Phân tích nhân vật Thánh Gióng là đề văn thường gặp khi học truyền thuyết Thánh Gióng ở lớp 6 – văn bản có trong cả ba bộ sách Chân trời sáng tạo, Cánh diều và Kết nối tri thức. Gióng là hình tượng người anh hùng đánh giặc cứu nước đẹp nhất trong văn học dân gian: ra đời kì lạ, lớn lên trong vòng tay nhân dân, lập chiến công phi thường rồi bay về trời, không màng danh lợi.
Bài viết gồm dàn ý chi tiết và 6 bài văn mẫu: bài ngắn gọn, bài đầy đủ, bài học sinh giỏi, bài phân tích ý nghĩa các chi tiết kì ảo, bài về Gióng và sức mạnh nhân dân, bài cảm nhận. Các lời trích dẫn trong bài được lấy theo nét chung của các bản kể trong SGK.
Cuối học kì, em có thể hệ thống lại kiến thức của bài học này cùng các bài học khác qua bài ôn tập học kì I Ngữ văn 6 Cánh diều.
Dàn ý phân tích nhân vật Thánh Gióng
Dàn ý bám theo bốn chặng của câu chuyện; mỗi chặng làm rõ một nét đẹp của người anh hùng.

1. Mở bài
– Giới thiệu truyền thuyết Thánh Gióng – truyện tiêu biểu về đề tài đánh giặc giữ nước thời Hùng Vương.
– Nêu nhận xét khái quát: Thánh Gióng là biểu tượng rực rỡ của lòng yêu nước và sức mạnh chống giặc ngoại xâm của dân tộc.
2. Thân bài
a. Sự ra đời kì lạ
+ Bà mẹ ướm vết chân lạ rồi thụ thai, mang thai mười hai tháng.
+ Lên ba tuổi vẫn không biết nói, biết cười, không biết đi, đặt đâu nằm đấy.
⇒ Nguồn gốc thần kì; báo hiệu một con người phi thường. Gióng vừa là con của thần linh, vừa là con của một gia đình nông dân nghèo.
b. Tiếng nói đầu tiên là tiếng nói đòi đánh giặc
+ Giặc Ân xâm lược, nhà vua cho sứ giả tìm người tài; Gióng bỗng cất tiếng nói: mời sứ giả vào, xin ngựa sắt, áo giáp sắt, roi sắt để phá tan giặc.
+ Sứ giả vừa kinh ngạc vừa mừng rỡ.
⇒ Lòng yêu nước tiềm ẩn trong mỗi người dân, sẵn sàng trỗi dậy khi Tổ quốc lâm nguy; ý thức trách nhiệm với đất nước.
c. Lớn lên nhờ nhân dân
+ Lớn nhanh như thổi, cơm ăn không no, áo mặc không vừa.
+ Bà con làng xóm vui lòng góp gạo nuôi Gióng vì ai cũng mong Gióng đánh giặc.
⇒ Người anh hùng được nhân dân nuôi dưỡng; sức mạnh của Gióng là sức mạnh đoàn kết của cả cộng đồng.
d. Chiến công phi thường
+ Vươn vai thành tráng sĩ “mình cao hơn trượng”, mặc giáp, cầm roi, nhảy lên ngựa sắt phun lửa.
+ Đánh giết giặc hết lớp này đến lớp khác; roi sắt gãy thì nhổ tre bên đường quật giặc.
⇒ Tầm vóc khổng lồ của người anh hùng và của dân tộc khi đối mặt với ngoại xâm; đánh giặc bằng cả vũ khí hiện đại (đồ sắt) lẫn cỏ cây quê hương.
e. Bay về trời, để lại dấu tích
+ Đuổi giặc đến núi Sóc, cởi giáp sắt bỏ lại, cả người lẫn ngựa bay lên trời.
+ Được phong Phù Đổng Thiên Vương; đền thờ, hội làng, tre đằng ngà, ao hồ, làng Cháy.
⇒ Người anh hùng không màng danh lợi; hóa thân bất tử cùng non sông; nhân dân đời đời ghi nhớ.
f. Nghệ thuật xây dựng nhân vật
+ Chuỗi chi tiết kì ảo giàu ý nghĩa biểu tượng.
+ Hình tượng khổng lồ, mang tầm vóc sử thi.
+ Cách gọi nhân vật thay đổi theo sự lớn lên: đứa trẻ, chú bé, tráng sĩ, Phù Đổng Thiên Vương.
