Mặt quắt tai dơi là lời dân gian tả một khuôn mặt gầy hóp, má tóp lại, đi kèm đôi tai mỏng và chìa ra như tai con dơi. Cụm này thường mang ý chê, vì theo lối xem tướng xưa, người “mặt quắt tai dơi” bị gán cho tính ranh mãnh, khó tin. Có nơi nói thành mặt chuột tai dơi, nghĩa gần như nhau.
| Nghĩa ngắn | Mặt gầy tóp, tai mỏng chìa ra; lời chê tướng mạo kém phúc hậu |
| Loại | Cụm từ cố định kiểu thành ngữ, dùng trong khẩu ngữ |
| Biến thể | Mặt chuột tai dơi |
| Sắc thái | Chê bai, có thể xúc phạm nếu nói thẳng vào người thật |

Mặt quắt tai dơi tả khuôn mặt nào?
Cụm từ ghép hai hình ảnh, mỗi vế chỉ một bộ phận trên gương mặt.
Quắt là tính từ thuần Việt. Từ điển tiếng Việt ghi nghĩa: ở trạng thái teo lại, sắt lại vì khô héo hoặc gầy mòn, cùng nhóm với choắt, quắt queo, queo quắt. Quả mận phơi lâu thì quắt lại; người ốm lâu ngày cũng “quắt” đi. Vậy “mặt quắt” là gương mặt thiếu da thịt, gò má nhô, má hóp vào, nhìn như bị rút nhỏ lại.
Tai dơi lấy hình đôi tai loài dơi: vành mỏng, nhọn, vểnh hẳn ra hai bên chứ không áp sát đầu. Đặt cạnh nhau, hai vế dựng nên một chân dung khắc khổ, gầy gò, thiếu vẻ đầy đặn mà người xưa coi là dấu hiệu của phúc.
Điều đáng để ý: cụm này hiếm khi chỉ để tả. Khi ai đó bảo “thằng cha mặt quắt tai dơi”, người nghe hiểu ngay đó là lời chê, thường kèm ý nghi ngờ tính nết.
Từ sách tướng đến lời chê ngoài chợ
Gốc của cụm từ nằm trong thuật xem tướng mặt, vốn coi trọng đôi tai và độ đầy đặn của khuôn mặt. Các sách tướng được lưu truyền khen tai tròn, dày, dái tai mọng, còn tai mỏng, nhọn, vênh ra phía trước như tai dơi thì bị xếp vào loại tướng xấu, gắn với người bạc bẽo, gian tham. Má hóp, mặt nhỏ cũng bị xem là thiếu phúc khí.
Dân gian rút những lời phán ấy thành một cụm dễ nhớ. Cùng lối nghĩ đó còn có tai to mặt lớn, chỉ người có quyền thế, tiếng tăm. Hai cụm đứng ở hai đầu: một bên là tướng “sang”, một bên là tướng “hèn”.
Vì sinh ra từ nhân tướng học, nghĩa bóng của cụm từ không có cơ sở khoa học. Người gầy, tai chìa có thể rất tốt bụng; khuôn mặt hóp có khi chỉ do bệnh tật, do thiếu ăn hoặc do cơ địa. Hiểu nghĩa để đọc cho đúng, chứ không phải để dùng nó xét đoán người quanh mình.
Mặt chuột tai dơi và những cách tả tướng mạo khác
| Cụm từ | Hình ảnh | Sắc thái |
|---|---|---|
| Mặt quắt tai dơi | Mặt gầy tóp, tai mỏng vểnh | Chê tướng mạo, hàm ý tính nết xấu |
| Mặt chuột tai dơi | Mặt nhỏ, cằm nhọn như mặt chuột, tai như tai dơi | Gần như cùng nghĩa, nhấn vào vẻ ranh mãnh |
| Mặt bủng da chì | Da tái, xanh xao như người ốm | Tả vẻ ốm yếu, không nói về tính nết |
| Mặt vuông chữ điền | Mặt vuông vức, đầy đặn | Khen tướng chính trực, đáng tin |
| Mặt mũi phúc hậu | Mặt tròn đầy, nét hiền | Khen người hiền lành, có phúc |
Nếu chỉ muốn tả người gầy mà không mang ý chê tính nết, tiếng Việt có những cách trung tính hơn: gầy gò, hốc hác, má hóp. “Mặt quắt tai dơi” thì khác: đã nói ra là kèm phán xét.
Về hình thức, đây là một cụm cố định bốn chữ, hai vế đối nhau (mặt – tai, quắt – dơi), đúng kiểu cấu tạo quen thuộc khi nhận diện một thành ngữ tiếng Việt. Nó sống chủ yếu trong lời nói hằng ngày, thuộc lớp từ ngữ khẩu ngữ, ít gặp trong văn viết trang trọng.
Trong truyện, cụm từ hợp để tả một nhân vật bị người kể nhìn bằng con mắt khinh ghét: “Lão chủ nợ mặt quắt tai dơi đứng ngoài cổng, đếm từng đồng bạc lẻ.” Còn ngoài đời, đem nó gắn vào tên một người bạn cùng lớp thì đó đã là trêu chọc ngoại hình.
Sách tướng còn hay nhắc chữ lưỡng quyền, tức hai gò má, kèm đủ lời bàn về người có gò má cao.
Dân gian còn có cả một câu xếp hạng bốn nét ngoại hình theo thứ tự là nhất lé nhì lùn tam hô tứ sún, cũng gán tính tinh quái, lắm mưu cho người mang những nét ấy.
Đọc tướng qua bốn chữ, nên hay không?
Mặt quắt tai dơi là người như thế nào?
Theo quan niệm xem tướng, đó là người mặt gầy hóp, tai mỏng chìa ra và bị cho là tính toán, đa nghi, khó gần. Đây chỉ là quan niệm dân gian; tính cách một người không đọc được từ hình dáng khuôn mặt.
Tướng mặt quắt tai dơi có thật là tướng xấu?
Nhân tướng học xếp nó vào tướng kém, nhưng nhận định ấy không được khoa học kiểm chứng. Gương mặt gầy có thể do bệnh, do tuổi tác hay do di truyền, chẳng liên quan gì đến phúc phần.
Mặt quắt tai dơi và mặt chuột tai dơi có khác nhau không?
Gần như cùng nghĩa. “Mặt quắt” nhấn vào vẻ gầy tóp, “mặt chuột” nhấn vào khuôn mặt nhỏ, cằm nhọn; cả hai đều là lời chê.
Có nên dùng cụm này để nói về người khác?
Nên tránh khi nói về người thật, nhất là trước mặt họ, vì nó vừa chê ngoại hình vừa gán tính xấu. Trong văn kể chuyện, cụm từ vẫn dùng được để khắc họa nhân vật.