chất thơ trong truyện Tôi đi học – mẫu 4
Nhắc đến Tôi đi học, người ta thường nói đó là một “bài thơ bằng văn xuôi”. Truyện của Thanh Tịnh không có vần, không chia khổ, nhưng đọc lên vẫn thấy một chất thơ lan tỏa từ nội dung đến hình thức và ngôn ngữ.
Trước hết, chất thơ đến từ đề tài và nội dung cảm xúc. Nhà văn chọn kể về một kỉ niệm đẹp, trong sáng: buổi tựu trường đầu tiên. Thế giới trong truyện không có kẻ xấu, không có mâu thuẫn; chỉ có người mẹ âu yếm, ông đốc hiền từ, thầy giáo trẻ tươi cười, những người bạn nhỏ rụt rè. Sự kiện được đẩy xuống hàng thứ yếu, nhường chỗ cho những rung động mong manh của tâm hồn trẻ thơ – đó chính là đặc trưng của thơ trữ tình.
Chất thơ còn đến từ cách tổ chức truyện. Truyện mở ra bằng cảnh thu ở hiện tại rồi trôi về quá khứ theo dòng hồi tưởng; mạch truyện không đi theo các nút thắt mà đi theo những đợt sóng cảm xúc: nao nức, háo hức, lo sợ, bật khóc, rồi lắng lại trong sự gắn bó với lớp học. Kết truyện dừng ở dòng chữ “Tôi đi học” trên bảng – một cái kết nhẹ nhàng, khép mà như mở, để dư âm ngân dài như câu kết của một bài thơ.
Đặc biệt, ngôn ngữ và hình ảnh trong truyện giàu chất thơ. Thanh Tịnh dùng nhiều từ láy mềm mại: nao nức, mơn man, bàng bạc, rụt rè, ngập ngừng. Ông có biệt tài so sánh những cảm xúc vô hình với hình ảnh thiên nhiên trong trẻo: cảm giác trong sáng “như mấy cành hoa tươi mỉm cười giữa bầu trời quang đãng”, ý nghĩ thoáng qua nhẹ “như một làn mây lướt ngang trên ngọn núi”, học trò mới như “con chim con đứng bên bờ tổ”. Những so sánh ấy không chỉ đẹp mà còn chính xác: hoa tươi gợi niềm vui hồn nhiên, làn mây gợi sự nhẹ nhõm thoáng chốc, chim non gợi khát vọng và nỗi e dè. Cảnh vật cũng được tả bằng nét chấm phá thanh thoát: buổi mai đầy sương thu và gió lạnh, con đường làng dài và hẹp.
Cuối cùng, giọng văn nhẹ nhàng, tha thiết như lời thủ thỉ góp phần tạo nên chất thơ. Người kể không giảng giải, chỉ lặng lẽ nhớ và kể, đôi khi tự mỉm cười với sự ngây ngô của mình năm xưa.
Chính chất thơ ấy làm nên sức sống lâu bền của Tôi đi học. Hơn tám mươi năm đã qua kể từ khi truyện ra đời, mỗi mùa khai trường, trang văn của Thanh Tịnh vẫn khiến người đọc bồi hồi như lần đầu.
Cảm nhận về truyện ngắn Tôi đi học – mẫu 5
Lần đầu đọc Tôi đi học của Thanh Tịnh, em đã có cảm giác như đang lật lại cuốn album kỉ niệm của chính mình. Truyện ngắn ấy không dài, không có tình tiết gì đặc biệt, nhưng để lại trong em một cảm xúc dịu dàng và bâng khuâng khó tả.
Em thích nhất cách nhà văn mở đầu câu chuyện bằng mùa thu. Lá rụng, mây bàng bạc, những em bé núp dưới nón mẹ – chỉ vài nét như thế mà khung cảnh hiện lên vừa buồn man mác vừa ấm áp, đúng như không khí những ngày tựu trường. Em chợt nhớ, sáng khai giảng năm lớp Một của em cũng có gió se se lạnh và mẹ cũng nắm tay em thật chặt trên đường tới trường.
Cậu bé trong truyện thật đáng yêu. Cậu thấy mình “trang trọng và đứng đắn” trong chiếc áo mới, đòi cầm cả bút thước cho giống người lớn, dù chỉ hai quyển vở thôi đã làm tay mỏi. Đọc đến đó em bật cười, vì hồi ấy em cũng nhất định tự đeo chiếc cặp to hơn cả lưng mình. Nhưng khi cậu đứng giữa sân trường, thấy ngôi trường oai nghiêm như đình làng, thấy mình nhỏ bé và lo sợ vẩn vơ, em lại thấy thương. Hình ảnh các bạn nhỏ như chim con đứng bên bờ tổ, muốn bay mà còn ngập ngừng e sợ, em nghĩ là câu văn hay nhất truyện, vì nó nói đúng điều em từng cảm thấy mà không biết diễn tả thế nào.
