Phân tích nhân vật em bé thông minh là đề văn phổ biến khi học truyện cổ tích Em bé thông minh ở Bài 2 “Miền cổ tích” sách Ngữ văn 6 Chân trời sáng tạo (văn bản cũng có trong phần Tự đánh giá Bài 1 sách Ngữ văn 6 Cánh diều). Em bé là kiểu nhân vật thông minh tiêu biểu của cổ tích Việt Nam: một cậu bé nông thôn chừng bảy, tám tuổi lần lượt giải bốn câu đố oái oăm, từ câu hỏi của viên quan đến câu đố của sứ giả nước láng giềng. Cùng Bài 1 Cánh diều còn có Thạch Sanh, dũng sĩ thắng thử thách nhờ sức mạnh, lòng tốt, được bàn ở bài phân tích nhân vật Thạch Sanh.
Bài viết gồm dàn ý chi tiết và 6 bài văn mẫu: bài ngắn gọn, bài đầy đủ theo bốn lần thử thách, bài của học sinh giỏi, bài phân tích ý nghĩa truyện, bài cảm nhận và một đoạn văn ngắn. Lưu ý: đây là truyện cổ tích lớp 6, khác với văn bản nghị luận lớp 7 “Em bé thông minh – nhân vật kết tinh trí tuệ dân gian” (xem soạn bài văn bản nghị luận lớp 7).
Còn khoảng một tuần trước kì thi, em có thể dùng bài ôn tập học kì I Ngữ văn 6 Cánh diều làm khung ôn và đánh dấu những phần còn yếu.
Dàn ý phân tích nhân vật em bé thông minh
Dàn ý bám theo trình tự bốn lần thử thách – cách triển khai dễ nhất cho đề phân tích nhân vật.

1. Mở bài
– Giới thiệu truyện cổ tích Em bé thông minh – truyện tiêu biểu cho kiểu nhân vật thông minh.
– Nêu nhận xét khái quát: em bé nhỏ tuổi nhưng thông minh, nhanh trí, bình tĩnh, giải được mọi câu đố, cuối cùng được phong trạng nguyên.
2. Thân bài
a. Hoàn cảnh xuất hiện
+ Vua sai viên quan đi khắp nơi tìm người tài bằng những câu đố oái oăm, mãi chưa thấy ai lỗi lạc.
+ Em bé là con nhà nông dân nghèo, chừng bảy, tám tuổi, đang đập đất cùng cha ngoài đồng.
⇒ Nhân tài xuất hiện từ nơi bình dị nhất – niềm tự hào của nhân dân lao động.
b. Lần thử thách thứ nhất: câu hỏi của viên quan
+ Quan hỏi: trâu cày một ngày được mấy đường?
+ Em bé hỏi vặn lại: ngựa của ông đi một ngày được mấy bước?
⇒ Lấy câu đố đáp câu đố, đẩy người ra đố vào thế bí; nhanh trí, tự tin.
c. Lần thử thách thứ hai: lệnh nuôi trâu đực đẻ con
+ Vua ban ba thúng gạo nếp, ba con trâu đực, bắt nuôi đẻ thành chín con; cả làng lo sợ.
+ Em bé bảo làng làm thịt trâu ăn mừng, chỉ giữ lại một con trâu, một thúng gạo làm lộ phí lên kinh.
+ Vào sân rồng khóc, xin vua bảo cha “đẻ em bé”; để vua tự nói ra: giống đực làm sao đẻ được.
⇒ Dẫn dắt khéo, để người ra đố tự chỉ ra sự vô lí; can đảm, bảo vệ cả làng.
d. Lần thử thách thứ ba: một con chim sẻ dọn ba cỗ
+ Em đưa cây kim may, xin vua rèn thành con dao để xẻ thịt chim.