+ Gắn câu chuyện với dấu tích có thật.
3. Kết bài
– Khẳng định giá trị hình tượng Thánh Gióng.
– Liên hệ: truyền thống yêu nước, tinh thần đoàn kết; trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay.
Phân tích nhân vật Thánh Gióng ngắn gọn – mẫu 1
Trong kho tàng truyền thuyết Việt Nam, Thánh Gióng là hình tượng người anh hùng đánh giặc giữ nước tiêu biểu nhất. Qua nhân vật này, nhân dân ta gửi gắm lòng yêu nước và niềm tự hào về sức mạnh của dân tộc.
Gióng ra đời thật kì lạ. Bà mẹ ướm chân vào một vết chân to ngoài đồng rồi thụ thai, mười hai tháng sau mới sinh con. Cậu bé lên ba vẫn không biết nói, biết cười, đặt đâu nằm đấy. Sự khác thường ấy báo hiệu Gióng không phải người bình thường.
Khi giặc Ân kéo đến, nghe sứ giả đi tìm người tài, cậu bé bỗng cất tiếng nói. Lời nói đầu tiên của Gióng không phải gọi cha mẹ mà là lời xin đi đánh giặc. Chi tiết ấy cho thấy lòng yêu nước là tình cảm thiêng liêng, luôn tiềm ẩn trong mỗi con người và bùng lên khi đất nước cần.
Từ hôm gặp sứ giả, Gióng lớn nhanh như thổi. Cha mẹ nghèo không nuôi nổi, bà con làng xóm vui lòng góp gạo nuôi cậu. Gióng lớn lên bằng cơm gạo của nhân dân, nên sức mạnh của Gióng cũng là sức mạnh của cả cộng đồng.
Giặc đến, Gióng vươn vai thành tráng sĩ oai phong, cưỡi ngựa sắt phun lửa xông thẳng vào quân thù. Roi sắt gãy, tráng sĩ nhổ tre bên đường quật giặc. Giặc tan, Gióng lên đỉnh núi Sóc, cởi giáp sắt, cả người lẫn ngựa bay về trời. Người anh hùng đánh giặc xong không nhận phần thưởng, không đòi công danh, lặng lẽ trở về với cõi bất tử.
Bằng những chi tiết kì ảo đặc sắc, truyền thuyết đã dựng nên một Thánh Gióng khổng lồ, đẹp đẽ. Hình tượng ấy nhắc nhở chúng em về truyền thống yêu nước và tinh thần đoàn kết của dân tộc.
Phân tích nhân vật Thánh Gióng đầy đủ – mẫu 2
Lịch sử dân tộc Việt Nam là lịch sử dựng nước đi đôi với giữ nước. Ngay từ buổi đầu thời Hùng Vương, nhân dân ta đã gửi gắm khát vọng độc lập vào những câu chuyện truyền miệng, trong đó nổi bật nhất là truyền thuyết Thánh Gióng. Nhân vật Gióng hiện lên như biểu tượng rực rỡ của lòng yêu nước và sức mạnh quật khởi của dân tộc.
Trước hết, Gióng có một sự ra đời khác thường. Đời Hùng Vương thứ sáu, ở làng Gióng có hai vợ chồng ông lão chăm làm, phúc đức mà chưa có con. Bà mẹ ướm chân vào vết chân lạ, về nhà thụ thai, mười hai tháng sau sinh một cậu bé khôi ngô. Thế nhưng cậu lên ba vẫn không biết nói, biết cười, không biết đi. Nguồn gốc kì lạ ấy cho thấy nhân dân muốn người anh hùng của mình là con của thần linh, mang sức mạnh siêu nhiên; nhưng đồng thời, Gióng vẫn là con của một gia đình nông dân nghèo, gần gũi với mọi người.
Bước ngoặt đến khi giặc Ân xâm phạm bờ cõi. Nghe tiếng sứ giả tìm người tài, cậu bé ba năm im lặng bỗng cất tiếng nói, bảo mẹ mời sứ giả vào, rồi nhờ về tâu vua làm ngựa sắt, áo giáp sắt, roi sắt để “phá tan lũ giặc này”. Tiếng nói đầu tiên của Gióng là tiếng nói đòi đánh giặc – chi tiết ấy ca ngợi lòng yêu nước như một tình cảm tự nhiên, có sẵn trong mỗi người Việt. Việc Gióng đòi vũ khí bằng sắt cũng cho thấy muốn thắng giặc mạnh, lòng yêu nước phải đi cùng vũ khí tốt, sự chuẩn bị chu đáo.
