Bỏ qua tới nội dung
Thư viện văn học số
Tra chính tả
Lớp mấy?

Phân tích Hịch tướng sĩ (Trần Quốc Tuấn) – Dàn ý + 6 bài văn mẫu hay nhất

Cập nhật 10/10/2026·MMavrick Nguyễn·35 phút đọc·Ngữ văn 8·Bài 5: Nghị luận xã hội
Nội dung chính
  • Dàn ý phân tích Hịch tướng sĩ
  • Phân tích Hịch tướng sĩ ngắn gọn - mẫu 1
  • Phân tích Hịch tướng sĩ đầy đủ - mẫu 2
  • Phân tích lòng yêu nước trong Hịch tướng sĩ - mẫu 3

Phân tích Hịch tướng sĩ là đề văn quen thuộc khi học văn bản nghị luận trung đại trong Ngữ văn 8 (Kết nối tri thức, Cánh diều) và Ngữ văn 10 Chân trời sáng tạo. Bài viết gồm dàn ý chi tiết và 6 bài văn mẫu với các góc nhìn khác nhau: ngắn gọn, đầy đủ theo bố cục, tập trung vào lòng yêu nước, vào nghệ thuật lập luận và bài dành cho học sinh giỏi.

Trước khi viết, em nên nắm chắc hoàn cảnh ra đời và bố cục của bài hịch qua bài soạn bài Hịch tướng sĩ.

Phần giới thiệu tác giả trong bài làm sẽ chắc hơn nếu em tham khảo cuộc đời và sự nghiệp của Trần Quốc Tuấn.

Dàn ý

Dàn ý phân tích Hịch tướng sĩ

824 từ

Dàn ý dưới đây bám theo bốn phần của bài hịch, có thể dùng cho cả đề phân tích tác phẩm lẫn đề phân tích lòng yêu nước của Trần Quốc Tuấn.

phân tích hịch tướng sĩ
Phân tích Hịch tướng sĩ (Trần Quốc Tuấn)

1. Mở bài

– Giới thiệu Trần Quốc Tuấn: danh tướng kiệt xuất thời Trần, người lãnh đạo hai cuộc kháng chiến chống Mông – Nguyên (1285, 1287–1288).

– Giới thiệu Hịch tướng sĩ: áng văn chính luận xuất sắc, thể hiện lòng yêu nước và ý chí quyết chiến quyết thắng.

2. Thân bài

a. Khái quát

+ Hoàn cảnh: khoảng năm 1284, trước cuộc kháng chiến lần thứ hai; sứ giặc hống hách, một bộ phận tướng sĩ cầu an.

+ Mục đích: khích lệ tướng sĩ học Binh thư yếu lược, sẵn sàng đánh giặc.

+ Thể hịch: văn nghị luận cổ, dùng để kêu gọi, cổ vũ; thường viết theo lối biền ngẫu.

b. Nêu gương trung thần nghĩa sĩ (phần 1)

+ Gương trong sử sách: Kỷ Tín, Do Vu, Dự Nhượng, Thân Khoái, Kính Đức, Cảo Khanh.

+ Gương đương thời: Vương Công Kiên, Cốt Đãi Ngột Lang.

+ Dẫn chứng xưa – nay, khách quan, đánh vào lòng tự trọng người võ tướng.

⇒ Khẳng định chân lí: xả thân vì nước thì lưu danh muôn đời.

c. Tội ác của giặc và nỗi lòng chủ tướng (phần 2)

+ Sứ giặc “uốn lưỡi cú diều”, “đem thân dê chó”, đòi ngọc lụa, thu bạc vàng → khinh bỉ, căm ghét.

+ Hình ảnh “đem thịt mà nuôi hổ đói” → cảnh báo hiểm họa.

+ Nỗi lòng: “tới bữa quên ăn, nửa đêm vỗ gối”; nguyện “trăm thân này phơi ngoài nội cỏ”.

⇒ Lòng yêu nước, căm thù giặc, tinh thần xả thân của vị chủ tướng.

d. Phân tích phải trái (phần 3)

+ Ân tình chủ – tướng: cho áo, cho cơm, thăng chức, cấp bổng, cùng sống chết.

+ Phê phán: bàng quan trước nỗi nhục nước; ham chọi gà, cờ bạc, săn bắn, rượu ngon.

+ Hậu quả: thú vui vô dụng; nước mất thì chủ – tướng mất tất cả (cấu trúc “chẳng những… mà…”).

+ Việc nên làm: cảnh giác (“đặt mồi lửa vào dưới đống củi”), luyện quân; viễn cảnh vinh hiển.

⇒ Vừa nghiêm khắc vừa thân tình, gắn lợi ích riêng với vận nước.

e. Lời kêu gọi (phần 4)

+ Chuyên tập Binh thư yếu lược là đạo thần chủ; khinh bỏ là kẻ nghịch thù.

