Ngữ điệu là sự lên xuống, mạnh nhẹ, nhanh chậm của giọng nói trên cả một câu (hoặc một đoạn lời), nhờ đó người nghe nhận ra câu đang kể, đang hỏi hay đang bộc lộ cảm xúc. Hiểu ngữ điệu nghĩa là gì sẽ giúp đọc diễn cảm tốt hơn và giải thích được vì sao cùng một câu, nói khác giọng là khác nghĩa.
| Khái niệm | Sự biến đổi cao độ, cường độ, tốc độ của giọng nói trên một chuỗi lời lớn hơn từ |
| Nghĩa chữ | Hán Việt 語調: ngữ (lời nói) + điệu (giọng, cách lên xuống) |
| Thuộc | Ngữ âm học; liên quan ngữ pháp (kiểu câu) và ngữ dụng |
| Dấu hiệu | Giọng cao lên, hạ xuống, kéo dài, ngắt nghỉ, nhấn mạnh ở cấp câu |

Ngữ điệu: một câu, ba cách nghe
Thử đọc to ba lần câu Mẹ về rồi. Lần đầu giọng bình thường, hạ dần ở cuối: đó là báo tin. Lần hai cao giọng và hơi kéo chữ cuối: ta đang hỏi lại, chưa tin hẳn. Lần ba nói nhanh, mạnh, tươi: ta đang mừng. Chữ không đổi một chữ nào, nhưng người nghe hiểu ba ý khác nhau. Cái tạo nên sự khác nhau ấy là ngữ điệu.
Từ điển tiếng Việt định nghĩa ngữ điệu là danh từ, chỉ sự diễn biến của cao độ, cường độ, tốc độ âm thanh trong một ngữ đoạn lời nói, có tác dụng thêm vào lời một số ý nghĩa tình thái. Các giáo trình ngữ âm học ở bậc đại học nói gọn hơn: ngữ điệu là chuyện giọng được nâng lên, hạ xuống trong phạm vi cả câu, trải trên một chuỗi âm dài hơn một tiếng, một từ.
Điểm cần nhớ: ngữ điệu thuộc về câu. Nó khác thanh điệu, vốn là đặc trưng của từng âm tiết.
Nghe thế nào để nhận ra ngữ điệu?
Ngữ điệu không nằm ở một chữ nào, nên phải nghe cả câu. Có bốn chỗ đáng chú ý:
- Độ cao của giọng: cả câu được nói cao hay thấp hơn bình thường; cuối câu lên hay xuống.
- Độ mạnh: từ nào được nhấn, đọc to và rõ hơn các từ còn lại.
- Tốc độ: nói dồn nhanh khi gấp gáp, giận dữ; chậm, kéo dài khi buồn, ngập ngừng.
- Chỗ ngắt nghỉ: ngừng ở đâu, ngừng bao lâu. Ngắt sai chỗ có thể làm câu đổi nghĩa.
Trên trang giấy, ngữ điệu được ghi lại phần nào bằng dấu câu. Dấu chấm, dấu hỏi, dấu chấm than, dấu chấm lửng, dấu phẩy đều là gợi ý cho người đọc biết nên lên giọng, xuống giọng hay ngừng lại ở đâu. Khi nói chuyện trực tiếp, ngữ điệu đi cùng nét mặt, cử chỉ; những yếu tố ấy được bàn ở bài cử chỉ, nét mặt và các phương tiện ngoài lời.
Ngữ điệu làm được những việc gì?
Sách ngữ âm học thường giao cho ngữ điệu ba việc lớn.
- Nối các phần của lời nói thành một mạch. Nhờ ngữ điệu, người nghe biết đâu là một câu trọn vẹn, đâu là chỗ còn đang nói tiếp.
- Phân biệt kiểu câu. Câu kể, câu hỏi, câu cầu khiến, câu cảm có ngữ điệu khác nhau. Ở chức năng này, ngữ điệu đóng vai trò một phương tiện ngữ pháp.
- Bộc lộ cảm xúc, thái độ. Vui, giận, mỉa mai, nũng nịu, nghi ngờ đều lộ ra qua giọng trước khi lộ ra qua chữ.
Riêng với tiếng Việt cần nói thêm một điều. Vì mỗi âm tiết đã có thanh điệu riêng, giọng nói không thể lên xuống tùy ý như tiếng Anh. Các nghiên cứu ngữ âm cho thấy câu hỏi tiếng Việt chủ yếu được đánh dấu bằng từ để hỏi và tiểu từ (không, chưa, à, nhỉ, hả) hoặc suy ra từ ngữ cảnh; ngữ điệu chỉ phụ thêm vào. Câu “Bạn ăn cơm chưa” vẫn là câu hỏi dù đọc giọng đều đều.
Ngữ điệu khác thanh điệu, trọng âm và giọng điệu
| Khái niệm | Phạm vi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ngữ điệu | Cả câu, cả đoạn lời | “Mẹ về rồi.” / “Mẹ về rồi?” |
| Thanh điệu | Một âm tiết; đổi thanh là đổi từ | ma, má, mà, mả, mã, mạ |
| Trọng âm | Một từ, một âm tiết được nhấn | “cho” (động từ) đọc mạnh hơn “cho” trong “quét cho sạch” |
| Giọng điệu | Cả tác phẩm văn học (thuật ngữ lí luận văn học) | Giọng điệu trào phúng, giọng điệu trữ tình |
Hai chữ dễ lẫn nhất là ngữ điệu và thanh điệu, vì đều liên quan đến độ cao của giọng. Thanh điệu phân biệt nghĩa của từ (ba khác bà), còn ngữ điệu phân biệt mục đích, cảm xúc của câu. Sáu thanh của tiếng Việt được giảng riêng ở bài sáu thanh và luật bằng trắc. Còn giọng điệu là chữ của văn chương: nó nói về thái độ, cảm xúc bao trùm cả bài thơ, bài văn, chẳng hạn giọng cười trào phúng trong thơ.
Đọc ngữ điệu trong câu thơ Nguyễn Khuyến
Câu kết bài Bạn đến chơi nhà của Nguyễn Khuyến là ví dụ hay để thấy ngữ điệu quan trọng thế nào khi đọc thơ:
Bác đến chơi đây, ta với ta!
Bảy câu trước kể một loạt cái “không có”: trẻ đi vắng, chợ xa, ao sâu khó bắt cá, vườn rộng khó đuổi gà, đến miếng trầu cũng không. Đọc những câu ấy nên giọng hóm hỉnh, hơi kể lể. Đến câu cuối, sau dấu phẩy cần ngừng một nhịp, rồi đọc chậm và ấm hơn ở vế “ta với ta”. Dấu chấm than gợi một giọng vừa vui vừa xúc động: chẳng có gì đãi bạn, nhưng có nhau là đủ. Đọc câu này giọng đều đều như câu kể thì mất hẳn cái tình. Phần đọc hiểu bài thơ có ở bài soạn Bạn đến chơi nhà.
Trong đời thường, ngữ điệu còn “nói” được điều ngược với chữ. Một câu “Giỏi quá nhỉ!” nói với giọng kéo dài, hạ thấp ở cuối có thể là lời mỉa chứ không phải lời khen. Người nghe tin vào giọng nhiều hơn vào chữ.
Luyện tập: nhận ra ngữ điệu qua bốn câu
Câu 1: Câu “Nó đi rồi” có thể mang những ý nghĩa nào nếu thay đổi ngữ điệu? Mỗi ý dùng dấu câu nào khi viết?
Đáp án: Đọc hạ giọng ở cuối là câu kể, báo tin (Nó đi rồi.). Cao giọng ở cuối là hỏi lại vì ngạc nhiên (Nó đi rồi?). Đọc mạnh, nhanh là bộc lộ cảm xúc như tiếc nuối hay nhẹ nhõm (Nó đi rồi!). Đọc chậm, bỏ lửng là ngậm ngùi (Nó đi rồi…).
Câu 2: Trong câu “Bạn ăn cơm chưa?”, yếu tố nào cho biết đây là câu hỏi: ngữ điệu hay từ ngữ?
Đáp án: Chủ yếu là từ chưa đặt cuối câu. Dù đọc giọng đều, người nghe vẫn hiểu đó là câu hỏi. Ngữ điệu chỉ làm rõ thêm sắc thái, chẳng hạn hỏi ân cần hay hỏi cho có.
Câu 3: Phân biệt ngữ điệu và thanh điệu qua hai cặp: “ba / bà” và “Ba về. / Ba về?”.
Đáp án: Ba và bà khác nhau về thanh điệu (thanh ngang và thanh huyền), nên là hai từ khác nghĩa. Ba về. và Ba về? giữ nguyên thanh của từng chữ, chỉ khác ngữ điệu cả câu, nên một bên là kể, một bên là hỏi.
Câu 4: Câu “Đẹp mặt chưa!” khi mẹ nói với đứa con vừa làm vỡ bình hoa mang ý gì? Ngữ điệu cho người nghe biết điều gì?
Đáp án: Đây là lời trách, không phải lời khen. Chữ “đẹp” vốn mang nghĩa tốt, nhưng giọng cao, mạnh và dứt ở cuối cùng hoàn cảnh nói khiến câu mang nghĩa ngược lại. Ngữ điệu ở đây giúp người nghe hiểu hàm ý chê trách.
Ngữ điệu khi nói, khi đọc và khi học ngoại ngữ
Ngữ điệu trong giao tiếp quan trọng thế nào?
Ngữ điệu cho người nghe biết thái độ của người nói. Cùng một lời nhờ, nói nhẹ và hơi lên giọng thì nghe lịch sự; nói cộc, xuống giọng dứt khoát thì dễ nghe thành ra lệnh. Nhiều hiểu lầm trong giao tiếp đến từ giọng chứ không từ chữ.
Ngữ điệu tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, ngữ điệu là intonation. Vì tiếng Anh không có thanh điệu, ngữ điệu ở đó đóng vai trò lớn hơn: câu hỏi có/không thường lên giọng ở cuối, câu kể xuống giọng.
Đọc diễn cảm có phải là đọc đúng ngữ điệu không?
Ngữ điệu là phần cốt lõi của đọc diễn cảm. Ngoài ra còn cần ngắt nhịp đúng (nhất là khi đọc thơ), nhấn đúng từ quan trọng và chọn giọng hợp với nội dung bài.