Từ hôm ấy, Gióng lớn nhanh như thổi, cơm ăn mấy cũng không no, áo vừa mặc đã chật. Hai vợ chồng nghèo làm không đủ nuôi con, bà con làng xóm vui lòng góp gạo nuôi cậu. Chi tiết giản dị này mang ý nghĩa sâu xa: người anh hùng không lớn lên một mình mà được cả cộng đồng nuôi dưỡng. Mỗi bát gạo bà con góp là một phần sức mạnh, một phần hi vọng gửi vào Gióng.
Khi giặc đến gần, ngựa sắt, roi sắt, áo giáp sắt được mang tới, Gióng vươn vai biến thành tráng sĩ mình cao hơn trượng, oai phong lẫm liệt. Tráng sĩ nhảy lên ngựa, ngựa phun lửa, xông thẳng vào quân giặc, đánh giết hết lớp này đến lớp khác. Roi sắt gãy, tráng sĩ nhổ những cụm tre bên đường quật vào giặc. Hình ảnh ấy vừa thể hiện sức mạnh phi thường của người anh hùng, vừa cho thấy tinh thần đánh giặc bằng mọi thứ có trong tay: từ vũ khí bằng sắt đến cây tre của làng quê.
Giặc tan, tráng sĩ đuổi đến núi Sóc, một mình một ngựa lên đỉnh núi, cởi giáp sắt bỏ lại rồi bay về trời. Gióng ra đi khi nhiệm vụ đã hoàn thành, không ở lại hưởng vinh hoa. Đó là vẻ đẹp của người anh hùng vô tư, cao thượng. Việc bay về trời còn là cách nhân dân bất tử hóa Gióng: người anh hùng không chết, mà hóa vào non sông, trở thành thần hộ quốc. Nhà vua phong Gióng là Phù Đổng Thiên Vương, dân làng lập đền thờ, mở hội hằng năm; tre đằng ngà, ao hồ, làng Cháy như còn in dấu chiến công.
Về nghệ thuật, truyện sử dụng hàng loạt chi tiết kì ảo giàu ý nghĩa, xây dựng hình tượng khổng lồ mang tầm vóc sử thi, đồng thời gắn câu chuyện với dấu tích có thật để khẳng định Gióng như từng sống giữa nhân dân.
Thánh Gióng là hình tượng người anh hùng tiêu biểu cho lòng yêu nước và sức mạnh đoàn kết của dân tộc. Đọc truyện, em thêm tự hào về truyền thống giữ nước của cha ông và hiểu rằng mỗi người đều có thể góp sức mình khi đất nước cần.
Phân tích nhân vật Thánh Gióng (bài học sinh giỏi) – mẫu 3
Có một cậu bé ba năm không nói, không cười, không đi. Thế rồi, chỉ trong một khoảnh khắc, cậu vươn vai thành người khổng lồ, cưỡi ngựa sắt phun lửa đánh tan quân thù rồi bay lên trời. Câu chuyện nghe như một giấc mơ, nhưng đó là giấc mơ của cả một dân tộc. Truyền thuyết Thánh Gióng đã biến lòng yêu nước – thứ tình cảm vô hình – thành một hình tượng có chiều cao “hơn trượng”, có tiếng ngựa hí vang, có lửa và có tre ngà.
Điều đầu tiên khiến Gióng đặc biệt là sự im lặng. Ba năm, cậu bé không nói một lời. Nhưng sự im lặng ấy không phải trống rỗng; nó giống như lòng yêu nước ngủ yên trong những ngày bình thường. Chỉ đến khi tiếng sứ giả vang lên, khi đất nước đứng trước họa xâm lăng, tiếng nói ấy mới cất lên – và đó là lời xin đi đánh giặc. Nhân dân đã chọn một cách kể rất thông minh: người anh hùng không cần học nói những lời khác trước; điều đầu tiên Gióng biết nói là trách nhiệm với Tổ quốc.
Rồi Gióng lớn lên, và cách Gióng lớn lên mới là chi tiết cảm động nhất. Cơm ăn mấy cũng không no, áo mặc bao nhiêu cũng chật; cha mẹ nghèo không nuôi nổi, cả làng góp gạo nuôi cậu. Người đọc có thể hình dung những bát gạo từ mọi nhà dồn về một mái tranh. Gióng lớn bằng gạo của làng, nghĩa là Gióng lớn bằng niềm tin và hi vọng của nhân dân. Khi Gióng vươn vai thành tráng sĩ, đó không còn là sức mạnh của một người: đó là sức mạnh của những người nông dân đã nhịn phần mình để nuôi người đánh giặc.