⇒ Đáp lại cái vô lí bằng một cái vô lí khác; vua phục hẳn, ban thưởng hậu.
e. Lần thử thách thứ tư: xâu chỉ qua vỏ ốc
+ Câu đố của sứ nước láng giềng, liên quan đến thể diện quốc gia; đại thần, ông trạng bó tay.
+ Em bé vừa chơi vừa hát bài đồng dao: buộc chỉ vào con kiến càng, một đầu bôi mỡ để kiến bò qua.
⇒ Vận dụng kinh nghiệm đời sống dân gian; giải đố hồn nhiên, nhẹ nhàng; giữ gìn danh dự đất nước.
f. Nghệ thuật xây dựng nhân vật
+ Chuỗi thử thách tăng dần về người ra đố (quan – vua – sứ nước ngoài) và mức độ nghiêm trọng.
+ Mỗi lần giải một cách khác nhau, bất ngờ, gây cười.
+ Đối chiếu với người lớn (cha, dân làng, triều thần) để tôn vinh trí tuệ em bé.
+ Kết thúc có hậu: phong trạng nguyên, xây dinh thự cạnh hoàng cung.
3. Kết bài
– Khẳng định em bé là hình tượng kết tinh trí khôn dân gian; truyện đề cao trí thông minh và tạo tiếng cười vui vẻ.
– Liên hệ: học tập, quan sát, tích lũy vốn sống để trở thành người thông minh, hữu ích.
Phân tích nhân vật em bé thông minh ngắn gọn – mẫu 1
Truyện cổ tích Việt Nam có nhiều nhân vật thông minh, nhưng có lẽ đáng yêu nhất là cậu bé trong truyện Em bé thông minh. Chỉ bằng trí khôn của mình, em bé đã vượt qua bốn lần thử thách, được vua phong làm trạng nguyên.
Em bé là con một nhà nông nghèo, mới chừng bảy, tám tuổi. Lần đầu, khi viên quan hỏi cha em trâu cày một ngày được mấy đường, người cha lúng túng thì em nhanh miệng hỏi lại: ngựa của quan đi một ngày được mấy bước? Viên quan sửng sốt, không đáp được. Em đã dùng câu đố để đáp câu đố, cho thấy sự nhanh trí hơn người.
Lần thứ hai, vua bắt làng em nuôi ba con trâu đực đẻ thành chín con. Cả làng lo sợ, còn em bình tĩnh bảo làng làm thịt trâu ăn mừng, rồi lên kinh, vào sân rồng khóc xin vua bảo cha đẻ em bé. Vua bật cười bảo cha em là giống đực sao đẻ được, thế là vua tự nói ra cái vô lí trong lệnh của mình. Lần thứ ba, vua bắt dọn một con chim sẻ thành ba cỗ; em đưa cây kim nhờ vua rèn thành con dao để xẻ thịt chim. Vua phục hẳn.
Lần thứ tư, sứ nước láng giềng đố xâu sợi chỉ qua ruột con ốc vặn. Cả triều đình bó tay, em bé vừa chơi vừa hát bài đồng dao chỉ cách buộc chỉ vào con kiến càng, bôi mỡ ở đầu bên kia để kiến bò qua. Nhờ em, đất nước giữ được thể diện.
Em bé thông minh là hình ảnh kết tinh trí khôn của nhân dân. Qua nhân vật, truyện đề cao trí thông minh, đem lại tiếng cười vui vẻ và nhắc chúng ta rằng kiến thức từ đời sống hằng ngày có giá trị vô cùng lớn.
Phân tích nhân vật em bé thông minh đầy đủ – mẫu 2
Bên cạnh những người dũng sĩ như Thạch Sanh hay những nhân vật bất hạnh như Sọ Dừa, truyện cổ tích Việt Nam còn có một kiểu nhân vật rất được yêu thích: nhân vật thông minh. Tiêu biểu cho kiểu nhân vật này là cậu bé trong truyện Em bé thông minh – một em bé nông thôn nhỏ tuổi mà trí tuệ khiến cả vua quan, sứ giả nước ngoài phải thán phục.