+ Lí do: giặc với ta “không đội trời chung”; không lo trừ giặc là đầu hàng.

⇒ Lời kêu gọi dứt khoát, đẩy cảm xúc lên cao trào.

f. Đặc sắc nghệ thuật

+ Lập luận chặt chẽ, trình tự hợp lí; dẫn chứng phong phú.

+ Kết hợp lí lẽ với tình cảm; giọng điệu linh hoạt.

+ Câu văn biền ngẫu, phép điệp, liệt kê, tương phản, so sánh, câu hỏi tu từ.

3. Kết bài

– Khẳng định giá trị: áng văn chính luận mẫu mực, “bản hùng ca” của hào khí Đông A.

– Liên hệ: bài học về lòng yêu nước và trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay.

Mẫu 1

Phân tích Hịch tướng sĩ ngắn gọn – mẫu 1

662 từ

Trong lịch sử văn học trung đại, Hịch tướng sĩ của Trần Quốc Tuấn là một áng văn chính luận đặc sắc. Bài hịch ra đời khoảng năm 1284, khi quân Mông – Nguyên chuẩn bị xâm lược nước ta lần thứ hai, nhằm khích lệ tướng sĩ học tập binh pháp, sẵn sàng đánh giặc. Hịch là thể văn dùng để kêu gọi, cổ vũ đấu tranh, thường viết theo lối biền ngẫu với những vế câu sóng đôi; và qua ngòi bút Trần Quốc Tuấn, thể văn ấy trở thành tiếng nói đầy sức lay động của một vị chủ tướng hết lòng vì nước.

Mở đầu, tác giả nêu một loạt tấm gương trung thần nghĩa sĩ xưa và nay – những người dám chết thay chủ, dám giữ thành trước quân đông gấp bội. Những dẫn chứng có thật ấy khẳng định rằng người xả thân vì nước sẽ được lưu danh, đồng thời khơi dậy lòng tự trọng của các võ tướng.

Tiếp đó, Trần Quốc Tuấn vạch trần bộ mặt của sứ giặc: kẻ thì “uốn lưỡi cú diều” sỉ mắng triều đình, kẻ thì “đem thân dê chó” bắt nạt tể phụ, vơ vét ngọc lụa, bạc vàng. Đối lập với sự ngạo mạn ấy là nỗi lòng của vị chủ tướng: “Ta thường tới bữa quên ăn, nửa đêm vỗ gối”. Ông sẵn sàng để thân mình phơi ngoài nội cỏ nếu được rửa nhục cho nước. Lòng yêu nước ở đây không phải lời nói suông mà là nỗi đau thể xác, là khát khao hành động.

Bằng giọng vừa tình cảm vừa nghiêm khắc, tác giả nhắc lại sự quan tâm của mình với tướng sĩ, rồi phê phán thái độ thờ ơ và thói ham chơi của họ. Ông chỉ rõ: khi giặc đến, cựa gà, mẹo cờ bạc, chén rượu ngon đều vô dụng, còn chủ và tướng sẽ mất cả gia đình lẫn danh dự. Ngược lại, nếu biết luyện quân, cảnh giác thì tất cả cùng vinh hiển. Cuối cùng, ông yêu cầu tướng sĩ chuyên tập Binh thư yếu lược, bởi giặc với ta không thể cùng tồn tại.

Với lập luận chặt chẽ, lời văn giàu hình ảnh và cảm xúc, Hịch tướng sĩ đã thổi bùng ý chí chiến đấu của quân dân nhà Trần. Đến nay, bài hịch vẫn nhắc chúng ta về tình yêu Tổ quốc và trách nhiệm của mỗi người trước vận mệnh đất nước.

Mẫu 2

Phân tích Hịch tướng sĩ đầy đủ – mẫu 2

1.561 từ

Thế kỉ XIII, quân dân Đại Việt ba lần đánh bại đội quân Mông – Nguyên, đội quân từng tung hoành khắp châu Á và châu Âu. Làm nên những chiến công ấy có công lao to lớn của Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn – vị tổng chỉ huy tài ba. Không chỉ giỏi cầm quân, ông còn để lại Hịch tướng sĩ, một áng văn chính luận bất hủ, nơi lòng yêu nước và ý chí quyết chiến được thể hiện bằng một nghệ thuật lập luận bậc thầy.

Bài hịch được viết khoảng năm 1284, khi giặc đang ráo riết chuẩn bị cuộc xâm lược lần thứ hai. Sứ giặc ra vào kinh thành hống hách, trong khi không ít tướng sĩ nhà Trần vẫn sống an nhàn, chưa thấy mối nguy đang cận kề. Hịch vốn là thể văn dùng để kêu gọi, cổ vũ đấu tranh, và Trần Quốc Tuấn đã dùng nó để lay tỉnh, khích lệ tướng sĩ học tập Binh thư yếu lược do chính ông biên soạn.

