Phân tích bài thơ Nắng mới của Lưu Trọng Lư là đề bài thường gặp khi học Bài 2 – Thơ sáu chữ, bảy chữ, sách Ngữ văn 8 Cánh diều. Bài thơ ngắn, lời lẽ giản dị nhưng chứa một nỗi nhớ mẹ rất sâu, được gợi lên chỉ bằng vài hình ảnh: nắng mới, tiếng gà trưa, chiếc áo đỏ, nét cười sau tay áo.
Dưới đây là dàn ý chi tiết và 5 bài văn mẫu phân tích Nắng mới. Vì bài thơ còn trong thời hạn bảo hộ bản quyền (tác giả mất năm 1991), các bài mẫu chỉ trích ngắn những câu thơ cần phân tích; các em đọc toàn văn trong sách giáo khoa và có thể xem thêm tác giả – tác phẩm Nắng mới.
Những điều cần nắm trước khi phân tích Nắng mới
Một bài phân tích tốt cần nắm chắc vài thông tin nền dưới đây.

- Tác giả: Lưu Trọng Lư (1911 – 1991), quê Quảng Bình, một trong những người khởi xướng phong trào Thơ mới; thơ ông giàu cảm xúc, mơ màng, giọng nhẹ nhàng.
- Xuất xứ: in trong tập Tiếng thu (1939).
- Thể thơ: bảy chữ, 3 khổ, mỗi khổ 4 dòng; vần chân, nhịp chủ yếu 4/3.
- Mạch cảm xúc: hiện tại (nắng mới, tiếng gà trưa gợi nỗi buồn) → quá khứ (mẹ phơi áo đỏ ngày nắng mới) → hình bóng mẹ còn in đậm trong kí ức (nét cười đen nhánh).
- Cảm hứng chủ đạo: nỗi nhớ thương, lòng biết ơn người mẹ đã khuất.
Dàn ý phân tích bài thơ Nắng mới
1. Mở bài
– Giới thiệu Lưu Trọng Lư – nhà thơ tiêu biểu của phong trào Thơ mới, hồn thơ trong trẻo, mơ màng.
– Giới thiệu bài thơ Nắng mới (tập Tiếng thu): bài thơ bảy chữ bày tỏ nỗi nhớ mẹ da diết.
2. Thân bài
a. Khổ 1: Nắng mới và tiếng gà trưa khơi dậy kỉ niệm
+ Hình ảnh “nắng mới hắt bên song”: nắng đầu mùa chiếu xiên vào song cửa; động từ “hắt” gợi ánh sáng yếu, lặng lẽ.
+ Âm thanh tiếng gà trưa “xao xác”, “não nùng”: không gian vắng, buồn.
+ Tâm trạng “rượi buồn”, kí ức “chập chờn” sống lại “những ngày không”.
⇒ Cảnh hiện tại gợi nỗi buồn và mở cánh cửa về quá khứ.
b. Khổ 2: Kí ức về mẹ trong những ngày nắng mới
+ Lời bộc bạch trực tiếp “Tôi nhớ mẹ tôi”: nỗi nhớ gắn với thời thơ ấu, khi “tôi lên mười”.
+ Điệp cấu trúc “Mỗi lần nắng mới…”: nắng quá khứ “reo ngoài nội” – tươi vui, rộn rã, đối lập với “hắt bên song” ở hiện tại.
+ Hình ảnh mẹ phơi “áo đỏ” trước giậu: màu sắc ấm, công việc bình dị, người mẹ đảm đang.
c. Khổ 3: Hình bóng mẹ còn in đậm trong tâm trí
+ “Hình dáng mẹ tôi chửa xoá mờ”: kí ức vẫn còn nguyên vẹn; “mường tượng” dáng mẹ lúc vào ra.
+ “Nét cười đen nhánh sau tay áo”: nụ cười duyên dáng, kín đáo, hiền hậu của người phụ nữ xưa; chi tiết đắt nhất bài.
+ Không gian “ánh trưa hè trước giậu thưa”: bình yên, thân thuộc.