Truyện mở đầu bằng việc nhà vua sai một viên quan đi khắp nước tìm người tài. Đến đâu quan cũng ra những câu đố oái oăm, nhưng mãi vẫn chưa gặp được ai thật lỗi lạc. Tình huống ấy tạo ra một cái nền để nhân tài xuất hiện – và nhân tài ấy lại là một cậu bé chừng bảy, tám tuổi đang đập đất cùng cha ngoài đồng. Chi tiết này thể hiện niềm tự hào của nhân dân: người tài có thể xuất hiện từ chính những người lao động bình thường nhất.
Thử thách thứ nhất đến rất bất ngờ. Viên quan dừng ngựa hỏi người cha: trâu của lão cày một ngày được mấy đường? Đây là câu hỏi không ai trả lời được, vì chẳng ai đếm đường cày. Người cha còn đứng ngẩn ra thì em bé đã nhanh miệng hỏi lại: nếu ông nói được ngựa của ông đi một ngày được mấy bước, tôi sẽ nói trâu của cha tôi cày được mấy đường. Câu hỏi vặn đẩy viên quan từ thế người ra đố sang thế người bị đố, khiến quan “há hốc mồm sửng sốt”. Em bé không chỉ nhanh trí mà còn rất tự tin trước người có quyền thế.
Thử thách thứ hai nghiêm trọng hơn nhiều, vì người ra đố là nhà vua và hậu quả liên quan đến cả làng. Vua ban cho làng ba thúng gạo nếp và ba con trâu đực, bắt nuôi làm sao đẻ thành chín con, nếu không cả làng phải tội. Dân làng họp mãi không tìm ra cách, ai cũng coi là tai họa. Em bé thì bình tĩnh bảo cha xin làng làm thịt hai con trâu, đồ hai thúng gạo ăn mừng, giữ một con trâu, một thúng gạo làm lộ phí lên kinh. Đến hoàng cung, em lẻn vào sân rồng khóc um lên, vờ xin vua bảo cha đẻ em bé cho em có bạn chơi. Vua bật cười: cha mày là giống đực làm sao đẻ được! Chỉ chờ có thế, em hỏi lại: vậy sao làng con lại phải nuôi trâu đực cho đẻ? Vua đã tự rơi vào “bẫy” của em bé và tự nói ra điều vô lí trong mệnh lệnh của mình. Cách giải đố vừa khéo léo vừa can đảm, không làm phật lòng vua mà vẫn cứu được cả làng.
Thử thách thứ ba là một con chim sẻ phải dọn thành ba cỗ thức ăn. Em bé nhờ cha lấy một cây kim may, đưa sứ giả về tâu vua xin rèn thành con dao để xẻ thịt chim. Một con chim sẻ không thể thành ba cỗ, cũng như một cây kim không thể thành con dao. Em đáp lại cái vô lí bằng một cái vô lí khác, khiến vua “từ đó mới phục hẳn” và ban thưởng rất hậu.
Thử thách thứ tư mang tầm vóc quốc gia. Nước láng giềng lăm le xâm chiếm, sai sứ mang sang một vỏ ốc vặn dài, rỗng hai đầu, đố xâu sợi chỉ qua ruột ốc. Không giải được là thừa nhận thua kém. Các đại thần, các ông trạng, nhà thông thái đều bó tay, người dùng miệng hút, người bôi sáp vào chỉ mà vô hiệu. Trong khi đó, em bé đang đùa nghịch sau nhà, nghe chuyện liền hát một bài đồng dao: buộc chỉ vào lưng con kiến càng, một đầu lấy giấy bưng, đầu kia bôi mỡ cho kiến bò sang. Lời giải dựa trên hiểu biết rất đời thường – kiến thích mỡ – mà cả triều đình không nghĩ tới. Nhờ em, sứ giả nước láng giềng phải thán phục, đất nước giữ được thể diện.