Cũng không phải ngẫu nhiên mà vũ khí của Gióng là ngựa sắt, roi sắt, áo giáp sắt – những thứ do thợ của nhà vua ngày đêm rèn đúc. Người anh hùng dân gian được trang bị bằng thành tựu kĩ thuật của thời đại. Và khi roi sắt gãy, Gióng nhổ tre bên đường quật giặc. Hai lớp vũ khí ấy hợp lại thành một thông điệp: đánh giặc cần cả sức mạnh hiện đại lẫn sức mạnh của đất nước, cây cỏ quê hương cũng có thể thành vũ khí trong tay người yêu nước. Tre – loài cây gắn với làng quê Việt – từ đó mang thêm vẻ đẹp anh hùng.
Trận đánh được kể bằng những câu văn ngắn, dồn dập: ngựa phun lửa, tráng sĩ thúc ngựa, giặc chết như rạ, roi gãy, nhổ tre, giặc tan vỡ. Nhịp kể nhanh như nhịp vó ngựa. Tầm vóc của Gióng lúc này là tầm vóc sử thi: một mình một ngựa mà quét sạch quân thù. Đó cũng là tầm vóc của dân tộc nhỏ bé nhưng không chịu khuất phục trước giặc mạnh.
Kết thúc chiến công, Gióng không trở về kinh đô nhận thưởng. Tráng sĩ lên đỉnh núi, cởi giáp sắt bỏ lại, rồi cả người lẫn ngựa bay về trời. Chiếc áo giáp cởi bỏ là hình ảnh đẹp: chiến tranh đã qua, vũ khí trả lại cho cuộc sống thanh bình, người anh hùng trả lại công lao cho nhân dân. Gióng đến từ nhân dân, chiến đấu vì nhân dân và ra đi như một người con làm xong bổn phận. Chính vì không nhận gì nên Gióng được nhận tất cả: danh hiệu Phù Đổng Thiên Vương, đền thờ, lễ hội, và một chỗ vĩnh viễn trong lòng người Việt.
Phần kết truyện nhắc đến tre đằng ngà vàng óng vì lửa ngựa, những ao hồ là vết chân ngựa, làng Cháy bị lửa thiêu. Những dấu tích ấy khiến câu chuyện hư cấu như có thật, và khiến Gióng như vẫn còn hiện diện trong từng lũy tre, từng mặt ao của đồng bằng Bắc Bộ. Hội Gióng mỗi năm vẫn được tổ chức, đến nay đã được UNESCO ghi danh là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.
Thánh Gióng là hình tượng tuyệt đẹp mà nhân dân ta dựng nên từ buổi đầu lịch sử: một người anh hùng khổng lồ, phi thường nhưng thấm đẫm tình làng nghĩa xóm. Qua Gióng, ta hiểu lòng yêu nước của người Việt vừa âm thầm vừa mãnh liệt, và sức mạnh giữ nước luôn bắt nguồn từ sự đồng lòng của muôn người.
Phân tích ý nghĩa các chi tiết kì ảo về Thánh Gióng – mẫu 4
Truyền thuyết thường dùng yếu tố kì ảo để tôn vinh nhân vật, và Thánh Gióng là truyện có hệ thống chi tiết kì ảo đặc sắc bậc nhất. Mỗi chi tiết đều góp phần khắc họa vẻ đẹp của người anh hùng và gửi gắm một ý nghĩa sâu sắc.
Chi tiết đầu tiên là sự ra đời của Gióng: bà mẹ ướm vết chân lạ mà thụ thai, mang thai mười hai tháng, đứa trẻ lên ba không nói, không cười, không đi. Chuỗi điều lạ ấy tạo cho Gióng nguồn gốc thần kì, báo trước một con người sinh ra để làm việc phi thường. Theo quan niệm dân gian, người anh hùng phải có xuất thân khác thường thì mới có tài năng khác thường.