⇒ Chân dung người mẹ hiện lên qua ba nét: nắng mới – áo đỏ – nét cười.
d. Nghệ thuật
+ Thể thơ bảy chữ, nhịp chậm, giọng tâm tình.
+ Từ láy giàu sức gợi, hình ảnh bình dị mà đầy ám ảnh; đối lập hiện tại – quá khứ; nhân hóa “nắng reo”.
+ Cách gợi hơn tả, kết thúc bằng một hình ảnh để lại dư âm.
3. Kết bài
– Khẳng định giá trị: bài thơ về tình mẫu tử giản dị mà xúc động, thể hiện truyền thống uống nước nhớ nguồn.
– Liên hệ bản thân: trân trọng, yêu thương mẹ khi còn có thể.
Phân tích bài thơ Nắng mới – mẫu 1 (ngắn gọn)
Có những bài thơ không cần nhiều lời mà vẫn khiến người đọc rưng rưng. Nắng mới của Lưu Trọng Lư là một bài thơ như thế: chỉ ba khổ thơ bảy chữ, nhà thơ đã gửi vào đó nỗi nhớ mẹ da diết của một người con khi mẹ không còn.
Bài thơ mở ra bằng một khoảnh khắc rất đời thường: ánh nắng đầu mùa “hắt bên song” và tiếng gà trưa “xao xác”, “não nùng”. Cảnh ấy không có gì đặc biệt, nhưng nó đánh thức trong lòng nhà thơ một nỗi buồn khó gọi tên, làm những ngày xưa “chập chờn sống lại”. Nắng mới trở thành sợi dây nối hiện tại với quá khứ.
Theo sợi dây ấy, nhà thơ trở về những năm tháng mười tuổi, khi mẹ còn sống. Cũng là nắng mới, nhưng nắng ngày xưa “reo ngoài nội”, rộn ràng niềm vui. Mẹ mang chiếc áo đỏ ra phơi trước giậu – một việc làm bình thường của người mẹ quê mỗi độ nắng lên. Màu áo đỏ ấm áp ấy đã trở thành hình ảnh không phai trong kí ức người con.
Ở khổ cuối, nhà thơ khẳng định hình dáng mẹ “chửa xoá mờ”, vẫn còn “mường tượng” lúc mẹ vào ra. Và hình ảnh đẹp nhất được giữ lại là “nét cười đen nhánh sau tay áo” – nụ cười kín đáo, duyên dáng của người phụ nữ xưa. Chỉ một chi tiết nhỏ mà gợi cả dáng vẻ hiền hậu, dịu dàng của mẹ.
Với thể thơ bảy chữ nhịp nhàng, những từ láy giàu sức gợi và cách đặt hiện tại cạnh quá khứ, Nắng mới là bài thơ cảm động về tình mẫu tử. Đọc bài thơ, em càng thấm thía rằng những khoảnh khắc bình dị bên mẹ là điều quý giá nhất mà mỗi người cần trân trọng.
Phân tích bài thơ Nắng mới – mẫu 2 (theo từng khổ thơ)
Viết về mẹ là đề tài không bao giờ cũ trong văn chương. Mỗi nhà thơ tìm cho mình một cách nói riêng: có người nhớ lời ru, có người nhớ bàn tay, còn Lưu Trọng Lư nhớ mẹ qua ánh nắng mới. Bài thơ Nắng mới, in trong tập Tiếng thu (1939), là những dòng hồi tưởng xúc động về người mẹ đã khuất, được kể lại bằng giọng thơ nhẹ nhàng mà thấm thía.