Phần mở đầu, tác giả không vội bàn chuyện trước mắt mà dẫn ra những tấm gương trung thần nghĩa sĩ trong sử sách: Kỷ Tín chết thay cứu Cao Đế, Do Vu chìa lưng đỡ giáo cho Chiêu Vương, Dự Nhượng nuốt than báo thù cho chủ, Thân Khoái chặt tay cứu nước… Chưa dừng lại, ông kể thêm hai tấm gương đương thời là Vương Công Kiên và Cốt Đãi Ngột Lang – trong đó có cả tướng của nhà Nguyên. Từ những sự thật ấy, ông rút ra chân lí: bậc trung thần nghĩa sĩ bỏ mình vì nước “đời nào không có?”. Cách vào đề này vừa khách quan vừa khéo léo: đối tượng nghe là võ tướng, những người trọng danh dự, nên tấm gương lưu danh sử sách sẽ trở thành tấm gương để họ soi chiếu chính mình.

Từ quá khứ, tác giả chuyển sang hiện tại bằng hai chữ “Huống chi”. Ông phơi bày cảnh sứ giặc đi lại nghênh ngang, “uốn lưỡi cú diều mà sỉ mắng triều đình, đem thân dê chó mà bắt nạt tể phụ”. Những hình ảnh ẩn dụ ấy vừa lột tả sự ngạo mạn, vừa thể hiện thái độ khinh bỉ tột cùng của người viết. Việc chúng đòi ngọc lụa, thu bạc vàng được ví như “đem thịt mà nuôi hổ đói” – càng nhún nhường, càng rước họa. Rồi giọng văn chùng xuống khi tác giả bộc bạch nỗi lòng: tới bữa quên ăn, nửa đêm vỗ gối, ruột đau như cắt, nước mắt đầm đìa. Nỗi căm giận dâng lên thành lời thề: dẫu trăm thân phơi ngoài nội cỏ, nghìn xác gói trong da ngựa, ông cũng vui lòng. Người đọc thấy trước mắt không phải một vị tướng ra lệnh, mà là một con người đang đau đớn vì nước, sẵn sàng hi sinh tất cả.

Phần thứ ba là phần dài nhất và giàu sức thuyết phục nhất. Tác giả nhắc lại những gì mình đã làm cho tướng sĩ: không có mặc thì cho áo, không có ăn thì cho cơm, quan nhỏ thì thăng chức, lương ít thì cấp bổng, lúc trận mạc cùng sống chết, lúc nhàn hạ cùng vui cười. Những câu văn cân đối như lời kể chuyện nhà ấy tạo nên một quan hệ ân nghĩa, để rồi lời phê phán tiếp theo trở nên thấm thía. Ông trách tướng sĩ thấy chủ nhục mà không lo, thấy nước nhục mà không thẹn, và chỉ ra những thú vui tầm thường: chọi gà, cờ bạc, săn bắn, rượu ngon, tiếng hát. Hàng loạt câu “hoặc…” nối nhau như những đòn roi. Tiếp đó, ông vạch rõ hậu quả: cựa gà không đâm thủng áo giáp giặc, mẹo cờ bạc không thành mưu lược nhà binh; khi nước mất thì “chẳng những thái ấp của ta không còn, mà bổng lộc các ngươi cũng mất”. Cấu trúc “chẳng những… mà…” lặp đi lặp lại cho thấy số phận chủ và tướng gắn chặt với nhau, và cả hai gắn với vận nước. Rồi ông đưa ra con đường đúng: coi việc “đặt mồi lửa vào dưới đống củi” là nguy cơ, chăm lo huấn luyện quân sĩ; khi ấy viễn cảnh vinh hiển sẽ mở ra cho tất cả. Hai bức tranh tương phản đặt cạnh nhau khiến tướng sĩ không thể không lựa chọn.

Phần cuối, giọng văn trở nên dứt khoát. Học Binh thư yếu lược theo lời dạy bảo là phải đạo thần chủ, khinh bỏ là kẻ nghịch thù. Câu hỏi “Vì sao vậy?” mở ra lời giải thích đanh thép: giặc với ta là kẻ thù không đội trời chung; điềm nhiên không lo trừ giặc thì khác gì giơ tay chịu thua. Câu kết “Ta viết ra bài hịch này để các ngươi biết bụng ta” giản dị mà xúc động – tất cả những lời khích, lời trách đều xuất phát từ tấm lòng của một người đặt vận nước lên trên hết.