Qua bốn lần thử thách, nhân vật em bé hiện lên thông minh, nhanh trí, bình tĩnh, tự tin, hồn nhiên và biết dùng trí tuệ để giúp gia đình, làng xóm, đất nước. Tác giả dân gian đã xây dựng chuỗi thử thách tăng dần cả về người ra đố lẫn mức độ nghiêm trọng, mỗi lần giải lại một cách khác nhau, vừa bất ngờ vừa gây cười. Kết thúc, em được vua phong trạng nguyên, xây dinh thự bên hoàng cung.
Em bé thông minh là hình ảnh kết tinh trí khôn dân gian. Truyện đề cao trí thông minh, tạo tiếng cười vui vẻ và gửi gắm niềm tin của nhân dân vào tài năng của những con người bình thường.
Phân tích nhân vật em bé thông minh học sinh giỏi – mẫu 3
Người xưa có câu “trẻ người non dạ”, nhưng truyện cổ tích Em bé thông minh lại kể về một đứa trẻ khiến cả người lớn lẫn vua quan phải nể phục. Cậu bé con nhà thợ cày ấy không có phép lạ, không được thần tiên giúp đỡ; vũ khí duy nhất của cậu là trí khôn. Và chính vì thế, nhân vật trở thành hình tượng kết tinh trí tuệ của nhân dân lao động.
Điều thú vị đầu tiên là cách tác giả dân gian đặt em bé giữa những người lớn. Người cha “đứng ngẩn ra”, dân làng họp bàn mãi coi lệnh vua là tai họa, triều thần “vò đầu suy nghĩ”, các ông trạng và nhà thông thái “lắc đầu bó tay”. Đặt cạnh những người ấy, sự nhanh nhạy của em bé càng nổi bật. Nhân dân dường như muốn nói: trí khôn không phụ thuộc vào tuổi tác hay địa vị, mà nằm ở sự quan sát và vốn sống.
Mỗi câu đố em bé giải là một kiểu trí khôn khác nhau. Với viên quan, em dùng phép “gậy ông đập lưng ông”: hỏi lại một câu cùng kiểu để câu đố vô lí tự lộ ra là vô lí. Với lệnh nuôi trâu đực đẻ con, em không cãi thẳng vua – điều nguy hiểm vô cùng – mà dựng một tình huống giả để vua tự miệng nói ra sự thật “giống đực làm sao mà đẻ được”. Với con chim sẻ dọn ba cỗ, em lại dùng một yêu cầu vô lí tương xứng: rèn cây kim thành con dao. Còn với câu đố xâu chỉ qua ruột ốc, em không dùng lí lẽ nữa mà dùng hiểu biết thực tế: loài kiến bị mỡ hấp dẫn và có thể bò qua những đường hẹp nhất. Bốn lời giải, bốn cách nghĩ, cho thấy một trí tuệ linh hoạt, không rập khuôn.
Đáng quý hơn, trí khôn của em luôn gắn với lòng can đảm và sự tử tế. Em dám lẻn vào sân rồng, dám “vờ vĩnh” trước mặt vua để cứu cả làng khỏi tội. Em nghĩ cho dân làng trước: hãy ăn mừng “lộc vua ban” cho sướng miệng, phần còn lại làm lộ phí để hai cha con lo liệu. Câu nói quả quyết “Cha cứ mặc con lo liệu” cho thấy một đứa trẻ tự tin, dám chịu trách nhiệm.
Hình ảnh đẹp nhất có lẽ là lúc viên quan mang dụ chỉ của vua đến hỏi về câu đố vỏ ốc, em bé “còn đùa nghịch ở sau nhà”. Việc hệ trọng của cả triều đình được em giải bằng một câu hát đồng dao “tang tình tang”. Chi tiết ấy vừa gây cười vừa sâu sắc: trí khôn dân gian thường được truyền qua những câu hát, câu vè giản dị; và điều cả một triều đình không làm được lại nằm trong tầm tay của một đứa trẻ biết quan sát cuộc sống.
