Mông lung là tính từ chỉ cái gì đó rộng mà mờ, nhìn không rõ đường nét: một khoảng trời sương phủ, một con đường tương lai chưa thấy lối. Hỏi “mông lung nghĩa là gì” khi nói về đầu óc thì đó là lúc suy nghĩ cứ lan man, chạy hết chuyện này sang chuyện khác mà không dừng lại ở đâu.
| Nghĩa ngắn | Rộng và lờ mờ, không rõ nét; (ý nghĩ) lan man, không tập trung |
| Gốc từ | Hán Việt 朦朧, hai chữ đều thuộc bộ nguyệt (trăng) |
| Loại từ | Tính từ |
| Biến thể | Mung lung (đồng nghĩa); viết “mong lung” là sai |

Hai nét nghĩa của mông lung trong từ điển
Từ điển tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên ghi mông lung là tính từ, với hai cách dùng khá tách bạch.
- Nói về không gian: rộng và lờ mờ, không rõ nét, làm người nhìn có cảm giác hư ảo. Ví dụ: Sáu giờ sáng, cánh đồng còn mông lung trong lớp sương mỏng, chỉ thấy lờ mờ mấy mái nhà phía xa.
- Nói về ý nghĩ: rộng mà lan man, nghĩ không tập trung, không ra hình thù rõ. Ví dụ: Ngồi trước bài kiểm tra mà đầu óc cứ mông lung, đọc đề ba lần vẫn chưa vào.
Nét thứ hai là thứ người ta hay tìm nhất. “Suy nghĩ mông lung”, “nghĩ mông lung về tương lai”, “cảm giác mông lung” đều xoay quanh trạng thái tâm trí không bám được vào một điểm nào. Nó không phải buồn, cũng chưa hẳn là lo; nó giống một buổi chiều nhìn ra cửa sổ mà chẳng biết mình đang nghĩ gì.
Cùng mục từ ấy, từ điển ghi mung lung là cách nói đồng nghĩa. Dạng “mong lung” thì không có trong từ điển; cách viết đúng được bàn kĩ ở bài phân biệt mông lung, mung lung và mong lung.
朦朧: ánh trăng sắp lặn
Mông lung là từ mượn tiếng Hán, viết 朦朧. Cả hai chữ đều mang bộ nguyệt (月, mặt trăng). Từ điển Hán Nôm giảng chữ 朦 là không rõ ràng, còn cả cụm 朦朧 là lờ mờ, mơ màng, gắn với lúc mặt trăng mờ dần sắp lặn. Hình ảnh gốc vì thế rất cụ thể: một vầng trăng nhòe đi trong mây, sáng không ra sáng, tối không ra tối.
Sang tiếng Việt, cái mờ của ánh trăng mở rộng thành cái mờ của mọi khung cảnh, rồi đi vào cả lòng người. Trong tiếng Hán, cụm này còn có âm đọc mông lông, cũng với nghĩa trăng mờ, không rõ. Người Việt quen đọc là mông lung; khẩu ngữ lại nói lướt thành mung lung, và hai dạng sống song song tới giờ.
Mơ hồ, mênh mông hay mông lung?
Mấy từ dưới đây hay đứng cạnh mông lung trong bài văn. Chúng gần nhau, nhưng mỗi từ nhấn một chỗ khác.
| Từ | Nhấn vào | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mông lung | Rộng và mờ cùng lúc; ý nghĩ lan man | Biển đêm mông lung; nghĩ mông lung |
| Mơ hồ | Không rõ ràng, thiếu chính xác (thường nói về ý, khái niệm) | Câu trả lời còn mơ hồ |
| Mênh mông | Rộng lớn, không thấy giới hạn; không nhất thiết mờ | Cánh đồng mênh mông |
| Bâng khuâng | Cảm xúc lâng lâng, nhớ nhung không rõ vì đâu | Bâng khuâng nhớ trường cũ |
| Rõ ràng, minh bạch, tập trung | Trái nghĩa: thấy rõ, nghĩ rõ | Mục tiêu rõ ràng; đầu óc tập trung |
Mẹo nhỏ để chọn từ: cánh đồng nắng gắt mà rộng thì gọi là mênh mông, chưa thể là mông lung, vì nó không mờ. Một kế hoạch thiếu chi tiết thì “mơ hồ” chính xác hơn “mông lung”. Còn khi cả không gian lẫn lòng người cùng nhòe đi, mông lung là chữ đắt nhất.
Khi nào suy nghĩ mông lung thành chuyện đáng để ý?
Nghĩ mông lung một lúc là chuyện rất thường, nhất là khi mệt, khi đứng trước một lựa chọn lớn như chọn ngành, chọn trường. Nó khác với thói nghiền đi nghiền lại một chuyện đến mất ngủ: overthinking là bám chặt vào một điểm, còn mông lung là không bám vào đâu cả.
Vài cách nhỏ giúp kéo đầu óc trở lại: viết ra giấy ba điều đang nghĩ; chọn một việc làm được trong mười lăm phút; đi bộ một vòng rồi quay lại bàn học. Nếu cảm giác trống rỗng, mất phương hướng kéo dài nhiều tuần và ảnh hưởng tới học tập, nên nói chuyện với người lớn tin cậy hoặc chuyên gia tâm lý của trường. Muốn gọi tên chính xác trạng thái của mình hơn, có thể đọc thêm về các loại cảm xúc cơ bản của con người.
Mông lung: vài điều hay được hỏi
Suy nghĩ mông lung là gì?
Là trạng thái ý nghĩ lan man, nhảy từ chuyện này sang chuyện khác, không tập trung vào điều gì cụ thể. Người đang nghĩ mông lung thường khó trả lời câu “bạn đang nghĩ gì vậy”.
Cảm giác mông lung về tương lai nghĩa là sao?
Là khi nhìn về phía trước mà chưa thấy rõ con đường: chưa biết học gì, làm gì, sống ở đâu. Cảm giác này hay gặp ở tuổi cuối cấp và năm đầu đại học, và thường nhạt dần khi mình bắt tay làm một việc cụ thể.
Mông lung tiếng Anh là gì?
Nói về cảnh vật, có thể dịch là hazy, misty hoặc vague. Nói về ý nghĩ lan man, tiếng Anh hay dùng wandering thoughts hoặc cụm lost in thought.
Mông lung và mung lung khác nhau không?
Không khác về nghĩa. Từ điển ghi mung lung là dạng đồng nghĩa; trong văn viết, mông lung phổ biến hơn.