Về nghệ thuật, Hịch tướng sĩ là mẫu mực của văn chính luận trung đại: kết cấu chặt chẽ, lập luận đi từ xa đến gần, dẫn chứng xưa – nay phong phú. Lí lẽ luôn song hành với tình cảm; giọng văn khi tâm tình, khi mỉa mai, khi nghiêm khắc. Lối văn biền ngẫu cùng các phép điệp, liệt kê, so sánh, tương phản tạo nên nhịp điệu hùng hồn, dễ đi vào lòng người.

Hịch tướng sĩ không chỉ góp phần làm nên chiến thắng vang dội của quân dân nhà Trần mà còn để lại cho hậu thế một bài học lớn: yêu nước phải gắn với hành động, với trách nhiệm cụ thể của mỗi người. Đọc lại bài hịch hôm nay, ta vẫn nghe vang lên hào khí Đông A của một thời oanh liệt.

Mẫu 3

Phân tích lòng yêu nước trong Hịch tướng sĩ – mẫu 3

910 từ

Lòng yêu nước là mạch nguồn xuyên suốt văn học Việt Nam, từ Nam quốc sơn hà đến Bình Ngô đại cáo. Ở thời Trần, tình cảm ấy kết tinh rực rỡ trong Hịch tướng sĩ của Trần Quốc Tuấn. Qua bài hịch, người đọc thấy lòng yêu nước của vị chủ tướng hiện lên ở nhiều tầng: căm thù giặc, đau xót trước nỗi nhục nước, sẵn sàng hi sinh và lo toan cụ thể cho sự nghiệp giữ nước.

Trước hết, lòng yêu nước thể hiện ở thái độ căm ghét và khinh bỉ kẻ thù. Trần Quốc Tuấn không gọi sứ giặc bằng danh xưng trang trọng mà ví chúng với “cú diều”, “dê chó”, những loài vật bị coi là hèn kém. Ông vạch rõ lòng tham không đáy của chúng khi đòi ngọc lụa, thu bạc vàng, và cảnh báo rằng chiều theo chúng chẳng khác gì nuôi hổ đói. Người yêu nước trước hết phải nhìn thẳng vào dã tâm của kẻ thù, và ông đã làm điều đó với con mắt sáng suốt của một nhà quân sự.

Lòng yêu nước còn là nỗi đau khôn nguôi. Những câu văn “tới bữa quên ăn, nửa đêm vỗ gối; ruột đau như cắt, nước mắt đầm đìa” cho thấy nỗi nhục của đất nước đã trở thành nỗi đau thể xác của chính ông. Đó là lòng yêu nước được cảm nhận bằng cả con người, không phải khái niệm trừu tượng. Đỉnh cao của tình cảm ấy là tinh thần xả thân: ông sẵn sàng để “trăm thân này phơi ngoài nội cỏ, nghìn xác này gói trong da ngựa” miễn là được rửa nhục cho nước. Lời nguyện ấy không hề bi lụy mà ngời sáng khí phách của người anh hùng.

Yêu nước, với Trần Quốc Tuấn, còn là trách nhiệm với những người lính của mình. Ông chăm lo cho tướng sĩ từ bữa ăn, tấm áo đến chức tước, cùng họ sống chết, vui cười. Chính vì thương họ nên ông không thể im lặng khi thấy họ thờ ơ trước nỗi nhục nước, mải chọi gà, cờ bạc, rượu chè. Lời phê phán nghiêm khắc là biểu hiện của tình yêu thương đúng nghĩa: ông muốn họ tỉnh ngộ trước khi quá muộn. Khi chỉ ra rằng nước mất thì gia đình, bổng lộc, mồ mả tổ tiên, danh dự đều mất, ông giúp tướng sĩ hiểu một chân lí giản dị: không có Tổ quốc thì không có hạnh phúc riêng.

Cuối cùng, lòng yêu nước của Trần Quốc Tuấn là lòng yêu nước hành động. Ông không chỉ khích lệ tinh thần mà còn chỉ ra việc cụ thể phải làm: cảnh giác, huấn luyện quân sĩ, học tập Binh thư yếu lược – cuốn sách do chính ông dày công biên soạn. Lời khẳng định giặc với ta “không đội trời chung” thể hiện ý chí quyết chiến không khoan nhượng.

Qua Hịch tướng sĩ, lòng yêu nước của Trần Quốc Tuấn hiện lên vừa nồng nhiệt vừa tỉnh táo, vừa cảm xúc vừa hành động. Tình cảm ấy đã hóa thành sức mạnh của cả một dân tộc trong ba lần đánh thắng Mông – Nguyên, và vẫn là tấm gương để thế hệ hôm nay học tập: yêu nước bằng trách nhiệm cụ thể với công việc của mình.

Mẫu 4

Phân tích nghệ thuật lập luận Hịch tướng sĩ – mẫu 4

829 từ

Có những áng văn khiến người đọc xúc động, lại có những áng văn khiến người nghe phải hành động. Hịch tướng sĩ của Trần Quốc Tuấn thuộc loại thứ hai. Sức mạnh ấy đến từ một nghệ thuật lập luận chặt chẽ, khéo léo, biết đánh vào cả lí trí lẫn tình cảm của người nghe.

