Ôm đồm là ôm hết việc về mình cùng một lúc, cả phần đáng ra thuộc về người khác, để rồi không kham nổi. Nghĩa gốc, ít dùng hơn, là mang theo quá nhiều đồ đạc trên tay. Người ta hay nói “tính hay ôm đồm”, “ôm đồm công việc” với giọng chê nhẹ hoặc lời khuyên, chứ hiếm khi là lời khen.
| Nghĩa ngắn | Nhận quá nhiều việc, gánh cả phần của người khác, dẫn đến quá tải |
| Nghĩa gốc | Mang, xách quá nhiều thứ một lúc |
| Loại từ | Động từ, từ thuần Việt |
| Sắc thái | Chê nhẹ, thường dùng trong lời khuyên |
| Gần nghĩa | bao biện (nghĩa cũ), ôm việc, ôm rơm rặm bụng |

Ôm đồm: hai cánh tay không đủ dài
Hình ảnh gốc của từ rất dễ hình dung: một người đi chợ về, tay xách hai túi, nách kẹp bó rau, tay kia còn cố ôm thêm thùng nước, bước đi chệnh choạng. Từ điển tiếng Việt ghi nghĩa này là “mang theo quá nhiều thứ” và chú là ít dùng. Wiktionary dẫn ví dụ kiểu như hỏi người đang khuân một lố hàng từ siêu thị về.
Nghĩa người Việt dùng hằng ngày là nghĩa chuyển. Theo từ điển của Viện Ngôn ngữ học (bản tra trên Soha), ôm đồm là tự mình nhận lấy quá nhiều việc, gồm cả những phần đáng giao cho người khác, nên rốt cuộc không làm xuể. Hai ý trong định nghĩa ấy đều quan trọng: một là nhiều quá sức, hai là lấn sang phần của người khác. Người chỉ bận rộn vì việc của mình nhiều thì nói “bận”, “quá tải”; còn ôm đồm là có phần tự chuốc.
Vài câu dùng thường gặp:
- Trong gia đình: “Mẹ đừng ôm đồm hết việc nhà nữa, để mấy đứa nhỏ rửa bát.”
- Ở trường: “Lớp trưởng ôm đồm cả khâu trang trí lẫn văn nghệ, đến hôm hội diễn thì ốm.”
- Nơi làm việc: “Chị ấy giỏi nhưng hay ôm đồm, cấp dưới chẳng có dịp học việc.”
- Nghĩa gốc: “Con ôm đồm bao nhiêu sách thế kia, cho vào cặp đi.”
Người hay ôm việc vì đâu, và cái giá phải trả?
Chuyện ôm đồm ít khi bắt đầu từ lòng tham. Nhiều người nhận thêm việc vì ngại từ chối, sợ người khác làm không vừa ý, hoặc muốn chứng tỏ mình đáng tin. Có người tin rằng tự làm thì nhanh hơn ngồi giải thích. Người có tính cầu toàn quá mức khiến việc gì cũng phải tự tay càng dễ rơi vào vòng này.
Cái giá thì khá rõ. Việc dồn nhiều nên phần nào cũng làm vội, chất lượng đi xuống. Người ôm đồm mệt mỏi, dễ cáu với chính những người mình đang “làm giúp”. Nhóm làm việc chung cũng thiệt: người khác không được giao trách nhiệm nên không lớn lên được, và khi người ôm đồm nghỉ thì cả guồng máy khựng lại.
Nếu viết bài nghị luận về lối sống, có thể đặt ôm đồm cạnh một phẩm chất gần mà khác hẳn: người tháo vát, xoay xở được nhiều việc thì biết việc nào cần mình, việc nào nên nhờ người. Tháo vát là năng lực, ôm đồm là thiếu sự phân chia. Ranh giới giữa hai thứ nằm ở chỗ có biết dừng và biết giao việc hay không.
Bao biện, ôm việc và những từ cùng họ
| Từ | Nghĩa | Quan hệ với ôm đồm |
|---|---|---|
| bao biện | Làm thay cả việc vốn thuộc phần người khác | Đồng nghĩa theo nghĩa cũ; nay hay được hiểu là chống chế, viện cớ |
| ôm việc | Giữ nhiều việc trong tay | Gần nghĩa, khẩu ngữ, nhẹ hơn |
| ôm rơm rặm bụng | Làm việc không phải của mình rồi tự chuốc phiền | Thành ngữ gần nghĩa, nhấn vào hậu quả |
| phân công, giao việc | Chia việc cho từng người | Cách làm ngược lại |
| khoán trắng, phó mặc | Đẩy hết việc cho người khác | Thái cực trái ngược, cũng bị chê |
Chữ bao biện đáng chú ý nhất. Từ điển ghi nghĩa đầu tiên của nó là làm thay việc của người khác, đúng nghĩa ôm đồm, như trong cụm “tác phong bao biện”. Wiktionary ghi thêm nghĩa thứ hai: chống chế bằng đủ lí lẽ. Ngày nay người trẻ gần như chỉ dùng nghĩa sau (“đừng bao biện nữa”), nên gặp chữ này trong văn bản cũ cần đọc kĩ ngữ cảnh.
Thành ngữ ôm rơm rặm bụng lấy hình ảnh ôm bó rơm vào người, bị ngứa ngáy khó chịu, để nói chuyện xen vào việc không phải của mình rồi tự rước phiền. Nó gần ôm đồm ở chỗ “tự nhận”, nhưng nhấn vào cái khổ về sau. Dân gian còn có truyện truyện cổ tích Tham thì thâm về chuyện muốn ôm nhiều hơn sức mình, dù ở đó là tham của chứ không phải tham việc.
Ôm đồm trong lời khuyên và câu nói hằng ngày
Ôm đồm nghĩa là gì khi nói về một người?
Nói ai đó “ôm đồm” là nhận xét người ấy hay nhận quá nhiều việc, cả việc của người khác, đến mức làm không xuể. Câu này thường mang ý góp ý, không nặng nề như chê lười hay chê kém.
Tính hay ôm đồm là tốt hay xấu?
Xuất phát điểm thường tốt: nhiệt tình, có trách nhiệm. Nhưng khi thành thói quen, nó làm người đó kiệt sức và làm người xung quanh ỷ lại. Vì vậy trong tiếng Việt, “ôm đồm” nghiêng về nghĩa chê nhiều hơn khen.
Ôm đồm công việc khác chăm chỉ ở chỗ nào?
Người chăm chỉ làm hết sức phần việc của mình. Người ôm đồm thì nhận cả phần không cần đến mình. Cũng có thể vừa chăm vừa ôm đồm, và chính những người như thế dễ kiệt sức nhất.
Nói “ôm đồm nhiều việc” có thừa chữ không?
Không thừa. Chính từ điển lấy “ôm đồm nhiều việc” làm ví dụ. Chữ “nhiều việc” cho biết ôm đồm cái gì, vì từ này còn dùng được cho đồ đạc, nhiệm vụ, chức vụ.
Một câu ví dụ gói trọn cái hậu quả của từ này: Việc ai nấy làm; mình cứ ôm đồm thì người ta quen để phần cho mình mãi.