Khổ thơ đầu vẽ ra khung cảnh hiện tại. Nhà thơ viết:
Mỗi lần nắng mới hắt bên song,
Xao xác, gà trưa gáy não nùng,
“Nắng mới” là nắng đầu mùa, sau những ngày đông lạnh ẩm. Đáng lẽ đó là tín hiệu vui, nhưng động từ “hắt” lại khiến ánh nắng như chiếu xiên, lặng lẽ qua song cửa một căn phòng vắng. Hòa cùng ánh nắng ấy là tiếng gà trưa. Hai từ láy “xao xác”, “não nùng” vừa gợi âm thanh vừa gợi tâm trạng: buổi trưa quê yên ắng đến mức tiếng gà nghe cũng buồn. Trong không gian ấy, lòng nhà thơ “rượi buồn”, những ngày xưa “chập chờn sống lại”. Từ láy “chập chờn” diễn tả rất đúng trạng thái của kí ức: lúc mờ lúc tỏ, lúc hiện lúc ẩn. Khổ thơ đầu như một khúc dạo đầu trầm lắng, chuẩn bị cho dòng hồi tưởng.
Sang khổ thứ hai, nỗi nhớ được gọi thẳng tên: “Tôi nhớ mẹ tôi, thuở thiếu thời”. Đại từ “tôi” lặp lại hai lần trong một dòng thơ, nghe như tiếng lòng được thốt ra tự nhiên, không cần che giấu. Nhà thơ nhớ cả thời điểm cụ thể: khi mẹ còn sống, khi mình “lên mười”. Rồi cấu trúc “Mỗi lần nắng mới…” được lặp lại, nhưng lần này nắng không “hắt” mà “reo ngoài nội”. Phép nhân hóa khiến ánh nắng như biết cười, biết reo, cả cánh đồng bừng lên sức sống. Đó là nắng của những ngày có mẹ. Hình ảnh trung tâm của khổ thơ là chiếc “áo đỏ” mẹ đưa ra phơi trước giậu. Mẹ tận dụng nắng mới để phơi áo quần cho khô, cho thơm – một việc nhỏ của người phụ nữ đảm đang. Màu đỏ của chiếc áo nổi bật trên nền nắng vàng và giậu xanh, như một điểm sáng ấm áp trong kí ức người con.
Khổ thơ cuối, hình bóng mẹ hiện lên rõ hơn:
Hình dáng mẹ tôi chửa xoá mờ
Hãy còn mường tượng lúc vào ra:
Dù thời gian đã lâu, hình dáng mẹ vẫn “chửa xoá mờ”. Chữ “chửa” (chưa) mang sắc thái quê kiểng, thân mật. Người con vẫn “mường tượng” được dáng mẹ lúc vào lúc ra, tất bật lo toan. Và rồi nhà thơ dừng lại ở một chi tiết rất đắt: “nét cười đen nhánh sau tay áo”. Người phụ nữ xưa nhuộm răng đen, khi cười thường đưa tay áo lên che miệng cho kín đáo. Nét cười ấy vừa duyên dáng, vừa e ấp, vừa hiền hậu. Đặt trong “ánh trưa hè trước giậu thưa”, hình ảnh mẹ như một bức tranh nhỏ, bình yên và đẹp đẽ.
Cả bài thơ không có một lời khen mẹ đẹp, mẹ hiền, cũng không có câu nào than khóc. Nhà thơ chỉ gợi lại vài hình ảnh: nắng mới, áo đỏ, nét cười. Nhưng chính sự tiết chế ấy làm nỗi nhớ thêm sâu. Thể thơ bảy chữ với nhịp chậm rãi, những từ láy giàu nhạc điệu, sự đối lập giữa cái nắng “hắt” buồn hiện tại và cái nắng “reo” vui quá khứ đã góp phần làm nên sức lay động của bài thơ.
Nắng mới là khúc tưởng niệm dịu dàng mà thấm thía về người mẹ. Bài thơ nhắc mỗi chúng ta biết trân trọng những khoảnh khắc bình dị bên mẹ, bởi có những điều khi mất đi rồi chỉ còn sống lại trong kí ức.
Phân tích bài thơ Nắng mới – mẫu 3 (hình ảnh người mẹ trong bài thơ)
Trong bài thơ Nắng mới, Lưu Trọng Lư không dành nhiều câu chữ để tả mẹ. Người mẹ chỉ hiện lên qua vài nét chấm phá, nhưng đó lại là một trong những hình ảnh người mẹ đẹp và ám ảnh bậc nhất của Thơ mới.