Điều đầu tiên đáng chú ý là trình tự lập luận hợp lí. Bài hịch đi từ chuẩn mực chung đến thực tế trước mắt: mở đầu bằng những tấm gương trung nghĩa trong sử sách, rồi chuyển sang tình hình đất nước bị sứ giặc chà đạp, sau đó phân tích phải trái trong hàng ngũ tướng sĩ và kết thúc bằng nhiệm vụ cụ thể. Mỗi phần là tiền đề cho phần sau, khiến lời kêu gọi cuối cùng trở thành kết luận tất yếu chứ không phải mệnh lệnh áp đặt.

Thứ hai là cách chọn dẫn chứng. Tác giả dùng cả tấm gương xa trong sử sách lẫn tấm gương gần của thời Tống, Nguyên. Đặc biệt, việc nêu tên tướng nhà Nguyên là Cốt Đãi Ngột Lang cho thấy sự khách quan: ngay bên phía kẻ thù cũng có người trung dũng, được đời sau nhắc tên. Dẫn chứng ấy như một lời thách thức kín đáo với lòng tự trọng của tướng sĩ Đại Việt.

Thứ ba là nghệ thuật “khích” và “dụ”. Để khích, tác giả phê phán thẳng thắn, có lúc mỉa mai: tướng triều đình phải hầu quân giặc mà không biết tức, nghe nhạc thái thường đãi yến sứ giặc mà không biết căm. Để dụ, ông nhắc ân tình chủ – tướng và mở ra viễn cảnh vinh hiển khi thắng giặc. Hai giọng điệu ấy luân phiên nhau khiến lời hịch vừa nghiêm vừa ấm.

Thứ tư là phép tương phản. Hai đoạn văn gần như đối xứng: một bên là cảnh chủ – tướng bị bắt, thái ấp mất, gia quyến tan, mồ mả bị quật; một bên là cảnh thái ấp bền vững, gia quyến êm ấm, tông miếu muôn đời tế lễ. Cả hai đều kết thúc bằng câu hỏi tu từ “phỏng có được không?”. Đặt hai kết cục cạnh nhau, tác giả không cần nói thêm, người nghe tự biết mình phải chọn điều gì.

Cuối cùng, lí lẽ luôn song hành với cảm xúc. Những câu nêu lí lẽ như “cựa gà trống không thể đâm thủng áo giáp của giặc” xen với những câu bộc bạch như “Ta thường tới bữa quên ăn, nửa đêm vỗ gối”. Lối văn biền ngẫu với những vế câu sóng đôi, phép điệp, liệt kê tạo nhịp điệu dồn dập, hùng hồn, rất hợp với một bài văn để đọc trước ba quân.

Nhờ nghệ thuật lập luận bậc thầy ấy, Hịch tướng sĩ trở thành mẫu mực của văn nghị luận trung đại. Bài hịch cũng gợi cho người viết hôm nay bài học quý: muốn thuyết phục người khác, phải hiểu người nghe, có lí lẽ vững chắc và một tấm lòng chân thành.

Mẫu 5

Phân tích Hịch tướng sĩ học sinh giỏi – mẫu 5

1.511 từ

Nói đến thời Trần, người ta nhắc đến “hào khí Đông A” – khí thế hào hùng của một triều đại ba lần đánh bại đế chế Mông – Nguyên. Nếu chiến thắng Bạch Đằng là biểu hiện của hào khí ấy trên chiến trường, thì Hịch tướng sĩ của Trần Quốc Tuấn chính là tiếng nói của hào khí ấy trong văn chương. Bài hịch không chỉ là một văn kiện quân sự mà còn là một áng văn chính luận đạt đến độ mẫu mực, nơi lí trí sắc bén và trái tim nồng nhiệt hòa làm một.

Để hiểu sức nặng của bài hịch, cần đặt nó vào hoàn cảnh ra đời. Khoảng năm 1284, nhà Nguyên vừa thôn tính xong nhà Tống (1279), thế lực trải rộng khắp nhiều vùng Á – Âu, và đang chuẩn bị xâm lược Đại Việt lần thứ hai. Sứ giặc sang nước ta với thái độ kẻ cả, hạch sách đủ điều. Thế nhưng trong hàng ngũ tướng sĩ nhà Trần, vẫn còn không ít người chưa thấy nguy cơ, sống trong những thú vui thời bình. Nhiệm vụ của vị Tiết chế lúc ấy không chỉ là chuẩn bị binh lực mà còn là thống nhất ý chí. Hịch tướng sĩ ra đời để làm việc thứ hai ấy.