Chi tiết thứ hai là tiếng nói đầu tiên của Gióng – tiếng nói đòi đánh giặc. Đứa trẻ im lặng suốt ba năm bỗng nói được khi nghe tiếng sứ giả. Chi tiết này ca ngợi ý thức đối với đất nước: lòng yêu nước tiềm ẩn trong mỗi con người, chỉ chờ thời khắc lâm nguy để bùng lên. Người Việt, dù già hay trẻ, đều sẵn sàng đứng lên khi Tổ quốc gọi.
Chi tiết thứ ba là Gióng lớn nhanh như thổi và bà con góp gạo nuôi Gióng. Sự lớn nhanh ấy tương ứng với nhu cầu cấp bách của đất nước: giặc đến gần, người anh hùng phải kịp lớn để ra trận. Còn việc cả làng góp gạo khẳng định Gióng là con của nhân dân, sức mạnh của Gióng là sức mạnh tập thể.
Chi tiết thứ tư là Gióng vươn vai thành tráng sĩ. Chỉ một cái vươn vai, cậu bé trở thành người khổng lồ oai phong. Đây là hình ảnh tượng trưng cho sự trưởng thành vượt bậc của cả dân tộc trước hoạn nạn. Khi đất nước bị xâm lăng, mỗi người dân đều như lớn lên, mạnh lên gấp bội.
Chi tiết thứ năm là ngựa sắt phun lửa, roi sắt, áo giáp sắt. Những vũ khí bằng sắt gợi nhớ thời đại đồ sắt của người Việt cổ, khi nghề luyện kim đã phát triển. Ngựa phun lửa là cách phóng đại để tôn thêm sức mạnh vũ bão của người anh hùng. Bên cạnh đó, khi roi sắt gãy, Gióng nhổ tre bên đường quật giặc: cây tre quê hương cũng trở thành vũ khí, thể hiện tinh thần đánh giặc bằng mọi phương tiện.
Chi tiết thứ sáu là Gióng cởi giáp sắt bỏ lại rồi bay về trời. Người anh hùng ra đi khi đã hoàn thành sứ mệnh, không màng danh lợi. Bay về trời cũng là trở về cõi bất tử: nhân dân muốn Gióng sống mãi với non sông, như một vị thần luôn che chở cho đất nước.
Cuối cùng, những dấu tích như tre đằng ngà, ao hồ liên tiếp, làng Cháy và hội làng Gióng hằng năm là chi tiết gắn truyện với thực tế. Chúng khiến người nghe tin rằng câu chuyện có thật, đồng thời cho thấy lòng biết ơn đời đời của nhân dân với người anh hùng.
Nhờ hệ thống chi tiết kì ảo ấy, Thánh Gióng trở thành hình tượng đẹp đẽ, khổng lồ, vừa huyền thoại vừa gần gũi. Truyện không chỉ hấp dẫn người đọc bằng trí tưởng tượng bay bổng mà còn truyền lại cho các thế hệ sau bài học về lòng yêu nước và sức mạnh đoàn kết.
Thánh Gióng – người anh hùng mang sức mạnh nhân dân – mẫu 5
Khi nói về Thánh Gióng, người ta thường nhớ đến hình ảnh tráng sĩ cưỡi ngựa sắt phun lửa. Nhưng đọc kĩ truyền thuyết, ta nhận ra đằng sau người anh hùng ấy luôn có bóng dáng của nhân dân. Gióng là anh hùng của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân.
Gióng sinh ra trong một gia đình nông dân bình thường ở làng Gióng. Hai vợ chồng ông lão chăm làm, tốt bụng, có tiếng là phúc đức. Dù nguồn gốc của Gióng có màu sắc thần kì, nơi cậu lớn lên vẫn là mái nhà nghèo của làng quê. Người anh hùng không đến từ cung điện mà đến từ ruộng đồng.
Gióng được nuôi lớn bằng tình thương và sự góp sức của nhân dân. Khi cậu lớn nhanh như thổi, cha mẹ không đủ sức nuôi, bà con làng xóm vui lòng góp gạo, vì ai cũng mong cậu đánh giặc cứu nước. Không ai bắt buộc, không ai tính toán thiệt hơn; mọi người đều tự nguyện. Đó là hình ảnh đẹp của tinh thần đoàn kết, của tình làng nghĩa xóm gắn với tình yêu đất nước.
Vũ khí của Gióng cũng là thành quả của nhiều người. Nhà vua truyền thợ ngày đêm làm gấp ngựa sắt, áo giáp sắt, roi sắt theo lời Gióng dặn. Sứ giả vội vã mang vũ khí đến đúng lúc giặc kéo tới. Như vậy, từ nhà vua, sứ giả, người thợ đến bà con làng xóm, tất cả đều góp phần làm nên người tráng sĩ. Chiến thắng của Gióng là chiến thắng của cả một dân tộc đồng lòng.
Ngay cả trên chiến trường, Gióng cũng gắn bó với quê hương. Khi roi sắt gãy, chàng nhổ những cụm tre bên đường để quật giặc. Cây tre vốn là người bạn của nhà nông, nay trở thành vũ khí giết giặc. Hình ảnh ấy cho thấy đất nước và con người cùng chung sức chống kẻ thù.
Đánh tan giặc, Gióng không trở về nhận công mà bay lên trời. Người anh hùng trả lại chiến công cho nhân dân, và nhân dân đáp lại bằng lòng biết ơn đời đời: lập đền thờ, mở hội mỗi năm vào tháng Tư, gọi tên những dấu tích như tre đằng ngà, ao hồ, làng Cháy như lời nhắc về trận đánh năm xưa.
Qua nhân vật Thánh Gióng, tác giả dân gian khẳng định một chân lí: sức mạnh giữ nước bắt nguồn từ nhân dân. Mỗi người dân bình thường đều có thể góp phần làm nên người anh hùng. Bài học ấy đến nay vẫn còn nguyên giá trị với thế hệ trẻ chúng em.
Cảm nhận về nhân vật Thánh Gióng – mẫu 6
Trong những truyện em được học ở lớp 6, Thánh Gióng là truyện làm em nhớ nhất. Mỗi lần đọc đến đoạn cậu bé vươn vai thành tráng sĩ, em lại thấy lòng mình như cũng lớn lên theo.
Em thấy thương cậu bé Gióng lúc nhỏ. Lên ba tuổi mà chẳng biết nói, biết cười, chắc hẳn cha mẹ Gióng buồn lắm. Nhưng rồi, khi nghe sứ giả đi tìm người đánh giặc, cậu bé bỗng lên tiếng. Em rất ấn tượng vì câu nói đầu tiên của Gióng là lời xin đi cứu nước. Nếu là em, chắc câu đầu tiên sẽ là gọi “mẹ ơi”. Gióng thì khác: cậu nghĩ đến đất nước trước tiên.
Em cũng rất thích chi tiết cả làng góp gạo nuôi Gióng. Em tưởng tượng ra cảnh các bà, các mẹ mang từng bồ gạo, từng nồi cơm đến nhà Gióng, vừa cho ăn vừa dặn dò mong cậu lớn nhanh để đánh giặc. Chi tiết ấy cho em hiểu rằng người anh hùng không lớn lên một mình, mà nhờ tình thương của rất nhiều người.
Đoạn đánh giặc thì thật oai hùng. Gióng cưỡi ngựa sắt phun lửa, vung roi sắt đánh tan từng lớp giặc. Roi gãy, Gióng nhổ tre quật giặc. Em thấy cây tre quen thuộc ở làng quê bỗng trở nên đặc biệt, như cũng biết đứng lên đánh giặc cùng con người.
Điều làm em cảm phục nhất là lúc Gióng cởi áo giáp, bay về trời. Đánh thắng rồi mà Gióng không đòi phần thưởng, không ở lại làm quan. Em nghĩ đó mới là anh hùng thật sự: làm việc tốt vì mọi người chứ không vì bản thân.
Đọc truyện Thánh Gióng, em thêm tự hào về truyền thống yêu nước của dân tộc. Em tự nhủ sẽ chăm học, rèn luyện sức khỏe và sống có trách nhiệm, để khi đất nước cần, em cũng có thể góp một phần sức nhỏ của mình.
Kết luận
Khi phân tích nhân vật Thánh Gióng, em nên đi theo bốn chặng: ra đời kì lạ – tiếng nói đòi đánh giặc và được nhân dân nuôi lớn – chiến công phi thường – bay về trời, để lại dấu tích. Ở mỗi chặng, hãy chỉ ra chi tiết kì ảo và nêu ý nghĩa của nó; phần kết cần khẳng định Gióng là biểu tượng của lòng yêu nước và sức mạnh đoàn kết dân tộc.
Xem thêm:
- Soạn bài Thánh Gióng – Chân trời sáng tạo và Kết nối tri thức
- Tóm tắt Thánh Gióng ngắn nhất
- Soạn bài Bàn về nhân vật Thánh Gióng
- Câu chuyện Thánh Gióng (đọc truyện)