Điều đặc biệt đầu tiên là người mẹ được gợi ra từ ánh nắng. Nắng mới ở hiện tại làm nhà thơ nhớ đến nắng mới ngày xưa, và nắng ngày xưa gắn liền với mẹ. Bởi thế, với người con, mỗi lần nắng mới về là một lần mẹ trở về trong kí ức. Hình ảnh thiên nhiên và hình ảnh con người hòa làm một: nắng là mẹ, mẹ là nắng ấm của tuổi thơ.
Người mẹ ấy trước hết là người phụ nữ đảm đang, tần tảo. Chi tiết mẹ đưa “áo đỏ” ra phơi trước giậu mỗi khi nắng lên cho thấy mẹ luôn chăm chút cho gia đình từ những việc nhỏ nhất. Không cần kể mẹ vất vả ra sao, chỉ cần một dáng mẹ bên giậu phơi đã đủ gợi cả cuộc đời lam lũ, lặng lẽ hi sinh. Dáng mẹ “lúc vào ra” ở khổ cuối cũng tiếp tục gợi hình ảnh người phụ nữ không lúc nào ngơi tay.
Người mẹ ấy còn mang vẻ đẹp duyên dáng, kín đáo của người phụ nữ Việt Nam truyền thống. Màu “áo đỏ” tươi tắn cho thấy mẹ còn trẻ, còn đẹp trong mắt đứa con mười tuổi. Và nhất là “nét cười đen nhánh sau tay áo”. Hàm răng nhuộm đen từng là chuẩn mực cái đẹp của phụ nữ xưa; cử chỉ đưa tay áo che miệng khi cười là nét e ấp, tế nhị. Chỉ một nét cười mà gợi cả tính cách: hiền hậu, dịu dàng, dễ gần. Có lẽ đó là hình ảnh người con yêu nhất, nên nhà thơ đã chọn nó để khép lại bài thơ, để dư âm nụ cười ấy còn lan mãi.
Người mẹ trong bài thơ cũng là người mẹ đã khuất. Nhà thơ nói nhẹ nhàng “lúc người còn sống”, không bi lụy, nhưng người đọc hiểu nỗi mất mát lớn lao sau câu chữ. Chính vì mẹ không còn nên những hình ảnh bình thường nhất – một chiếc áo phơi, một nụ cười – mới trở nên quý giá đến thế. Kí ức “chửa xoá mờ” là cách người con giữ mẹ ở lại bên mình.
Qua ba hình ảnh nắng mới – áo đỏ – nét cười, Lưu Trọng Lư đã khắc họa người mẹ vừa cụ thể của riêng nhà thơ, vừa mang dáng dấp của biết bao người mẹ Việt Nam: tần tảo, hiền hậu, lặng lẽ yêu thương. Bài thơ khiến em nghĩ đến mẹ mình và tự nhắc bản thân phải biết yêu thương, biết ơn mẹ ngay từ hôm nay.
Phân tích bài thơ Nắng mới – mẫu 4 (bài viết học sinh giỏi)
Người đọc thường nhớ đến Lưu Trọng Lư như một hồn thơ mơ màng, đa cảm, với “con nai vàng ngơ ngác” của Tiếng thu. Nhưng trong Nắng mới, sự mơ màng ấy không dẫn người đọc đến cõi xa xôi mà đưa về một điều gần gũi nhất: người mẹ. Bài thơ là minh chứng cho việc Thơ mới không chỉ có tình yêu đôi lứa và nỗi buồn cô đơn, mà còn có những rung động sâu lắng về tình mẫu tử.