Điều đặc sắc đầu tiên là cách tác giả xác lập hệ giá trị. Đoạn mở đầu với chuỗi tấm gương trung thần nghĩa sĩ không đơn thuần là kể chuyện xưa. Qua những cái tên như Kỷ Tín, Do Vu, Dự Nhượng, Thân Khoái, tác giả đặt ra một thước đo: người làm tướng phải trung với chủ, nghĩa với nước, và chỉ khi xả thân mới có thể “lưu danh sử sách”. Khi kể thêm tấm gương Vương Công Kiên giữ thành Điếu Ngư “nhỏ như cái đấu” chống lại quân Mông Kha “đông đến hàng trăm vạn”, tác giả còn gián tiếp gửi một thông điệp: kẻ mạnh không phải lúc nào cũng thắng, lòng quả cảm có thể lấy ít địch nhiều. Đó cũng là niềm tin mà nhà Trần cần gieo vào tướng sĩ trước một đội quân khổng lồ.

Điều đặc sắc thứ hai là hình tượng người chủ tướng. Trong phần hai, sau những hình ảnh khinh bỉ dành cho sứ giặc, Trần Quốc Tuấn tự bộc bạch: “Ta thường tới bữa quên ăn, nửa đêm vỗ gối; ruột đau như cắt, nước mắt đầm đìa”. Hiếm có văn bản quân sự nào mà vị tổng chỉ huy lại để lộ nỗi đau riêng thẳng thắn đến thế. Nhưng chính sự chân thành ấy tạo nên sức mạnh. Người đọc hiểu rằng lời kêu gọi đánh giặc trước hết là lời kêu gọi của một trái tim đang rỉ máu vì nước. Lời nguyện “trăm thân này phơi ngoài nội cỏ, nghìn xác này gói trong da ngựa” gợi nhớ tinh thần “da ngựa bọc thây” của người chiến binh, và đặt người chủ tướng vào vị trí tiên phong: ông không đòi hỏi tướng sĩ điều gì mà chính mình không sẵn sàng làm.

Điều đặc sắc thứ ba nằm ở nghệ thuật phê phán. Trần Quốc Tuấn không mắng chung chung. Ông gọi tên từng biểu hiện: thấy chủ nhục mà không lo, thấy nước nhục mà không thẹn, ham chọi gà, đánh bạc, săn bắn, rượu ngon, tiếng hát. Rồi ông đối chiếu từng thú vui với thực tế chiến tranh: cựa gà không đâm thủng áo giáp, mẹo cờ bạc không thành mưu lược, tiếng hát hay không làm giặc điếc tai. Cách đối chiếu nửa mỉa mai nửa chua xót ấy khiến người nghe vừa bật cười vừa giật mình. Đáng chú ý, tác giả luôn dùng “ta” cạnh “các ngươi”: thái ấp của ta – bổng lộc các ngươi, gia quyến của ta – vợ con các ngươi. Chủ và tướng ở trong cùng một số phận, nên lời trách mắng không còn là lời của người bề trên mà là lời của người cùng chung một mất một còn.

Điều đặc sắc thứ tư là tầm nhìn chiến lược. Lời khuyên “đặt mồi lửa vào dưới đống củi” làm nguy cơ, lấy điều “kiềng canh nóng mà thổi rau nguội” làm răn sợ thể hiện tư duy phòng bị từ sớm, từ xa. Mục tiêu “người người giỏi như Bàng Mông, nhà nhà đều là Hậu Nghệ” cho thấy ông muốn xây dựng một đội quân tinh nhuệ từ từng cá nhân. Và công cụ cụ thể là cuốn Binh thư yếu lược. Như vậy, bài hịch không dừng lại ở cảm xúc mà dẫn đến hành động có kế hoạch.

Đặt Hịch tướng sĩ bên cạnh Nam quốc sơn hà và Bình Ngô đại cáo, ta thấy một dòng chảy liên tục của tư tưởng độc lập dân tộc. Nếu Nam quốc sơn hà khẳng định chủ quyền bằng giọng đanh thép, Bình Ngô đại cáo tổng kết chiến thắng bằng giọng hào sảng, thì Hịch tướng sĩ là tiếng nói của những ngày chuẩn bị, khi ý chí cần được hun đúc trước giờ quyết chiến. Mỗi văn bản một vẻ, nhưng đều chung một mạch nguồn yêu nước.

Hơn bảy thế kỉ đã trôi qua, Hịch tướng sĩ vẫn giữ nguyên sức sống. Bài hịch nhắc thế hệ hôm nay rằng lòng yêu nước không nằm ở lời nói to tát mà ở sự tỉnh táo trước nguy cơ, ở tinh thần trách nhiệm trong từng việc làm cụ thể. Và có lẽ, điều khiến bài hịch còn mãi không chỉ là lí lẽ sắc bén, mà là câu kết giản dị: “Ta viết ra bài hịch này để các ngươi biết bụng ta”.