Chi tiết cậu bé dúi đầu vào lòng mẹ khóc nức nở khiến em xúc động. Lần đầu rời tay mẹ, đứa trẻ nào cũng sợ. Em quý ông đốc với ánh mắt hiền từ và những lời dỗ dành, quý thầy giáo trẻ tươi cười đón các em ở cửa lớp. Có lẽ nhờ những người lớn ấy mà nỗi sợ của các em tan đi nhanh như thế.
Đoạn cuối truyện để lại trong em nhiều suy nghĩ nhất. Cậu bé nhìn theo cánh chim ngoài cửa sổ, nhớ những ngày rong chơi, nhưng rồi quay lại chăm chú đánh vần “Tôi đi học”. Em hiểu rằng đi học là bắt đầu lớn lên: ta phải tạm rời một vài niềm vui quen thuộc để đón nhận những điều mới mẻ hơn.
Gấp trang sách lại, em thấy biết ơn Thanh Tịnh vì đã giữ giúp em và bao người khác một kỉ niệm đẹp. Tôi đi học nhắc em trân trọng những ngày còn được cắp sách tới trường, và biết ơn cha mẹ, thầy cô đã nắm tay em đi qua những ngày đầu bỡ ngỡ ấy.
Phân tích hình ảnh người lớn trong Tôi đi học – mẫu 6
Khi phân tích Tôi đi học, ta thường tập trung vào tâm trạng của nhân vật “tôi”. Nhưng nếu đọc kĩ, sẽ thấy đằng sau những bước chân rụt rè của cậu bé luôn có bóng dáng những người lớn đầy yêu thương: người mẹ, ông đốc và thầy giáo trẻ. Chính họ đã làm cho ngày đầu đi học trở thành một kỉ niệm đẹp chứ không phải một nỗi sợ.
Người mẹ xuất hiện ngay từ đầu truyện với cử chỉ âu yếm nắm tay con dẫn đi trên con đường làng. Mẹ đã chuẩn bị chu đáo cho con bộ áo mới, sách vở mới, và nhẹ nhàng chiều theo mong muốn được tự cầm bút thước của con. Ở sân trường, mẹ luôn đứng sau con; khi đến lúc con phải bước lên, bàn tay mẹ nhẹ nhàng đẩy con tới trước. Mẹ không giữ con lại, cũng không bỏ con một mình, mà âm thầm tiếp thêm cho con can đảm. Khi con dúi đầu vào lòng mình khóc nức nở, mẹ là chỗ dựa cuối cùng trước khi con tự bước vào thế giới mới.
Ông đốc trường Mĩ Lí là hình ảnh người thầy mẫu mực. Ông nhìn các học trò mới với “cặp mắt hiền từ và cảm động”, ân cần dặn dò, và khi các em òa khóc, ông không nghiêm khắc quát mắng mà dỗ dành rằng trưa nay các em lại được về nhà. Lời nói giản dị ấy cho thấy ông hiểu tâm lí trẻ nhỏ: điều các em sợ không phải là việc học mà là cảm giác xa gia đình.
Thầy giáo trẻ đứng đón học trò ở cửa lớp với gương mặt tươi cười. Chỉ một nét vẽ ngắn, nhưng hình ảnh ấy đủ làm ấm lòng những đứa trẻ vừa khóc xong. Và chính tiếng phấn của thầy trên bảng đã đưa cậu bé từ những mơ màng về cánh chim trở lại với bài học đầu tiên – thầy là người mở cánh cửa tri thức cho các em.
Qua những người lớn ấy, Thanh Tịnh gửi gắm một thông điệp nhân văn: gia đình và nhà trường cần chung tay nâng đỡ trẻ thơ, tạo cho các em một môi trường ấm áp để bước những bước đầu tiên. Nghệ thuật khắc họa nhân vật phụ của nhà văn rất tiết chế – chỉ vài cử chỉ, một ánh mắt, một câu nói – nhưng đầy sức gợi.
Nhờ có những người lớn như vậy, nỗi sợ trong truyện chỉ thoáng qua như làn mây, còn điều ở lại là cảm giác được yêu thương và che chở. Đó cũng là lí do Tôi đi học mang đến cho người đọc một cảm giác bình yên, trong trẻo đến vậy.
Kết luận
Dù chọn hướng phân tích nào, bài viết về Tôi đi học cũng cần bám vào diễn biến tâm trạng nhân vật “tôi” theo ba không gian, chỉ ra tác dụng của các hình ảnh so sánh và lí giải vì sao truyện giàu chất thơ. Em hãy dùng dàn ý ở trên làm khung, rồi viết bằng cảm nhận và trải nghiệm của chính mình để bài văn có giọng riêng.
Xem thêm: