Nô bộc là đầy tớ, người ở, kẻ hầu hạ trong nhà người khác ở xã hội thời xưa, thân phận lệ thuộc vào chủ. Đây là từ Hán Việt (奴僕), nay thuộc lớp từ cũ, chủ yếu gặp trong sách lịch sử, truyện cổ, phim cổ trang, hoặc dùng theo nghĩa bóng như “làm nô bộc cho đồng tiền”. Nô bộc nghĩa là gì, khác nô lệ, nô tì ra sao, bài này giải thích từng chữ.
| Nghĩa ngắn | Đầy tớ, người hầu trong xã hội cũ |
| Gốc từ | Hán Việt 奴僕: nô (đứa ở, kẻ bị sai khiến) + bộc (đầy tớ) |
| Loại từ | Danh từ; từ cũ |
| Sắc thái | Nặng, gợi thân phận thấp kém, mất tự do |

Nô bộc 奴僕: một bàn tay, một người hầu
Chữ nô (奴) ghép bộ nữ (女, người đàn bà) với chữ hựu (又, vốn vẽ bàn tay). Đây là chữ hội ý: hình người bị một bàn tay nắm giữ, sai khiến. Thiều Chửu giảng nô là “đứa ở”, và kể rằng luật xưa bắt con gái nhà có tội vào hầu hạ nhà quan, gọi là nô tì; về sau người nghèo bán mình cho nhà khác cũng gọi là nô. Cùng gốc có nô lệ, nô tì, gia nô, nô dịch.
Chữ bộc (僕) có bộ nhân đứng (亻) bên trái, nghĩa chính là đầy tớ, người đánh xe, người hầu cận. Chữ này có một nét nghĩa thú vị: trong thư từ ngày xưa, người viết tự xưng “bộc” để nhún mình, đại ý “kẻ hèn này”. Tư Mã Thiên dùng cách xưng ấy trong lá thư gửi bạn là Nhậm Thiếu Khanh. Tiếng Nhật đến nay vẫn dùng chữ 僕, đọc là boku, làm đại từ “tôi” của nam giới, nhất là con trai trẻ.
Ghép hai chữ cùng nghĩa, nô bộc nhấn mạnh thêm: người phục dịch không có quyền tự quyết, sống trong nhà chủ và chịu sự sai bảo của chủ. Kiểu ghép hai chữ đồng nghĩa này rất phổ biến trong lớp từ gốc Hán trong tiếng Việt.
Nô bộc trong câu văn hôm nay
Từ điển tiếng Việt ghi nô bộc là danh từ, kèm chú thích “từ cũ”: đầy tớ trong xã hội thời xưa, ví dụ thân phận nô bộc. Wiktionary tiếng Việt giải nghĩa ngắn hơn: đầy tớ, người ở trong xã hội cũ. Trong đời sống, từ này còn sống ở hai kiểu dùng:
- Nghĩa đen, khi nói chuyện xưa: Trong phủ quan có hàng chục nô bộc lo việc bếp núc, ngựa xe.
- Nghĩa bóng, chỉ sự lệ thuộc: Đừng để mình thành nô bộc của chiếc điện thoại, mở mắt ra là lướt. Hay: Anh ta làm nô bộc cho đồng tiền đến mức quên cả bạn bè.
Dùng với người thật ngày nay, từ này mang ý coi thường, xúc phạm. Người giúp việc gia đình, nhân viên phục vụ là những nghề có hợp đồng, có quyền lợi; gọi họ là “nô bộc” là sai cả nghĩa lẫn phép lịch sự.
Nô bộc, nô lệ, nô tì, đầy tớ, công bộc
| Từ | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nô bộc | Đầy tớ, người hầu trong nhà chủ | Từ cũ, văn viết |
| Nô lệ | Người bị tước hết tự do, bị coi như tài sản, có thể bị mua bán | Nặng nhất; còn dùng nghĩa bóng: nô lệ cho thói quen |
| Nô tì (nô tỳ) | Đứa ở; thường chỉ người hầu gái | Hay gặp trong truyện, phim cổ trang |
| Đầy tớ, tôi tớ, người ở | Người làm thuê hầu hạ trong nhà | Thuần Việt, nhẹ hơn |
| Công bộc | Người phục vụ việc chung, phục vụ nhân dân | Nghĩa tích cực, dùng cho người làm việc công |
Trái nghĩa với nô bộc là chủ, chủ nhân, gia chủ; tiếng Việt gói cả cặp quan hệ này trong chữ “chủ tớ”. Cũng cần tránh lẫn chữ bộc trong nô bộc với chữ bộc trong bộc lộ, bộc phát, bộc trực: ở các từ này, “bộc” là những chữ Hán khác, mang nghĩa phơi bày, bùng ra, mộc mạc thẳng thắn, không liên quan gì đến người hầu.
Trong cung đình xưa, tầng lớp hầu hạ vua chúa còn có hoạn quan, thường được gọi là các thái giám.
Thân phận đi ở trong Tắt đèn
Văn học hiện thực Việt Nam trước 1945 có nhiều trang viết về những con người phải bán sức, bán thân đi ở. Trong tiểu thuyết Tắt đèn của Ngô Tất Tố, vì không đủ tiền nộp sưu cho chồng, chị Dậu đành bán đứa con gái nhỏ là cái Tý vào nhà Nghị Quế. Từ đứa trẻ quanh quẩn bên mẹ, cái Tý trở thành con ở của một nhà giàu, đúng thân phận mà sách cũ gọi là nô bộc. Ngô Tất Tố không cần dùng chữ ấy; chỉ cảnh mẹ con chia tay đã đủ làm người đọc hiểu cái giá của hai chữ “đi ở”.
Các tác phẩm khác của nhà văn được giới thiệu ở bài Tắt đèn, Lều chõng và những trang viết của Ngô Tất Tố. Khi viết bài văn nghị luận, học sinh có thể dùng nghĩa bóng của từ: con người hiện đại đôi khi tự biến mình thành nô bộc của mạng xã hội, của danh tiếng, dù không ai bắt ép.
Chủ và tớ, xưa và nay
Nô bộc nghĩa là gì?
Là đầy tớ, người hầu hạ trong nhà người khác ở xã hội cũ, sống lệ thuộc vào chủ. Từ này gốc Hán Việt, nay ít dùng theo nghĩa đen, thường gặp trong văn chương, lịch sử hoặc dùng theo nghĩa bóng.
Nô bộc và nô lệ khác nhau thế nào?
Nô lệ là người bị tước hoàn toàn tự do, bị coi như tài sản và có thể bị mua bán. Nô bộc nhấn vào việc hầu hạ trong nhà chủ. Hai từ gần nhau, nhưng nô lệ nặng nề hơn và được dùng nhiều hơn khi nói về chế độ xã hội.
Nô bộc tiếng Anh là gì?
Có thể dịch là servant (người hầu) hoặc bondservant khi muốn nhấn vào sự ràng buộc, không được tự do rời đi. “Nô lệ” thì dịch là slave.
Từ nào đồng nghĩa với nô bộc?
Đầy tớ, tôi tớ, người ở, gia nô, nô tì, kẻ hầu người hạ. Trong văn viết trang trọng có thể dùng “gia nhân” khi nói về người làm trong một gia đình quyền quý xưa.