Chuỗi thử thách được sắp xếp tăng dần: từ viên quan đến nhà vua, rồi đến sứ giả nước ngoài; từ chuyện một người, đến chuyện cả làng, rồi đến vận mệnh cả nước. Theo đó, tầm vóc của em bé cũng lớn dần, từ một cậu bé lanh lợi ngoài đồng thành người giữ gìn thể diện quốc gia. Phần thưởng cuối cùng – được phong trạng nguyên, được ở dinh thự cạnh hoàng cung để vua tiện hỏi han – là sự ghi nhận xứng đáng.
Em bé thông minh không chỉ đem lại tiếng cười hồn nhiên mà còn gửi gắm niềm tự hào của nhân dân về trí tuệ của chính mình. Nhân vật nhắc chúng ta rằng sự thông minh thật sự đến từ việc quan sát, tích lũy vốn sống và dám nghĩ khác, dám làm vì mọi người.
Phân tích ý nghĩa truyện Em bé thông minh – mẫu 4
Em bé thông minh là truyện cổ tích thuộc kiểu truyện về nhân vật thông minh, một kiểu truyện rất phổ biến trong kho tàng văn học dân gian. Truyện không có yếu tố thần kì, không có tiên, bụt giúp đỡ, mà chỉ có những câu đố và những lời giải đố. Chính điều đó làm nên ý nghĩa riêng của truyện: đề cao trí thông minh, trí khôn của con người bình thường.
Truyện được xây dựng quanh mô típ giải đố. Câu đố là hình thức thử tài quen thuộc trong dân gian, và ở đây nó trở thành những thử thách để nhân vật bộc lộ phẩm chất. Có bốn câu đố: của viên quan về đường cày, của nhà vua về trâu đực đẻ con, về con chim sẻ dọn ba cỗ, và của sứ nước láng giềng về sợi chỉ xuyên ruột ốc. Mỗi câu đố khó hơn câu trước, người ra đố có quyền lực lớn hơn, hậu quả nghiêm trọng hơn. Lời giải của em bé vì vậy càng về sau càng có ý nghĩa lớn.
Ý nghĩa đầu tiên của truyện là ca ngợi trí thông minh của nhân dân lao động. Người giải được mọi câu đố không phải là quan lại, đại thần hay nhà thông thái, mà là một cậu bé con nhà nông. Lời giải của em đều dựa vào kinh nghiệm đời sống: cách đồng áng, chuyện trâu bò, con kiến thích mỡ. Nhân dân tự hào rằng trí khôn của mình, được hun đúc từ lao động và đời sống, không hề thua kém ai.
Ý nghĩa thứ hai là tạo ra tiếng cười. Người đọc bật cười khi viên quan há hốc mồm trước câu hỏi của một đứa trẻ, khi vua tự nói ra điều vô lí trong mệnh lệnh của mình, khi cả triều đình bó tay còn em bé vừa nghịch vừa hát đã có lời giải. Tiếng cười ấy hồn nhiên, vui vẻ, đồng thời nhẹ nhàng giễu cợt những kẻ bề trên tưởng mình hiểu biết.
Ý nghĩa thứ ba là niềm tin vào người tài và tấm lòng với đất nước. Nhà vua trong truyện biết tìm người tài, biết thử thách và biết trọng dụng; em bé dùng trí tuệ để cứu làng, giữ thể diện cho nước. Kết thúc em bé được phong trạng nguyên thể hiện ước mơ của nhân dân: người tài, dù xuất thân nghèo khó, sẽ được phát hiện và đền đáp xứng đáng.
Về nghệ thuật, truyện hấp dẫn nhờ tình huống thử thách tăng dần, cách giải bất ngờ, lời đối đáp nhanh nhạy và lối kể giản dị, gần gũi. Truyện Em bé thông minh vì thế không chỉ để đọc cho vui mà còn nhắc chúng ta phải biết quan sát, học hỏi từ đời sống, vì kiến thức ấy có thể giúp ta giải quyết những việc tưởng như không thể.