Mẫu 6

Phân tích Hịch tướng sĩ: lời “khích” và “dụ” – mẫu 6

1.030 từ

Muốn cả một đội quân đồng lòng trước giờ chiến đấu, người chỉ huy không thể chỉ ra lệnh. Trần Quốc Tuấn hiểu điều đó, vì vậy Hịch tướng sĩ được viết bằng hai giọng song hành: giọng “khích” để thức tỉnh và giọng “dụ” để cảm hóa. Chính sự phối hợp ấy làm nên sức thuyết phục đặc biệt của bài hịch.

Giọng “dụ” xuất hiện ngay từ đầu. Tác giả không trách ai mà kể chuyện những bậc trung thần nghĩa sĩ, như người anh kể cho em nghe những tấm gương đáng học. Ông còn tế nhị lường trước tâm lí tướng sĩ: họ là con nhà võ, không hiểu văn nghĩa, có thể nghe chuyện xưa “nửa tin nửa ngờ”, nên ông kể thêm chuyện gần, chuyện của thời Tống, Nguyên. Cách nói ấy cho thấy người chủ tướng hiểu người nghe và tôn trọng họ.

Rồi giọng “khích” cất lên khi tác giả nói về sứ giặc. Những hình ảnh “uốn lưỡi cú diều”, “thân dê chó” đầy khinh miệt không chỉ nhằm vào kẻ thù mà còn nhằm vào lòng tự ái của tướng sĩ: để những kẻ như thế sỉ nhục triều đình mà mình vẫn ngồi yên thì còn gì là danh dự người làm tướng? Giọng khích càng mạnh khi ông kể nỗi lòng mình, bởi khi chủ tướng đau đến quên ăn mất ngủ thì kẻ dưới quyền sao có thể vô tư vui chơi.

Phần ba là nơi hai giọng đan xen dày đặc nhất. “Dụ” là lời nhắc ân tình: cho áo, cho cơm, thăng chức, cấp bổng, cùng sống chết. “Khích” là lời trách: thấy nước nhục mà không thẹn, ham chọi gà, cờ bạc. Tiếp đó, “khích” bằng viễn cảnh nhục nhã khi mất nước và “dụ” bằng viễn cảnh vinh hiển khi thắng giặc. Hai đoạn song song, cùng kết bằng câu hỏi “phỏng có được không?”, như hai đĩa cân đặt trước mặt tướng sĩ để họ tự cân nhắc.

Đến phần cuối, hai giọng hợp thành một mệnh lệnh dứt khoát: học Binh thư yếu lược là đạo thần chủ, khinh bỏ là kẻ nghịch thù. Nhưng ngay cả mệnh lệnh ấy cũng được kết lại bằng một lời rất người: ông viết bài hịch để tướng sĩ “biết bụng ta”. Nghiêm khắc đến đâu, rốt cuộc vẫn là tấm lòng.

Nghệ thuật “khích” và “dụ” cho thấy Trần Quốc Tuấn không chỉ là nhà quân sự tài ba mà còn là người thấu hiểu lòng người. Bài học ấy vẫn còn nguyên giá trị: muốn thay đổi suy nghĩ của người khác, ta cần vừa chỉ ra sai lầm thẳng thắn, vừa bày tỏ sự quan tâm chân thành.

Kết luận

Sáu bài mẫu trên khai thác Hịch tướng sĩ ở nhiều góc độ: nội dung từng phần, lòng yêu nước, nghệ thuật lập luận và cách thuyết phục của vị chủ tướng. Khi viết bài của mình, em hãy bám dàn ý, chọn dẫn chứng ngắn gọn, chính xác và luôn chỉ ra tác dụng của từng chi tiết đối với mục đích kêu gọi của bài hịch.

Xem thêm:

Vietnammm
VJOL
s666
s666
cakhiatv
xoilac
gavangtv
trực tiếp bóng đá
xoilac tv
xoilac tv
trực tiếp bóng đá
cakhiatv
xem bóng đá trực tiếp
socolive
trực tiếp bóng đá
cakhiatv
thapcamtv
90phut
luongsontv
Socolive
Cakhiatv
Tiếu lâm tv
90phut
Thapcamtv
Luongsontv
sunwin
hitclub
go88
go88
kèo nhà cái
game bài
sunwin20
lô đề uy tín
https://hitclub3.jp.net/
https://kqbd.deal/
7m
789club
789club
b52
bomwin
https://trangcacuocbongda.bio/
iwin
vaobet
hitclub
https://tylekeonhacai.top/
https://sunwinn.za.com/
https://go881.jp.net/
7m
789club
game bài đổi thưởng
Rikvip
Socolive TV
Socolive TV
kèo nhà cái
hitclub
sunwin
789club
Kèo nhà cái
b52 club
b52 club
sunwin
kèo nhà cái
kèo bóng đá hôm nay
cá cược bóng đá
cakhiatv
socolive
xoilac
Kèo nhà cái
b52 club
ok9
https://fly88h.com/
789bet
tỷ lệ bóng đá hôm nay
tỷ lệ bóng đá hôm nay
Twin68
ww88
hitclub
tỷ lệ kèo
tylekeonhacai
V9bet
tỷ lệ kèo
nổ hũ
sunwin
188bet
Hit club
hitclub
Game bài 789club
BongdaNET
keonhacai5
Sunwin
hitclub
98win
RR88
123Bet
kèo nhà cái 5
NOHU
https://lucky88.us/
kubet
Sunwin
https://da888.app/
five88
da88
vin88
Five88
MAY88
FABET
sunwin
sunwin
sin88
Sumclub
Sao789
tỷ lệ kèo nhà cái
V88
ww88
ww88
Gamvip
Winclub
Xeng88
Vip69
Vic88
Kwin
Sumvip
Hit Club
https://cm88.so/
https://keonhacai.gb.net/
kèo nhà cái
Iwin68
dn88
https://ae8888.gr.com/
cakhiatv
xôi lạc tv
socolive
JBO
CakhiaTV
Socolive
b52club
kèo nhà cái 55
HITCLUB
lô đề online
https://mm88.blog/
8 DAY
kèo nhà cái
88xx
go99
sc88
23win
go8
go8
go99
33win
tỷ lệ kèo
kèo nhà cái
Go88
nowgoal
tỷ lệ kèo bóng đá anh
soi kèo nhà cái
Tài xỉu online
https://keonhacai6.io/
Luck8
B29
go8
https://sunwinor.com/
Rikvip
B52club
Kèo Nhà Cái
Go88
Socolive
Sutbongtv
Socolive
hitclub
bet168
game bài đổi thưởng
w 88
tỷ lệ kèo nhà cái
sun win
kết quả bóng đá
VN88
hello88
sunwin
f168
uu88
nổ hũ
Kèo Nhà Cái
Tài Xỉu
rikvip
xocdia88
xóc đĩa online
88vin
bay789
kwin
sunwin
https://sunwin35.io/
mu88
sunwin
B52
qq887p com
qq88 social
kèo nhà cái
kèo nhà cái
https://sunwins.eu.com
hitclub
Game bài đổi thưởng
v9bet
kubet
go88
b52 club
https://98win.kiwi/
au88
B52club
kèo nhà cái 5
https://sunwinkt.com/
AE888
Sunwin
go88
kqbd
Go88
kèo nhà cái
hit club
https://keonhacaim88.info/
trực tiếp bóng đá
Sunwin
sunwin
ok9
789Club
Sumclub
sonclub
alo789
bet88
123b
cm88
go 88
https://sunwinvy.com/
xoilactv
http://taixiuonline.markets/
nohu90 com
23win
game bai doi thuong
hitclub
sunwin
tài xỉu 789club
Bong88
Tỷ lệ kèo
Sunwin
hitclub
789club
trực tiếp bóng đá socolive
cm88
https://sunwin.vision/
hitclub
du88
du88
9bet
9bet
sunwin
lucky88
uk88
kèo nhà cái 5
Sunwin
https://ae888.co.com/
mu88
sunwin
sunwin
trang cá cược bóng đá
sunwin
GO99
789WIN
Lucky88
AO88
789Club
Nhà cái Xocdia88
8xbet
fb88
https://shbet800.com/
https://789bethv.com/
sunwin
sunwin
HITCLUB
https://keonhacai.forsale/
bay789
mu88
mu88
keo nha cai 5
đánh đề online
qq8876 net
https://metruyen.biz/
789 Club
HITCLUB
tỷ lệ kèo
luck8
tg88
789bet
789club
qh88
kubet
S8
Sunwin
Go88
Hay88
Hay88
Hay88
Hay88
https://go88n.co/
8xbet
b52club
kèo nhà cái
game bài đổi thưởng
https://ae888li.com/
79KING
https://npunks.io/
sun win
sun win
bắn cá đổi thưởng
Luckywin
RIK VIP
UY88
sun win
https://keonhacaingoaihanganh.com/
au88
SUNWIN
mê truyện
Xóc đĩa
tài xỉu
đánh đề online
kèo nhà cái
nhà cái uy tín
https://dstruct.io
sunwin
nha cai uy tin
789 club
99ok
VN88
90phut
trực tiếp bóng đá
Tai xiu
789club
nowgoal
J88
sunwin
go88
https://789betlove.com/
rikvip
hitclub
lô đề online
https://tylekeonhacai.co.com/
789club
Exness
kubet