Điều làm nên sức hấp dẫn đầu tiên của bài thơ là cấu trúc thời gian đan xen. Bài thơ bắt đầu ở hiện tại, trở về quá khứ, rồi dừng lại ở ranh giới mờ nhòe giữa hai thời điểm. Khổ đầu thuộc về hiện tại với nắng mới, tiếng gà trưa và lòng “rượi buồn”. Khổ hai là quá khứ tươi sáng khi mẹ còn sống. Khổ ba là hình bóng mẹ trong trí nhớ hiện tại – không còn là cảnh thực mà là cảnh “mường tượng”. Sự vận động ấy tái hiện đúng quy luật của hồi ức: một kích thích nhỏ từ hiện tại (ánh nắng, tiếng gà) làm bừng dậy cả một vùng kí ức, và kí ức ấy lại sống tiếp trong tâm trí người đang nhớ.
Điểm đặc sắc thứ hai là nghệ thuật dùng động từ và từ láy. Hai động từ miêu tả nắng được đặt ở hai khổ đối xứng: nắng “hắt bên song” và nắng “reo ngoài nội”. Cùng một cấu trúc “Mỗi lần nắng mới…”, chỉ thay một động từ mà cả không gian, tâm trạng đổi khác. “Hắt” gợi thứ ánh sáng yếu ớt, xiên chéo vào một khoảng hẹp là song cửa – không gian của sự cô quạnh. “Reo” lại mở ra cả cánh đồng rộng, ánh nắng được nhân hóa thành tiếng reo vui – không gian của hạnh phúc. Phép đối lập ngầm này là chìa khóa để hiểu nỗi buồn của bài thơ: niềm vui chỉ thuộc về quá khứ có mẹ. Bên cạnh đó, hệ thống từ láy “xao xác”, “não nùng”, “chập chờn”, “mường tượng” tạo nên nhạc điệu trầm buồn và diễn tả trạng thái mơ hồ, bâng khuâng của tâm hồn thi sĩ.
Thứ ba, bài thơ đạt tới vẻ đẹp của sự tiết chế. Lưu Trọng Lư không kể lể về công lao của mẹ, cũng không dùng những lời bi thương. Ông chọn đúng ba hình ảnh: nắng mới, áo đỏ, nét cười. Ba hình ảnh nối tiếp nhau theo một trình tự tinh tế: từ khung cảnh chung (nắng), đến vật gắn với mẹ (áo), rồi đến chính con người mẹ (nét cười). Máy quay của kí ức như tiến dần lại gần, và dừng lại ở một cận cảnh đầy xúc động: “nét cười đen nhánh sau tay áo”. Chi tiết ấy vừa mang vẻ đẹp văn hóa của người phụ nữ xưa, vừa là nét riêng không thể lẫn của mẹ nhà thơ. Kết bài bằng một hình ảnh thay vì một lời bình, nhà thơ để khoảng lặng cho người đọc tự cảm nhận.
Cuối cùng, bài thơ mang giá trị nhân văn sâu sắc. Nỗi nhớ mẹ của Lưu Trọng Lư là nỗi nhớ riêng, nhưng lại chạm đến tình cảm chung của mọi người. Ai cũng có một “nắng mới” của riêng mình – một mùi hương, một âm thanh, một khoảnh khắc làm ta nhớ đến mẹ. Bài thơ vì thế thể hiện đạo lí uống nước nhớ nguồn, lòng hiếu thảo – những giá trị đẹp của người Việt Nam.
Nắng mới cho thấy tài năng của Lưu Trọng Lư trong việc biến những điều bình dị thành thơ. Đọc bài thơ, người ta không chỉ thương người mẹ của nhà thơ mà còn muốn trở về bên mẹ mình, để những khoảnh khắc hôm nay không chỉ còn là “những ngày không” trong kí ức mai sau.
Phân tích bài thơ Nắng mới – mẫu 5 (nghệ thuật của bài thơ)
Bài thơ Nắng mới của Lưu Trọng Lư xúc động không chỉ vì nỗi nhớ mẹ chân thành mà còn vì cách nhà thơ tổ chức ngôn từ, hình ảnh và nhịp điệu. Phân tích những yếu tố nghệ thuật ấy giúp ta hiểu vì sao một bài thơ ngắn có thể để lại ấn tượng lâu bền đến vậy.
Trước hết là thể thơ bảy chữ. Mỗi dòng thơ bảy tiếng, phần lớn ngắt nhịp 4/3, tạo giọng điệu chậm rãi như lời tâm tình. Có những dòng ngắt nhịp khác, như dòng thứ hai của khổ đầu tách riêng từ láy “Xao xác” rồi mới đến tiếng gà trưa, khiến câu thơ như ngập ngừng, lắng lại. Vần chân gieo ở cuối các dòng 1, 2, 4 mỗi khổ, có chỗ là vần gần, giúp bài thơ liền mạch, ngân nga. Nhịp điệu ấy rất hợp với dòng cảm xúc hồi tưởng.
Thứ hai là hệ thống từ láy. Chỉ trong mười hai dòng thơ, tác giả dùng liên tiếp “xao xác”, “não nùng”, “chập chờn”, “mường tượng”. Hai từ đầu gợi âm thanh tiếng gà trưa mà thấm nỗi buồn; “chập chờn” gợi kí ức lúc ẩn lúc hiện; “mường tượng” gợi sự hình dung trong trí nhớ. Các từ láy không chỉ tả mà còn tạo nhạc điệu, khiến bài thơ đọc lên có âm hưởng như một khúc hát ru buồn.
Thứ ba là nghệ thuật đối lập và điệp cấu trúc. Hai khổ đầu cùng mở bằng “Mỗi lần nắng mới…”, nhưng khổ một là nắng “hắt bên song”, khổ hai là nắng “reo ngoài nội”. Sự lặp lại cấu trúc khiến người đọc chú ý đến chỗ khác biệt, và chính chỗ khác biệt ấy nói lên tất cả: hiện tại hiu quạnh, quá khứ tươi vui. Nắng vẫn là nắng, chỉ có lòng người đã khác vì mẹ không còn.
Thứ tư là cách xây dựng hình ảnh theo lối gợi. Bài thơ không miêu tả khuôn mặt, dáng người hay tính tình của mẹ. Nhà thơ chỉ chọn “áo đỏ” và “nét cười đen nhánh”. Màu đỏ của áo, màu đen của nét cười nổi bật trên nền nắng trưa, tạo nên một bức tranh có màu sắc, ánh sáng, như một bức ảnh cũ được lưu giữ trong tâm trí. Lối gợi này đúng với cách trí nhớ con người vận hành: ta thường không nhớ hết mọi thứ mà chỉ giữ lại vài chi tiết đắt giá nhất.
Cuối cùng là giọng điệu và ngôn ngữ. Lời thơ giản dị, dùng nhiều từ quê kiểng như “chửa”, “giậu”, “nội”; giọng thơ nhẹ nhàng, không bi lụy mà thấm sâu. Nhờ vậy, nỗi nhớ mẹ hiện lên chân thật, gần gũi, dễ đi vào lòng người.
Tất cả những yếu tố nghệ thuật ấy hòa quyện để làm nên một bài thơ trong trẻo mà sâu lắng. Nắng mới cho thấy vẻ đẹp của Thơ mới khi gắn với những tình cảm gia đình bình dị, và cho em bài học về cách viết: đôi khi chỉ cần một chi tiết thật, chọn đúng, cũng đủ nói hết tấm lòng.
Kết luận
Khi phân tích Nắng mới, các em nên bám vào mạch cảm xúc hiện tại – quá khứ – kí ức, làm nổi bật sự đối lập “hắt” và “reo” cùng ba hình ảnh nắng mới – áo đỏ – nét cười. Nhớ trích dẫn ngắn, đúng văn bản và chú ý giọng văn nhẹ nhàng, phù hợp với bài thơ.
Xem thêm:
- Tác giả – tác phẩm Nắng mới
- Soạn văn Nắng mới – Ngữ văn 10 Chân trời sáng tạo
- Những bài thơ hay của Lưu Trọng Lư
- Phân tích Tiếng thu (Lưu Trọng Lư)