Cảm nhận về nhân vật em bé thông minh – mẫu 5
Đọc truyện Em bé thông minh, em không chỉ phục mà còn rất quý cậu bé con nhà thợ cày. Cậu cũng nhỏ tuổi như em, cũng thích chơi đùa, vậy mà đã làm được những việc khiến cả nhà vua phải phục.
Em nhớ nhất cảnh cậu bé lẻn vào sân rồng khóc um lên, đòi vua bảo cha đẻ em bé. Đọc đến đó em bật cười, không hiểu cậu định làm gì. Đến khi vua bảo cha cậu là giống đực làm sao đẻ được, cậu mới hỏi lại chuyện ba con trâu đực, em mới “à” lên thán phục. Cậu thật gan dạ và khéo léo, vì cãi lại vua là việc rất nguy hiểm, vậy mà cậu làm cho vua tự nhận ra, còn bật cười nữa.
Em cũng thích lời giải câu đố xâu chỉ qua vỏ ốc. Cả triều đình nghĩ mãi không ra, còn cậu bé vừa chơi vừa hát, bảo buộc chỉ vào con kiến càng. Em từng thấy đàn kiến kéo nhau đến chỗ có mỡ, có đường, nhưng chưa bao giờ nghĩ có thể dùng điều đó để giải một câu đố khó. Em hiểu ra rằng những điều nhỏ bé quanh mình cũng có thể giúp ích rất nhiều nếu mình chịu để ý.
Điều làm em quý cậu bé nhất là cậu dùng sự thông minh để giúp mọi người: cứu cha và cả làng khỏi tội, giúp vua giữ thể diện cho đất nước. Cậu không khoe khoang, cũng không sợ hãi. Được phong trạng nguyên là điều cậu hoàn toàn xứng đáng.
Qua nhân vật em bé, em tự nhủ phải chăm học, chịu khó quan sát cuộc sống và luôn bình tĩnh khi gặp khó khăn. Biết đâu, một ngày nào đó, những điều em học được cũng sẽ giúp ích cho gia đình và mọi người như cậu bé thông minh trong truyện.
Đoạn văn phân tích nhân vật em bé thông minh – mẫu 6
Em bé trong truyện cổ tích Em bé thông minh là hình ảnh tiêu biểu cho trí khôn dân gian. Chỉ chừng bảy, tám tuổi, em đã vượt qua bốn lần thử thách ngày càng khó. Trước câu hỏi trâu cày một ngày mấy đường của viên quan, em hỏi vặn lại ngựa đi một ngày mấy bước. Trước lệnh nuôi trâu đực đẻ con của vua, em khéo léo để vua tự nói ra “giống đực làm sao mà đẻ được”. Trước yêu cầu dọn một con chim sẻ thành ba cỗ, em xin vua rèn cây kim thành con dao. Và khi cả triều đình bó tay trước câu đố xâu chỉ qua ruột ốc của sứ giả nước láng giềng, em chỉ cần một bài đồng dao về con kiến càng. Mỗi lời giải đều bất ngờ, thú vị và dựa trên kinh nghiệm đời sống. Qua đó, em bé hiện lên thông minh, nhanh trí, bình tĩnh, can đảm và biết dùng trí tuệ giúp làng, giúp nước. Nhân vật thể hiện niềm tự hào của nhân dân về trí tuệ của chính mình.
Kết luận
Khi phân tích nhân vật em bé thông minh, em nên đi lần lượt qua bốn lần thử thách: nêu người ra đố, nội dung câu đố, cách em bé giải và phẩm chất bộc lộ. Đừng quên chỉ ra sự tăng tiến của thử thách, sự đối chiếu với người lớn và ý nghĩa của truyện: đề cao trí khôn dân gian, tạo tiếng cười, thể hiện niềm tin vào người tài xuất thân bình dị.
Xem thêm: